Gói thầu: Gói thầu 3: Mua sắm, lắp đặt hệ thống mạng nội bộ và Camera an ninh thuộc công trình Trung tâm Văn hóa Kinh Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Văn hóa Kinh Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu 3: Mua sắm, lắp đặt hệ thống mạng nội bộ và Camera an ninh thuộc công trình Trung tâm Văn hóa Kinh Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 19:39:00 đến ngày 2020-05-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,499,915,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị định tuyến cân bằng tải | 1 | cái | -Bộ vi xử lý: 36 cores TLR4-03680 1.2 GHz - Bộ nhớ trong: 8 GB - Lưu trữ: NAND 1 GB - Hệ điều hành: RouterOS - Cổng mạng Ethernet 10/100/1000: 8 - Cổng mạng 1G/10G SFP+ : 2 - Khe cắm M.2: 1 PCIe x4 - Khe cắm thẻ nhớ: 1 microSD - Cổng USB: 1 USB type A - Cổng Serial: 1 RJ45 - Hỗ trợ nguồn: 100V - 240V, Số lượng nguồn cấp :2 - Nhiệt độ hoạt động: -20°C_+60°C tested - Công suất tiêu thụ tối đa: 73 W - Giám sát nhiệt độ CPU: Có - Giám sát nhiệt độ bo mạch: Có | ||
| 2 | Switch quang | 1 | cái | - Bộ vi xử lý : 98DX8216B0 800 MHz - Số core vi xử lý : 2 - Bộ nhớ trong: 1 GB - Kiểu lưu trữ: Flash - Dung lượng lưu trữ: 16 MB - Cổng SFP+ : 16 (hỗ trợ cả module 1.25 Gb SFP và 10 Gb SFP+, chưa gồm module), hỗ trợ DDMI - Hệ điều hành: RouterOS or SwitchOS - Điện áp sử dụng: 110 - 240 V, Số nguồn cấp: 2, Nguồn dự Phòng: có - Công suất tiêu thụ tối đa: 42 W - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 70° C - Làm mát chủ động: có -Giám sát nhiệt độ CPU: có - LEDs: 38 - Cổng Serial: RJ45 | ||
| 3 | Switch POE 16 port | 1 | cái | - Kích thước: 443 x 43 x 221 mm (17.44 x 1.69 x 8.70") - Giao diện cổng mạng: (16) 10/100/1000 Mbps RJ45 Ethernet Ports (2) 1 Gbps SFP Ethernet Ports - Giao diện quản lý: Ethernet In-Band - Tổng thông lượng không chặn: 18 Gbps - Khả năng chuyển mạch: 36 Gbps - Forwarding Rate: 26.78 Mpps - Bảng địa chỉ MAC: 16384 - Maximum Aggregations: 6 - Giám sát Sessions :1 - Số VLANs tối đa: 255 - Kiểu nguồn: 100-240VAC/50-60 Hz, Universal Input; Nguồn cấp: AC/DC, Internal, 150W DC; - Công suất tiêu thụ tối đa: Gồm PoE Output : 150W, Không gồm PoE Output: 28W - LEDs Per Port: +RJ45 Data Ports: PoE, Speed/Link/Activity + SFP Data Ports: Speed/Link/Activity - Độ ồn: + Fan Level 0: 1.7 dBr + Fan Level 1, 2, 3: 10.8 dBr - Bảo vệ ESD/EMP: Air: ± 24 kV, Contact: ± 24 kV - Sốc và rung lắc: ETSI300-019-1.4 Standard - Nhiệt độ hoạt động: -5 to 40° C (23 to 104° F) - Độ ẩm hoạt động: 5 to 95% Noncondensing - Chứng nhận Certifications: CE, FCC, IC - Giao diện PoE: PoE+ IEEE 802.3af/at (Pins 1, 2+; 3, 6-) 24VDC Passive PoE (Pins 4, 5+; 7, 8-) - Công suất tối đa PoE+ trên 1 cổng: 34.2W - Dải điện áp kiểu 802.3at: 50–57V - Công suất tối đa Passive PoE trên 1 cổng: 17W - Dải điện áp 24V Passive PoE: 20-27 | ||
| 4 | Switch POE 8 port | 3 | cái | - Kích thước: 235 x 43 x 204 mm (9.25 x 1.69 x 8.03") - Trọng lượng: 1.65 kg (3.67 lb) - Giao diện cổng mạng: (8) 10/100/1000 Mbps RJ45 Ethernet Ports (2) 1 Gbps SFP Ethernet Ports - Giao diện quản lý: Ethernet In-Band - Tổng thông lượng không chặn: 10 Gbps - Khả năng chuyển mạch: 20 Gbps - Forwarding Rate: 14.88 Mpps - Bảng địa chỉ MAC: 16384 - Maximum Aggregations: 6 - Giám sát Sessions: 1 - Số VLANs tối đa: 255 - Kiểu nguồn cấp: 100-240VAC/50-60 Hz, Universal Input - Nguồn cấp: AC/DC, Internal, 150W DC - Công xuất tiêu thụ tối đa: + gồm PoE Output: 150W + Không gồm PoE Output: 20W - LEDs Per Port: +RJ45 Data Ports: PoE, Speed/Link/Activity + SFP Data Ports: Speed/Link/Activity - Độ ồn: 0.5 dBr (Fanless) - Bảo vệ ESD/EMP: Air: ± 24 kV, Contact: ± 24 kV - Sốc và rung lắc: ETSI300-019-1.4 Standard - Nhiệt độ hoạt động: -5 đến 40° C (23 to 104° F) - Độ ẩm hoạt động: 5 đến 95% Noncondensing - Chứng nhận: CE, FCC, IC - Giao diện PoE: PoE+ IEEE 802.3af/at (Pins 1, 2+; 3, 6-) 24VDC Passive PoE (Pins 4, 5+; 7, 8-) - Công suất tối đa PoE+ trên 1 cổng: 34.2W - Dải điện áp kiểu 802.3at: 50–57V - Công suất tối đa Passive PoE trên 1 cổng: 17W - Dải điện áp 24V Passive PoE: 20-27V | ||
| 5 | Thiết bị phát wifi Access Point | 16 | cái | - Kích thước: 220 x 220 x 48.1 mm (8.66 x 8.66 x 1.89") - Trọng lượng: 700 g (1.54 lb) Với bộ lắp đặt: 830 g (1.83 lb) - Giao diện kết nối mạng: (2) cổng mạng 10/100/1000 - Nút bấm: reset - Kiểu cấp nguồn: 802.3at PoE+ - Dải điện áp hỗ trợ: 44 to 57VDC - Nguồn Cấp: Switch (PoE) - Tiết kiệm năng lượng: Hỗ trợ - Beamforming: Hỗ trợ - Công suất tiêu thụ tối đa: 17W - Công suất phát + 2.4 GHz: 6-25 dBm + 5 GHz: 6-25 dBm - Antennas + 2.4 GHz : (2) Dual-Port, Dual-Polarity Antennas, 3 dBi each + 5 GHz: (2) Dual-Port, Dual-Polarity Antennas, 4 dBi each -Chuẩn Wi-Fi: 802.11 a/b/g/n/r/k/v/ac/ac-wave2 - Bảo mật Wireless: WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES) 802.11w/PMF - BSSID: Up to 8 per Radio - Lắp đặt: Wall/Ceiling (gồm kit lắp đặt) - Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 70° C (14 to 158° F) - Độ ẩm hoạt động: 5 đến 95% Noncondensing - Chứng nhận: CE, FCC, IC - VLAN: 802.1Q - QoS nâng cao: Per-User Rate Limiting - Phân lập người dùng mạng khách: hỗ trợ - WMM: Voice, Video, Best Effort, and Background - Tốc độ kết nối (Mbps): + 802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps + 802.11n: 6.5 Mbps to 450 Mbps (MCS0 - MCS23, HT 20/40) + 802.11ac: 6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 -MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80) 58 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 -MCS9 NSS1/2, VHT 160) + 802.11b: 1, 2, 5.5, 11 Mbps + 802.11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps | ||
| 6 | Tủ rack đứng 20U D800 | 5 | cái | - Kích thước thực: (HxWxD) H1000xW590xD800mm - Kiểu dáng: 4 bánh xe - Hệ thống cửa trước: Lưới/ Mica - Phụ kiện: 2 x Fan 220v; Ổ điện 06 chấu chuẩn đa dụng | ||
| 7 | Bộ lưu điện 500VA | 4 | cái | Công suất: 500 VA / 300 W, điện áp vào: 220 AC/ 50 Hz, Lưu điện tối đa 06 phút với 50% tải, Kích thước: 80x 230x 176.5 mm | ||
| 8 | Ổ điện 19', 6 ổ cắm, 30A, cáp 2M (3x1,5) | 5 | Cái | Ổ điện 19', 6 ổ cắm, 30A, cáp 2M (3x1,5) | ||
| 9 | Khay cố định tủ rack | 5 | cái | Kích thước: D800 | ||
| 10 | Module quang: Kết nối router - switch quang | 2 | cái | - Kiểu đấu nối: Dual LC UPC - Tốc độ: 10G - Khoảng cách: 10km - Chuẩn: SFP+ - Kiểu: SM - Nhiệt độ môi trường: -40 to +70C - Bước sóng: 1310nm | ||
| 11 | Module quang: Kết nối switch quang - switch POE | 10 | cái | - Kiểu đấu nối: Dual LC UPC - Tốc độ: 1.25G - Khoảng cách: 20km - Chuẩn: SFP - Kiểu: SM - Nhiệt độ môi trường: -40 đến +70C - Bước sóng: 1310nm | ||
| 12 | Thiết bị controller | 1 | cái | - Kích thước: 21.7 x 43.4 x 121.9 mm (0.85 x 1.71 x 4.80") - Trọng lượng: 110 g (3.88 oz) - Vi xử lý: Quad-Core SoC - Bộ nhớ: 2 GB DDR - Lưu trữ: 16 GB -Giao diện mạng: (1) 10/100/1000 Ethernet Port - Nút bấm: (1) Reset to Defaults Shutdown - Kiểu cấp nguồn PoE : 48V 802.3af or Passive PoE (Pairs 4, 5+; 7, 8 Return) - USB Type C - Nguồn cấp: 802.3af PoE or USB-C 5V, Minimum 1A - Công suất tiêu thụ tối đa: 5W - Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40° C (32 to 104° F) - Độ ẩm hoạt động : 20 đến 90% Noncondensing - Chứng nhận: CE, FCC, IC | ||
| 13 | Switch 48 port, 1G | 1 | cái | - Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x - Giao diện: (48) 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) - Mạng Media 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m)100BASE-TX/1000BASE-T: UTP category 5, 5e or above cable (maximum 100m) -Số lượng quạt: 2 - Bộ cấp nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz - Điện năng tiêu thụ Maximum: 29.8W (220V/50Hz) - Kích thước ( R x D x C ) 17.32*8.7*1.73 inch .(440*220*44 mm) - Hiệu suất: + Switching Capacity: 96Gbps + Tốc độ chuyển gói: 71.4Mpps + Bảng địa chỉ MAC: 8K + Bộ nhớ đệm: 16Mb +Khung Jumbo 10KB + Phương thức chuyển Store-and-Forward - Chứng chỉ FCC, CE, RoHS - Môi trường Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉); - Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉); - Operating Humidity: 10%~90% non-condensing; Storage Humidity: 5%~90% non-condensing | ||
| 14 | Cáp quang 12 FO Single Mode chống chuột | 1.600 | m | Cáp quang 12FO Single Mode cáp treo chống chuột, chịu sức căng thích hợp, đặc tính uốn cong ổn định khi thi công, chịu được tác động khi thi công và thay đổi của môi trường | ||
| 15 | ODF quang 48 FO, loại bắt rack | 1 | cái | ODF 48 port 19”-2U (bao gồm: Adapter, ống co nhiệt) | ||
| 16 | ODF quang 8 FO, loại bắt rack | 4 | cái | ODF quang 8 FO, loại bắt rack | ||
| 17 | Dây mạng cat6 U/UTP | 1.800 | m | - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet. Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ab). - Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz - Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat6 -Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP. -Vỏ cáp CM với nhiều chuẩn màu được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet. | ||
| 18 | Dây nhảy quang 2 core, 3m | 24 | Cái | Dây nhảy quang 2 core, 3m | ||
| 19 | Ghen hộp 24x14 | 600 | M | Ghen hộp 24x14 | ||
| 20 | ghen mềm (ruột già) F20 | 1.000 | m | Ghen mềm (ruột già) F20 | ||
| 21 | Bộ Wallplate đôi | 30 | bộ | Gồm Đế nổi, Mặt, Hạt mạng cat5e | ||
| 22 | Thanh trung chuyển Patch Panel 24 port 5e | 2 | Bộ | Thanh đấu nối, UTP, SL, DDM, 24 cổng, 1U, rỗng, thẳng; Ổ cắm UTP, Cat.5e, T568A/T568B, 110 SL, RJ45, màu đen | ||
| 23 | Dây nhảy mạng 1,5m, Cat5e | 30 | Cái | Dây nhảy mạng 1,5m, Cat5e | ||
| 24 | Hộp đấu thoại 20 đôi | 2 | hộp | Hộp đấu thoại 20 đôi | ||
| 25 | Đường truyền mạng WAN nội tỉnh (sử dụng trong 12 tháng) | 1 | Đường truyền | Kết nối được với mạng Wan nội tỉnh | ||
| 26 | Nhân công lắp đặt hệ thống | 1 | Gói | Phù hợp với yêu cầu của gói thầu | ||
| 27 | IP Network HD High Speed Dome Camera | 10 | cái | - Camera 5MP IR Speed Dome ngoài trời Hồng ngoại 150m - Chuẩn nén H.265/H.264 - Cảm biến hình ảnh: 1/2.9” Progressive Scan CMOS; 3516AV200+335 CMOS, H.265 - Độ phân giải: 5MP - Zoom: 33x optical zoom 4.6mm -152mm, ● Support 220 presets, ONVIF - Hồng ngoại: 150m. Power Supply: DC 12V/2A With POE function - Tiêu chuẩn ngoài trời: IP66 | ||
| 28 | Mini PTZ network camera | 1 | Cái | - Chuẩn nén H.265/H.264 - Cảm biến hình ảnh: 1/2.8" Sony CMOS , HIS3516EV200+ sony IMX 307 - Độ phân giải: Độ phân giải: 5MP - Zoom: 18X optical zoom; 5.35mm - 96.3 mm, ● Support 128 presets, ONVIF - Hồng ngoại: 60m. Power Supply: DC 12V/2A With POE function - Tiêu chuẩn ngoài trời: IP66 | ||
| 29 | Camera IP bán cầu hồng ngoại độ nét cực cao | 29 | Cái | - Cảm biến hình ảnh: 1/1.8" Progressive CMOS Sensor - Độ phân giải: 5MP - Ống kính 2.8-12mm; - Chuẩn nén hình ảnh: H264/MP4/MJPEG Triplex streaming, - Tính năng thông minh: 3rd party CMS &smart phone support, Motion detection, Privacy mask, Onvif, DDNS - Hồng ngoại: 18IR-20m - Nguồn cấp: 12VDC & PoE - Tiêu chuẩn ngoài trời IP66 | ||
| 30 | Đầu ghi hình NVR 32 kênh upto 8M | 2 | Cái | - Chẩn nén: H.265/H.264, - 2 RJ45 10/100/1000M, 2 USB2.0,1 USB3.0, 1ESATA,1 RS232, 1 RS485, Cloud Storage, P2P, - Hỗ trợ: Onvif 2.6,1ch - Face Detection or 2ch Intrusion Detection, - Hỗ trợ 8 ổ HDD dung lượng tối đa mỗi ổ 10TB - Hình ảnh: 4k Display, - Playback: 32CH, audio 1 In/1 Out RCA, Alarm: 16in/4out, Incoming :200Mbps Outgoing: 128Mbps - Nguồn cấp: 110-220VAC (20W) | ||
| 31 | Đầu ghi hình NVR 16 kênh upto 8M | 2 | Cái | - Chẩn nén: H.265/H.264, - 1 RJ-45 10/100/1000M,2 USB2.0,1 RS485,Cloud Storage,P2P, - Hỗ trợ: Onvif 2.6,1ch - Hỗ trợ 2 ổ HDD dung lượng tối đa mỗi ổ 10TB - Hình ảnh: 4k Display, - Playback: 16CH, audio 1 In/1 Out RCA, Alarm: 8in/4out, Incoming :96Mbps Outgoing: 40Mbps - Nguồn cấp: DC +48VDC 1.875A(POE) 6W | ||
| 32 | Bàn điều khiển 4D camera IP | 1 | cái | Bàn điều khiển 4D camera IP PTZ: 4D Joystick keyboard - Sử dụng cho camera IP và Analog - Màn hình hiển thị: HD Monitor 5 inhch, độ phân giải 800 * 480 - Hỗ trợ điều khiển qua mạng với IP độc lập - Hỗ trợ: Support ONVIF - Support 4D joystick control ptz function - Support POE | ||
| 33 | Ổ cứng 10 Tb | 10 | cái | WD HDD Purple 10TB 3.5" SATA 3/ 256MBCache/ 5400RPM | ||
| 34 | Thiết bị máy tính | 1 | bộ | - CPU: 8th Generation Intel® Core™ i5-8265U processo - RAM: 8 GB Dual-channel LPDDR3-1866 - Ổ cứng: SSD 120GB - VGA: AMD Radeon* 540X discrete graphics, 2 GB GDDR5 graphics memory | ||
| 35 | Màn hình hiển thị hình ảnh 55 inch | 2 | cái | - Kích thước màn hình 55 inch - Độ phân giải 4K - Độ tương phản: tương phản động Mega - Cổng kết nối HDMI,COMPONENT, COMPOSITE, USB (2.0) MOVIES | ||
| 36 | Màn hình hiển thị hình ảnh 70 inch | 1 | cái | - Kích thước màn hình 70 inch - Độ phân giải 4K - Độ tương phản Tương phản động Mega -Cổng kết nối HDMI, COMPONENT, COMPOSITE, USB (2.0) MOVIES | ||
| 37 | Switch 16 Ports Gigabit | 2 | cái | 16 cổng tốc độ 10/100/1000 Mbps | ||
| 38 | Switch 8 Ports Gigabit | 12 | cái | 8 cổng tốc độ 10/100/1000 Mbps | ||
| 39 | Cáp chuyển VGA to HDMI | 1 | cái | - Hỗ trợ độ phân giải : 1920 x 1080 - Hỗ trợ : audio + nguồn - Cấu tạo jack cắm: alumium - Đầu mạ Nickel plated chống gỉ và đảm bảo tiếp xúc - Chất liệu: ABS. | ||
| 40 | Bộ chia HDMI 1 ra 4 | 1 | Bộ | Bộ chia HDMI 1 ra 4 hỗ trợ độ phân giải 4K @ 30Hz full 1080P @ 60Hz | ||
| 41 | Bộ kéo dài HDMI 1080P qua cáp quang 1FO | 2 | bộ | - Sử dụng 1 sợi quang chuyển đổi tính hiệu Quang ra HDMI chuẩn hình ảnh 1080P -Gồm 1 bộ có 2 chiếc, 2 bộ cấp nguồn 12V 1A. – Sử dụng nguồn: 12V 1A. – Kết nối cổng quang đầu tròn FC. – Khoảng cách kết nối: 20KM. – Tốc độ truyền: 10.2Gbps. – Chuẩn: HDMI 1.3, HDCP1.2 | ||
| 42 | Adapter 12 V DC cho camera bán cầu | 29 | cái | Adapter 12 V DC cho camera bán cầu | ||
| 43 | Bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000M (2 Sợi quang) | 10 | cái | Bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000M (2 Sợi quang) | ||
| 44 | Hộp phối quang ODF 4 port | 7 | cái | Hộp phối quang ODF 4 port, plastic mini type, wallmount (Gồm Dây hàn,Adapter, ống co nhiệt) | ||
| 45 | ODF quang 48 FO, loại bắt rack | 1 | cái | ODF 48 port -19”-2U (bao gồm: Adapter, ống co nhiệt) | ||
| 46 | Khung nguồn tập trung cho converter quang điện 14 Khe cắm | 1 | cái | -Nguồn điện: Điện áp đầu vào: 100 ~ 240V AC -Công suất đầu ra: 5V, Công suất ra lớn nhất: 65W -Loại gắn:Bộ thu tín hiệu đa năng 100M duy nhất 10 / 100M thu phát đa cực Bộ thu phát đa mode 10/100 / 1000M Kích thước: 485 × 245 × 90mm (chiều dài x rộng x cao), không bao gồm các vách ngăn 425 × 245 × 90mm tiêu chuẩn lắp tủ rack 19inch cao 2U có tai lắp tủ rack - Trọng lượng: 6.2kg - Lắp đặt được cho tất cả các media conveter thông dụng trên thị trường . | ||
| 47 | Dây nhảy quang 3.0, dài 3m, simplex, Đầu nối SC/SC UPC | 28 | cái | Dây nhảy quang 3.0, dài 3m, simplex, Đầu nối SC/SC UPC | ||
| 48 | Tủ kỹ thuật | 3 | cái | - Kích thước thực: 45cm x 38cm x 12cm - Giúp bảo vệ đầu ghi cho Camera - Mặt kính đảm bảo quan sát được các đèn trạng thái - Có khe lắp khóa chống phá - Chất liệu: thép dập sơn tĩnh điện - Kiểu lắp: treo tường | ||
| 49 | Tủ điện kỹ thuật 35x45 ngoài trời chứa ODF, Converter quang | 9 | cái | Tủ điện kỹ thuật 35x45 ngoài trời chứa ODF, Converter quang | ||
| 50 | Ổn áp 1KVA | 1 | cái | Điện áp vào: 150V ~ 250V Điện áp ra: 100V - 220V ± 1,5 - 2% Tần số: 49 ~ 62Hz | ||
| 51 | Bộ Lưu Điện UPS 1000VA | 1 | cái | - Công suất chịu tải: 1000VA -Đầu vào: + Điện áp: 220V/230V/240VAC ± 25% +Tần số: 50/60Hz ± 10% (tự động chuyển đầu vào và đầu ra) - Đầu ra: + Điện áp: 220V/230V/240VAC +Tần số: 50/60Hz ± 10% (tự động chuyển đầu vào và đầu ra) - Hiệu suất: + Chế độ điện lưới: ≥ 96% + Chế độ Ắc quy: ≥ 90% - Battery: + Điện áp Ắc quy: 12VDC + Công suất Ắc quy: 1 x 200Ah + Thời gian nạp Ắc quy: 10h nạp đầy 80-90% công suất - Bảo vệ: Quá tải, điện áp cao ắc quy, điện áp thấp ắc quy, quá nhiệt. - Đèn báo nguồn: Màu xanh chỉ báo nguồn từ Ắc quy (chế độ backup) - Đèn báo lỗi: Màu đỏ trường hợp quá tải, hết ắc quy, báo lỗi - Môi trường: + Độ ẩm: 10-90% RH @ 0-40oC (không ngưng tụ) + Mức độ tiếng ồn: ≤ 50dB (1m) - Kích thước (mm): 550 x 290 x 580 - Khối lượng (Kg): 72 kg | ||
| 52 | Dây mạng cat6 U/UTP | 2.600 | m | - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet. Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab). -Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz - Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat6 -Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP. -Vỏ cáp CM với nhiều chuẩn màu được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet. | ||
| 53 | Cáp quang 12FO Single Mode chống chuột | 1.600 | m | Cáp quang 12FO Single Mode cáp treo chống chuột, chịu sức căng thích hợp, đặc tính uốn cong ổn định khi thi công, chịu được tác động khi thi công và thay đổi của môi trường | ||
| 54 | Dây nguồn lõi đồng 2x1,5mm | 1.700 | m | Dây nguồn lõi đồng 2x1,5mm | ||
| 55 | Dây nguồn lõi đồng 2x0,75mm | 1.700 | m | Dây nguồn lõi đồng 2x0,75mm | ||
| 56 | Ghen mềm (ruột gà) F20 | 2.000 | m | Ghen mềm (ruột gà) F20 | ||
| 57 | Ghen hộp dẹt 100x40 | 10 | m | Ghen hộp dẹt 100x40 | ||
| 58 | Hộp nối 110X110X80SP chống cháy (bán cầu) | 29 | m | Hộp nối 110X110X80SP chống cháy (bán cầu) | ||
| 59 | Hộp nối 185x185x80 SP chống cháy (cho camera PTZ) | 11 | m | Hộp nối 185x185x80 SP chống cháy (cho camera PTZ) | ||
| 60 | Dây HDMI 1,5m | 6 | cái | Dây HDMI 1,5m | ||
| 61 | Dây HDMI 10 m | 5 | cái | Dây HDMI 10 m | ||
| 62 | Chuột không dây | 2 | cái | Chuột không dây | ||
| 63 | Ổ điện 19', 6 ổ cắm, 30A, cáp 2M (3x1,5) | 13 | cái | Ổ điện 19', 6 ổ cắm, 30A, cáp 2M (3x1,5) | ||
| 64 | Atomat 1pha 20A | 9 | cái | Atomat 1pha 20A | ||
| 65 | Atomat 1pha 60A | 1 | cái | Atomat 1pha 60A | ||
| 66 | ĐẦU RJ45 CAT6 | 3 | hộp | RJ45 CAT6, 100% đồng | ||
| 67 | Giá treo tivi | 2 | cái | Thiết kế cứng cáp, chịu lực tốt, dễ lắp đặt., phù hợp với mọi tivi có kích thước 50-70 inch. | ||
| 68 | Nhân công lắp đặt hệ thống | 1 | gói | Phù hợp với yêu cầu của gói thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi