Gói thầu: Mua vật tư, dụng cụ năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200461743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K895/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, dụng cụ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461664 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BĐKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 15:14:00 đến ngày 2020-05-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 99,172,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cuốc bàn | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 20 | Cái | Cuốc loại to có cán tre hiệu con gà hoặc tương đương | |
| 2 | Khoá chống cắt | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 20 | Cái | Khóa cầu ngang KT: 76x53 ống phi 12 Việt Tiệp hoặc tương đương | |
| 3 | Xẻng to | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 10 | Cái | Xẻng loại to có cán hiệu con gà Trung Quốc | |
| 4 | Thang nhôm chữ A | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 4 | Cái | Thang rút cao 1,6m duỗi thẳng tối đa 3,2m; trọng lượng >12kg | |
| 5 | Sơn trắng | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 59 | Kg | Sơn gốc dầu, sơn Alkyd hoặc tương đương | |
| 6 | Dao phát | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 30 | Cái | Dao được gia công dùng phát quang cây, cỏ, có cán tre dài > 0,8m | |
| 7 | Đinh 5, 4, 3 cm | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 88 | Kg | Đinh được sản xuất bằng dây thép đen, dùng đóng gỗ các loại | |
| 8 | Chổi quét sơn | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 1.052 | Cái | Loại chổi quét sơn cán gỗ rộng bản 6,5cm hoặc tương đương | |
| 9 | Vải ráp | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 57 | m2 | Độ nhám 60-120, cuộn vải cứng Hàn Quốc hoặc tương đương | |
| 10 | Dao thép | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 11 | Cái | Quy cách 200x30x2mm | |
| 11 | Bàn chải đánh rỉ bằng máy | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 150 | Cái | Sợi đồng đường kính Ф300mm kích thước lỗ Ф25mm | |
| 12 | Chổi đánh rỉ phi100 | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 262 | Cái | Sợi thép kích thước lỗ Ф25mm | |
| 13 | Bàn chải thép 2 lớp | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 165 | Cái | Sợi đồng kết cấu 2 lớp đảo chiều kích thước lỗ Ф25mm, đường kính ngoài Ф280mm | |
| 14 | Ma tít | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 23 | Kg | Sản phẩm của Công ty CP Minh Xuân hoặc tương đương | |
| 15 | Sơn đỏ | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 6 | Kg | Sơn gốc dầu, sơn Alkyd hoặc tương đương | |
| 16 | Vít 4x30mm | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 3.389 | Cái | Đầu vít 4 cạnh mạ kẽm | |
| 17 | Bột đỏ mài kính | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 30 | Kg | Bột dùng trong đánh bóng bề mặt kính quang học | |
| 18 | Nhựa mài số 1+số 5 | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 42 | Kg | Hạt mài (Al2O3; Na2O) vi độ cứng HV2200-2300 | |
| 19 | Diethyl Ether | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 74 | Lít | Công thức hóa học (C2H5)2O độ tinh khiết > 99,6% | |
| 20 | Dây thép phi 2 | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 4 | Kg | Thép mạ kẽm | |
| 21 | Giấy ráp nước số 00-30 | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 32 | Tờ | Xuất xứ Nhật Bản hoặc tương đương | |
| 22 | Dung môi | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 7 | Lít | Dùng pha sơn, tẩy rửa bề mặt vật liệu dung môi Alkyd -Vb hoặc tương đương | |
| 23 | Đá mài | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 8 | Viên | Đá mài fi 100 KT: 100x6x16 Hải Dương hoặc tương đương | |
| 24 | Đá cắt | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 14 | Viên | Đá cắt fi 107 Hải Dương hoặc tương đương | |
| 25 | Cuộn dây hơi 12m | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 18 | Cuộn | Loại dây dẫn khí nén phi 8 (1 cuộn xoắn = 12m) | |
| 26 | Khớp nối nhanh ren trong | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 23 | Bộ | Chất liệu thép mạ chrome, áp suất làm việc 15mpa; áp suất khí ra 20mpa | |
| 27 | Khớp nối nhanh ren ngoài | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 31 | Bộ | Chất liệu thép mạ chrome, áp suất làm việc 15mpa; áp suất khí ra 20mpa | |
| 28 | Dây ty ô hơi | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 85 | m | Dây cao su đường kính lỗ 9,5mm, chịu áp lực hơi > 16Bar | |
| 29 | Sơn mầu xanh quân sự | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 32 | Kg | Sơn mầu xanh quân sự Cu -06 Alkyd Hà Nội hoặc tương đương | |
| 30 | Keo dán | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 8 | Kg | Keo Dog X66 hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi