Gói thầu: Mua thuốc tân dược phục vụ KCB-BHYT tại tuyến quân y bệnh xá (tuyến 3)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200450698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Mua thuốc tân dược phục vụ KCB-BHYT tại tuyến quân y bệnh xá (tuyến 3) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448823 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BHYT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 14:55:00 đến ngày 2020-05-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 162,641,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Augmentin 500mg+125mg | VN-20169-16 | 700 | Viên | Kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn | |
| 2 | Phosphalugel 12.38g/gói 20g | VN16964-13 | 1.300 | Gói | Bảo vệ niêm mạc dạ dày | |
| 3 | Zinnat tablets 250mg | VN-19963-16 | 500 | Viên | Kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn | |
| 4 | Lipanthyl 200mg | VN-17205-13 | 900 | Viên | Điều trị rối loạn chuyển hóa lipid | |
| 5 | Diamicron MR 30mg | VN-12558-11 | 600 | Viên | Điều trị đái tháo đường | |
| 6 | Diamicron MR 60mg | VN-20796-17 | 600 | Viên | Điều trị đái tháo đường | |
| 7 | Sporal 100mg | VN-11125-10 | 200 | Viên | Kháng sinh chống nấm | |
| 8 | Betaloc Zok 25mg | VN-17243-13 | 280 | Viên | Thuốc tim mạch, điều trị nhịp nhanh | |
| 9 | Depo-medrol 40mg/ml | VN-11978-11 | 20 | Lọ | Thuốc chống shock, chống dị ứng | |
| 10 | Mobic 7,5mg | VN-16962-13 | 600 | Viên | Kháng viêm giảm đau | |
| 11 | Singulair 10mg | VN-21065-18 | 280 | Viên | Kháng histamin chữa hen, viêm mũi dị ứng | |
| 12 | Oflovid 15mg/5ml | VN-19341-15 | 50 | Lọ | Kháng sinh nhỏ mắt | |
| 13 | Efferalgan 500mg | VN-14558-12 | 1.600 | Viên | Hạ sốt, giảm đau | |
| 14 | Coversyl 5mg | VN-17087-13 | 1.200 | Viên | Thuốc điều trị tăng huyết áp | |
| 15 | Coveram 5mg/ 5mg | VN-18635-15 | 300 | Viên | Thuốc điều trị tăng huyết áp | |
| 16 | Coversyl Plus 5 mg; 1,25 mg | VN-18353-14 | 900 | Viên | Thuốc điều trị tăng huyết áp | |
| 17 | Vastarel MR 35mg | VN-17735-14 | 300 | Viên | Thuốc tim mạch điều trị cơn đau thắt ngực | |
| 18 | Transamin Tablets 500mg | VN-17416-13 | 200 | Viên | Thuốc cầm máu | |
| 19 | Tobrex Tobramycin 3mg | VN-19385-15 | 50 | Lọ | Kháng sinh nhỏ mắt | |
| 20 | Tobradex Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethason lmg | VN-20587-17 | 50 | Lọ | Kháng sinh nhỏ mắt có chứa corticoid | |
| 21 | Otrivin 0,1% | VN-15559 | 100 | Lọ | Thuốc nhỏ mũi | |
| 22 | Taginyl 500mg (H/2vỉ x 10v) 500mg | GC-0199-12 | 300 | Viên | Thuốc điều trị rối loạn tiền đình | |
| 23 | Daflon 500mg | VD-13579-10 | 300 | Viên | Thuốc điều trị trĩ, suy tĩnh mạch | |
| 24 | Myonal 50mg | VN-19072-15 | 600 | Viên | Thuốc giãn cơ vân | |
| 25 | Stacytine 200 mg | vd-20374-13 | 800 | Viên | Thuốc long đờm | |
| 26 | Mepoly 35mg+100000IU | VD-21973-14 | 50 | Lọ | Thuốc nhỏ mắt- mũi- tai | |
| 27 | Salicylic 0,25g/5g | VD-24193-16 | 10 | Tuýp | Thuốc bôi ngoài da bạt sừng | |
| 28 | Stadovas 5mg | VD-19692-13 | 900 | Viên | Thuốc điều trị tăng huyết áp | |
| 29 | Amoxicillin 500mg | VD-17537-12 | 5.000 | Viên | Thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn | |
| 30 | Alpha DHG 4,2mg | vd-20546-14 | 1.000 | Viên | Thuốc chồng phù nề | |
| 31 | Bidsubtilis 100 triệu tế bào | VD-15375-11 | 400 | Gói | Men tiêu hóa | |
| 32 | Berberin 100 mg | VD-14104-11 | 1.000 | Viên | Thuốc chữa rối loạn tiêu hóa | |
| 33 | Genpharmason 10g | VD-16741-12 | 50 | tuýp | Thuốc chữa viêm da | |
| 34 | Colchicin 1mg | VD-27365-17 | 100 | Viên | Thuốc điều trị gut | |
| 35 | Scanax 500mg | VD-22676-15 | 1.000 | Viên | Thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn | |
| 36 | Cefotaxim 1g | VD-25289-16 | 100 | Lọ | Thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn | |
| 37 | Cefixim 200mg | VD-12707-10 | 5.000 | Viên | Thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn | |
| 38 | Calci-D 300mg; 60 IU | VD-15514-11 | 1.000 | Viên | Thuốc bổ sung calci | |
| 39 | Clopheniramin 4mg | VD-25366-16 | 3.000 | Viên | Thuốc kháng histamin điều trị dị ứng | |
| 40 | Clarithromycin Stada 500mg | VD-26559-17 | 1.400 | Viên | Thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn | |
| 41 | DEP 0.5 | VS-4971-16 | 30 | Lọ | Thuốc điều trị ghẻ | |
| 42 | Dextromethorphan 15mg | VD-17962-12 | 6.000 | Viên | Thuốc ho long đờm | |
| 43 | Motilum-M 10mg | VN-14215-11 | 200 | Viên | Thuốc chống trào ngược dạ dày | |
| 44 | Diacezax 50mg | VD-1561-11 | 600 | Viên | Thuốc chống thoái hóa khớp | |
| 45 | Stadnex 40mg | VD-22670-15 | 1.400 | Viên | Thuốc điều trị viêm dạ dày | |
| 46 | Telfast BD 60mg | VD-27322-17 | 1.000 | Viên | Thuốc kháng histamin điều trị dị ứng | |
| 47 | Vorifend Forte 500mg | VD-27535-17 | 900 | Viên | Thuốc điều trị thoái hóa khớp | |
| 48 | Nizoral cream 10g | VN-13197-11 | 30 | Tuýp | Thuốc bôi ngoài da trị nấm | |
| 49 | L-Stafloxin 500mg | VD-24565-16 | 1.000 | Viên | Thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn | |
| 50 | Metformin Stada 850 mg | VD-26565-17 | 1.500 | Viên | Thuốc điều trị đái tháo đường | |
| 51 | Natri Clorid 0.009 | VD-12275-10 | 100 | Lọ | Thuốc nhỏ mắt- mũi- tai | |
| 52 | Oresol 3,5g; 1,5g; 2,9g; 20g | VD-16352-12 | 600 | Gói | Dung dịch bù nước điện giải | |
| 53 | Nước cất tiêm 5ml | VD-23786-15 | 100 | Ống | Pha tiêm | |
| 54 | Coldacmin 325mg+2mg | VD-25497-16 | 5.000 | Viên | Thuốc cảm cúm | |
| 55 | Alaxan 325mg, 200mg | VD-23414-15 | 5.000 | Viên | Thuốc giảm đau, kháng viêm | |
| 56 | Papaverin hydroclorid 40mg | VD-22537-5 | 300 | Viên | Thuốc giảm đau giãn cơ trơn | |
| 57 | Pracetam 800mg | VD-18538-13 | 600 | Viên | Thuốc tuần hoàn não | |
| 58 | Rotunda 30 mg | VD-18643-13 | 200 | Viên | Thuốc an thần | |
| 59 | ZidocinDHG 750.000IU; 125mg | VD-21559-14 | 2.000 | Viên | Kháng sinh răng miệng | |
| 60 | Telmisartan Stada 40 mg | VD-26569-17 | 600 | Viên | Thuốc điều trị tăng huyết áp | |
| 61 | Vitamin 3B 115mg;115mg; 50 mcg | VD-18959-13 | 5.000 | Viên | Thuốc bổ | |
| 62 | Vitamin A-D 5000IU+500UI | VD-17089-12 | 1.000 | Viên | Thuốc bổ | |
| 63 | Rutin -C 50 mg; 50 mg | VD-27555-17 | 20.000 | Viên | Thuốc bổ | |
| 64 | Boganic 100mg; 75mg; 7,5mg | VD-19789-13 | 3.000 | Viên | Thuốc bổ gan | |
| 65 | Hoạt huyết dưỡng não 150 mg, 20 mg | VD-22624-15 | 3.000 | Viên | Thuốc tăng cường tuần hoàn não |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi