Gói thầu: Cung cấp thiết bị và xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200461516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ tổng hợp Khu công nghệ cao Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200432766 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 12:37:00 đến ngày 2020-05-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,853,680,487 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung cấp và cài đặt Phần mềm phân tích sự kiện giao thông từ Camera | 4 | gói | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cung cấp và cài đặt Phần mềm giám sát hoạt động của thiết bị trong hệ thống | 1 | gói | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Cáp quang 96FO | 5.650 | met | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Cáp quang 48FO | 3.924 | met | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Cáp quang 24FO | 5.912 | met | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cáp quang 12FO | 1.188 | met | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cáp quang 8FO | 5.404 | met | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp nhảy quang, cáp quang | 77 | Sợi | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Hộp đấu nối quang 12FO | 77 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Hộp đấu nối quang ODF 96FO | 2 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Converter quang 1 Port FE-1 port SFP, hổ trợ PoE | 77 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp nhảy FTP Cat5e, chiều dài 8m | 77 | Sợi | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Bộ treo néo cáp quang trên trụ | 77 | Bộ | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Xà treo camera loại trụ mạ kẽm nhúng nóng, dài 2m, kèm dây kẽm mạ gia cố | 53 | Bộ | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Xà treo camera loại trụ mạ kẽm nhúng nóng, dài 6m, kèm dây kẽm mạ gia cố | 4 | Bộ | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông cáp quang 12FO | 22 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông cáp quang 24FO | 3 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông cáp quang 48FO | 3 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông cáp quang 96FO | 2 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Switch quang 24 port | 4 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Module quang | 77 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp nhảy quang | 77 | Sợi | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Cáp điện cấp nguồn tuyến trục cho converter & camera: 3x16 mm2 chạy trong cống ngầm | 5.046 | met | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Cáp điện cấp nguồn tuyến nhánh cho converter & camera: 3x6 mm2 chạy trong cống ngầm | 13.060 | met | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Cáp điện cấp nguồn cho converter & camera: 3x1.5 mm2 chạy từ cống ngầm lên trụ đèn | 1.890 | met | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Dây điện cấp nguồn bổ trợ cho đèn hồng ngoại camera: 2x1.5mm2 | 100 | met | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Các hộp nối cáp nguồn (trong cống ngầm) | 53 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Các hộp nối cáp nguồn (treo trên trụ) | 77 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Tủ điện để đấu nối với trạm hạ thế | 2 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cung cấp, lắp đặt Hệ thống cắt lọc sét | 1 | Bộ | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Camera an ninh giám sát ngoài trời 2MP chuyên dụng giao thông đặt tại các ngã 3, ngã 4 | 61 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Camera giám sát quay quét PTZ zoom 18x ngoài trời | 12 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cung cấp, lắp đặt Camera giao thông Nhận Diện số xe | 4 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu ghi hình NVR 64 kênh | 2 | Bộ | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | HDD 8TB chuyên dụng để lưu dữ liệu | 9 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cung cấp, lắp đặt Màn hình giám sát: Smart Tivi 4K 50 inch kèm phụ kiện lắp đặt, cáp HDMI 10m | 4 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đèn LED hồng ngoại hỗ trợ cho camera nhận diện biển số | 4 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Lắp đặt Bộ máy tính quản lý, cấu hình hệ thống Camera giám sát và cài đặt hệ điều hành | 1 | Bộ | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Lắp đặt Máy chủ phân tích sự kiện giao thông và cài đặt hệ điều hành | 1 | Bộ | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cung cấp, lắp đặt UPS dự phòng 3KVA cho thiết bị trung tâm | 1 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cung cấp, lắp đặt Tủ server 42U-1000 để chứa máy chủ, thiết bị | 1 | Tủ | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Nguồn camera | 16 | Cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cung cấp, lắp đặt Smart Switch 24 port Gigabit có 2 cổng SFP lắp sẵn module quang SM | 1 | cái | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn trình hệ thống | 1 | h.thống | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi