Gói thầu: Mua sắm xe truyền hình lưu động 6 camera HD
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200426935-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh - Truyền hình Bình Dương |
| Tên gói thầu | Mua sắm xe truyền hình lưu động 6 camera HD |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413447 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh bình dương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 14:49:00 đến ngày 2020-05-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 47,607,212,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HD/4K Portable Camera Head. Phụ kiện và Option kèm theo: License Kit for 4K Camera; Mic Holder; Microphone; Optical Fiber Adapter; Rain Cover | 5 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 2 | Tripod Mount Plate | 5 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 3 | Operation Manual for Camera head | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 4 | Base Station HD/4K | 5 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 5 | License Kit for 4K Base station | 5 | Gói | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 6 | Operation Manual | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 7 | Ống kính Tele cho Camera, chuẩn 4K, loại 2/3inch | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 8 | Ống kính tiêu chuẩn cho Camera, chuẩn 4K, loại 2/3inch | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 9 | Ống kính cho Camera, tỉ số zoom 14X, 2x extender | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 10 | Bộ điều khiển ống kính Full Servo | 5 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 11 | Operation control Panel | 5 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 12 | CP cable 10m | 5 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 13 | 7-inch LCD color VF with VF Attachmen, Hood | 5 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 14 | Fiber cable 10m with connectors | 5 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 15 | Fiber cable 100m with connectors | 3 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 16 | Fiber cable 200m with connectors | 2 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 17 | Bảng đấu nối cho connectors cáp quang | 1 | HT | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 18 | Hard carrying case | 5 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 19 | Head Set (loại chụp một bên) | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 20 | Head Set (loại chụp hai bên) | 5 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 21 | Hệ thống Rulo điện cho cáp quang, cáp điện, cáp Audio (hệ thống 7 rulo) | 1 | HT | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 22 | Áo bảo vệ & che mưa cho Camera | 5 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 23 | Bộ chân cho Camera, gồm: Phần đầu (Head); Chân (Tripod); Bộ giãn chân (spreader); Túi đựng (carrying case); Bánh xe (dolly); Tay điều khiển (second pan bar: 02 left & right) | 5 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 24 | Bàn trộn hình và kỹ xảo HD/4K, gồm: Multi Format Switcher 4K/Full HD (x1cái); Frame Memory Board (x1 cái); SDI Innput and FC Connector Board (x3 cái); SDI Output and FC Connector Board (x3 cái); Format Converter Board (x1 cái); License Kit for 4K Switcher (x1 gói) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 25 | Switcher Control Station, gồm: Menu Panel (x1 cái); 20 XPT Module (x2 cái); Standard Transition Module (x2 cái); 10-Key Pad Module (x1 cái); Track Ball Module (x1 cái); Utilify/Shot Box Module (x1 cái); CPU Module (x3 cái) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 26 | Tally Relay Unit 20out | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 27 | Bộ làm chậm 4 ngõ vào, 2 ngõ ra, gồm: Bàn điều khiển từ xa cho bộ làm chậm; Phần mềm làm chậm Slow Motion; Card Video/Audio 4K (4x3G-SDI In/Out) (x 2 cái); Máy Workstation xử lý | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 28 | Bộ tạo chữ Single Channel chuẩn 4K/HD, gồm: Phần mềm tạo chữ CG hỗ trợ chuẩn 4K/HD; Card Video/Audio 4K (4x3G-SDI In/Out); Máy Workstation xử lý | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 29 | Bộ tạo xung đồng bộ & phát tín hiệu kiểm tra | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 30 | Bộ trích phát file trực tiếp với phần cứng hỗ trợ 4K/HD, gồm: Phần mềm lập list & trích phát file trực tiếp; Máy Workstation xử lý; Card Video/Audio 4K (4x3G-SDI In/Out) | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 31 | Bộ máy ghi/phát chương trình đa định chuẩn 8K/4K/HD, tích hợp màn hình hỗ trợ hiển thị Waveform/Vectorscope + các phụ đi kèm | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 32 | Bộ Router 64x64 3G-SDI In/Out + 2 power supply | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 33 | Panel điều khiển cho Router for 64x64 + 2 power supply | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 34 | Bộ Router 16x16 12G-SDI In/Out + 2 power supply | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 35 | Panel điều khiển cho Router for 16x16 + 2 power supply | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 36 | Bo Distribution Amplifier Video HD/SD, Dual 1x4 / Single 1x8 | 3 | Bo | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 37 | 3G/HD-SDI Dual 1x4 DA with Optical In/Out | 2 | Bo | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 38 | Bo xử lý ARC/Up/Down/Cross Conversion | 2 | Bo | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 39 | + Second input option | 2 | code | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 40 | + Second HQ UP/CROSS/DOWN Conversion | 2 | code | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 41 | + Optical Transmitter SFP Module, 80km | 2 | modoule | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 42 | Optical Receiver SFP Module, 80km | 2 | modoule | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 43 | Box HDMI to SDI Converter + Frame Synchronizer | 4 | cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 44 | Bộ General Purpose A/V Processing với các chuẩn giao tiếp vào/ra 4x3G, 1x4K/UHD, 12G-SDI/Fiber | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 45 | Module 12G SDI Fiber Transceiver, Singlemode (TX 1310nm) | 2 | Modoule | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 46 | Bo Distribution Amplifier AES/EBU Audio | 1 | Bo | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 47 | Bo Distribution Amplifier Analogue Audio | 2 | Bo | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 48 | Bộ ghép kênh 4 Channel CWDM Multiplexer/Demultiplexer | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 49 | Bo Dual Analog Audio Embedder | 1 | Modoule | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 50 | Rack Frame + Redundant power | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 51 | Bo Rack Controller - LAN + Control Software | 2 | Bo | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 52 | Khung máy gắn các module + nguồn | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 53 | + Nguồn cho khung | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 54 | Màn hình 4K HDR Monitor ≥ 49inch, HDMI Input (for Multiview) | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 55 | Màn hình 4K HDR Monitor ≥ 43inch, HDMI Input (for Multiview) | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 56 | Màn hình 4K HDR Monitor ≥ 24 inch, 4x 3G-SDI Inputs ((for Program) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 57 | Màn hình FHD Broadcast Monitor ≥ 15.6" + Carrying flight case | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 58 | Multiview 16 3G/HD-SDI Input, 2 SDI & HDMI Output | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 59 | Hệ thống Tally không dây, gồm: Tally Transmitter - 8 channel; Tally Receiver (x4 cái) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 60 | Bộ chuyển đổi tín hiệu SDI sang HDMI | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 61 | Bàn trộn âm thanh số 16 channel | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 62 | Máy ghi/phát âm thanh số dùng thẻ nhớ | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 63 | Micro phỏng vấn loại súng | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 64 | Micro phỏng vấn loại cầm tay | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 65 | Hệ thống truyền dẫn qua IP, gồm: HEVC/AVC Encoder SDI/HDMI GbE Wifi (x1 bộ); HEVC/AVC Decoder SDI/HDMI GbE Wifi (x1 bộ); Wireless Access Point Router GbE Dual Band Portable, V Mount + Radome (x1 cái); RCP Server on a Rack-mount Linux PC (x1 bộ) | 1 | HT | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 66 | Bộ Ethernet Switch, 24 port 1GE for Control + SFP 10G | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 67 | Bộ loa kiểm tra âm thanh (Studio Monitor) | 2 | cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 68 | Headphone kiểm tra âm thanh | 2 | cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 69 | Trạm chính 4 kênh | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 70 | Trạm từ xa 2 kênh | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 71 | Bộ giao tiếp Intercom với Camera | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 72 | Micro cổ ngỗng | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 73 | Intercom Headset | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 74 | Hệ thống Intercom không dây, gồm: Base station + anten (x1 bộ); Beltpack đeo lưng (x4 bộ); Tai nghe Headset cho Beltpack (x4 cái); Battery charger (x1 bộ) | 1 | HT | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 75 | Camera Head, 3-chip 2/3 inch HD/4K. Phụ kiện Option kèm theo: Mic Holder; Microphone; License Kit for 4K Camera; Rain Cover | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 76 | Phần thân đỡ ổn định Camera không dây | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 77 | Cánh tay lò xo đỡ Camera không dây | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 78 | Áo giáp đeo giữ Camera | 1 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 79 | Màn hình 7-inch LCD Viewfinder | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 80 | Ống kính góc rộng cho Camera, chuẩn 4K, loại 2/3inch | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (*),(**) | |
| 81 | Pin cho hệ thống Camera không dây | 2 | Cục | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 82 | Bộ Sạc Pin | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 83 | Memory card (SD card) | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 84 | Hard carrying case | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 85 | MFB Head Set | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 86 | Hệ thống thu/phát không dây chuẩn 4K, gồm: Phần phát không dây (x1 bọ); Phần thu không dây (x1 bộ); Phụ kiện điều khiển và gá lắp hệ thống (x1 lô) | 1 | HT | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 87 | Chân camera, gồm: Phần đầu (Head); Chân (Tripod); Bộ giãn chân (spreader); Túi đựng (carrying case); Bánh xe (dolly); Tay điều khiển | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) | |
| 88 | Vật tư phụ kiện lắp đặt, gồm: Video patchbay 26x2; Video patch cord, 0.5m; Audio patch panel 32 jack; Audio patch cord; 75Ω coaxial cable (100m/roll); 2-conductor microphone cable (100m/roll); 2-conductor microphone cable (200m/roll); 75Ω BNC Crimp (100pcs/box); 75Ω BNC termination (20pcs/box); Canon XLR, female plug (100pcs/box); Canon XLR, male plug (100pcs/box); 1/4" phone plug, ring tip sleeve (100pcs/box); Snake Trunk F-M, 8 channel (50m/roll); Junction box 8 channel; BNC jack panel; Audio connector panel; Coaxial cable stripper for 5 cable sixes; BNC extraction tool, 12" length; Bảng đấu nối giao tiếp vào/ra hông xe; Vật tư thiết bị điện (ổ điện, CB, …); Bộ đồ nghề sửa chữa. | 1 | Lô | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | Số lượng cấp đủ để hoàn thiện lắp đặt xe theo yêu cầu thực tế | |
| 89 | Xe cơ sở. Tổng tải trọng ≥ 15 tấn, Kiểu động cơ: J08E-WE, Loai động cơ: Diesel 6 máy thẳng hàng | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | Cam kết cung cấp: 1. Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng do Cục ĐKVN cấp. 2. Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do Cục đăng kiểm Việt nam chứng nhận | |
| 90 | Đóng thùng xe chuyên dụng. Kích thước thùng xe: tối thiểu dài ≥ 8.560mm x rộng 2.500mm x cao 2.290mm; Hệ thống rack gắn thiết bị & thao tác; Máy máy lạnh ≥ 12000BTU/h (x2 cái); Biến áp cách ly ≥ 15KVA; Hệ thống phân phối điện; Bàn ghế làm việc; Thang + Mui thao tác; Chân chống thuỷ lực (x2 cặp); Hệ thống ánh sáng trong xe; Sơn logo (x2 cái); Các vật tư & dịch vụ khác (x1 gói) | 1 | HT | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | Cam kết cung cấp: 1. Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng cho xe Ô tô truyền hình lưu động do Cục ĐKVN cấp. 2. Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do Cục đăng kiểm Việt nam chứng nhận | |
| 91 | Máy phát điện, kèm theo: Hệ thống giảm thanh; Bộ chuyển đổi nguồn tự động (ATS); Bình đề & dây cọc bình | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | ||
| 92 | Bộ lưu điện online 10KVA | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | (**) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi