Gói thầu: Mua hóa chất, vật liệu năm 2020 phục vụ nghiên cứu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200465834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật liệu năm 2020 phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447624 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 11:19:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 142,400,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Metanol | 2 | Lít | Nồng độ 99%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 2 | Metanol | 50 | Lít | Nồng độ 98%, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 3 | n-hexan | 50 | Lít | Nồng độ 98%, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 4 | Etyl acetat | 2 | Lít | Nồng độ 99%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 5 | Etyl acetat | 50 | Lít | Nồng độ 98%, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 6 | Diclometan | 60 | Lít | Nồng độ 98%, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 7 | Diclometan | 2 | Lít | Nồng độ 99%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 8 | 2-nitrophenol | 1 | lọ 100g | Độ tinh khiết 98%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 9 | 4’-methylacetophenone | 3 | lọ 100g | Độ tinh khiết 95%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 10 | p-Chloroacetophenone | 2 | lọ 100g | Độ tinh khiết 97%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 11 | 5-bromo-2-nitroanilline | 2 | Lọ 5g | Độ tinh khiết 98%, Hãng SX: AK Sci hoặc tương đương | ||
| 12 | 2-acetopyridine | 1 | lọ 100g | Độ tinh khiết 97%, Hãng SX: AK Sci hoặc tương đương | ||
| 13 | 4-Acetylpyridine | 1 | lọ 100g | Độ tinh khiết 98%, Hãng SX: AK Sci hoặc tương đương | ||
| 14 | 3-acetylpyridine | 1 | lọ 100g | Độ tinh khiết 97%, Hãng SX: AK Sci hoặc tương đương | ||
| 15 | 3-Acetylacetanilide | 1 | lọ 25g | Độ tinh khiết ≥98.0%, Hãng SX: Sigma hoặc tương đương | ||
| 16 | Acetylnaphthalene | 2 | lọ 25g | Độ tinh khiết 97%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 17 | 5-Methyl-2-nitrophenol | 1 | lọ 25g | Độ tinh khiết 97%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 18 | 4-Methyl-2-nitrophenol | 1 | lọ 25g | Độ tinh khiết 99%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 19 | 2-Nitro-1-naphthol | 3 | lọ 5g | Độ tinh khiết 95%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 20 | 2′-Fluoroacetophenone | 1 | lọ 5g | Độ tinh khiết 97%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 21 | 2-Methylthiazole-4-carboxaldehyde | 1 | lọ 500mg | Nồng độ 97%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 22 | Indole-3-carboxaldehyde | 1 | lọ 25g | Độ tinh khiết 97%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 23 | 4-(Trifluoromethyl) benzaldehyde | 1 | lọ 10g | Độ tinh khiết 98%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 24 | p-Anisidine | 1 | lọ 250g | Độ tinh khiết ≥99%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 25 | o-Anisidine | 1 | lọ 100g | Độ tinh khiết ≥99%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 26 | p-Toluidine | 2 | lọ 250g | Độ tinh khiết 99%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 27 | 2-Chloroaniline | 1 | lọ 250ml | Nồng độ 98%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 28 | 4-Chloroaniline | 2 | lọ 100g | Độ tinh khiết 98%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 29 | 3-Methylpyridine | 1 | lọ 500ml | Nồng độ 99%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 30 | 2-Nitrobenzaldehyde | 3 | lọ 25g | Nồng độ 98%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 31 | 5-Bromo-2-hydroxybenzaldehyde | 8 | lọ 1g | Độ tinh khiết 98%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 32 | 2-Pyridinecarboxaldehyde | 1 | lọ 100g | Độ tinh khiết 99%, Hãng SX: Aldrich hoặc tương đương | ||
| 33 | FeCl3.6H2O, | 2 | lọ 250g | Độ tinh khiết 98%, Hãng SX: Fisher hoặc tương đương | ||
| 34 | Bản mòng silica gel | 8 | Hộp 25 bản | Kích thước 20x20cm, Hãng SX: Merk hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi