Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư thiết bị Gia công phi tiêu chuẩn sửa chữa TĐT NMNĐ Nông Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200459477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than điện Nông Sơn TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư thiết bị Gia công phi tiêu chuẩn sửa chữa TĐT NMNĐ Nông Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200351072 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 22:38:00 đến ngày 2020-05-05 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,216,054,683 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá thể vi sinh | Kích thước D=100mm, Diện tích bể mặt riêng: 100 m2/m3 | 6 | m3 | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 2 | Sơn expoxy | Không | 30 | kg | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 3 | Sơn epoxy international | Không | 45 | kg | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 4 | Chế phẩm vi sinh | Không | 10 | kg | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 5 | Tấm chắn dầu | Kích thước 1000x1500 | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 6 | Vòng bi | 6312 | 2 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 7 | Vòng bi | 6305 | 2 | vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 8 | Vòng bi | 6205 | 10 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 9 | Tấm lắng PVC Hệ thống giá đỡ tấm lắng lamen | Kích thước 2.000x500x1000 | 36 | m3 | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 10 | Ống DN50, SUS304, gia công lỗ thu nước | Không | 15 | m | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 11 | Ống UPVC | DN15, SCH80 | 60 | m | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 12 | Sơn epoxy | Không | 100 | Kg | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 13 | Sơn chống gỉ | Không | 80 | Kg | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 14 | Cát thạch anh | D = 1-2 mm | 14 | m3 | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 15 | Quả lọc đáy | Không | 100 | Quả | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 16 | Bu lông | SU304 M16x70 | 80 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 17 | Vòng bi | 6308 | 6 | vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Nươc thải |
| 18 | Băng tải | B500x4 lớp bố x dày 10 | 370 | m | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 19 | Dán băng tải | Không | 6 | Mối | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 20 | Con lăn su | L191,ϕ88 | 50 | Con | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 21 | Con lăn hồi | L600,ϕ90 | 30 | Con | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 22 | Con lăn dẫn hướng | L189,ϕ88 | 80 | Con | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 23 | Con lăn chống lệch băng | L165,ϕ57 | 20 | Con | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 24 | Con lăn đỡ tạo mặt bằng gạt than | L400x88 | 10 | Con | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 25 | Vòng bi động cơ | 6204 | 12 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 26 | Vòng bi động cơ | 6205 | 4 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 27 | Vòng bi động cơ | 6306 | 8 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 28 | Vòng bi động cơ | 6309 | 8 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 29 | Vòng bi hộp giảm tốc | 6317 | 12 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 30 | Vòng bi hộp giảm tốc | 6404 | 8 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 31 | Vòng bi | 6407 | 8 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 32 | Vòng bi hộp giảm tốc | 6410 | 4 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 33 | Vòng bi hộp giảm tốc | 6412 | 4 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 34 | Vòng bi gối đỡ | SKF22324 | 4 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 35 | Vòng bi | 22328 | 4 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 36 | Vòng bi | GX1312 | 8 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 37 | Vòng bi | GX1310 | 16 | Vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 38 | Tôn dày 10ly | C45 1200x3000 | 3 | Tấm | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 39 | Tôn (tôn cong) chống gỉ bao che | rộng 86, cao 60, dài 920 | 80 | Tấm | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 40 | Thép hình | V30x30x3mm | 100 | m | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 41 | Thép hình | U100x46x4.5x7.6 | 150 | m | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 42 | khớp nối nhựa | ϕ21x50 | 32 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 43 | Phớt | Không | 4 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 44 | Tôn gia công lắp lại phểu rót đầu băng tải C1,C3 | Dày 10 ly C45 1500x3000 | 5 | Tấm | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 45 | Lồng lọc bụi | Không | 20 | Lồng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 46 | Túi lọc bụi 2000mm | Không | 20 | Túi | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 47 | Thép chống ăn mòn | SU304, 5x2000x1000mm | 1 | Tấm | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 48 | Phớt chắn dầu | 150x180x15 | 2 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 49 | Phớt chắn dầu | 120x150x14 | 2 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 50 | Tấm chống mài mòn | Không | 2 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 51 | Tôn gia công phểu rót đầu máy nghiền | C45 dày 10ly x1500x3000mm | 4 | Tấm | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 52 | Tấm chống mài mòn | loại HARDOX, dày 16mm, 1500 x 3000mm | 2 | Tấm | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 53 | Tôn gia công nắp và phểu rót sàng rung | Dày 10ly C45 1500x3000 | 4 | Tấm | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 54 | Búa nghiền | Không | 2 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 55 | Lưới sàng nghiền lỗ 12 | Không | 2 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 56 | Trục búa nghiền | Thép đặt C45 Ø55mm L:1000mm | 8 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 57 | Trục máy nghiền | Không | 2 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 58 | Giá đỡ lưới sàng | Không | 2 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 59 | Tay búa nghiền | Không | 2 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 60 | Đĩa đỡ trục búa | Không | 4 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 61 | Lưới sàng rung | 850x2000x4, Lổ 8x8mm | 2 | Tấm | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 62 | Lò xo rung | Không | 8 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 63 | Sơn lót Nishu Epoxy ES | Không | 767,0812 | Lít | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 64 | Sơn phủ Nishu PU | Không | 877,1448 | Lít | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 65 | Dầu bôi trơn VG150 | Không | 93 | Lít | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 66 | Dầu bôi trơn VG32 | Không | 60 | Lít | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 67 | Xẹc líp | 18x22x1 | 30 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 68 | Xẹc líp | ɸ65 | 40 | Cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Than |
| 69 | Ống đồng | Ø 19 | 94 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 70 | Ống đồng | Ø 16 | 140 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 71 | Ống bảo ôn | Ø 22 | 94 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 72 | Vòng bi | 6302 Z | 15 | vòng | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 73 | Thép V30 | Không | 75 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 74 | Ống nhựa PVC | Ø 32 | 165 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 75 | Ống đồng | Ø 10 | 32 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 76 | Ống bảo ôn | Ø 20 | 32 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 77 | Ống bảo ôn | Ø 19 | 14 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 78 | Ống đồng | D10/D16 | 54 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 79 | Dây điện nguồn | 4x4+1.5E | 150 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 80 | Dây điều khiển | 2x2.5 | 60 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 81 | Ống nước ngưng | Không | 54 | mét | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 82 | Giá treo dàn nóng | Không | 3 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
| 83 | Giá treo dàn lạnh | Không | 3 | Bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Vtư chính HT Điều hòa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi