Gói thầu: Gói thầu 04 TS1: Mua sắm máy điều hòa nhiệt độ theo phương thức tập trung (đợt 1) năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417607-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tài sản công và thông tin, tư vấn tài chính |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04 TS1: Mua sắm máy điều hòa nhiệt độ theo phương thức tập trung (đợt 1) năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414060 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu được để lại, nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và nguồn khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 16:29:00 đến ngày 2020-05-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 72,566,724,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,150,000,000 VNĐ ((Hai tỷ một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 1 chiều (1A) | 180 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 2 | Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 1 chiều (1B) | 65 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 3 | Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 1 chiều inverter (1A) | 24 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 1 chiều inverter (1B) | 26 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 2 chiều thường | 18 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 2 chiều inverter (1A) | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Điều hòa treo tường 9.000 Btu/h 2 chiều inverter (1B) | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 1 chiều (1A) | 267 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 9 | Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 1 chiều (1B) | 130 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 10 | Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 1 chiều inverter (1A) | 80 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 11 | Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 1 chiều inverter (1B) | 65 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 12 | Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 2 chiều | 79 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 13 | Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 2 chiều inverter (1A) | 35 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h 2 chiều inverter (1B) | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 1 chiều (1A) | 563 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 16 | Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 1 chiều (1B) | 489 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 17 | Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 1 chiều (1C) | 88 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 18 | Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 1 chiều inverter (1A) | 162 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 19 | Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 1 chiều inverter (1B) | 156 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 20 | Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 2 chiều | 91 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 21 | Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 2 chiều inverter (1A) | 39 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h 2 chiều inverter (1B) | 71 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 23 | Điều hòa treo tường 24.000 Btu/h 1 chiều (1A) | 268 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 24 | Điều hòa treo tường 24.000 Btu/h 1 chiều (1B) | 15 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Điều hòa treo tường 24.000 Btu/h 1 chiều inverter (1A) | 53 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 26 | Điều hòa treo tường 24.000 Btu/h 1 chiều inverter (1B) | 18 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Điều hòa treo tường 24.000 Btu/h 2 chiều thường | 36 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Điều hòa treo tường 24.000 Btu/h 2 chiều inverter (1A) | 14 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Điều hòa tủ đứng 24.000 Btu/h 1 chiều | 17 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Điều hòa tủ đứng 28.000 Btu/h 1 chiều (1A) | 43 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 31 | Điều hòa tủ đứng 28.000 Btu/h 1 chiều (1B) | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Điều hòa tủ đứng 28.000 Btu/h 2 chiều | 9 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Điều hòa tủ đứng 36.000 Btu/h 1 chiều | 81 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 34 | Điều hòa tủ đứng 36.000 Btu/h 2 chiều | 5 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Điều hòa tủ đứng 45.000 Btu/h 1 chiều | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Điều hòa tủ đứng 50.000 Btu/h 1 chiều | 18 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Điều hòa âm trần CASSETTE 18.000 Btu/h 1 chiều (loại 2) | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 38 | Điều hòa âm trần CASSETTE 26.000 Btu/h 1 chiều | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 39 | Điều hòa âm trần CASSETTE 28.000 Btu/h 1 chiều | 11 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 40 | Điều hòa âm trần CASSETTE 36.000 Btu/h 1 chiều (loại 1) | 9 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 41 | Điều hòa âm trần CASSETTE 36.000 Btu/h 1 chiều (loại 2) | 10 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 42 | Điều hòa âm trần CASSETTE 36.000 Btu/h 2 chiều | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 43 | Điều hòa âm trần CASSETTE 48.000 Btu/h 1 chiều | 32 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 44 | Điều hòa âm trần CASSETTE 50.000 Btu/h 2 chiều | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 45 | Điều Hòa Âm Trần Cassette Inverter 2 Chiều 24.200BTU | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 46 | Điều hòa tủ đứng 48.000 BTU 1 chiều | 6 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Tổ điều hòa trung tâm VRV/VRF inverter | 1 | Tổ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 48 | Tổ điều hòa trung tâm VRV/VRF, Cassette | 1 | Tổ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 49 | Tổ điều hòa trung tâm VRV/VRF | 1 | Tổ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 50 | Tổ điều hòa trung tâm VRV/VRF | 1 | Tổ | Theo chương V của E-HSMT | x | |
| 51 | Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa treo tường 9.000 – 12.000 BTU | 342 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Phụ kiện lắp đặt máy điều hòa treo tường 18.000 – 24.000 BTU | 863 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi