Gói thầu: 19 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiệnđiện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 19 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiệnđiện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366206 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 14:27:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,809,682,362 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Capacitor | 130 | Chiếc | CAP-CER;SMD;10UF; 50V; X5R; 1206 | ||
| 2 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP-CER;SMD;4.7uF,10%,1206,50V,X7R | ||
| 3 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP-CER;SMD;47uF,20%,1210,10V,X5R | ||
| 4 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP-CER;SMD;4700PF,10%,1206,500V,X7R | ||
| 5 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP-CER;SMD;10000PF,10%,1206,500V,X7R | ||
| 6 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP-CER;SMD;15UF,20%,1812,25V,X7R | ||
| 7 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP-CER;SMD;25UF,20%,1812,25V,X7R | ||
| 8 | Capacitor | 50 | Chiếc | CAP FILM;SMD;4700PF,20%,1KVDC,RADIAL | ||
| 9 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP-CER;SMD;2.2UF,50V,X7R,1210 | ||
| 10 | Connector | 5 | Chiếc | CONN PLUG 3POS 94V-0 UNI-MATE | ||
| 11 | CRYSTAL | 10 | Chiếc | CRYSTAL;SMD; 12.0000MHZ; 18pF | ||
| 12 | Diode | 50 | Chiếc | DIODE-TVS; 12V; 19V; 8SO | ||
| 13 | Diode | 50 | Chiếc | TVS-DIODE;5V,9.2V,DO214AC | ||
| 14 | Diode | 10 | Chiếc | DIODE;SCHOTTKY,60V,30A,POWERFLAT | ||
| 15 | IC | 10 | Chiếc | IC;USB To Multipurpose UART/MPSSE; 64-pin LQFP; Tray | ||
| 16 | IC | 10 | Chiếc | IC;EEPROM;1 Kbit; 64 x 16bit 3 MHz; Serial Microwire; SOT-23; 6 Pins | ||
| 17 | IC | 50 | Chiếc | IC;Signal and Power Isolated RS-485 Transceiver with ±15 kV ESD Protection | ||
| 18 | IC | 10 | Chiếc | IC;SHIFT REG LATCH 8BIT,SOIC16,-40 to 125°C | ||
| 19 | IC | 50 | Chiếc | IC;VOLT MONITOR PRECISION 10MSOP | ||
| 20 | Resistor | 10 | Chiếc | RES-SMD;2.7 OHM,1%,1W,2512 | ||
| 21 | Box | 2 | Chiếc | Pelican Storm Trvel Case iM2750 - Interior: 55.9 x 43.2 x 32.3 cm - Exterior: 62.5 x 50 x 36.6 cm - Watertight, crushproof and dustproof - Color: OD Green | ||
| 22 | Capacitor | 30 | Chiếc | CAP ALUM 1000UF 20% 100V SNAP | ||
| 23 | Capacitor | 30 | Chiếc | CAP ALUM 2200UF 20% 200V SNAP | ||
| 24 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP-CER;SMD;10uF,10%,1206,25V,X7R | ||
| 25 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP-CER;SMD;47uF,20%,1210,6.3V,X5R | ||
| 26 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP CER 10UF 100V X7R 2220 | ||
| 27 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 100V X7R 0603 | ||
| 28 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP CER 1UF 100V X7R 1206 | ||
| 29 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 100V X7R 1206 | ||
| 30 | Capacitor | 200 | Chiếc | CAP-CER;SMD;1uF,10%,0603,25V,X7R | ||
| 31 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP CER 10000PF 1KV X7R 1206 | ||
| 32 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP CER 1500PF 250V X7R 0805 | ||
| 33 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 100V X7S 1210 | ||
| 34 | Choke | 100 | Chiếc | CMC 175UH 10A 2LN TH | ||
| 35 | CONN-SMD | 20 | Chiếc | CONN-SMD;BATTERY HOLDER COIN 16MM SMD | ||
| 36 | Crystal | 20 | Chiếc | CRYSTAL;32.768KHZ 12.5pF SMD,2-SMD,-40 to +85°C, | ||
| 37 | Crystal | 20 | Chiếc | CRYSTAL;12.0000MHZ 18PF T/H,HC-49/US,-20 to +70°C | ||
| 38 | Diode | 300 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;45V,15A,DO-214AB | ||
| 39 | DIODE-ZENER | 100 | Chiếc | DIODE ZENER 13V 250MW SOD882 | ||
| 40 | DIODE-ZENER | 100 | Chiếc | DIODE ZENER 10V 250MW SOD882 | ||
| 41 | IC | 30 | Chiếc | IC;OVERVOLT PROT REG,MSOP10,0 to 70°C | ||
| 42 | IC | 30 | Chiếc | IC;RTC EVENT REC I2C,SOIC8,-40°C to 85°C | ||
| 43 | IC | 50 | Chiếc | IC;REG LIN POS ADJ 2.1A,16TSSOP | ||
| 44 | Module | 30 | Chiếc | MODULE;FILTER FOR VICOR POWER SUPPLY | ||
| 45 | Module | 30 | Chiếc | MODULE;ISO REG DCDC CONVERTER 24V 321.6W | ||
| 46 | MOS-FET | 100 | Chiếc | MOS-FET;N-CHANNEL,50V,50A,TO-252AA | ||
| 47 | MOS-FET | 100 | Chiếc | MOSFET;N-CH 25V 100A PQFN | ||
| 48 | Resistor | 100 | Chiếc | RES-SMD;0.025OHM,1%,1206,1W | ||
| 49 | Resistor | 100 | Chiếc | RES SMD 1.1 OHM 1% 1/4W 1206 | ||
| 50 | Battery | 20 | Chiếc | BATT LITHIUM COIN 3.0V | ||
| 51 | Memory card | 6 | Chiếc | MEM CARD MICROSDHC 8GB UHS SLC | ||
| 52 | TVS-DIODE | 100 | Chiếc | TVS DIODE 90V 146V SMA | ||
| 53 | TVS-DIODE | 100 | Chiếc | TVS DIODE 130V 265V SMA | ||
| 54 | IC | 30 | Chiếc | IC;SURGE STOPPER HV,TSOT-23-8 | ||
| 55 | Accessories | 10 | Chiếc | HEATSINK; ASSEMBLY 3623, LF | ||
| 56 | Accessories | 200 | Chiếc | Screw #4-40x1/4", Round head, Stainless Steel | ||
| 57 | Accessories | 200 | Chiếc | Screw #4-40x3/8", Round head, Stainless Steel | ||
| 58 | Accessories | 200 | Chiếc | Screw #4-40x3/16", Round head, Stainless Steel | ||
| 59 | Accessories | 200 | Chiếc | OTHER; Anti Vibration Mounts | ||
| 60 | Box | 1 | Chiếc | Pelican Hardigg BlackBox 4 RU Rackmount Case (10-32 Threads) | ||
| 61 | Accessories | 1 | Chiếc | Middle Atlantic PD-2015R-HH-NS Multi-Mount Rackmount Power Strip with Switch/Breaker Combo | ||
| 62 | Accessories | 2 | Chiếc | Planet Waves Tour-Grade Power Base Surge Protector | ||
| 63 | Accessories | 1 | Túi | Middle Atlantic HP 10-32 3/4" Philips Truss-Head Screws & Washers 100 Pieces (Black) | ||
| 64 | Accessories | 10 | Chiếc | Power Cord (NEMA 5-15P to IEC C13, Black, 6') | ||
| 65 | Accessories | 1 | Chiếc | Two-Space Locking Rack Drawer (2 RU) | ||
| 66 | Accessories | 2 | Chiếc | Two-Space Blank Panel (2 RU) | ||
| 67 | Accessories | 2 | Chiếc | One-Space Blank Panel (1 RU) | ||
| 68 | Accessories | 1 | Chiếc | CLOUDPLATE T7 Rackmount Cooling Fan System | ||
| 69 | Accessories | 1 | Chiếc | SANUS Ultra Quiet Fan (Black, 1 RU) | ||
| 70 | Antenna cable | 1 | Chiếc | RP-SMA cable 48-inch Male to Female | ||
| 71 | Box | 1 | Chiếc | Pelican Storm Case iM2400 - Interior: 45.7 x 33 x 17 cm - Exterior: 48.8 x 38.6 x 18.5 cm - Watertight, crushproof and dustproof - Color: OD Green | ||
| 72 | Capacitor | 20 | Chiếc | CAP-CER;SMD;22uF,20%,C0805,25V,X5R | ||
| 73 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP-CER;SMD;22uF,20%,C1210,25V,X7R | ||
| 74 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP-TANT;SMD;68uF,20%,C2312,16V | ||
| 75 | Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 6POS GOLD CRIMP | ||
| 76 | Connector | 2 | Chiếc | CONN PLUG MALE 6POS GOLD CRIMP | ||
| 77 | Connector | 1 | Chiếc | CONN RCPT PMALE 3POS GOLD CRIMP | ||
| 78 | Connector | 1 | Chiếc | CONN RCPT MALE 3POS GOLD CRIMP | ||
| 79 | Connector | 5 | Chiếc | CONN;DSUB PLG 9POS SOLDER CUP,MALE | ||
| 80 | Connector | 5 | Chiếc | CONN;DSUB PLG 9POS SOLDER CUP,FEMALE | ||
| 81 | Connector | 2 | Chiếc | CONN;TERM BLOCK PLUG 6POS 3.81MM,FEMALE SOCKET | ||
| 82 | Connector | 6 | Chiếc | CONN;HEADER VERT 4POS 2MM, MALE PIN | ||
| 83 | Connector | 6 | Chiếc | CONN;RCPT 4POS CRIMP 22AWG GOLD,FEMALE SOCKET | ||
| 84 | Connector | 4 | Chiếc | CONN-SMD;CONN RECEPTACLE USB 2.0 TYPE-B 4P SMD | ||
| 85 | Connector Accessory | 5 | Chiếc | CONN BACKSHELL 9P 90DEG SHLD SLV | ||
| 86 | Connector Accessory | 5 | Chiếc | CONN BACKSHELL 9P 45DEG SHLD SLV | ||
| 87 | Crystal | 2 | Chiếc | CRYSTAL;8MHz,30ppm,20pF,10.5x4.65x3.5 | ||
| 88 | Diode | 5 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;0.45V,8A | ||
| 89 | Diode Zener | 10 | Chiếc | DIODE-ZENER;5.6V,200mW,SOD323 | ||
| 90 | Fan | 2 | Chiếc | Fan Square 50x50x10mm VAPO 5VDC WIRE | ||
| 91 | Fan filter | 2 | Chiếc | Fan Filter 56mm Metal | ||
| 92 | Fan guard | 2 | Chiếc | Fan Finger Guard 50mm Metal | ||
| 93 | IC | 3 | Chiếc | IC;REG BOOST ADJ,TSOT23-8,-40 to 85°C | ||
| 94 | IC | 3 | Chiếc | IC;REG BUCK ADJ 1A,SOT23-5,-40 to 85°C | ||
| 95 | IC | 4 | Chiếc | IC;MCU 32BIT 64KB FLASH,LQFP48,-40 to +85°C | ||
| 96 | Inductor | 10 | Chiếc | IND-SMD;3.3uH,20%,12.95x9.4x5.08mm,5.9A,13.5mOhm | ||
| 97 | Inductor | 10 | Chiếc | IND-SMD;2.2uH,20%,2.5x2mm,1.3A,188mOhm | ||
| 98 | Module | 2 | Chiếc | Minature Emclosed 900MHz Wireless Ethernet/Serial/USB Gateway | ||
| 99 | Mosfet | 10 | Chiếc | MOS-FET;N-CHANNEL,30V,17A,SOIC-8 | ||
| 100 | Keylock | 3 | Chiếc | Keylock Switches Keylock Switch, Standard, solder lug, 45°, 2 deck, 2 pole/deck, 2 positions/pole, non-shorting | ||
| 101 | Keylock | 3 | Chiếc | Keylock Switches Keylock Switch, Standard, solder lug, 45°, 3 deck, 2 pole/deck, 3 positions/pole, non-shorting | ||
| 102 | Module | 2 | Chiếc | Module;Terasic SoC System on Module Evaluation KIT | ||
| 103 | Module | 2 | Chiếc | Module;TSOM Module | ||
| 104 | Module | 2 | Chiếc | Module;DE10-Nano Board | ||
| 105 | Sensor | 1 | Chiếc | Glass Wide-Range Electrolytic Tilt Sensor | ||
| 106 | Sensor | 1 | Chiếc | TrueTILT Wide-Range Electrolytic Tilt Sensor | ||
| 107 | Sensor | 2 | Chiếc | Glass Mid-Range Electrolytic Tilt Sensor | ||
| 108 | Module | 3 | Chiếc | RS485 MINI SIGNAL CONDITIONER | ||
| 109 | Motor | 2 | Chiếc | Omni™ Series Motor – ULT | ||
| 110 | Encoder | 2 | Chiếc | Encoder;RESOLUTE™ absolute angle encoders | ||
| 111 | Module | 2 | Chiếc | DT34 DC OLS, Rotation Stage, DC-Motor, Optical Limit Switch | ||
| 112 | Slip ring | 2 | Chiếc | Capsule slip ring with 12 wires | ||
| 113 | Slip ring | 2 | Chiếc | Miniature slip ring with 12 wires | ||
| 114 | IC | 3 | Chiếc | IC;IC Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 2 Output 2.5 ~ 24V -2.5 ~ -24V 1A, 1A 2.6V - 20V Input ,BGA,-40 to 125 C | ||
| 115 | IC | 10 | Chiếc | IC;IC Charge Pump Regulator IC 2 Output 100mA,16-TFSOP ,-40TO 150°C | ||
| 116 | IC | 20 | Chiếc | Mosfet;MOSFET 2 N-CH 60V POWERPAK SO8 | ||
| 117 | Mosfet | 20 | Chiếc | Mosfet;MOSFET N/P-CH 20V 6TSOP | ||
| 118 | Inductor | 10 | Chiếc | CMC 2.2MH 8A 2LN TH | ||
| 119 | Diode | 50 | Chiếc | TVS DIODE 28V 45.4V DO214AC | ||
| 120 | Mosfet | 20 | Chiếc | MOSFET N-CH 40V 35A PPAK 1212-8 | ||
| 121 | Sensor | 3 | Chiếc | Sensor; Cảm biến gia tốc 1 trục iXAL A5-50 | ||
| 122 | Module | 1 | Chiếc | Evaluation kit for iXAL | ||
| 123 | Other | 10 | Chiếc | OTHER;TEC PELTIER MOD 20 X 3.6MM 4.0A INP | ||
| 124 | Sensor | 10 | Chiếc | THERMISTOR;NTC,10k@25 C,1%,Ring Plug | ||
| 125 | Signal booster | 2 | Chiếc | WT30-D85(M) signal booster with adaptor | ||
| 126 | Outdoor antenna | 2 | Chiếc | Outdoor omni antenna 10db | ||
| 127 | Indoor antenna | 2 | Chiếc | Indoor ceiling antenna for best cover area | ||
| 128 | Coaxial cable | 4 | Sợi | 15-Meter LMR300 coaxial cable |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi