Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa sinh biển-Viện Hàn Lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200437730 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 14:06:00 đến ngày 2020-05-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 164,012,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cồn thực phẩm | 1 | Phi | ≥95%, kỹ thuật, 200lít/phi | ||
| 2 | Acetone | 1 | Chai | HPLC ≥99,8%, 4lít/chai, Merck-Đức/tương đương | ||
| 3 | Acetonitrile | 1 | Chai | HPLC ≥99,8%, 4lít/chai, Merck-Đức/tương đương | ||
| 4 | Bản mỏng silica gel pha đảo RP18 | 2 | Hộp | 20×20 cm, silica gel 60 RP-18 F254S, độ dày 0,25 mm, 25bản kính/hộp, Merck-Đức/tương đương | ||
| 5 | Bản mỏng silica gel pha thường bản nhôm | 2 | Hộp | 20×20 cm, silica gel 60 F254, độ dày 0,25 mm, 25 bản /hộp, Merck-Đức/tương đương | ||
| 6 | Nước cất 1 lần | 1 | Phi | Tinh khiết, 200 lit/phi | ||
| 7 | Water | 2 | Chai | HPLC ≥98%, 4lít/chai, Merck-Đức/tương đương | ||
| 8 | Acetic acid | 1 | Chai | ≥95%, 500mL/Chai | ||
| 9 | Acetone | 1 | Phi | ≥95%, kỹ thuật, 200lít/phi | ||
| 10 | Bản mỏng silica gel pha thường bản kính | 3 | Hộp | 20×20 cm, silica gel 60 F254, độ dày 0,25 mm, 25bản/hộp, Merck-Đức/tương đương | ||
| 11 | Bột sắc ký pha đảo | 1 | Hộp | ODS-A12nm, S-150µm, 1kg/Hộp, YMC/ tương đương | ||
| 12 | Bột sắc ký silica gel pha thường | 4 | Hộp | 0,040-0,063 mm, 1 kg/hộp, Merck-Đức/tương đương | ||
| 13 | Butanol | 40 | Lít | ≥95%, kỹ thuật | ||
| 14 | Dichloromethane | 1 | Phi | ≥95%, kỹ thuật, 200lít/phi | ||
| 15 | Diaion HP-20 | 1 | Hộp | Cỡ hạt 250-850µm, cỡ lỗ 1,3 ml/g, 1kg/hộp, Fluka/tương đương | ||
| 16 | Ethyl acetate | 1 | Phi | ≥95%, kỹ thuật, 200lít/phi | ||
| 17 | Formic acid | 3 | Chai | ≥95%, 500mL/Chai | ||
| 18 | Giấy lọc tinh | 15 | Hộp | phi 110mm, 100 tờ/hộp, Whatman/tương đương | ||
| 19 | H2SO4 | 1 | Chai | ≥95%, 500mL/Chai | ||
| 20 | Hộp nhựa đựng mẫu 100 vị trí | 3 | Hộp | 14 cm x 14 cm | ||
| 21 | Methanol | 2 | Chai | HPLC ≥99,8%, 4lít/chai, Merck-Đức/tương đương | ||
| 22 | n-Hexane | 1 | Phi | ≥95%, kỹ thuật, 200lít/phi | ||
| 23 | Enzyme α - glucosidase | 1 | Lọ | ≥10 units/mg protein, 750 UN/lọ, Sigma/tương đương | ||
| 24 | Acarbose | 1 | Lọ | ≥ 95%, 1g/lọ, Sigma/tương đương | ||
| 25 | Metformin | 1 | Lọ | ≥ 97%, 25 g/lọ, Sigma/tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi