Gói thầu: Mua dụng cụ, nguyên vật liệu phục vụ hợp đồng số 05 HĐTV-VP-BTPTNL
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua dụng cụ, nguyên vật liệu phục vụ hợp đồng số 05 HĐTV-VP-BTPTNL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ Nghiên cứu khoa học |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 14:25:00 đến ngày 2020-05-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 667,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chài | 5 | cái | chất liệu cước, mắt lưới 2a=1cm, cao 3,5-4,0m, đường kính bung chài 5,0-6,0 m | ||
| 2 | Lưới rùng | 5 | cái | Dài 150m; cao 4,0-6,0m, kích thước mắt lưới 2a=10 mm, có túi lưới dài 5,0-6,0m, hệ số rút gọn của lưới là 0,7 | ||
| 3 | Lưới rê ba lớp | 10 | cái | Dài 200m, cao 6m, mắt lưới lớp giữa 2a = 5cm, mắt lưới hai bên 2a = 10cm | ||
| 4 | Lưới vây | 5 | cái | Dài 200m, cao 6m, kích thước mắt lưới 2a = 2cm | ||
| 5 | Lưới Bongo thu mẫu trứng cá/cá con | 3 | cái | Hình nón, miệng lưới tròn đường kính 100cm, chiều dài lưới 3m, mắt lưới 500µm | ||
| 6 | Lưới kéo | 6 | cái | Khung rường có kích thước 3–4m x 0,5 – 0,7 m, đụt lưới dài 3 – 4 m | ||
| 7 | Đó | 6 | cái | Đan bằng tre, hình ống dài 0,2-1m, rộng 0,1m, thót 1 hoặc 2 đầu, mỗi đầu buộc 1 cái hom | ||
| 8 | Vó thu mẫu | 3 | cái | vải xô, khổ 40 x 40 cm, 50 x 50 cm, 60 x 60 cm | ||
| 9 | Vợt thu mẫu | 6 | cái | Vợt tròn, đường kính 0,3m, mắt lưới 0,5mm | ||
| 10 | Dây cáp | 3 | cái | đường kính sợi 8-9mm, dài 30m | ||
| 11 | Sàng rây | 9 | cái | đường kính 40 cm, chiều cao 12cm, tầng 1 mặt lưới của sàng 10x 10mm; tầng 2 mắt lưới sàng 1 x 1mm; tầng 3: mắt lưới 0,1x0,1 mm | ||
| 12 | Gầu thu mẫu Petersen | 3 | cái | 0,10 m2 đến 0,16 m2 | ||
| 13 | Khung định lượng | 10 | cái | kích thước 1x1m | ||
| 14 | Lưu tốc kế | 1 | cái | Dải đo: 0.3-19.9 FPS và 0.1-6.1 MPS; Độ chính xác: 0.1 FPS; Tốc độ dòng chảy được cập nhật một lần mỗi giây; Màn hình hiển thị: LCD | ||
| 15 | Lưới thu mẫu sinh vật phù du | 6 | cái | Đường kính 37 cm, mắt lưới lưới d = 20 đến 25 µm | ||
| 16 | Lưới lọc mẫu | 3 | cái | kích thước 0,2 x 0,15m, mắt lưới 1mm | ||
| 17 | Thùng nhựa đựng và bảo quản mẫu | 30 | Cái | Kích thước 1,0x0,5x0,5m | ||
| 18 | Thước kẹp điện tử dài 30cm | 3 | cái | điện tử dài 30cm | ||
| 19 | Cân điện tử sai số ± 0,1g, cân tối đa 5kg, 2kg | 3 | cái | điện tử sai số ± 0,1g, cân tối đa 5kg, 2kg | ||
| 20 | Camera dưới nước | 1 | cái | IPX8/ ISO: 100 -12800; Màn trập: 1/2 - 1/2000; LCD 3.0/ Quay video: NTSC / P+F27AL/ Wifi | ||
| 21 | Bộ giải phẫu | 15 | bộ | kéo, dao mổ, panh, bơm và kim tiêm, compa | ||
| 22 | Bộ đồ bảo hộ lao động | 23 | bộ | size L: 01 bộ bao gồm 01 Quần, 01 áo, 01 mũ, 01 đôi găng tay | ||
| 23 | Lọ nhựa đựng mẫu loại 500 ml | 300 | cái | nhựa đựng mẫu loại 500 ml | ||
| 24 | Ống đong nhựa loại 500 ml | 50 | cái | nhựa loại 500 ml | ||
| 25 | Khay đựng mẫu inox | 50 | cái | inox, kích thước: 40x30x5 cm | ||
| 26 | Can nhựa có van xả 25 lit | 1 | Cái | nhựa có van xả 25 lit HDPE | ||
| 27 | Bao đựng mẫu | 200 | cái | Bao vải, kích thước 1,0x0,5m | ||
| 28 | Cồn | 1.500 | Lit | 96 phần trăm | ||
| 29 | Dây buộc nhựa | 30 | Cuộn | cuộn 200m | ||
| 30 | Formalin | 1.000 | Lit | 40 phần trăm | ||
| 31 | Nước cất pha dung dịch | 900 | Lit | pha dung dịch | ||
| 32 | Ổ cứng di động 1 TB | 1 | cái | dung lượng 1 TB | ||
| 33 | Nhãn và thẻ | 6.000 | cái | 3x4 cm | ||
| 34 | Găng tay cao su | 50 | Hộp | 50 đôi/hộp | ||
| 35 | Khẩu trang y tế | 20 | Hộp | 50 đôi/hộp | ||
| 36 | Bình xịt cồn phun sương 500 ml | 25 | Cái | dung tích 500 ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi