Gói thầu: Mua sắm vật tư, lốp, săm, yếm, ắc quy, phụ tùng ô tô,...
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455957-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, lốp, săm, yếm, ắc quy, phụ tùng ô tô,... |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447270 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 08:25:00 đến ngày 2020-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 573,945,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy | 12V/180AH | 8 | Bình | Ắc quy | |
| 2 | Ắc quy | 12V-4,5AH | 2 | Bình | Ắc quy | |
| 3 | Ắc quy | 12V/190AH | 2 | Bình | Ắc quy | |
| 4 | Ắc quy | 12v-135AH | 5 | Bình | Ắc quy | |
| 5 | Bạc biên | Cos0 | 15 | Cặp | Bạc biên | |
| 6 | Bạc trục | Cos0 | 12 | Cặp | Bạc trục | |
| 7 | Bánh răng số 1 HSC xe КРАЗ -6322,6446 | 3 | Cái | Bánh răng số 1 HSC xe КРАЗ -6322,6446 | ||
| 8 | Bầu phanh xe КРАЗ -6322,6446 | 7 | Cái | Bầu phanh xe КРАЗ -6322,6446 | ||
| 9 | Bi (T) | 9588214.0 | 3 | Vòng | Bi (T) | |
| 10 | Bi kim+Trục chữ thập xe КРАЗ -6322,6446 | 3 | Bộ | Bi kim+Trục chữ thập xe КРАЗ -6322,6446 | ||
| 11 | Bích cố định cát đăng xe КРАЗ -6322,6446 | 6 | Cái | Bích cố định cát đăng xe КРАЗ -6322,6446 | ||
| 12 | Biển nhãn ca bin xe КРАЗ -6322,6446 | 3 | Bộ | Biển nhãn ca bin xe КРАЗ -6322,6446 | ||
| 13 | Bộ đôi bơm cao áp xe КРАЗ -6322,6446 | 24 | Cái | Bộ đôi bơm cao áp xe КРАЗ -6322,6446 | ||
| 14 | Bộ nâng kính xe КРАЗ -6322,6446 | 3 | Bộ | Bộ nâng kính xe КРАЗ -6322,6446 | ||
| 15 | Bộ ruột bơm nước xe КРАЗ -6322,6446 | 2 | Bộ | Bộ ruột bơm nước xe КРАЗ -6322,6446 | ||
| 16 | Bơm tay xe КРАЗ -6322,6446 | 5 | Cái | Bơm tay xe КРАЗ -6322,6446 | ||
| 17 | Bu lông+móng lốp+ êcu | Ф=18 | 6 | Bộ | Bu lông+móng lốp+ êcu | |
| 18 | Cảm biến báo NĐ nước | TM100 | 3 | Cái | Cảm biến báo NĐ nước | |
| 19 | Cảm biến nhiên liệu | БM 118A | 3 | Cái | Cảm biến nhiên liệu | |
| 20 | Cần gạt mưa | 6 | Cái | Cần gạt mưa | ||
| 21 | Cần gương xe КРАЗ -6322,6446 | 6 | Bộ | Cần gương xe КРАЗ -6322,6446 | ||
| 22 | Cao su chắn bụi XLL xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Cao su chắn bụi XLL xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 23 | Cao su chắn bùn xe КРАЗ -6322, 6446 | 12 | Tấm | Cao su chắn bùn xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 24 | Cao su giảm sóc ống xe КРАЗ -6322, 6446 | 6 | Cái | Cao su giảm sóc ống xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 25 | Cao su mõ nhíp xe КРАЗ 6322, 6446 | 6 | Cái | Cao su mõ nhíp xe КРАЗ 6322, 6446 | ||
| 26 | Chải than khởi động xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Bộ | Chải than khởi động xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 27 | Chải than máy phát xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Bộ | Chải than máy phát xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 28 | Chổi gạt mưa xe КРАЗ - 6322, 6446 | 6 | Cái | Chổi gạt mưa xe КРАЗ - 6322, 6446 | ||
| 29 | Cơ cấu phanh xe КРАЗ -255 | 2 | Cái | Cơ cấu phanh xe КРАЗ -255 | ||
| 30 | Cóc chỉnh phanh xe КРАЗ - 6322, 6446 | 6 | Cái | Cóc chỉnh phanh xe КРАЗ - 6322, 6446 | ||
| 31 | Còi điện xe КРАЗ - 6322, 6446 | 3 | Cái | Còi điện xe КРАЗ - 6322, 6446 | ||
| 32 | Còi hơi xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Còi hơi xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 33 | Công tắc pha cốt xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Công tắc pha cốt xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 34 | Công tắc xi nhan xe КРАЗ - 6322, 6446 | 3 | Cái | Công tắc xi nhan xe КРАЗ - 6322, 6446 | ||
| 35 | Củ gạt mưa xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cụm | Củ gạt mưa xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 36 | Cụm chia hơi xe КРАЗ - 6322, 6446 | 1 | Cụm | Cụm chia hơi xe КРАЗ - 6322, 6446 | ||
| 37 | Cụm hút nhiên liệu phụ xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cụm | Cụm hút nhiên liệu phụ xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 38 | Cụm pu ly quạt gió xe КРАЗ - 6322, 6446 | 3 | Cụm | Cụm pu ly quạt gió xe КРАЗ - 6322, 6446 | ||
| 39 | Đai ống các loại Ф30, 43, 45, 60, 80, 90 | 74 | Cái | Đai ống các loại Ф30, 43, 45, 60, 80, 90 | ||
| 40 | Đầu bọp ắc quy | 3 | Bộ | Đầu bọp ắc quy | ||
| 41 | Đệm đáy dầu Xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Đệm đáy dầu Xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 42 | Đệm mặt máy Xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Đệm mặt máy Xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 43 | Đèn bảng đồng hồ xe КРАЗ -6322, 6446 | 12 | Cái | Đèn bảng đồng hồ xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 44 | Đèn chỉ dẫn ca bin xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Đèn chỉ dẫn ca bin xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 45 | Đèn hậu phanh xi nhan | ПФ101 | 7 | Cái | Đèn hậu phanh xi nhan | |
| 46 | Đèn kích thước | E2514 | 9 | Bộ | Đèn kích thước | |
| 47 | Đèn pha | Г122 | 6 | Cái | Đèn pha | |
| 48 | Đèn soi động cơ xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Đèn soi động cơ xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 49 | Đèn xi nhan trước | ПФ-101b | 3 | Cái | Đèn xi nhan trước | |
| 50 | Động cơ khởi động | CT26-24B | 2 | Cái | Động cơ khởi động | |
| 51 | Đồng hồ báo A | 0±20A | 3 | Cái | Đồng hồ báo A | |
| 52 | Đồng hồ báo áp suất dầu | 0-10Kg | 3 | Cái | Đồng hồ báo áp suất dầu | |
| 53 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 40-120˚C | 3 | Cái | Đồng hồ nhiệt độ nước | |
| 54 | Đồng tốc số 2-3 xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Đồng tốc số 2-3 xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 55 | Đồng tốc số 4-5 xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Đồng tốc số 4-5 xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 56 | Đường ống dẻo xe КРАЗ -6322, 6446 | 1 | Cái | Đường ống dẻo xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 57 | Gioăng đệm động cơ xe КРАЗ -6322, 6446 | 2 | Bộ | Gioăng đệm động cơ xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 58 | Gioăng kính trước xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Bộ | Gioăng kính trước xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 59 | Gít nấm xe КРАЗ -6322, 6446 | 24 | Cái | Gít nấm xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 60 | Gương chiếu hậu | 748.0 | 6 | Bộ | Gương chiếu hậu | |
| 61 | Két mát dầu xe КРАЗ -6322, 6446 | 2 | Cái | Két mát dầu xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 62 | Két nước xe КРАЗ -6322, 6446 | 2 | Cái | Két nước xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 63 | Khóa cắt mát 24V | 3 | Cái | Khóa cắt mát 24V | ||
| 64 | Khóa cửa xe КРАЗ -6322, 6446 | 6 | Cái | Khóa cửa xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 65 | Khóa điện xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Khóa điện xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 66 | Khóa gạt mưa xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Khóa gạt mưa xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 67 | Khóa hơi rơ mooc xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Khóa hơi rơ mooc xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 68 | Kim phun nhiên liệu xe КРАЗ -6322, 6446 | 24 | Cái | Kim phun nhiên liệu xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 69 | Kính chắn gió trước+goăng | 6 | Bộ | Kính chắn gió trước+goăng | ||
| 70 | Lá nhíp cái xe КРАЗ -6322, 6446 | 1 | Cái | Lá nhíp cái xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 71 | La răng | 1300x530x533 | 1 | Bộ | La răng | |
| 72 | Lốp xăm yếm | 1300x530x533 | 20 | Bộ | Lốp xăm yếm | |
| 73 | Má phanh xe КРАЗ -6322, 6446 | 8 | Tấm | Má phanh xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 74 | Má phanh chân xe КРАЗ -6322, 6446 | 36 | Tấm | Má phanh chân xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 75 | Má phanh tay xe КРАЗ -6322, 6446 | 6 | Tấm | Má phanh tay xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 76 | Máy phát điện | Г 288-24B | 2 | Cái | Máy phát điện | |
| 77 | Mứt cứng | 150x900x550 | 3 | Tấm | Mứt cứng | |
| 78 | Mứt cứng | 70x900x550 | 3 | Tấm | Mứt cứng | |
| 79 | Mứt cứng | 150x550x550 | 3 | Tấm | Mứt cứng | |
| 80 | Mứt cứng | 70x550x550 | 3 | Tấm | Mứt cứng | |
| 81 | Nắp chụp láp xe КРАЗ - 6322, 6446 | 3 | Cái | Nắp chụp láp xe КРАЗ - 6322, 6446 | ||
| 82 | Ổ cắm PC326 | PC326 | 4 | Cái | Ổ cắm PC326 | |
| 83 | Ổ cắm PC326A | PC326A | 3 | Cái | Ổ cắm PC326A | |
| 84 | Ổ cắm điện ПC-325 | ПC-325 | 4 | Cái | Ổ cắm điện ПC-325 | |
| 85 | Ổ nối hơi rơ moóc | 4 | Cái | Ổ nối hơi rơ moóc | ||
| 86 | Ống xả mềm xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Ống xả mềm xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 87 | Phớt | 42x64 | 6 | Cái | Phớt | |
| 88 | Phớt | 72x90 | 12 | Cái | Phớt | |
| 89 | Phớt | 75x102 | 27 | Cái | Phớt | |
| 90 | Phớt moay ơ | 130x160 | 6 | Cái | Phớt moay ơ | |
| 91 | Pút sông xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Pút sông xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 92 | Rơ le xi nhan | PC57 | 3 | Cái | Rơ le xi nhan | |
| 93 | Rô tuyn chuyển hướng ngang xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Bộ | Rô tuyn chuyển hướng ngang xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 94 | Ruột bầu lọc nhiên liệu tinh xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Ruột bầu lọc nhiên liệu tinh xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 95 | Ruột bầu lọc nhiên thô xe КРАЗ -6322, 6446 | 5 | Bộ | Ruột bầu lọc nhiên thô xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 96 | Ruột bơm nước xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Bộ | Ruột bơm nước xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 97 | Ruột bơm TLL xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Ruột bơm TLL xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 98 | Ruột lọc dầu nhờn động cơ xe КРАЗ -6322, 6446 | 8 | Cái | Ruột lọc dầu nhờn động cơ xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 99 | Tay mở cửa xe КРАЗ -6322, 6446 | 6 | Cái | Tay mở cửa xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 100 | Tay quay kính xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Bộ | Tay quay kính xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 101 | Tiết chế | PP-113702-24B | 3 | Cái | Tiết chế | |
| 102 | Trục các đăng HSP cầu trước xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Trục các đăng HSP cầu trước xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 103 | Trục cát đăng cầu giữa xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Trục cát đăng cầu giữa xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 104 | Trục láp cầu sau xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Trục láp cầu sau xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 105 | Ty ô phanh bơm lốp TĐ xe КРАЗ -6322, 6446 | 9 | Bộ | Ty ô phanh bơm lốp TĐ xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 106 | Ty ô trợ lực lái xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Sợi | Ty ô trợ lực lái xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 107 | Vải lá côn xe КРАЗ -6322, 6446 | 12 | Tấm | Vải lá côn xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 108 | Van an toàn bình hơi xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Van an toàn bình hơi xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 109 | Van bơm lốp TĐ bánh xe xe КРАЗ -6322, 6446 | 4 | Cái | Van bơm lốp TĐ bánh xe xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 110 | Van điều tiết bơm hơi xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Van điều tiết bơm hơi xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 111 | Van xả nước bình hơi xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Van xả nước bình hơi xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 112 | Vành đồng tốc xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Vành đồng tốc xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 113 | Vành tay lái xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Vành tay lái xe КРАЗ -6322, 6446 | ||
| 114 | Vú mỡ | 24 | Cái | Vú mỡ | ||
| 115 | Xéc măng cos 0 | 3 | Bộ | Xéc măng cos 0 | ||
| 116 | Xi lanh lái xe КРАЗ -6322, 6446 | 3 | Cái | Xi lanh lái xe КРАЗ -6322, 6446 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi