Gói thầu: Mua sắm vật tư, động cơ, xen xin, cáp, vòng côn bệ ΠΠК, linh kiện điện tử các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200456185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, động cơ, xen xin, cáp, vòng côn bệ ΠΠК, linh kiện điện tử các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200446930 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 09:30:00 đến ngày 2020-05-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,111,157,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | MП-14 | 127 | Cái | Bán dẫn | |
| 2 | Bán dẫn | 2T-301 | 41 | Cái | Bán dẫn | |
| 3 | Biến trở | CIIO-2-10K | 15 | Cái | Biến trở | |
| 4 | Biến trở | CΠ-2-1-A-3,3K | 6 | Cái | Biến trở | |
| 5 | Biến trở | CП-I-100K | 28 | Cái | Biến trở | |
| 6 | Biến trở | CП-I-1-10K | 16 | Cái | Biến trở | |
| 7 | Biến trở | CП-I-1K | 25 | Cái | Biến trở | |
| 8 | Biến trở | СП-1 1MΩ | 10 | Cái | Biến trở | |
| 9 | Biến trở | СП-1 22KΩ | 22 | Cái | Biến trở | |
| 10 | Biến trở | СП-1 330KΩ | 10 | Cái | Biến trở | |
| 11 | Biến trở | CП-I-1-47K | 23 | Cái | Biến trở | |
| 12 | Biến trở | CП-I-2,2K | 37 | Cái | Biến trở | |
| 13 | Biến trở | ПП3-43-20K | 8 | Cái | Biến trở | |
| 14 | Biến trở | СΠ-2-1-A-10K | 3 | Cái | Biến trở | |
| 15 | Biến trở | СΠ-2-1-A-1M | 5 | Cái | Biến trở | |
| 16 | Biến trở | СΠ-2-1-A-47K | 7 | Cái | Biến trở | |
| 17 | Biến trở | СП-1 220KΩ | 8 | Cái | Biến trở | |
| 18 | Biến trở | СП-1 4,7KΩ | 8 | Cái | Biến trở | |
| 19 | Biến trở | СП-1 68KΩ | 9 | Cái | Biến trở | |
| 20 | Biến trở | ППБ-15W-10KΩ | 12 | Cái | Biến trở | |
| 21 | Biến trở | ППБ-15W-10KΩ | 10 | Cái | Biến trở | |
| 22 | Biến trở | СΠ-2-1-A-220K | 8 | Cái | Biến trở | |
| 23 | Biến trở | СΠ-1-0,5-B-100K | 5 | Cái | Biến trở | |
| 24 | Cáp chống báo AT | 4 | Sợi | Cáp chống báo AT | ||
| 25 | Cáp chữ O to | 2 | Sợi | Cáp chữ O to | ||
| 26 | Cáp giằng ăng ten ra đa | 4 | Sợi | Cáp giằng ăng ten ra đa | ||
| 27 | Cáp giằng máy hỏi | 3 | Sợi | Cáp giằng máy hỏi | ||
| 28 | Cáp năng lượng máy hỏi | 1 | Sợi | Cáp năng lượng máy hỏi | ||
| 29 | Cáp phụ dựng hạ 1,2m | 1 | Sợi | Cáp phụ dựng hạ 1,2m | ||
| 30 | Cáp tín hiệu | PK-161 | 30 | m | Cáp tín hiệu | |
| 31 | Cáp trung gian 11 chân | 2 | Sợi | Cáp trung gian 11 chân | ||
| 32 | Cáp truyền ngang | 1 | Sợi | Cáp truyền ngang | ||
| 33 | Chấn tử an ten | 8 | Cái | Chấn tử an ten | ||
| 34 | Chổi than | 57 | Cái | Chổi than | ||
| 35 | Chuyển mạch | 3P6H-KB | 1 | Cái | Chuyển mạch | |
| 36 | Chuyển mạch | 3P3H-K | 2 | Cái | Chuyển mạch | |
| 37 | Chuyển mạch | 5P4H-K | 1 | Cái | Chuyển mạch | |
| 38 | Chuyển mạch | 5P6H-15A | 8 | Cái | Chuyển mạch | |
| 39 | Cọc chống bão máy hỏi | 2 | Cái | Cọc chống bão máy hỏi | ||
| 40 | Cọc đất | 1 | Cái | Cọc đất | ||
| 41 | Công tắc | TB1-2 | 27 | Cái | Công tắc | |
| 42 | Công tắc | TΠ1-2 | 7 | Cái | Công tắc | |
| 43 | Công tắc | TB2-1 | 2 | Cái | Công tắc | |
| 44 | Cột chống bão an ten | 4 | Cái | Cột chống bão an ten | ||
| 45 | Đầu cáp | Жг3.640.005 | 14 | Cái | Đầu cáp | |
| 46 | Đầu cáp | Жг3.640.006 | 13 | Cái | Đầu cáp | |
| 47 | Đầu cáp | Жг3.640.008 | 6 | Cái | Đầu cáp | |
| 48 | Đầu cáp | ЖГ3-640-008 | 1 | Cái | Đầu cáp | |
| 49 | Đầu Ш 11 chân đực | 10 | Cái | Đầu Ш 11 chân đực | ||
| 50 | Dây điện bọc kim | S=0,35 | 150 | m | Dây điện bọc kim | |
| 51 | Đèn điện tử | CГ1П | 8 | Cái | Đèn điện tử | |
| 52 | Đèn điện tử | 12C3C | 6 | Cái | Đèn điện tử | |
| 53 | Đèn điện tử | 4Ц14C | 20 | Cái | Đèn điện tử | |
| 54 | Đèn điện tử | 5Ц3C | 10 | Cái | Đèn điện tử | |
| 55 | Đèn điện tử | 5Ц4C | 14 | Cái | Đèn điện tử | |
| 56 | Đèn điện tử | 6C19П | 30 | Cái | Đèn điện tử | |
| 57 | Đèn điện tử | 6C1П | 10 | Cái | Đèn điện tử | |
| 58 | Đèn điện tử | 6H13C | 40 | Cái | Đèn điện tử | |
| 59 | Đèn điện tử | 6H2П | 93 | Cái | Đèn điện tử | |
| 60 | Đèn điện tử | 6H8C | 79 | Cái | Đèn điện tử | |
| 61 | Đèn điện tử | 6H9C | 12 | Cái | Đèn điện tử | |
| 62 | Đèn điện tử | 6K4 | 8 | Cái | Đèn điện tử | |
| 63 | Đèn điện tử | 6K4П | 22 | Cái | Đèn điện tử | |
| 64 | Đèn điện tử | 6X2П | 66 | Cái | Đèn điện tử | |
| 65 | Đèn điện tử | 6Π1П | 20 | Cái | Đèn điện tử | |
| 66 | Đèn điện tử | 6Ж1П | 72 | Cái | Đèn điện tử | |
| 67 | Đèn điện tử | 6Ж2П | 47 | Cái | Đèn điện tử | |
| 68 | Đèn điện tử | 6Ж5П | 49 | Cái | Đèn điện tử | |
| 69 | Đèn điện tử | 6П1П | 20 | Cái | Đèn điện tử | |
| 70 | Đèn điện tử | 6П3C | 36 | Cái | Đèn điện tử | |
| 71 | Đèn điện tử | CГ15П | 17 | Cái | Đèn điện tử | |
| 72 | Đèn điện tử | CГ1П | 6 | Cái | Đèn điện tử | |
| 73 | Đèn điện tử | TГ3-0,1/1,3 | 14 | Cái | Đèn điện tử | |
| 74 | Đèn điện tử | ГИ-6Б | 1 | Cái | Đèn điện tử | |
| 75 | Đèn điện tử | ТГИ2-400/16 | 3 | Cái | Đèn điện tử | |
| 76 | Đèn điện tử | B1-0,1/30 | 8 | Cái | Đèn điện tử | |
| 77 | Đèn điện tử | CГ2C | 8 | Cái | Đèn điện tử | |
| 78 | Đèn điện tử | CГ2П | 12 | Cái | Đèn điện tử | |
| 79 | Đèn điện tử | ГУ-50 | 4 | Cái | Đèn điện tử | |
| 80 | Đèn hiện sóng | 13ЛO37И | 2 | Cái | Đèn hiện sóng | |
| 81 | Đèn hiện sóng | 31ЛМ32B | 1 | Cái | Đèn hiện sóng | |
| 82 | Đèn nhả điện | P-28 | 7 | Cái | Đèn nhả điện | |
| 83 | Đèn nhả điện | P-3 | 9 | Cái | Đèn nhả điện | |
| 84 | Đèn nhả điện | PБ-2 | 12 | Cái | Đèn nhả điện | |
| 85 | Đèn tín hiệu | TH-02 | 140 | Cái | Đèn tín hiệu | |
| 86 | Đi ốt | Д1009A | 26 | Cái | Đi ốt | |
| 87 | Đi ốt | 2C156A | 10 | Cái | Đi ốt | |
| 88 | Đi ốt | Д1009 | 72 | Cái | Đi ốt | |
| 89 | Đi ốt | Д104 | 49 | Cái | Đi ốt | |
| 90 | Đi ốt | Д211 | 57 | Cái | Đi ốt | |
| 91 | Đi ốt | Д229 | 70 | Cái | Đi ốt | |
| 92 | Đi ốt | Д237 | 82 | Cái | Đi ốt | |
| 93 | Đi ốt | Д2E | 75 | Cái | Đi ốt | |
| 94 | Đi ốt | Д310 | 25 | Cái | Đi ốt | |
| 95 | Đi ốt | Д311A | 40 | Cái | Đi ốt | |
| 96 | Đi ốt | Д405 | 8 | Cái | Đi ốt | |
| 97 | đi ốt | Д603 | 10 | Cái | đi ốt | |
| 98 | Đi ốt | Д814A | 87 | Cái | Đi ốt | |
| 99 | Đi ốt | Д815A | 12 | Cái | Đi ốt | |
| 100 | Đi ốt | Д817B | 50 | Cái | Đi ốt | |
| 101 | Đi ốt | 2A509Б | 20 | Cái | Đi ốt | |
| 102 | Động cơ | CЛ521 | 2 | Cái | Động cơ | |
| 103 | Động cơ | Д-25Г | 3 | Cái | Động cơ | |
| 104 | Động cơ | TД102 | 4 | Cái | Động cơ | |
| 105 | Động cơ | СЛ 221 | 1 | Cái | Động cơ | |
| 106 | Động cơ | АПЛ011/2 | 2 | Cái | Động cơ | |
| 107 | Động cơ | АПЛ11/2 | 1 | Cái | Động cơ | |
| 108 | Động cơ | Д5-TP-26V | 1 | Cái | Động cơ | |
| 109 | Động cơ | ЭМУ-3A | 2 | Cái | Động cơ | |
| 110 | Động cơ hút độc | Э75-1 | 2 | Cái | Động cơ hút độc | |
| 111 | Động cơ thông gió lọc khí | ШAA3-24B | 1 | Cái | Động cơ thông gió lọc khí | |
| 112 | Giao liên cao tần | 1 | Cái | Giao liên cao tần | ||
| 113 | Giao liên thấp tần | 1 | Cái | Giao liên thấp tần | ||
| 114 | Lỗ Γ nhựa | 53 | Cái | Lỗ Γ nhựa | ||
| 115 | Mảng CTC | 2 | Mảng | Mảng CTC | ||
| 116 | Núm biến trở | 85 | Cái | Núm biến trở | ||
| 117 | Núm mỏ quạ | 55 | Cái | Núm mỏ quạ | ||
| 118 | Ổ cầu chì | ПК-45 | 25 | Cái | Ổ cầu chì | |
| 119 | Ốp xà dọc | 6 | Cái | Ốp xà dọc | ||
| 120 | Ốp xà ngang | 11 | Cái | Ốp xà ngang | ||
| 121 | Rơ le | PЭC-10 | 48 | Cái | Rơ le | |
| 122 | Rơ le | PЭC-32 | 30 | Cái | Rơ le | |
| 123 | Rơ le | PЭC-34 | 16 | Cái | Rơ le | |
| 124 | Rơ le | PЭC-6 | 8 | Cái | Rơ le | |
| 125 | Rơ le | PЭC-8 | 24 | Cái | Rơ le | |
| 126 | Rơ le | PЭC-9 | 54 | Cái | Rơ le | |
| 127 | Rơ le | TKE 54 ПДТ | 3 | Cái | Rơ le | |
| 128 | Rơ le | TKE-52 | 47 | Cái | Rơ le | |
| 129 | Rơ le | TKE-54 | 46 | Cái | Rơ le | |
| 130 | Rơ le nhiệt | BΠ4.542.002TУ | 13 | Cái | Rơ le nhiệt | |
| 131 | Xà dọc | 3 | Cái | Xà dọc | ||
| 132 | Xà ngang | 2 | Cái | Xà ngang | ||
| 133 | Xen xin | CC-405 | 4 | Cái | Xen xin | |
| 134 | Xen xin | БC-1404 | 1 | Cái | Xen xin | |
| 135 | Xen xin | БД-1501 | 4 | Cái | Xen xin | |
| 136 | Xen xin | БД-404 | 2 | Cái | Xen xin | |
| 137 | Xen xin | 4BTM | 2 | Cái | Xen xin | |
| 138 | Xen xin | БC405 | 4 | Cái | Xen xin | |
| 139 | Xen xin | БД-501 | 2 | Cái | Xen xin | |
| 140 | Xốp dàn anten máy hỏi | 25 | m | Xốp dàn anten máy hỏi | ||
| 141 | Vòng côn trên bệ | ППК | 1 | Cái | Vòng côn trên bệ | |
| 142 | Vòng côn giữa bệ | ΠΠК | 1 | Cái | Vòng côn giữa bệ | |
| 143 | Vòng côn dưới bệ | ППК | 1 | Cái | Vòng côn dưới bệ | |
| 144 | Chụp vòng côn bệ | ППK | 1 | Cái | Chụp vòng côn bệ | |
| 145 | Đèn điện tử | PP-7 | 1 | Cái | Đèn điện tử | |
| 146 | Công tắc hành trình | 2 | Cái | Công tắc hành trình | ||
| 147 | Tụ điện | K41-1a-10KB-0,5M | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 148 | Ống sóng mềm | 2 | Cái | Ống sóng mềm | ||
| 149 | Bảng mạch in coupler mpc bot | 1 | Cái | Bảng mạch in coupler mpc bot | ||
| 150 | Bảng mạch in coupler mpc top | 1 | Cái | Bảng mạch in coupler mpc top | ||
| 151 | Bộ giám sát cách điện | cm-iwn-ac, 1467714 | 1 | Cái | Bộ giám sát cách điện | |
| 152 | Bộ khuếch đại | !ecs! smd mav-11bsm+ | 8 | Cái | Bộ khuếch đại | |
| 153 | Bộ phận giữ | cr-mh | 3 | Cái | Bộ phận giữ | |
| 154 | Bộ trộn smd | sym-18h+ | 1 | Cái | Bộ trộn smd | |
| 155 | Bóng tranzistor | !ecs! smd irf5210s | 7 | Cái | Bóng tranzistor | |
| 156 | Chân cắm | cr-m2ss | 3 | Cái | Chân cắm | |
| 157 | Chất bả silikon dc | 744 rtv 90ml | 1 | LỌ | Chất bả silikon dc | |
| 158 | Công tắc phụ | oa1g10 | 2 | Cái | Công tắc phụ | |
| 159 | Đầu cắm | 5-569552 | 6 | Cái | Đầu cắm | |
| 160 | Đầu cắm | bf-f 608p/pc | 1 | Cái | Đầu cắm | |
| 161 | Đầu cắm | n864h3-0000 | 1 | Cái | Đầu cắm | |
| 162 | Đầu cắm | tmm-1-0-10-2 | 2 | Cái | Đầu cắm | |
| 163 | Dây dẫn | m22759/16-12-9 | 1,2 | m | Dây dẫn | |
| 164 | Đèn đi ốt | bzx85-c12 | 1 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 165 | Điện trở | 17-0218 | 3 | Cái | Điện trở | |
| 166 | Điện trở | 39-0057 | 1 | Cái | Điện trở | |
| 167 | Điện trở | rd 3k3 j g202 4 | 1 | Cái | Điện trở | |
| 168 | Điện trở | rv 220r f 0207 0,6 | 3 | Cái | Điện trở | |
| 169 | Điện trở smd | rv 4k7 f 0805 0,125 | 4 | Cái | Điện trở smd | |
| 170 | Điện trở smd | rv 5k6 f 0603 0,1 | 12 | Cái | Điện trở smd | |
| 171 | Dung dịch rửa | proton 532 | 5 | Lít | Dung dịch rửa | |
| 172 | Dung dịch tẩy chất dẫn chảy | g3 1631-16S | 8 | Hộp | Dung dịch tẩy chất dẫn chảy | |
| 173 | Đường dẫn định vị | 64560-002 | 4 | Cái | Đường dẫn định vị | |
| 174 | Giấy bóng dán | rmk-uncut-a4 | 1 | Tờ | Giấy bóng dán | |
| 175 | Kem dẫn nhiệt ảrctic | silver5 | 7 | Típ | Kem dẫn nhiệt ảrctic | |
| 176 | Keo dán | t- rex power | 3 | Hộp | Keo dán | |
| 177 | Lak (dầu bóng) uerthane | clear 400ml | 8 | Hộp | Lak (dầu bóng) uerthane | |
| 178 | Lõi cầu chì | t5l250v | 6 | Cái | Lõi cầu chì | |
| 179 | Mạch tích hợp | tc74a0-5.0vat | 1 | Cái | Mạch tích hợp | |
| 180 | Ống dẫn sáng | ll 30 prb 032 | 2 | Cái | Ống dẫn sáng | |
| 181 | Phần tử điều khiển | 92-443.300 | 2 | Cái | Phần tử điều khiển | |
| 182 | Phần tử điều khiển | 92-443.700 | 5 | Cái | Phần tử điều khiển | |
| 183 | Rơ le | cr-m024dc2 | 3 | Cái | Rơ le | |
| 184 | Thanh lỗ cắm pin | smd tmm-6-0-10-2 | 1 | Cái | Thanh lỗ cắm pin | |
| 185 | Tụ điện | fkp 1 j0 2150 4f 00 | 4 | Cái | Tụ điện | |
| 186 | Tụ điện | rps103m1jq | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 187 | Tụ điện smd | ck 10p j 0805 c0g 50v | 2 | Cái | Tụ điện smd | |
| 188 | Tụ điện smd | ct 100m m d 16v | 1 | Cái | Tụ điện smd | |
| 189 | Chất dẫn chảy | Circu Standard | 5 | Lít | Chất dẫn chảy | |
| 190 | Ic !ecs! smd | ad8310armz | 1 | Cái | Ic !ecs! smd | |
| 191 | Tụ điện smd | ck 1n0 k 0603 x7r 50v | 2 | Cái | Tụ điện smd | |
| 192 | Đèn đi ốt | smd kp-1608cgck | 1 | Cái | Đèn đi ốt | |
| 193 | Đế giữ cầu chì | ks20sw | 1 | Cái | Đế giữ cầu chì | |
| 194 | Bóng tranzistor | !ecs! mrf6vp21khr6 | 30 | Cái | Bóng tranzistor | |
| 195 | Điện trở | 17-0236 | 2 | Cái | Điện trở |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi