Gói thầu: Chi phí thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200461745-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CRYSTAL |
| Tên gói thầu | Chi phí thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461561 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 16:09:00 đến ngày 2020-05-05 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 649,930,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng sơ đồ tổ chức | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 2 | Bảng phân công | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 3 | Bảng kế hoạch chuyên môn | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 4 | Bảng theo dõi sức khoẻ | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 5 | Thước cân đo | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 6 | Bộ dụng cụ y tế | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 7 | Bảng tuyên truyền | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 8 | Tủ để đồ 18 ngăn | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 9 | Tủ đựng gối mền (Bằng sắt) | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 10 | Thiết bị loa dàn âm thanh | 1 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 11 | Bộ vận động cổ chân | 1 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 12 | Thú ném | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 13 | Thú nhựa nhún | 10 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 14 | Bóng nhún | 10 | Trái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 15 | Bao bố | 30 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 16 | Túi cát | 30 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 17 | Banh da lớn | 15 | Trái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 18 | Banh da nhỏ | 15 | Trái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 19 | Tủ (giá) ca, cốc | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 20 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ 20 hộc ( SD 2 trẻ 1 hộc) | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 21 | Tủ đựng chăn, chiếu, gối | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 22 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 23 | Máy vi tính | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 24 | Bóng các loại | 30 | Quả | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 25 | Đồ chơi Bowling | 10 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 26 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 27 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 28 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 29 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 30 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (lớn) | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 31 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 32 | Bộ động vật sống dưới nước (Loại Đại) | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 33 | Bộ động vật sống trong rừng ( Loại Đại) | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 34 | Bộ động vật nuôi trong gia đình (Loại Đại) | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 35 | Bộ côn trùng (Loại Đại) | 3 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 36 | Gạch xây dựng | 3 | Hộp | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 37 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | Hộp | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 38 | Thú nhún con voi | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 39 | Thú nhún con cá heo | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 40 | Bập bênh con voi | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 41 | Bộ thăng bằng vận động trên bánh xe | 1 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 42 | Khu chơi An toàn giao thông | 1 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 43 | Vẽ trang trí | 350 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 44 | Camera quan sát | 1 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 45 | Cỏ nhân tạo | 90 | m2 | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 46 | Âm thanh kết nối cả trường | 1 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 47 | Kê góc thiên nhiên | 9 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 48 | Kệ nhà vệ sinh | 9 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 49 | Đôn nệm đọc sách | 8 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | ||
| 50 | Bàn đọc sách | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi