Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ TRÀNG AN |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441260 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 17:13:00 đến ngày 2020-05-04 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,482,455,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế giáo viên | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 2 | Tủ đựng ca cốc, tài liệu | 17 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 3 | Giá vẽ di động | 15 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 4 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 5 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 6 | Bàn học ngoại ngữ | 22 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 7 | Ghế học ngoại ngữ | 44 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 8 | Bộ điều khiển tập trung dành cho giáo viên | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 9 | Bộ cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 10 | Bảng điều khiển dành cho giáo viên | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 11 | Bộ điều khiển thông tin dành cho học viên với màn hiển thị LCD | 44 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 12 | Tai nghe đồng bộ của giáo viên và học sinh | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 13 | Bộ cáp kết nối tín hiệu cho bộ điều khiển thông tin của học viên | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 14 | Phụ kiện lắp đặt và chuyển giao công nghệ | 44 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 15 | Bộ âm thanh | 1 | Phòng | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 16 | Màn hình Led 65’’ | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 17 | Bảng trượt 2 lớp | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 18 | Hệ thống điện cho các cabin học sinh | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 19 | Hệ thống điều khiển trung tâm GV | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 20 | Nguồn điện 1 chiều, xoay chiều | 20 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 21 | Công tháo giỡ và lắp bàn hoàn thiện khi trả lại mặt bằng, cố định bàn xuống mặt nền | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 22 | Bàn Quầy | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 23 | Bàn hội trường | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 24 | Ghế hội trường | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 25 | Tivi 55'' | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 26 | Tủ đựng đồ dùng | 6 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 27 | Cây nước nóng lạnh | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 28 | Loa | 1 | Đôi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 29 | Loa Sub | 1 | Đôi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 30 | Cục đẩy công suất | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 31 | Chia tần số | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 32 | Xử lý tín hiệu | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 33 | Mixer | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 34 | Micro không dây | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 35 | Tủ liền Mixer 12U | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 36 | Dây | 14 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 37 | Dây loa | 100 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 38 | Rắc Newtric | 8 | chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 39 | Phụ kiện lắp đặt bao gồm: ổ cắm Lioa, băng keo…. | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 40 | Rèm che nắng , che mưa hành lang | 245 | m2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 41 | Rèm che nắng cửa sổ khu hiệu bộ | 51 | m2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 42 | Rèm che nắng cửa sổ các phòng học | 100 | m2 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 43 | Tivi 55'' | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 44 | ĐẦU GHI HÌNH IP | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 45 | CAMERA IP 2MP | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 46 | Ổ CỨNG LƯU DỮ LIỆU CAMERA 4TB | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 47 | DÂY CÁP MẠNG liền nguồn | 3 | cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 48 | 16-port Ethernet Switch | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 49 | 4 port Switch | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 50 | Nguồn cấp camera 12v-2A | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 51 | Dây nguồn bọc dẹt 2x1 | 1 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 52 | Tủ điện trong nhà 600x450x200 tôn sơn tĩnh điện | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 53 | Hộp nối dây ,bắt camera | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 54 | Hạt mạng AMP Cat5 | 1 | Túi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 55 | Ống ruột gà đàn hồi SP20 | 6 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 56 | Nhân công lắp đặt, kéo cáp, đấu nối thiết bị | 12 | Mắt | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 57 | Vật tư phụ (băng dính, ốc ,vít ,nở ) | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 58 | Bàn bóng bàn bao gồm cả cọc và lưới | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 59 | Vợt bóng bàn | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 60 | Trụ bóng rổ có điều chỉnh độ cao 1 bộ, 2 trụ | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 61 | Trụ cầu lông + Lưới cầu lông + Vợt + ghế trọng tài | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 62 | Xà đơn xếp | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 63 | Xà kép điều chỉnh độ cao | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 64 | Bàn đạp sắt xuất phát chạy điền kinh | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 65 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 66 | Đồng hồ thi đấu cờ vua, cờ tướng | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 67 | Ghế trọng tài bóng bàn | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 68 | Lưới cầu lông (tập luyện) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 69 | Lưới cầu lông (thi đấu) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 70 | Nệm nhảy cao | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 71 | Trụ nhảy cao | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi