Gói thầu: Gói số 04: Cung cấp Tấm chống mài mòn và các loại vật tư tổng hợp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200454747-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói số 04: Cung cấp Tấm chống mài mòn và các loại vật tư tổng hợp
Số hiệu KHLCNT 20200427881
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 16:47:00 đến ngày 2020-04-29 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,256,035,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tấm Chống Mài Mòn Số 1 40 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 1 + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ 440x335mm
2 Tấm Chống Mài Mòn Số 2 20 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 2 + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ 400x270mm
3 Tấm Chống Mài Mòn Số 3 10 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 3 + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ : 265x370mm
4 Tấm Chống Mài Mòn Số 4 10 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 4 + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ 150x370mm
5 Tấm Chống Mài Mòn Số 5 10 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 5 + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ 400x400mm
6 Tấm Chống Mài Mòn Số 6L 10 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 6L + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ 400x400mm
7 Tấm Chống Mài Mòn Số 6R 10 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 6R + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ 400x400mm
8 Tấm Chống Mài Mòn Số 7L 10 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 7L + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ : 285x320mm
9 Tấm Chống Mài Mòn Số 7R 10 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 7R + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ : 285x150mm
10 Tấm Chống Mài Mòn Số 8L 10 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 8L + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ : 211x200mm
11 Tấm Chống Mài Mòn Số 8R 10 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 8R + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ : 221x200mm
12 Tấm Chống Mài Mòn Số 9L 10 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 9L + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ:430x361mm
13 Tấm Chống Mài Mòn Số 9R 10 Tấm Tấm Chống Mài Mòn Số 9R + Bề dày: 10 mm + Vật liệu: Hardox500 + Khổ : 430x 361mm
14 Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M16x50mm 400 Bộ Bulông thép đen lục giác chìm đầu bằng M16x50mm (+ đai ốc) + Cấp bền: 8.8 Gr
15 Long đền thép 400 Cái Long đền thép
16 Lông đền khóa Nord Lock M16 400 Cái Lông đền khóa Nord Lock M16
17 Seal for Filter Backwash BERMAD 21 Cái Seal for Filter Backwash BERMAD; Model: IR-4x4-350-S-P Vật liệu: NBR Size: 4''
18 Xích gàu múc MĐPĐ A và B 200 mét Mắt xích thép đen chịu lực + Materrial: d = 13 mm. + Inside length: t = 39 mm. + Inside Width: b = 16.9 mm. + Vật liệu: Thép C45
19 Nhông xích 100C 1 cái Nhông xích 100C (Tiêu chuẩn ANSI) + Số răng: Z = 19 + D1 = Ø65 mm + dm = Ø120 mm + A = 90 mm + L1 = 55 mm + L2 = 17 mm + de = Ø209.3 mm
20 Nhông xích 100C 1 Cái Nhông xích 100C (Tiêu chuẩn ANSI) + Số răng: Z = 21 + D1 = Ø65 mm + dm = Ø120 mm + A = 90 mm + L1 = 43 mm + L2 = 30 mm + de = Ø229.6 mm
21 Xích công nghiệp 100 2 hộp Xích công nghiệp 100 (Tiêu chuẩn ANSI) + Mã xích: 1R + Bước xích: P = 31.75 mm + Độ rộng: W = 19.05 mm + Đường kính con lăn: D = 19.05 mm + Độ dày má xích: T = 3.9624 ( 1 hộp = 3 mét ; yêu cầu cấp 5 mét)
22 Oring chịu dầu Ø170 4 Cái Oring chịu dầu ID = Ø170 T = 3.1 mm
23 Oring chịu dầu ID = Ø130 T = 3.1mm 4 Cái Oring chịu dầu ID = Ø130 T = 3.1mm
24 Oring chịu dầu ID = Ø70 T = 5,5 mm 8 Cái Oring chịu dầu ID = Ø70 T = 5,5 mm
25 Oring chịu dầu ID = Ø26 T = 2 mm 4 Cái Oring chịu dầu ID = Ø26 T = 2 mm
26 Piston Seal Ring YXD ODU 80x68x14 8 Cái Piston Seal Ring YXD ODU 80x68x14
27 Bạc đạn NSK RN312 2 cái Bạc đạn NSK RN312
28 Bạc đạn SKF 6406 1 cái Bạc đạn SKF 6406
29 Bạc đạn SKF 6217NR 1 Cái Bạc đạn SKF 6217NR
30 Bạc đạn SKF 6308ZZ 2 Cái Bạc đạn SKF 6308ZZ
31 Phớt chắn dầu TC 100x130x12 2 Cái Phớt chắn dầu TC 100x130x12
32 Phớt chắn dầu TC 75x100x12 1 Cái Phớt chắn dầu TC 75x100x12
33 Phớt chắn dầu TC 48x55x8 2 Cái Phớt chắn dầu TC 48x55x8
34 Phe trục fi 30 1 Cái Phe trục fi 30
35 Brass Gate Vale; 1 Cái Brass Gate Vale; Size: 1/2 inch; Ap suất làm việc tối đa 200 PSI; kiểu kết nối : Ren trong
36 Silicon đỏ chịu nhiệt 120 Tuýp Silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV 85g/tuýp
37 Làm kín mặt ghép 10 Tuýp Làm kín mặt ghép ( hylomar Blu) 100g/tuýp
38 Keo hylomar M 10 Tuýp Keo hylomar M 100g/tuýp
39 Silicone APOLLO A 100 Tuýp Silicone APOLLO A 300 ml trong
40 Keo dán Epoxy A-B 15 Tuýp Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH (2x17ml)
41 Keo dán Sắt 502 20 Tuýp Keo dán Sắt 502 50gam/tuýp
42 Keo dog X-66 4 Hộp Keo dog X-66 (60ml/hộp)
43 Loctite 242 6 Chai Loctite 242 (50ml)
44 Mỡ bôi trơn chống kẹt 2 Hộp Mỡ bôi trơn chống kẹt Chesterton 772
45 Molykote P37 14 Hộp Molykote P37 (1,400oC; 0.5 KG)
46 Mỡ bôi trơn bảo vệ tiếp điểm 2 Hộp Mỡ bôi trơn bảo vệ tiếp điểm G.Beslux contact L-3/S, G.Beslux ELG 38
47 Dầu nhả sét RP7 180 Chai Dầu nhả sét RP7 (300gam)
48 Magnavis 7HF Prepared Bath 20 Chai Magnavis 7HF Prepared Bath
49 Magnavis WCP-2White contrast paint 20 Chai Magnavis WCP-2 White contrast paint
50 Permatex® Prussian Blue 80038 4 Tuýp Permatex® Prussian Blue 80038
51 Developer SKD-S2 10 Chai Developer SKD-S2, 450ml HSX: Magnaflux
52 Cleaner SKC-S 10 Chai Cleaner SKC-S HSX: Magnaflux
53 Penetrant SKL-SP2 10 Chai Penetrant SKL-SP2 HSX: Magnaflux
54 Magnavis 7HF Prepared Bath 8 Chai Magnavis 7HF Prepared Bath HSX: Magnaflux
55 Loctite 272, 50ml 8 Chai Loctite 272, 50ml
56 Shim 0.05 2 Cuộn Shim 0.05 Shim roll SUS 304 Khổ 200 x 1270 x 0.05mm
57 Shim 0.1 2 Cuộn Shim 0.1 Shim roll SUS 304 Khổ 200 x 1270 x 0.1mm
58 Shim 0.2 2 Cuộn Shim 0.2 Shim roll SUS 304 Khổ 200 x 1270 x 0.2mm
59 Shim 0.5 2 Cuộn Shim 0.5 Shim roll SUS 304 Khổ 200 x 1270 x 0.5mm
60 Bột rà van 2 Hộp Bột rà van 600-400g
61 Băng keo cách điện Nano đen 30 Cuộn Băng keo cách điện Nano đen 0,12mmx18mmx20Y
62 Băng keo giấy lớn 20 Cuộn Băng keo giấy lớn 0.5cm
63 Cao su non Tombo 40 Cuộn Cao su non Tombo 0.075mm x 12mm x10m
64 Băng keo đen cách điện 3M 10 Cuộn Băng keo đen cách điện 3M
65 Đá mài dầu thô mịn 4 Viên Đá mài dầu thô mịn
66 Đá nhám xếp 125 30 Viên Đá nhám xếp 125
67 Pump diaphragm; 1 Cái Pump diaphragm; Type: PM25181-86 Nsx: KNF
68 Pump diaphragm 2 Cái Pump diaphragm; Mã: GP-2201; Nsx: Horiba
69 Air filter 2 Cái Air filter; M/N: 3200082574; P/N: H0511683002; Nsx: Horiba
70 Mist catcher; 2 Cái Mist catcher; Type: 3030-A; Nsx: Horiba
71 Scrubber 2 Cái Scrubber; Mã: ESU-050A; M/N: 3014059487 -P/N: G8811496; Nsx: Horiba.
72 Oring 2 Cái Oring; Mã: P50A
73 Oring 2 Cái Oring; Mã: G-70
74 Filter 2 Cái Filter; Kích thước: 3µ; Mã: 9057005000
75 Bonnet gasket for Control valve of BOP; 1 Bộ Bonnet gasket for Control valve of BOP; Material : 304 ST.ST & Graphite ( Control Valve of BOP -Model : BV 500; Size: 4 "; Body: A216 -WCB; Spring ranger: 1.2 – 3.0; Set pressure ;Ser. No: 20066; Manufacturer: WEIR power & industrial)
76 Cage gasket for Control valve of BOP 1 Bộ Cage gasket for Control valve of BOP Material : 304 ST.ST & Graphite ( Control Valve of BOP -Model : BV 500; Size: 4 "; Body: A216 -WCB; Spring ranger: 1.2 – 3.0; Set pressure ;Ser. No: 20066; Manufacturer: WEIR power & industrial)
77 Seat gasket for Control valve of BOP 1 Bộ Seat gasket for Control valve of BOP Material : 304 ST.ST & Graphite ( Control Valve of BOP -Model : BV 500; Size: 4 "; Body: A216 -WCB; Spring ranger: 1.2 – 3.0; Set pressure ;Ser. No: 20066; Manufacturer: WEIR power & industrial)
78 Packing for Control valve of BOP 1 Bộ Packing for Control valve of BOP Material : PTFE ( Control Valve of BOP -Model : BV 500; Size: 4 "; Body: A216 -WCB; Spring ranger: 1.2 – 3.0; Set pressure ;Ser. No: 20066; Manufacturer: WEIR power & industrial)
79 Bạc đạn côn (32005X) 2 Cái Bạc đạn côn (32005X)
80 Bánh vít 1 Cái Bánh vít Kích thước: Ø116 x L55 mm; Hướng nghiêng phải Số răng Z = 26 Bước xoắn P = 13mm Góc nghiêng β = 90 ; Vật liệu gang
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->