Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa, huyết học và sinh phẩm năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200466090-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa, huyết học và sinh phẩm năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200347522
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 15:36:00 đến ngày 2020-05-08 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 413,790,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 AST/SGOT - L 12 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
2 ALT/SGPT - L 12 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
3 Creatinine 5 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
4 Gamma – GT - L 3 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
5 Direct HDL 80ml 2 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
6 Cholesterol – L 2 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
7 Triglyceride -L 2 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
8 Bilirubin Total 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
9 Direct Bilirubin - L 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
10 Glucose - L 2 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
11 Urea U.V 2 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
12 Uric Acid - L 2 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
13 Calcium OCP 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
14 Total Protein 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
15 Albumin 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
16 Cellpack DCL 20L 8 Thùng Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm huyết học Lazer
17 Lysercell WDF 5L 5 Thùng Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm huyết học Lazer
18 Sulfolyser 1.5L 3 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm huyết học Lazer
19 Cellclean Auto 3 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm huyết học Lazer
20 Fluorocell WDF 42ml 3 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm huyết học Lazer
21 ABX Minidil LMG 10L 6 Thùng Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm huyết học tự động
22 ABX Miniclean 4 Chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm huyết học tự động
23 ABX Minilyse LMG 2 Chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm huyết học tự động
24 ABX Minoclair 1 Chai Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm huyết học tự động
25 Thuốc thử đo PT 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm đông máu
26 Thuốc thử đo APTT 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm đông máu
27 Thuốc thử đo Fibrinogen 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm đông máu
28 Thuốc thử Calci 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Hóa chất máy xét nghiệm đông máu
29 Minotrol 16 Twin - Pack 4 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
30 XN Check L3 3.0 ML x1 VIAL 4 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
31 Control - N 4 Lọ Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
32 Anti B monoclonal 1 Lọ Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
33 Anti A monoclonal 1 Lọ Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
34 Anti AB monoclonal 1 Lọ Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
35 Anti D monoclonal 1 Lọ Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
36 TPHA 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
37 CRP latex kit 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
38 ASO latex kit 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
39 RF latex kit 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
40 HBsAg 600 Test Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
41 HCV 200 Test Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
42 HIV 150 Test Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
43 Syphilis 150 Test Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
44 H.pylori 100 Test Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
45 Chlamydia 150 Test Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
46 Que thử nước tiểu 2 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
47 Bộ nhuộm gram 1 Hộp Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Sinh phẩm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->