Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm dụng cụ, trang thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 21:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho KT887/Cục Kỹ thuật Binh chủng/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm dụng cụ, trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448851 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 21:27:00 đến ngày 2020-04-29 21:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 420,180,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quạt cây công nghiệp | 6 | Cái | Cánh quạt hợp kim nhôm, 03 cánh; sải cánh rộng 650 mm; công suất: 250-270W; nguồn điện 220V-50Hz; chân đứng, đế làm bằng kim loại chắc chắn giữ thăng bằng tốt. | ||
| 2 | Máy hàn TIC | TIC-300A | 1 | Cái | Điện áp vào: 3 pha 380VAC. Công suất nguồn: 8,3 KVA. | |
| 3 | Bàn sắt mạ tĩnh điện | (2.000x800x800)mm | 6 | Cái | Mặt bàn làm bằng thép tấm dầy 5mm; Khung, chân bằng thép hộp: (500x500x1,5); KT bàn (2.000x800x800)mm; toàn bộ bàn được sơn tĩnh điện màu sơn xanh quân sự. | |
| 4 | Máy mài tay | 3 | Cái | Công suất: 850W; Tốc độ không tải: 11.000 vòng/phút; đường kính đĩa: 125mm | ||
| 5 | Máy hút bụi công nghiệp | 4 | Cái | Dung tích: 80 lít; Công suất: 3.600W; nguồn điện 220V-50Hz; phía dưới chân đế có 04 bánh xe | ||
| 6 | Đồng hồ đo độ ẩm | 10 | Cái | Nhiệt độ hiển thị: oF /oC; Đồng hồ, chuông; Hiển thị nhiệt độ và độ ẩm tối đa/tối thiểu; Nhiệt độ trong nhà: -10 oC đến 50 oC, 14 oF đến 122 oF; Nhiệt độ ngoài trời: -50 oC đến 70 oC, -58 oF đến 158 oF; Độ phân giải: 0.1 oC (0.2 oF); Độ chính xác: ±1.0 oC; Độ ẩm: 20%RH--99%RH; Pin điện áp: 1.5V. | ||
| 7 | Máy đóng gói hút chân không | 2 | Cái | Điện áp 220v/50hz; Công xuất tiêu thụ 1200w; Tốc độ hút 1,5m3/h;Đường hàn ép 400x10mm; | ||
| 8 | Máy dán nilon | 1 | Cái | Chiều dài đường ép: 300mm; Chiều rộng đường ép: 2mm | ||
| 9 | Đồng hồ vạn năng | 2 | Cái | Kích thước: 155x75x33mm; DC V: 400mV – 600V; AC V: 400mV – 600V; AC A: 400 μA-10A. Trở kháng: 400Ω – 40MΩ; nguồn nuôi (1,5V)x2 | ||
| 10 | Kích thủy lực | 10 tấn | 2 | Cái | Trọng tải: 10 tấn; chiều cao lớn nhất: 470; chiều cao nhỏ nhất: 240mm | |
| 11 | Bộ clê chòng 2 đầu | 8-26mm | 3 | Bộ | 07 chi tiết (8x10, 11x13,12x14, 17x19, 21x23, 24x26)mm; 01 túi đựng | |
| 12 | Bộ clê tuýp | 8-32mm | 2 | Bộ | Gồm 25 chi tiết gồm 16 tuýp ngắn(8; 10;1,12,13,14 15 16 17 18 19 21 22 23 24 27 30 32mm); 02 tay nối dài; 01 cần trượt chữ T; 01 cần tự dộng; 0 lắc léo đầu ½ và 01 cần lắc léo đầu 1/2; Vỏ hộp bằng nhựa | |
| 13 | Súng phun sơn | 400cc | 4 | Cái | Loại: bình trên; bình chứa sơn bằng Inox: 400cc | |
| 14 | Súng xiết bu lông | 1/2" | 2 | Cái | 1/2"; Kiểu búa có chốt; Lực xiết: Max264N.m; Tốc độ không tải: 6700V/p; Cỡ dây khí vào: PF1/4 | |
| 15 | Cuộn dây hơi khí nén | 5 | Cuộn | 20m/cuộn; Đường kính trong 6.5mm; đường kính ngoài 10mm | ||
| 16 | Mỏ hàn xung | (220VAC)- 100W | 2 | Cái | Nhiệt độ đầu mỏ hàn khi bấm 3-5 giây: 240-300 độ C; Nhiệt độ đầu mỏ Max: 450 độ C; dùng mũi hàn hợp kim bạc chống ô xy hóa. | |
| 17 | Máy cắt cỏ | 4 | Cái | Kiểu máy: 4 thì, 1 xilanh; Dung tích: 35,8cc;Công suất cực đại: 1.1Kw (1,4 mã lực)/7000v/p; Loại nhiên liệu: Xăng không chì; đường kính lưỡi cắt: 305mm; kiểu cầm cắt cỏ: mang vai; trọng lượng: 8,45kg | ||
| 18 | Cân bàn đồng hồ | 6 | Cái | Phạm vi cân: 2 – 60kg; Độ chia: 200g; Sai số tối thiểu ±100g, tối đa ±300g. | ||
| 19 | Cân bàn đồng hồ | 3 | Cái | Phạm vi cân: 2 – 100kg; Độ chia: 200g; Sai số tối thiểu ±100g, tối đa ±300g. | ||
| 20 | Thang nhôm chữ A | 2 | Cái | Chiều cao chữa A: 3m; Hộp dày: 1,2mm; trọng tải: 120kg; Chất liệu hợp kim nhôm | ||
| 21 | Kìm chết | 2 | Cái | 200mm; miệng mở: 78mm | ||
| 22 | Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng | 3 | Bộ | 80 chi tiết ; Hộp đựng đồ nghề bằng nhựa | ||
| 23 | Máy cắt kim loại | Lưỡi cắt 350mm | 1 | Cái | Công suất: 2200W; Tốc độ không tải: 3800 vòng/phút; Đường kính lưỡi cắt 350mm; nguồn điện 220V-50Hz | |
| 24 | Cưa máy cầm tay | 1 | Cái | Máy chạy xăng; bính chứa nhiên liệu: 0,75l; công suất động cơ: 4.2Kw/5.7PS; lưỡi cưa xích: Bước răng: 3-8’’ | ||
| 25 | Khoá 02 ổ | 30 | Cái | Đường kính gọng khóa: 12mm; Thân khóa: Hợp kim thép, gồm 02 ổ khóa; Chìa khóa: 04 chìa; | ||
| 26 | Khóa 01 ổ | 30 | Cái | Đường kính gọng khóa: 10mm; Thân khóa: Hợp kim thép; Chìa khóa: 03 chìa | ||
| 27 | Máy hút ẩm | 6 | Cái | Công suất hút ẩm: 45 lít/24 giờ. Dung tích bình chứa nước: 9 lít. Công suất điện tiêu thụ: 720W. Nguồn điện 220V/50Hz/1 pha | ||
| 28 | Mô tơ của cuốn | 2 | Bộ | Sức nâng: 400kg; Điện áp 220V-50Hz; công suất động cơ 380W; tích hợp với bộ cảm biến, tự động đảo chiều khi gặp vật cản | ||
| 29 | Bộ điều khiển cửa cuốn | 3 | Bộ | Khoảng cách điều khiển tối đa 50m (gồm 01 hộp thu tín hiệu và 2 Remote) | ||
| 30 | Bộ lưu điện cửa cuốn | 3 | Bộ | Điện áp vào: 220V/50Hz; Điện áp ra: 220V/50Hz; Dung lượng của bộ lưu: 24V/7.2Ah | ||
| 31 | Quạt trần điện cơ | 8 | Cái | 220V-50Hz; 75W; sải cánh 1400mm; hộp số điều chỉnh 5 tốc độ; màu xanh | ||
| 32 | Giá + Khay Inox | (1.000x600x200)mm | 10 | Cái | Khung giá làm bằng thép L40x40x4 sơn tĩnh điện màu xanh củ úa. Khay Inox: làm bằng Inox 304, độ dầy 1,5mm. Các mối hàn phải đảm bảo chắc ngấu, không bị dò, dỉ | |
| 33 | Thanh gia nhiệt | 380V-6000W | 4 | Cái | Hình chữ U; dài 400mm; Điện áp vào 220-415VAC; nhiệt độ 30 – 200 độ C; chất liệu: Inox 304; Độ cách điện: ≥ 1.000 megaom | |
| 34 | Van nước đồng | D50 | 2 | Cái | Chất liệu đồng; áp lực: 10bar | |
| 35 | Ổn áp | 7,5KVA | 1 | Cái | Điện áp vào: (50 – 220)V. Điện áp ra: (100–110–220)V.Công suất: 7,5KVA | |
| 36 | Tủ sắt 4 ngăn | (1000x457x1830)mm | 21 | Cái | Chất liệu: Sắt, sơn tĩnh điện màu ghi sáng; Loại 04 cánh: cánh mở | |
| 37 | Tủ sắt 6 ngăn | (1000x450x1830)mm | 8 | Cái | Chất liệu: Sắt, sơn tĩnh điện màu ghi sáng; Loại 06 cánh: cánh mở |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi