Gói thầu: Gói thầu 4: Mua vật tư điện , nước, thiết bị vệ sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thương mại Xây dựng và Đầu tư TOÀN HƯNG THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu 4: Mua vật tư điện , nước, thiết bị vệ sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200445966 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 10:35:00 đến ngày 2020-05-06 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 503,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CB tép 63A | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 2 | CB 3 pha 100A | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bộ xả nút nhấn bồn tiểu | 3 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Ống nhựa 34 | 50 | Cây | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ xả Lavobo | 10 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Ống nhựa 27 | 60 | Cây | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Ống nhựa 60 loại dày | 40 | Cây | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Dây điện cáp bọc 2x6.0 | 200 | M | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Dây điện cáp bọc 2x2.5 | 500 | M | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bộ xả bồn cầu | 10 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Đèn phòng cây T8 | 300 | Bóng | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Khởi động từ | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Dây điện 16x2 | 100 | M | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Dây điện 4.0 | 200 | M | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Dây điện 6.0 | 200 | M | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 16 | CB 30A | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Van tay gạt 34 | 15 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Van tay gạt 27 | 15 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Van tay gạt 60 | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Đèn 4U-55W | 40 | Bóng | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Mô tơ (quấn mới lại) | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Dây điện 2.5 | 200 | M | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Timer phòng cấy | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 24 | CB chống giật | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Dây cấp nước | 20 | Dây | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Vòi vệ sinh | 30 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Ổ cắm | 50 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Vòi lavabo | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 29 | T + nối + co 27 | 150 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 30 | T + nối + co 34 | 150 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 31 | T + nối + co 60 dày | 150 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 32 | T + nối + co 49 – 42 | 100 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Keo loại 0,5 kg | 10 | Hủ | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Băng keo điện | 50 | Cuộn | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Băng keo lụa | 50 | Cuộn | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Đầu giảm 34 -> 27 | 50 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Đầu giảm 27 -> 21 | 50 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Đầu tăng 42 -> 49 | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Đầu tăng 34 -> 60 | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Đầu tăng 34 -> 42 | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Đầu tăng 42 -> 60 | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Đầu tăng 49 -> 60 | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Dây rút 05 tấc | 40 | Bịch | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Răng ngoài phi 34 | 40 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Răng ngoài phi 27 | 40 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Răng ngoài phi 42 | 40 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Ống nhựa phi 21 | 20 | Cây | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Ống nhựa phi 42 | 20 | Cây | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Ống nhựa phi 49 | 10 | Cây | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Răng ngoài phi 49 | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Răng ngoài phi 60 | 45 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Răng ngoài phi 21 | 30 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Răng trong phi 34 | 50 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Răng trong phi 27 | 50 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Răng trong phi 42 | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Răng trong phi 49 | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Răng trong phi 60 | 60 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Răng trong phi 21 | 50 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 59 | T sắt phi 60 | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Phụ kiện | 1 | lô | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Bộ cảm ứng nhà vệ sinh (trong đó 8 bồn tiểu cảm ứng và 15 bộ rửa tay cảm ứng) | 23 | Bộ | Mô tả hàng hóa theo mục II.1. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi