Gói thầu: CCDC 20-04: Trang Trang bị DCĐN – Trang cụ an toàn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200439338-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH Công ty Điện lực Hóc Môn |
| Tên gói thầu | CCDC 20-04: Trang Trang bị DCĐN – Trang cụ an toàn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438989 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 15:43:00 đến ngày 2020-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 530,138,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cảnh báo | 15 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 2 | Bút thử điện hạ thế | 118 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 3 | Đầu thử điện trung thế | 4 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 4 | Dây an toàn (loại 2 dây quàng) | 14 | Bộ | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 5 | Găng tay cách điện hạ thế + găng da | 70 | Đôi | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 6 | Găng tay cách điện trung thế + găng da | 6 | Đôi | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 7 | Bảng công trường loại xếp | 4 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 8 | Tuốc nơ vís dẹp (loại 3 ly) | 95 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 9 | Tuốc nơ vís paker (loại 3 ly) | 95 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 10 | Sào thao tác rút (loại 7 khúc) | 4 | Bộ | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 11 | Tiếp địa lưu động hạ thế | 10 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 12 | Tiếp địa trung thế | 2 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 13 | Túi y tế (xe máy) | 19 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 14 | Bộ mũi khoan đủ cở (bê tông) | 2 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 15 | Cưa sắt | 7 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 16 | Dao mỗ cáp các loại | 12 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 17 | Đầu khò cáp ngầm ( loại sử dụng bình gas mini ) | 14 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 18 | Đèn pha | 5 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 19 | Giá gắp đất | 2 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 20 | Kềm cắt cáp muller | 2 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 21 | Kềm cắt sắt | 3 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 22 | Kềm bấm cosse nhị thứ đa năng | 6 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 23 | Kềm răng thợ điện | 36 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 24 | Lưỡi cưa sắt | 26 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 25 | Máy vặn vít | 5 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 26 | Thang nhôm rút | 10 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 27 | Thước 50m | 1 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 28 | Thước đo bánh lăn | 2 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 29 | Túi điện kế | 5 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 30 | Xà beng | 3 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 31 | Xẻng | 4 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 32 | Đèn pin sạc cầm tay | 18 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 33 | Ampe kềm | 7 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 34 | Máy phát điện 1,5-2kva | 1 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 35 | Cưa kiếm sử dụng pin - (trọng lượng max 2kg) => lắp sào mé nhánh cây | 1 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 36 | Cưa kiếm sử dụng điện 220v | 1 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 37 | MÁY ĐO CHIỀU QUAY HẠ THẾ . | 2 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 38 | Máy cắt sắt bàn 2HP 1 pha | 1 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 39 | Bảng công trường loại xếp hình tam giác | 20 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 40 | Rựa | 2 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 41 | Máy mở bulong | 4 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 42 | Găng tay BHLĐ, phủ PU | 238 | Đôi | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 43 | Cột thi công phản quang | 4 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 44 | Kéo cắt cáp nhông | 3 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 45 | Khuôn hàn cadwell T cọc d16 | 3 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 46 | Máy mài dùng pin | 2 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 47 | Tấm che cách điện hạ thế | 26 | tấm | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 48 | Kềm cắt dây niêm chì | 40 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 49 | Mỏ lết 12 in | 15 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 50 | Kính che mặt gắn nón BHLĐ | 50 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 51 | Máy ép plastic | 1 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 52 | Dây quai nón an toàn | 100 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 53 | Thang chữ A | 1 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | ||
| 54 | Cưa gỗ cầm tay | 6 | Cái | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi