Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200470397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN HOÀNG YẾN |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232401 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp cho Huyện quản lý (vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 16:08:00 đến ngày 2020-05-08 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,762,505,715 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ bàn dài Oval hội họp | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Ghế xếp | 39 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bộ bàn ghế làm việc | 3 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bộ salon tiếp khách | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn làm việc nhân viên | 13 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bàn hội trường | 50 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Ghế gỗ hội trường | 170 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Tủ hồ sơ | 13 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Ghế nhà biểu diễn | 300 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Tủ sắt nhiều ngăn đựng hồ sơ giảng dạy | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bục tượng Bác Hồ | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Thảm vải lót sàn phòng đọc sách cho thư viện | 50 | M2 | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bàn đọc sách | 10 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Ghế xếp | 60 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Tượng Bác bằng thạch cao | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Loa linearray loa đánh chính | 8 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Loa sub treo Aarray treo chung với linarray tạo lực cho linearray | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Loa full đơn 4 tấc - loa dùng làm center và delay | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Loa Sub đặt ở dưới đất tạo lực trầm | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Mixer kỹ thuật số 24 Line | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Bộ xử lý tín hiệu âm thanh Driver | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Ampli dùng cho sub và loa center | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Ampli dùng cho linearray | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Micro không dây 1 bộ nhận 1 Mic | 4 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Miro hội nghị phát biểu | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Dây loa: kết nối loa (dây loa chống nhiễu tín hiệu) | 200 | M | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Tủ máy | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Chân loa | 2 | cặp | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Phụ kiện | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Frame Treo loa Line Array | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cable Line 16 In/4out dài 30m | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bộ khung treo linearay | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Dây tín hiệu | 100 | M | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Dây loa 4 ruột 4 x 2.5 | 100 | M | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Dây loa 2 ruột 2 x 2.5 | 100 | M | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Đèn par ngoài trời chống thấm 4 trong 1 | 16 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Đèn par ngoài trời chống thấm tạo nền cho sân khấu | 8 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Đèn beam tạo hiệu ứng sân khấu | 6 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bàn điều khiển | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bộ chia ánh sáng | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Laptop | 3 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Ti vi Smart Led | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Sân khấu hội trường | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Loa | 8 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Loa Subwoofer | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Mixer karaoke kỹ thuật số, echo, digital effect | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Amplifier | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Micro không dây UHF | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Tủ máy | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Phụ kiện | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Loa | 8 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Loa Subwoofer | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Mixer karaoke kỹ thuật số, echo, digital effect | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Amplifier | 2 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Micro không dây UHF | 2 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Tủ máy | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Phụ kiện | 1 | bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Màn hình Led | 1 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Lắp kiếng phòng chức năng | 20,4 | M2 | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Vách kính phòng thư viện | 40 | M2 | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Máy lạnh | 7 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Máy điều hòa phòng chức năng | 5 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Máy lạnh nhà biểu diễn | 4 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Máy vi tính văn phòng | 8 | cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Quạt công nghiệp | 8 | Cây | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Máy photocopy | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Máy in màu | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Đàn Organ | 10 | Cây | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Đàn Classic Guitar | 5 | Cây | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Đàn Electric Guitar | 5 | Cây | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Trống Cajon | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Máy lạnh | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Máy vi tính văn phòng | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi