Gói thầu: Gói 1. Vật tư y tế năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Kông Chro |
| Tên gói thầu | Gói 1. Vật tư y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458928 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 16:09:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,173,420,810 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông 25gr | 1.000 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Airway | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Ambu (NL) | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng cuộn 0.07x2.5m | 5.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng keo vải | 1.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng thun 10cm*2m (3 móc) | 600 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bơm tiêm nhựa 3ml | 7.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 25.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bóng đèn hồng ngoại | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bông y tế | 100 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bột bó | 1.500 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Chân đèn gù | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Chỉ Cromic 2/0 kim tam giác | 600 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Chỉ Cromic 3/0 kim tam giác | 200 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Chỉ Cromic 4/0 kim tam giác | 200 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Chỉ Cromic 5/0 kim tam giác | 100 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Chỉ Nilon 2/0 kim tam giác | 100 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Chỉ Nilon 3/0 kim tam giác | 200 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Chỉ Nilon 4/0 kim tam giác | 60 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 930 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Chỉ Silk 3/0 kim tam giác | 1.200 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Chỉ silk 4/0 kim tam giác | 400 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Chỉ silk 5/0 kim tam giác | 300 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Chỉ vicryl 0/0 | 70 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Chỉ Vicryl số 1/0 | 70 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Chỉ Vicryl số 2/0 | 20 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đầu col vàng | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Đầu col xanh | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Dây hút nhớt số 14 | 20 | Dây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Dây hút nhớt số 16 | 20 | Dây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Dây thở OXy 2 nhánh người lớn | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ em | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Dây thở Oxy sơ sinh | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Dây truyền dịch | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đè lưỡi gỗ | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Gạc đắp vết bỏng (Vaselin) | 3.000 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Gạc phẩu thuật ổ bụng | 1.000 | Bì | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Gạc tiệt trùng | 5.000 | Bì | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Găng tay dài | 400 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Găng tay mỏng | 30.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Găng tay tiệt trùng | 20.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Gel siêu âm | 12 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Giấy điện tim 3 cần | 20 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Giấy in nhiệt | 30 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Giấy in siêu âm trắng đen | 50 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Huyết áp người lớn | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Huyết áp trẻ em | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Kéo Metzenbauum cong | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Kẹp rốn sơ sinh | 600 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Khẩu trang 3 lớp | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Kim cánh bướm số 23 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Kim châm cứu số 3 | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Kim châm cứu số 5 | 100.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Kim châm cứu số 6 | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Kim châm cứu số 7 | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Kim chọc dò tủy sống số 22 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Kim chọc dò tủy sống số 25 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Kim chọc dò tủy sống số 27 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Kim gây tê tủy sống số 25 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Kim gây tê tủy sống số 27 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Kim luồn tĩnh mạch G20 | 250 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Kim luồn tĩnh mạch G22 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Kim luồn tĩnh mạch G24 | 250 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Kim tiêm số 14-16 G | 2.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Kim tiêm số 18 | 500 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Kim tiêm số 24 | 500 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Lưỡi dao mổ | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Mặt nạ gây mê số 3 | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Mặt nạ gây mê số 4 | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Máy điện châm | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Mũ phẫu thuật | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Nẹp xương đùi (bằng gỗ) | 100 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Nẹp xương cẳng chân (bằng gỗ) | 70 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Nẹp xương cẳng tay (bằng gỗ) | 90 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Nhiệt kế nách thủy ngân | 150 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Dây hút dịch (người lớn ) | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Ống hút dịch (trẻ em) có nắp | 100 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Ống nghe | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Ống nghiệm EDTA | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Phim X-Quang 30x40 cm | 40 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Săng giấy | 1.200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Sonde dạ dày | 20 | Dây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Tạp dề giấy đỡ đẻ | 600 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Tạp dề không thấm nước | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Test Dengue NS1Ag | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Test HIV | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Test Morphinheroin | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Test Viêm gan | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Thông dạ dày số 16 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Thông dạ dày trẻ em | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Thông nội khí quản số 2 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Thông nội khí quản số 2,5 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Thông nội khí quản số 3 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Thông nội khí quản số 3,5 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Thông nội khí quản số 4 có bóng | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Thông nội khí quản số 5 có bóng | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Thông nội khí quản số 6 có bóng | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Thông nội khí quản số 6,5 có bóng | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Thông nội khí quản số 7 có bóng | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Thông nội khí quản số 8 có bóng | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Thông tiểu Nelaton số 12 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Thông tiểu Nelaton số 16 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Thông tiểu tiệt trùng trẻ em | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Túi đựng nước tiểu | 70 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Vải gạc | 1.000 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Test ma túy 4 trong 1 | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Kim chích máu | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Lam kính trơn | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi