Gói thầu: Gói thầu số 25: Cung cấp lắp đặt thiết bị (phần bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng khu vực huyện Châu Thành, tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 25: Cung cấp lắp đặt thiết bị (phần bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243960 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 13:21:00 đến ngày 2020-05-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,444,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc + Ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 bộ | |
| 2 | Bàn họp nhỏ + 08 ghế | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 bàn + 1 ghế | |
| 3 | Bảng formica trắng | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Tivi | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Bộ loa - Amply - Micro không dây (hội trường) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Bàn làm việc + Ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 8 | Bảng formica trắng | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Giá treo tranh | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Bàn họp nhỏ + 08 ghế | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Bảng formica trắng | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Bàn làm việc + Ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Bàn họp nhỏ + 08 ghế | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Máy in | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Bảng formica trắng | 2 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Tủ thiết bị | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Bàn làm việc + Ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Bảng formica trắng | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Giường y tế | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Bàn họp hội đồng 24 chỗ + Ghế đai | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 bàn + 1 ghế | |
| 27 | Tivi | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Bộ loa - Amply - Micro không dây (hội trường) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Bàn làm việc + Ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Bàn đọc sách cho GV | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 31 | Ghế đọc sách cho GV | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 32 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Tủ thư viện | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 34 | Kệ sách 05 ngăn | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 35 | Kệ trưng theo chủ đề | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 36 | Tủ phích | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục | 2 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Bảng thông tin thư mục | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Bảng đồ huyện | 1 | Bảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Máy vi tính | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Bàn để máy vi tính | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Tivi | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Bình chữa cháy CO² 5kg | 2 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Bàn làm việc + Ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Bảng formica trắng | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Bộ loa - Amply - Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Bình chữa cháy CO² 5kg | 1 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 51 | Bộ loa - Amply - Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 52 | Bình chữa cháy CO² 5kg + Bình chữa cháy bột | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 53 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 54 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 55 | Bộ loa - Amply - Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 56 | Bình chữa cháy CO² 5kg + Bình chữa cháy bột | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 57 | Bàn thí nghiệm + Ghế cho GV | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 bộ | |
| 58 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 59 | Tivi | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 60 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 61 | Bàn thí nghiệm thực hành Công Nghệ HS | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 62 | Ghế xếp cho HS | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 63 | Bộ loa - Amply - Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 64 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 65 | Bảng chủ điểm | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 66 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 67 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 68 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 69 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 70 | Công lắp đặt hoàn chỉnh, kèm phụ kiện | 1 | Phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 71 | Tivi LED tương tác và máy vi tính tích hợp | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 72 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 73 | Bình chữa cháy CO² 5kg | 1 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 74 | Bộ điều khiển trung tâm của GV (Tổ hợp tai nghe) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 75 | Bộ tổ hợp tai nghe và điều khiển HS | 40 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 76 | Bàn LAB HS 2 chỗ ngồi | 20 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 77 | Ghế xếp cho HS | 40 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 78 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 79 | Bộ loa - Amply - Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 80 | Thi công hệ thống dây điện, dây mạng, phụ kiện hoàn thiện phòng Ngoại Ngữ | 1 | Phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 81 | Máy lạnh | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 82 | Tivi | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 83 | Bình chữa cháy CO² 5kg | 2 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 84 | Bàn để máy vi tính (01 chỗ ngồi) | 25 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cung cấp hàng mẫu 1 cái | |
| 85 | Ghế xếp cho HS | 25 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 86 | Bộ lưu điện cho máy chủ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 87 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 88 | Máy vi tính HS | 25 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 89 | Máy vi tính GV | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 90 | Hệ điều hành | 26 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 91 | Router | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 92 | AccessPoint | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 93 | Máy lạnh | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 94 | Thi công hệ thống dây điện, dây mạng, phụ kiện hoàn thiện phòng Tin Học. | 1 | Phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 95 | Chi phí vận chuyển đến trường + Chi phí bảo hành 12 tháng cho tất cả thiết bị. | 1 | Phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi