Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất chạy cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động AIA-360 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200468956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VIỆT YÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất chạy cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động AIA-360 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443300 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 14:00:00 đến ngày 2020-05-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 246,193,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 100 | test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CEA (carcinoembryonic) | 100 | test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 19-9 | 100 | test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 | 100 | test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 15-3 | 100 | test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II | 100 | test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH ( 3rd Generation) | 1.000 | test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 | 1.000 | test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 1.000 | test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Hóa chất xét nghiệm định lượng βHCG II | 100 | test | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA19-9 | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA-125 | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA15-3 | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSAII | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-HCGII | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Hóa chất kiểm tra mức II | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Sample Cup | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Diluent concentrate | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Wash Concentrate | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | SubstratenII | 1 | hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi