Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200453697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Y tế cà Mau |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200368528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Chương trình mục tiêu Giáo dục nghề nghiệp - Việc làm và An toàn lao động năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 07:57:00 đến ngày 2020-05-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,998,506,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mô hình điều dưỡng đa năng (nghe tim phổi, đo huyết áp, đếm mạch) | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 2 | Máy truyền dịch | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 3 | Máy điện tim | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 4 | Máy thở Oxy | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 5 | Máy hút đờm, hút dịch | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 6 | Bộ túi đựng thức ăn đưa vào dạ dày | 2 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 7 | Máy bơm tiêm điện tự động | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 8 | Xe đẩy bệnh nhân | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 9 | Xe đẩy dụng cụ | 4 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 10 | Đèn đọc 2 phim | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 11 | Bộ giường bệnh đa chức năng, tủ đầu giường và trang thiết bị kèm theo như: đệm, gối, khăn trải giường, ... | 7 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 12 | Bàn khám phụ khoa | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 13 | Bàn đẻ inox | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 14 | Monitor sản khoa theo dõi thai nhi | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 15 | Bộ dụng cụ cắt khâu tầng sinh môn | 2 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 16 | Bộ dụng cụ kiểm tra cổ tử cung | 3 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 17 | Cân trẻ em sơ sinh | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 18 | Bóng bóp sơ sinh | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 19 | Bộ dụng cụ chăm sóc trẻ sơ sinh | 2 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 20 | Bộ dụng cụ triệt sản nữ | 3 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 21 | Bộ dụng cụ triệt sản nam | 3 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 22 | Giường để châm cứu | 2 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 23 | Tượng các huyệt | 3 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 24 | Máy điện châm | 11 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 25 | Máy xoa bóp | 3 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 26 | Máy kéo cột sống | 1 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 27 | Bàn tập vật lý trị liệu | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 28 | Đai lưng kéo giãn cột sống | 1 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 29 | Máy sóng ngắn điều trị | 1 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 30 | Máy điện phân | 1 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 31 | Đèn hồng ngoại | 5 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 32 | Máy tập đi bộ, xe đạp tập chân | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 33 | Xe lăn | 1 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 34 | Khung tập đi | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 35 | Giường phục hồi chức năng | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 36 | Túi thuốc sơ cứu cho tuyến cơ sở | 2 | Túi | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 37 | Máy đo ánh sáng | 1 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 38 | Máy đo dung tích sống | 1 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 39 | Nhiệt ẩm kế | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 40 | Thiết bị đo độ cồn trong máu và hơi thở | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 41 | Thiết bị đo áp suất và nhiệt độ | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 42 | Cân, đo sức khoẻ | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 43 | Bộ huyết áp, nhiệt kế, búa phản xạ | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 44 | Micropipett | 2 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 45 | Máy đo pH để bàn | 1 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 46 | Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động | 1 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 47 | Kính hiển vi điện tử kết nối vi tính | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 48 | Bộ pipet thủy tinh | 3 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 49 | Bộ buret | 10 | Bộ | Xem thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 50 | Bộ bình định mức | 4 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 51 | Bộ chiết Soxhlet 4 chỗ | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 52 | Nồi bao viên | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 53 | Khuôn đóng viên nang | 4 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 54 | Khuôn thuốc đạn | 4 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 55 | Máy phân tích nước tiểu | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 56 | Máy đo độ mài mòn | 1 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 57 | Bộ chưng cất tinh dầu | 2 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 58 | Mô hình khuôn mô phỏng chấn thương EMT | 2 | Bộ | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V | ||
| 59 | Mô hình giải phẫu hệ cơ xương đầu mặt cổ | 2 | Cái | Xem Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại Mục 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi