Gói thầu: Gói thầu 20DAY-G10: Cung cấp dây cáp điện trung hạ áp các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200456984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 20DAY-G10: Cung cấp dây cáp điện trung hạ áp các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441351 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 13:22:00 đến ngày 2020-05-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,590,747,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 617,000,000 VNĐ ((Sáu trăm mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x50 mm2 | 263 | m | Chương V | ||
| 2 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x70 mm2 | 1.225 | m | Chương V | ||
| 3 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 | 8.083 | m | Chương V | ||
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | 43.629 | m | Chương V | ||
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | 15.069 | m | Chương V | ||
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 | 806 | m | Chương V | ||
| 7 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 50/8 mm2 | 40.579 | m | Chương V | ||
| 8 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 70/11 mm2 | 82.539 | m | Chương V | ||
| 9 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 95/16 mm2 | 37.668 | m | Chương V | ||
| 10 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 120/19 mm2 | 4.910 | m | Chương V | ||
| 11 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 185/24 mm2 | 4.007 | m | Chương V | ||
| 12 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 70/11 mm2 (CĐ toàn phần) | 34.758 | m | Chương V | ||
| 13 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 95/16 mm2 (CĐ toàn phần) | 32.221 | m | Chương V | ||
| 14 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 120/19 mm2 (CĐ toàn phần) | 15.643 | m | Chương V | ||
| 15 | Cáp ngầm XLPE/DATA/PVC-M(1x185)-24kV | 81 | m | Chương V | ||
| 16 | Cáp ngầm XLPE/DATA/PVC-M(1x300)-24kV | 340 | m | Chương V | ||
| 17 | Cáp ngầm XLPE/DSTA/PVC-M(3x50)-24kV | 100 | m | Chương V | ||
| 18 | Dây nhôm trần ACSR 50/8 | 483 | m | Chương V | ||
| 19 | Dây nhôm trần ACSR 240/39 | 500 | m | Chương V | ||
| 20 | Dây nhôm trần ACSR 300/39 | 500 | m | Chương V | ||
| 21 | Dây nhôm trần ACSR 95/16 (trung tính bôi mỡ) | 80.709 | m | Chương V | ||
| 22 | Dây nhôm trần ACSR 150/19 (trung tính bôi mỡ) | 106 | m | Chương V | ||
| 23 | Dây nhôm trần ACSR 185/29 (trung tính bôi mỡ) | 498 | m | Chương V | ||
| 24 | Dây nhôm trần ACSR 300/39 (trung tính bôi mỡ) | 300 | m | Chương V | ||
| 25 | Cáp đồng bọc XLPE 12,7/24kV M 22 mm2 | 2.163 | m | Chương V | ||
| 26 | Cáp đồng bọc XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 | 1.697 | m | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi