Gói thầu: mua sắm sắt thép các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200441690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần vận tải đường sắt Hà Nội - Chi nhánh Toa xe Vinh |
| Tên gói thầu | mua sắm sắt thép các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436057 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí vận doanh công ty CP VTĐS Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 15:28:00 đến ngày 2020-05-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 755,309,336 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tôn tấm 2ly | 15.000 | kg | Tôn tấm 2ly | ||
| 2 | Tôn tấm 2.5ly | 4.500 | kg | Tôn tấm 2.5ly | ||
| 3 | Tôn tấm c/trượt 4ly | 5.000 | kg | Tôn tấm c/trượt 4ly | ||
| 4 | Tôn tấm 5ly | 630 | kg | Tôn tấm 5ly | ||
| 5 | Tôn tấm 6ly | 1.200 | kg | Tôn tấm 6ly | ||
| 6 | Tôn tấm 8ly | 1.200 | kg | Tôn tấm 8ly | ||
| 7 | Tôn tấm 10ly | 1.700 | kg | Tôn tấm 10ly | ||
| 8 | Tôn tấm 12ly | 200 | kg | Tôn tấm 12ly | ||
| 9 | Tôn tấm 16ly | 1.200 | kg | Tôn tấm 16ly | ||
| 10 | Tôn tấm 20ly | 400 | kg | Tôn tấm 20ly | ||
| 11 | Tôn tấm 30ly | 227 | kg | Tôn tấm 30ly | ||
| 12 | Tôn tấm 3.2ly | 184 | kg | Tôn tấm 3.2ly | ||
| 13 | Thép U 50*32*4.4*6m | 38 | kg | Thép U 50*32*4.4*6m | ||
| 14 | Thép U100*46*4.5 | 200 | kg | Thép U100*46*4.5 | ||
| 15 | Thép U140*58*4.9 | 1.000 | kg | Thép U140*58*4.9 | ||
| 16 | Thép U160*64*5 | 3.000 | kg | Thép U160*64*5 | ||
| 17 | Thép U 200*76*5.2 | 100 | kg | Thép U 200*76*5.2 | ||
| 18 | Thép L30*30*3 | 819 | kg | Thép L30*30*3 | ||
| 19 | Thép L40*40*4 | 800 | kg | Thép L40*40*4 | ||
| 20 | Thép L50*50*5 | 1.000 | kg | Thép L50*50*5 | ||
| 21 | Thép L75*75*7 | 1.790 | kg | Thép L75*75*7 | ||
| 22 | Thép tròn f6 | 168 | kg | Thép tròn f6 | ||
| 23 | Thép tròn f10 | 170 | kg | Thép tròn f10 | ||
| 24 | Thép tròn f12 | 662 | kg | Thép tròn f12 | ||
| 25 | Thép tròn f16 | 454 | kg | Thép tròn f16 | ||
| 26 | Thép tròn f20 | 749 | kg | Thép tròn f20 | ||
| 27 | Thép tròn f22 | 139 | kg | Thép tròn f22 | ||
| 28 | Thép tròn f24 | 319 | kg | Thép tròn f24 | ||
| 29 | Thép tròn f32 | 34 | kg | Thép tròn f32 | ||
| 30 | Thép tròn f36 | 533 | kg | Thép tròn f36 | ||
| 31 | Thép tròn f38 | 9 | kg | Thép tròn f38 | ||
| 32 | Thép tròn f40 | 102 | kg | Thép tròn f40 | ||
| 33 | Thép tròn f70 | 37 | kg | Thép tròn f70 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi