Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp hóa chất, dụng cụ năm 2020 cho phần việc của Viện Di truyền Nông nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200453913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Di truyền Nông nghiệp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp hóa chất, dụng cụ năm 2020 cho phần việc của Viện Di truyền Nông nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375739 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 10:11:00 đến ngày 2020-05-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 240,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Agar | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Sucrose | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Glycerin | 1 | 50ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Kasugamycine hydrochloride | 1 | 100mg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Actidone | 1 | 1g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Cephalexin monohydrate | 1 | 150mg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Giaven | 1 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Kít tách chiết DNA | 2 | 250pu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Mồi | 150 | Nu 50nm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Taq polymerase | 2 | 250NU | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Enzyme giới hạn | 2 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | SYBR | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Protein ladder | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | Yeast extract | 1 | 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Ethanol | 1 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Ladder 1kb | 1 | 5x50µg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | 6x DNA loading dye | 1 | 5x1ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | NH4NO3 | 2 | 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | KNO3 | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | MgSO4.7H2O | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | KH2PO4 | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | D - Glucose | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | Phytagel | 1 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | Hydrolysat de caseine | 1 | 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | 2.4-D | 1 | 500mg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | BAP | 1 | 5g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | Hygromycin B | 1 | 5g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Cefotaxime sodium salt | 1 | 100mg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Vancomycin hydrochloride | 1 | 1g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | D-Maltose | 1 | 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Kit giải Giai trình tự (Bigdye) | 2 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Bộ mao quản Capillary (36cm, 50cm, 80cm) | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Running buffer 10X (25ml) | 1 | 25ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | Nito lỏng | 1 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Aceton | 500 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | Skimmilk | 1.000 | g | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | Đĩa petri thủy tinh 100x20mm | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | ống Eppendorf 1.5ml | 2 | túi 500 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | Ống eppendorf 2ml | 1 | túi 400 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Ống falcon 50ml | 3 | túi 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | Ống PCR 0.2ml | 3 | túi 1000 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Kéo cắt mẫu | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | Inoculating loops 10µl và 1µl | 25 | túi 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | các loại đầu côn | 5 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Que thủy tinh trang khuẩn | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Lọ Duran loại 500ml | 4 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Lọ Duran loại 50ml | 4 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | Khay trồng lúa | 25 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | Tuyp bảo quản chủng vi khuẩn nắp vặn | 150 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | Găng tay | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | Giá thể GT 05 | 15 | Bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | Giấy dán nắp đĩa 96 well plate (giấy gián nhiệt) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi