Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, vật rẻ tiền mau hỏng năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200456415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, vật rẻ tiền mau hỏng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 16:07:00 đến ngày 2020-05-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,535,142,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim số 10 (Arap) | Mã hiệu, nhãn mác: SDI/No.10-1111 có tem chống giả. Xuất xứ: Trung Quốc | 80 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 2 | Băng keo 2 mặt | Mã hiệu, nhãn mác: HP/KEO 2 MẶT 2,4CM. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 3 | Băng keo giấy | Mã hiệu, nhãn mác: Angle /KEO GIẤY 2,4CM. Xuất xứ: Việt Nam | 4.000 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 4 | Băng keo trong | Mã hiệu, nhãn mác: HP/KEO TRONG 2.4 CM. Xuất xứ: Việt Nam | 60 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 5 | Băng keo trong | Mã hiệu, nhãn mác: HP/KEO TRONG 4,8CM. Xuất xứ: Việt Nam | 350 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 6 | Băng keo màu (Keo Simili) | Mã hiệu, nhãn mác: HP, 4,8cm simili. Xuất xứ: Việt Nam | 250 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 7 | Bìa 3 dây 20 cm | Mã hiệu, nhãn mác:Tâm Tâm, 20cm (loại không bóng). Xuất xứ: Việt Nam | 1.000 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 8 | Bìa 3 dây 10 cm | Mã hiệu, nhãn mác: Tâm Tâm, 10cm (loại không bóng). Xuất xứ: Việt Nam | 3.500 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 9 | Bìa 3 dây 15 cm | Mã hiệu, nhãn mác: Tâm Tâm, 15cm (loại không bóng). Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 10 | Bìa 3 dây 7 cm | Mã hiệu, nhãn mác: Tâm Tâm, 7cm (loại không bóng). Xuất xứ: Việt Nam | 200 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 11 | Bìa cây trong lớn | Mã hiệu, nhãn mác: Q310. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 12 | Bìa nilon lỗ | Mã hiệu, nhãn mác: Thiên long FO-CS03. Xuất xứ: Việt Nam | 30 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 13 | Bìa còng | Mã hiệu, nhãn mác: Thiên Long 2 mặt si. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 14 | Bìa lá A4 | Mã hiệu, nhãn mác: LD, A4. Xuất xứ: Việt Nam | 1.500 | tờ | Xem tại mục 2 chương V | |
| 15 | Bìa nút A4 | Mã hiệu, nhãn mác: MyClear LD/NÚT F4. Xuất xứ: Việt Nam | 1.700 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 16 | Bìa thái A4 180 | Mã hiệu, nhãn mác: COLORFUL/A4-THƠM. Xuất xứ: Việt Nam | 10 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 17 | Bìa trình ký đôi A4 | Mã hiệu, nhãn mác: Nitrasa-A4. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 18 | Bìa trình ký đơn A4 | Mã hiệu, nhãn mác: Nitrasa-A4. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 19 | Bột giặt OMO 3KG | Mã hiệu, nhãn mác: OMO/3KG. Xuất xứ: Việt Nam | 1.000 | bịch | Xem tại mục 2 chương V | |
| 20 | Bút chì đen | Mã hiệu, nhãn mác: 2B Gstar. Xuất xứ: Việt Nam | 350 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 21 | Bút lông bảng | Mã hiệu, nhãn mác: THIÊN LONG/ĐỎ WB-03. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 22 | Bút lông bảng | Mã hiệu, nhãn mác: THIÊN LONG/XANH WB-03. Xuất xứ: Việt Nam | 1.000 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 23 | Bút lông dầu 2 đầu đỏ lớn | Mã hiệu, nhãn mác: Thiên Long M-04 /đỏ. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 24 | Bút lông dầu 2 đầu xanh lớn | Mã hiệu, nhãn mác: Thiên Long M-04 / xanh. Xuất xứ: Việt Nam | 1.200 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 25 | Bút lông dầu CD | Mã hiệu, nhãn mác: THIÊN LONG/ĐỎ PM-04. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 26 | Bút lông dầu CD | Mã hiệu, nhãn mác: THIÊN LONG/XANH PM-04. Xuất xứ: Việt Nam | 1.000 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 27 | Bút TL | Mã hiệu, nhãn mác: THIÊN LONG/ĐỎ TL-027. Xuất xứ: Việt Nam | 1.200 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 28 | Bút TL | Mã hiệu, nhãn mác: THIÊN LONG/XANH TL-027. Xuất xứ: Việt Nam | 18.000 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 29 | Bút xóa | Mã hiệu, nhãn mác: THIÊN LONG/CP-02. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 30 | Cước xanh | Mã hiệu, nhãn mác: BẢO TRÂN/8*11CM. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | Miếng | Xem tại mục 2 chương V | |
| 31 | Dạ quang | Mã hiệu, nhãn mác: THIÊN LONG/HL-03. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 32 | Dao lam trắng | Mã hiệu, nhãn mác: CROMA. Xuất xứ: Đức | 2.000 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 33 | Đĩa CD | Mã hiệu, nhãn mác: MAXELL (có hộp). Xuất xứ: Đài Loan | 100 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 34 | Đĩa DVD 4,7GB | Mã hiệu, nhãn mác: MAXELL (có hộp). Xuất xứ: Đài Loan | 240 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 35 | Giấy A3 | Mã hiệu, nhãn mác: SUPREME/A3-70. Xuất xứ: Thái lan | 100 | ram | Xem tại mục 2 chương V | |
| 36 | Giấy A4 | Mã hiệu, nhãn mác: VT Online/A4-70. Xuất xứ: Việt Nam | 1.500 | ram | Xem tại mục 2 chương V | |
| 37 | Giấy A4 | Mã hiệu, nhãn mác: SUPREME/A4-80. Xuất xứ: Thái lan | 7.000 | ram | Xem tại mục 2 chương V | |
| 38 | Giấy A4 | Mã hiệu, nhãn mác: FOR MÀU VÀNG /A4-70. Xuất xứ: Việt Nam | 70 | ram | Xem tại mục 2 chương V | |
| 39 | Giấy A5 | Mã hiệu, nhãn mác: FOR MÀU VÀNG /A5-80. Xuất xứ: Việt Nam | 60 | ram | Xem tại mục 2 chương V | |
| 40 | Giấy A5 | Mã hiệu, nhãn mác: IK PLUS/A5-70. Xuất xứ: Indonesia | 8.000 | ram | Xem tại mục 2 chương V | |
| 41 | Giấy sơ mi A4 | Mã hiệu, nhãn mác: BÌA A4- ĐL 180.Xuất xứ: Việt Nam | 150 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 42 | Giấy sơ mi A3 | Mã hiệu, nhãn mác: BÌA A3- ĐL 180. Xuất xứ: Việt Nam | 5 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 43 | Giấy F4 | Mã hiệu, nhãn mác: Giấy EXCEL F4- ĐL 80. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | ram | Xem tại mục 2 chương V | |
| 44 | Giấy FAX | Mã hiệu, nhãn mác: LIÊN SƠN/FAX-80MM*50MM*30M. Xuất xứ: Việt Nam | 6.000 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 45 | Giấy Note 1 màu | Mã hiệu, nhãn mác: UNC/3*3CM. Xuất xứ: Việt Nam | 20 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 46 | Giấy Note 5 màu | Mã hiệu, nhãn mác: Pronoti. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 47 | Giấy Pơ- Luya | Mã hiệu, nhãn mác: PƠ-LUYA/A4. Xuất xứ: Việt Nam | 20 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 48 | Giấy Ruky | Mã hiệu, nhãn mác: RUKY/ĐL 250 ( 79*109 CM ). Xuất xứ: Việt Nam | 360 | tờ | Xem tại mục 2 chương V | |
| 49 | Giấy than | Mã hiệu, nhãn mác: KOKUSAI. Xuất xứ: Thái lan | 500 | tờ | Xem tại mục 2 chương V | |
| 50 | Gôm xanh nhỏ | Mã hiệu, nhãn mác: PELIKAN. Xuất xứ: Đức | 200 | cục | Xem tại mục 2 chương V | |
| 51 | Kéo lớn | Mã hiệu, nhãn mác: Nguyễn Đình. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 52 | Kéo nhỏ | Mã hiệu, nhãn mác: dài 6 inch. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 53 | Keo dán giá | Mã hiệu, nhãn mác: KEO GIÁ. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cuồn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 54 | Keo dán nước | Mã hiệu, nhãn mác: KEO NƯỚC/LÍT. Xuất xứ: Việt Nam | 500 | lít | Xem tại mục 2 chương V | |
| 55 | Kẹp bướm | Mã hiệu, nhãn mác: SLECHO/15MM. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 56 | Kẹp bướm | Mã hiệu, nhãn mác: SLECHO/19MM. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 57 | Kẹp bướm | Mã hiệu, nhãn mác: SLECHO/25MM. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 58 | Kẹp bướm Echo | Mã hiệu, nhãn mác: SLECHO/32MM. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 59 | Kẹp bướm Echo | Mã hiệu, nhãn mác: SLECHO/41MM. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 60 | Kẹp bướm Echo | Mã hiệu, nhãn mác: SLECHO/51MM. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 61 | Kẹp giấy | Mã hiệu, nhãn mác: C62 Thiên Gia Ân. Xuất xứ: Trung quốc | 700 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 62 | Kim bấm | Mã hiệu, nhãn mác: Có tem chống giả KW-TRIO/23-13. Xuất xứ: Đài loan | 30 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 63 | Kim bấm | Mã hiệu, nhãn mác: Có tem chống giả SDI/No.10. Xuất xứ: Trung Quốc | 6.000 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 64 | Kim bấm | Mã hiệu, nhãn mác: Có tem chống giả SDI/No.3. Xuất xứ: Trung Quốc | 50 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 65 | Lau sàn | Mã hiệu, nhãn mác: SUNGLIGHT/997ML. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | chai | Xem tại mục 2 chương V | |
| 66 | Mực Tamp INK | Mã hiệu, nhãn mác: SHINY/ĐỎ S62. Xuất xứ: Đài loan | 250 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 67 | Mực Tamp INK | Mã hiệu, nhãn mác: SHINY/XANH S63. Xuất xứ: Đài loan | 250 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 68 | Nước rửa chén | Mã hiệu, nhãn mác: MỸ HẢO/800ML. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | chai | Xem tại mục 2 chương V | |
| 69 | Nước lau kính | Mã hiệu, nhãn mác: GIFT/580ML. Xuất xứ: Việt Nam | 30 | chai | Xem tại mục 2 chương V | |
| 70 | Pin dẹp | Mã hiệu, nhãn mác: MAXELL/3V-2032. Xuất xứ: Nhật | 200 | cục | Xem tại mục 2 chương V | |
| 71 | Pin đại | Mã hiệu, nhãn mác: CON Ó. Xuất xứ: Việt Nam | 30 | cục | Xem tại mục 2 chương V | |
| 72 | Pin Maxell | Mã hiệu, nhãn mác: Maxell. Xuất xứ: Indonesia | 5.500 | cục | Xem tại mục 2 chương V | |
| 73 | Pin Toshiba | Mã hiệu, nhãn mác: Toshiba. Xuất xứ: Nhật | 3.500 | cục | Xem tại mục 2 chương V | |
| 74 | Pin 9V | Mã hiệu, nhãn mác: ENERGIZER/9V(CHÍNH HÃNG). Xuất xứ: Malaysia | 400 | cục | Xem tại mục 2 chương V | |
| 75 | Pin trung | Mã hiệu, nhãn mác: TOSHIBA/R14KG 1.5V. Xuất xứ: Nhật | 800 | cục | Xem tại mục 2 chương V | |
| 76 | Sáp đếm tiền | Mã hiệu, nhãn mác: SANLIH/SÁP. Xuất xứ: Việt Nam | 150 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 77 | Sổ caro | Mã hiệu, nhãn mác: TIẾN PHÁT/BÌA CỨNG RUỘT CARO ( 216 trang ). KT: 19,5 X 30, 5.Xuất xứ: Việt Nam | 60 | cuồn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 78 | Sổ ca rô | Mã hiệu, nhãn mác: TIẾN PHÁT/BÌA CỨNG RUỘT CARO ( 296 trang ). KT: 27,5 X 38. Xuất xứ: Việt Nam | 240 | cuồn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 79 | Tập 96TR | Mã hiệu, nhãn mác: TIẾN PHÁT - LÀNG HƯƠNG/96TRANG LUÔN BÌA. Xuất xứ: Việt Nam | 500 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 80 | Tập 200TR | Mã hiệu, nhãn mác: TIẾN PHÁT - LÀNG HƯƠNG /200TRANG LUÔN BÌA. Xuất xứ: Việt Nam | 300 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 81 | Tẩy bồn cầu | Mã hiệu, nhãn mác: DUCK/900ML. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | chai | Xem tại mục 2 chương V | |
| 82 | Tẩy Javel | Mã hiệu, nhãn mác: JAVEL/10%. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | lít | Xem tại mục 2 chương V | |
| 83 | Tẩy sumo | Mã hiệu, nhãn mác: SUMO/700G. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | chai | Xem tại mục 2 chương V | |
| 84 | Thun xuất khẩu (loại lớn) | Mã hiệu, nhãn mác: Hiệp Thành - Con ó. Xuất xứ: Việt Nam | 200 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | |
| 85 | Thước cứng | Mã hiệu, nhãn mác: KIM NGUYÊN/50CM. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 86 | Thước cứng | Mã hiệu, nhãn mác: KIM NGUYÊN/ 30CM. Xuất xứ: Việt Nam | 70 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 87 | Xịt muỗi | Mã hiệu, nhãn mác: RAID/600ML. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | chai | Xem tại mục 2 chương V | |
| 88 | File hồ sơ A4 | Mã hiệu, nhãn mác: A4 -1N/ BẾN NGHÉ. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 89 | Bìa phân trang 12 số | Mã hiệu, nhãn mác: A4 -12 SỐ/ Thăng Long. Xuất xứ: Việt Nam | 10 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 90 | Xịt phòng | Mã hiệu, nhãn mác: SUMO/400ML. Xuất xứ: Việt Nam | 70 | chai | Xem tại mục 2 chương V | |
| 91 | Bấm kim 50 LA | Mã hiệu, nhãn mác: 50 LA. Xuất xứ: Trung quốc | 10 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 92 | Bấm kim 50 SA | Mã hiệu, nhãn mác: 50 SA. Xuất xứ: Trung quốc | 10 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 93 | Bấm lỗ 837 | Mã hiệu, nhãn mác:837. Xuất xứ: Trung quốc | 10 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 94 | Bấm lỗ 978 | Mã hiệu, nhãn mác: 978. Xuất xứ: Trung quốc | 10 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 95 | Băng keo trong | Mã hiệu, nhãn mác: HP, 7cm 80Y. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cuộn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 96 | Cây ghim giấy | Mã hiệu, nhãn mác: Xukiva. Xuất xứ: Việt Nam | 20 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 97 | Chuốt chì SDI | Mã hiệu, nhãn mác:SDI. Xuất xứ: Trung quốc | 30 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 98 | Decan A4 | Mã hiệu, nhãn mác: Decan A4. Xuất xứ: Việt Nam | 12 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 99 | Giấy gói thuốc | Mã hiệu, nhãn mác: Bãi bằng vàng kt 33*33cm. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | Xấp/100Tờ | Xem tại mục 2 chương V | |
| 100 | Sổ công văn đi | KT: A4, 200 trang, chất liệu giấy dày | 30 | Quyển | Xem tại mục 2 chương V | |
| 101 | Sổ công văn đến | KT: A4, 200 trang, chất liệu giấy dày | 30 | Quyển | Xem tại mục 2 chương V | |
| 102 | Máy tính cầm tay | Casio DS-3018 | 30 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 103 | Bàn chải chà cầu | Hiệu: Trần thức, Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 104 | Bàn chải chà tay | Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 105 | Búi lau | Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 106 | Cây lau | Sử dụng cho xe lau nhà, Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 107 | Chiếu | KT: 0,9 x 2m, Xuất xứ: Việt Nam | 400 | chiếc | Xem tại mục 2 chương V | |
| 108 | Chổi cao | Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 109 | Chổi cỏ | Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 110 | Chổi nilon | Dùng quét bàn, Xuất xứ: Việt Nam | 30 | cây | Xem tại mục 2 chương V | |
| 111 | Dép cá sấu | Quy cách: Màu trắng, Chất liệu: Nhựa, Hiệu: Phi Yến. Xuất xứ: Việt Nam | 300 | đôi | Xem tại mục 2 chương V | |
| 112 | Đồ bơm nhựa | Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 113 | Găng tay len | Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cặp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 114 | Găng tay vệ sinh | Quy cách: găng tay dài Chất liệu: NhựaXuất xứ: Việt Nam | 100 | cặp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 115 | Găng tay vải | Găng tay vải mập, Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cặp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 116 | Ghế nhựa đỏ | Chất liệu: nhựa, Hiệu: Đại Đồng Tiến F185. Xuất xứ: Việt Nam | 500 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 117 | Khăn giấy hộp | Hiệu: Pluppy Xuất xứ: Việt Nam | 50 | hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 118 | Khung A4 màu đen | Xuất xứ: Việt Nam | 400 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 119 | Ky hốt rác | Hiệu: Thuận hưng, Nhựa. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 120 | Hủ nhựa | Mã: 029, Hãng SX: Duy Tân. Xuất xứ: Việt Nam | 200 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 121 | Mâm nhựa | Hiệu: TLT 35*28*8CM. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 122 | Mâm thạch dừa | Hiệu: vĩ hưng. Xuất xứ: Việt Nam | 100 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 123 | Rổ nhựa | Hiệu TLT C1, KT: :24 x 18 x 8 cm. Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 124 | Rỗ nhựa | Hiệu: DT 168-KT 33,5 x 22 x 8 cm. Xuất xứ: Việt Nam | 20 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 125 | Rỗ nhựa chữ nhật | Hiệu: TLT 40702, KT: A4. Xuất xứ: Việt Nam | 20 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 126 | Rổ nhựa tròn | KT: 35cm, Chất liệu: Nhựa, Hiệu: Duy Tân, Xuất xứ: Việt Nam | 20 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 127 | Rổ nhựa tròn | KT: 40cm, Chất liệu: Nhựa, Hiệu: Duy Tân, Xuất xứ: Việt Nam | 20 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 128 | Rổ nhựa tròn | KT: 50cm, Chất liệu: Nhựa, Hiệu: Duy Tân, Xuất xứ: Việt Nam | 20 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 129 | Thảm | Thảm thun KT: 40 x 60, Xuất xứ: Việt Nam | 50 | tấm | Xem tại mục 2 chương V | |
| 130 | Thau nhựa | Hiệu: Duy Tân, KT:5 tất, Nhựa, Xuất xứ: Việt Nam | 20 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 131 | Xô nhựa không nắp | Nhựa, 12 lít Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 132 | Xô nhựa có nắp | KT: 80 lít, Chất liệu: Nhựa, Hiệu: Đại Đồng Tiến, màu: xanh; Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 133 | Xô nhựa có nắp | KT: 35 lít, Chất liệu: Nhựa, Hiệu: Duy Tân, màu: xanh; Xuất xứ: Việt Nam | 50 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 134 | Hộp đựng thuốc | Hiệu: Hiệp thành Mã 403-2,Xuất xứ: Việt Nam | 300 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 135 | Bịch xốp | Nhựa PE trắng, Bịch 0,5kg; Xuất xứ: Việt Nam | 1.000 | kg | Xem tại mục 2 chương V | |
| 136 | Giấy vệ sinh | Linh xuân cánh sen, Xuất xứ: Việt Nam | 80.000 | cuồn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 137 | Khăn giấy 18*18 | Linh xuân 18*18cm, Xuất xứ: Việt Nam | 10.000 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 138 | Khăn giấy 40*50 | Linh xuân 40*50cm, Xuất xứ: Việt Nam | 100 | xấp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 139 | Khăn lau tay 3 tấc | Khăn long trắng 30*30cm, Xuất xứ: Việt Nam | 4.000 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 140 | Khăn trắng | Khăn lông màu trắng, KT: 28*40cm | 200 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 141 | Khăn vàng | Khăn lông màu vàng, KT: 40*60cm | 200 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 142 | Khăn trắng | Khăn lông màu trắng, KT: 60*120cm | 100 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 143 | Túi 63*100 vàng | Nhựa LDPE màu vàng, có in logo ,Xuất xứ: Việt Nam | 200 | kg | Xem tại mục 2 chương V | |
| 144 | Túi 63*100 xanh | Nhựa LDPE màu xanh, có in logo, Xuất xứ: Việt Nam | 1.200 | kg | Xem tại mục 2 chương V | |
| 145 | Ly giấy | Ly sử dụng 1 lần, chất liệu giấy, KT: 72*50*82mm (205ml) | 10.000 | cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 146 | Cờ Tổ Quốc | KT: 2.4x3m | 20 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 147 | Chỉ xanh | Màu xanh cổ vịt, cuồn lớn, KT: 5.000m/ cuồn | 40 | Cuồn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 148 | Đồng hồ treo tường | Hiệu: Quartz, KT: 34*34*4,5cm | 30 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 149 | Ghế bố xếp | Đan dây, loại tốt, KT (D*R*C): 180*75*40cm | 100 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 150 | Màng nhựa PVC | Dày 0.4mm, khổ 1.6m, 50m/cuộn | 10 | Cuồn | Xem tại mục 2 chương V | |
| 151 | Móc quần áo | Móc nhôm treo quần áo | 300 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 152 | Quạt treo tường | Quạt điện Lifan, treo tường | 100 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 153 | Quạt trần | Quạt trần Mỹ Phong | 100 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | |
| 154 | Mực ruy băng 300 | Epson LQ300 | 350 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 155 | Mực ruy băng 310 | Epson LQ310 | 350 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | |
| 156 | Kim tây | Kim tây lớn, KT: 5,5cm | 1.500 | Cái | Xem tại mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi