Gói thầu: Mua văn phòng phẩm, bảng biểu xây dựng chính quy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200452577-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X1-Cục kỹ Thuật Binh Chủng-Tổng Cục kỹ Thuật |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm, bảng biểu xây dựng chính quy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200452569 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghiệp vụ BĐKT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 00:58:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 255,153,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,820,000 VNĐ ((Ba triệu tám trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi | TL metal 036 0,7mm | 875 | Cái | Đường kính bi 0.7mm | |
| 2 | Bút bi | Pentel 0,5mm | 210 | Cái | Đường kính bi 0.5mm, | |
| 3 | Bút xóa | TL CP-02 | 61 | Cái | Loại dẹt có mực mầu trắng | |
| 4 | Bút dấu | TWSTCAP | 10 | Cái | Loại dẹt | |
| 5 | Bút nhớ dòng | HL-03 | 90 | Cái | Loại dẹt, đầu bút bằng Polyethylene, vát chéo | |
| 6 | Bút viết bảng mầu xanh | WB-03x 2,5mm, | 100 | Cái | Loại bút lông tròn | |
| 7 | Bút viết bảng mầu đen | TL WB-03 | 70 | Cái | Loại bút lông tròn | |
| 8 | Sổ bìa mầu tím | Organon MC-KB, KT 225x155 | 270 | quyển | Gáy được đóng bằng vải mềm, 200trang | |
| 9 | Sổ c.tác bìa da | 160x240 | 50 | Q | Vỏ bằng da 300trang | |
| 10 | Sổ bìa cứng mầu hồng | 160x240 | 50 | Q | Gáy được đóng bằng vải mềm, 200trang | |
| 11 | Bàn dập ghim xoay | KWTRI 50 SA | 20 | Cái | Loại nhỏ dập được 100 tờ | |
| 12 | Bàn giập ghim nhỏ | Deli N0 828 | 1 | Cái | Loại nhỏ bấm tay | |
| 13 | Dao cắt giấy | DENI, | 60 | Cái | Loại kích thước 18mm | |
| 14 | Kéo cắt | L=180, | 18 | Cái | Có tay cầm bằng nhựa mềm | |
| 15 | Kẹp ghim xoay | 51 CT | 115 | Hộp | Được làm bằng thép bên ngoai phủ niken mầu đen | |
| 16 | Ghim cài | Plus | 30 | Hộp | Loại hình tam giác, 100 cái/ hộp | |
| 17 | Kẹp tài liệu | SLECHO 51mm | 10 | Hộp | Được làm bằng thép bên ngoai sơn mầu đen | |
| 18 | Cặp 2 đầu khóa | Forexer A4 6050 | 20 | Cái | KT 320x225, bên trong có khó kẹp chặt tài liệu | |
| 19 | Cặp 3 dây có nẹp góc | 250x400 | 10 | Cái | KT 350x240, bên cạnh có dây buộc | |
| 20 | Cặp hộp da | 25cm x 40 cm CT | 200 | Cái | KT 350x240, có nắp hộp | |
| 21 | Cặp kẹp càng cua | Camelia 300 x 250 | 90 | Cái | Loại cặp bên gáp có các chốt để giữ tài liệu | |
| 22 | Cặp trình ký da | 300 x 250mm | 39 | Cái | KT 320x225, | |
| 23 | Giá đựng tài liệu | DT 3011 | 100 | Cái | Bằng nhựa có 3 ngăn đứng | |
| 24 | Túi khuy | 250 x 350 mm | 750 | Cái | KT 350x240, có in hoa văn | |
| 25 | Vở thếp | 120 tramg | 1.700 | Quyển | 120 tramg | |
| 26 | Giấy in A4 | 210 x 297mm | 280 | Gram | ĐL70Gsm | |
| 27 | Giấy in A3 | 297x 420 | 86 | Gram | ĐL70Gsm | |
| 28 | Keo dán giấy | 30ml/lọ | 57 | vỉ | Loại lọ nhựa 30ml | |
| 29 | Phấn viết bảng | 12 viên/hộp | 85 | Hộp | Loại phấn không bụi | |
| 30 | USB 2.0 | USB 2.0 | 37 | Cái | USB dung lượng 2.0 | |
| 31 | Bìa A4 bóng kính | A4 | 26 | Gram | KT 210x297x1.2 nhựa trong suốt | |
| 32 | Bìa màu tím | A4 | 54 | Gram | KT 210x297 100 tờ/gói | |
| 33 | Bìa vàng A4 | A4 | 54 | Gram | KT 210x297 100 tờ/gói | |
| 34 | Bìa xanh A3 | 297 x 420mm | 11 | Gram | KT 210x297 100 tờ/gói | |
| 35 | Bìa xanh A4 | A4 | 42 | Gram | KT 210x297 100 tờ/gói | |
| 36 | Mực in | A4 | 54 | Hộp | Mực in máy LBP 3300 | |
| 37 | Băng dính dán gáy màu xanh | D=10 | 230 | Cuộn | Băng dính dán gáy loại dày 10cm | |
| 38 | Bìa xanh A4 | 210 x 297mm | 11 | Gram | KT 210x297 100 tờ/gói | |
| 39 | Bảng khung nhôm | 1800x1200 | 5 | Cái | Khung nhôm mầu vàng, kính dầy 5mm chịu lực | |
| 40 | Bảng khung nhôm phóc | 1.200x840 | 150 | Cái | Khung nhôm mầu vàng, bảng phoocs trắng | |
| 41 | Bảng khung nhôm kính | 1.200x800 | 3 | Cái | Khung nhôm mầu vàng, kính dầy 5mm chịu lực | |
| 42 | In bạt nhựa khẩu hiệu cuộc vận động | 1.000x9000 | 9 | m² | Loại bạt nhựa có độ bền cao chống mưa nắng | |
| 43 | In bạt nhựa khẩu hiệu cuộc vận động | 1.000x12.000 | 12 | m² | Loại bạt nhựa có độ bền cao chống mưa nắng | |
| 44 | In bạt nhựa khẩu hiệu | 1.000x14.500 | 14,5 | m² | Loại bạt nhựa có độ bền cao chống mưa nắng | |
| 45 | In bạt nhựa tranh cổ động | 2.265x4.850 | 11 | m² | Loại bạt nhựa có độ bền cao chống mưa nắng | |
| 46 | In bạt nhựa tranh cổ động | 2.000x5.000 | 10 | m² | Loại bạt nhựa có độ bền cao chống mưa nắng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi