Gói thầu: Gói thầu 01: Mua vật tư, phụ tùng phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa nhỏ, đồng bộ 62 xe ô tô của các đơn vị thuộc Quân khu 3

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20211054250-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2021 18:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Xưởng X81 Cục Kỹ thuật Quân khu 3
Tên gói thầu Gói thầu 01: Mua vật tư, phụ tùng phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa nhỏ, đồng bộ 62 xe ô tô của các đơn vị thuộc Quân khu 3
Số hiệu KHLCNT 20211054121
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ dự trữ ngoại hối
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-10-19 18:13:00 đến ngày 2021-10-29 18:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,073,786,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.61E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.52E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Giá trị hợp đồng tương tự được xác định bằng tổng giá trị các hàng hóa, dịch vụ có tính chất và chủng loại giống với hàng hóa, dịch vụ của gói thầu đang xét.* Hợp đồng tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp là vật tư, phụ tùng để bảo dưỡng, sửa chữa thay thế xe ô tô.* Giá trị hợp đồng tương tự sẽ được tính theo giá trị nghiệm thu thực tế của hợp đồng căn cứ trên biên bản nghiệm thu hàng hóa hoặc biên bản thanh lý hợp đồng hoặc hóa đơn giá trị gia tăng.* Nhà thầu chứng minh năng lực nêu trên bằng cách cung cấp các tài liệu sau đây:Cung cấp hợp đồng có danh mục hàng hóa kèm theo. Ngoài ra nhà thầu phải cung cấp biên bản thanh lý hợp đồng hoặc biên bản bàn giao nghiệm thu hàng hóa hoặc hóa đơn giá trị gia tăng để chứng minh mức độ hoàn thành của các hợp đồng đã cung cấp. Trong trường hợp cần thiết, Bên mời thầu sẽ yêu cầu các nhà thầu cung cấp thêm các tài liệu liên quan để chứng minh. (Các giấy tờ trên phải được chứng thực/ công chứng bởi cơ quan có thẩm quyền/ chức năng, trường hợp tài liệu là hóa đơn GTGT của đơn vị thì chấp nhận bản sao y).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.550.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.100.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Cán bộ quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn - Trình độ Đại học chuyên kinh tế hoặc kế toán) hoặc tương đương với các ngành trên.
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 5
Vị trí công việc Cán bộ kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn - Trình độ Đại học chuyên ngành phù hợp với gói thầu (các ngành: cơ khí, công nghệ chế tạo máy) hoặc tương đương với các ngành trên.
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 3
E-CDNT 1.1 Xưởng X81 Cục Kỹ thuật Quân khu 3
E-CDNT 1.2 Gói thầu 01: Mua vật tư, phụ tùng phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa nhỏ, đồng bộ 62 xe ô tô của các đơn vị thuộc Quân khu 3
Mua vật tư, phụ tùng phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa nhỏ, đồng bộ 62 xe ô tô của các đơn vị thuộc Quân khu 3
10 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ dự trữ ngoại hối
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Xưởng X81 Cục Kỹ thuật Quân khu 3 , địa chỉ: 432 Lê Duẩn, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An
- Chủ đầu tư: Xưởng X81/ Cục Kỹ thuật/Quân khu 3 Số 432 Lê Duẩn, phường Bắc Sơn, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





+ Tư vấn thẩm định giá: Công ty Cổ phần tư vấn Thẩm định giá VCHP, địa chỉ: Lô 50 dự án F2, phường Đằng Hải, quận Hải An, thành phố Hải Phòng. + Tư vấn lập E-HSMT và đánh giá E-HSDT: Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Bắc Sông Cấm, địa chỉ: Xã Hoa Động, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng. + Tư vấn thẩm định E-HSMT và thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu: Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế công trình xây dựng Hải Phòng, địa chỉ: Số 36 Lý Tự Trọng, Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng - Nhà thầu tham dự thầu không cùng thuộc một cơ quan hoặc tổ chức trực tiếp quản lý với: Xưởng X81/ Cục Kỹ thuật/Quân khu 3, địa chỉ: Số 432 Lê Duẩn, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng (Chỉ đánh giá nội dung này đối với nhà thầu là đơn vị sự nghiệp).


- Bên mời thầu: Xưởng X81 Cục Kỹ thuật Quân khu 3 , địa chỉ: 432 Lê Duẩn, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An
- Chủ đầu tư: Xưởng X81/ Cục Kỹ thuật/Quân khu 3 Số 432 Lê Duẩn, phường Bắc Sơn, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng


E-CDNT 10.1(g)
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định thành lập hoặc tài liệu có giá trị tương đương do cơ quan có thẩm quyền cấp. - Các tài liệu chứng minh năng lực kỹ thuật của nhà thầu theo yêu cầu của E-HSMT. - Các tài liệu khác theo quy định tại E-HSMT và hướng dẫn tại Thông tư số 04/2017/TT-BKHĐT ngày 15/11/2017 và Thông tư số 05/2020/TT-BKHĐT ngày 30/6/2020 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
E-CDNT 10.2(c)
Không yêu cầu.
E-CDNT 12.2
Đối với các hàng hoá được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hoá được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam cần yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV.
E-CDNT 14.3 Lâu dài.
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu.
E-CDNT 16.1 40 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 70.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 70 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Xưởng X81/ Cục Kỹ thuật/Quân khu 3 Số 432 Lê Duẩn, phường Bắc Sơn, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc Xưởng X81/ Cục Kỹ thuật/Quân khu 3 Địa chỉ: Số 432 Lê Duẩn, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Xưởng X81/ Cục Kỹ thuật/Quân khu 3 Địa chỉ: Số 432 Lê Duẩn, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng Điện thoại: 0972790497
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
- Báo Đấu thầu Địa chỉ: Tầng 9, Tòa Nhà Bộ Kế Hoạch Và Đầu Tư - Lô D25, Đường Tôn Thất Thuyết, Khu Đô Thị Mới Cầu Giấy, Hà Nội Điện thoại: 0243.768.6611
E-CDNT 34

10

10

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Gioăng cánh cửa ngoàiTOYOTA HILUX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
2Gioăng cửa trongTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
3Gioăng cửa hậuTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
4Cao su đệm ca-pôTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
5Dây kéo nắp thùng xăngTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
6Dây kéo nắp ca-pôTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
7Chống thủy lực cửa hậuTOYOTA HILUX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
8Chắn bùnTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
9Trải sàn da công nghiệpTOYOTA HILUX1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
10Bộ cao su để chânTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
11Vít tôn 4x20TOYOTA HILUX0,2KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
12Vít nở nhựaTOYOTA HILUX52CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
13Keo dán tổng hợpTOYOTA HILUX2HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
14Bu lông + ê cuTOYOTA HILUX70BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
15Sơn chống rỉ Sikkens EpoxyTOYOTA HILUX2LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
16Bộ com pa nâng kính cánh cửaTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
17Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040TOYOTA HILUX4HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
18Bộ ốp vô lăngTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
19Sơn bả Sikkens Kombi FillerTOYOTA HILUX4KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
20Đá mài + chổi cáp, băng dínhTOYOTA HILUX3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
21Bột đá phụ gia bảTOYOTA HILUX7KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
22Keo bả Sikkens 2K PolykitTOYOTA HILUX6HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
23Giấy ráp nướcTOYOTA HILUX30TờTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
24Sơn màu vi tính SikkensTOYOTA HILUX4LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
25Sơn lót nhựa SikkensTOYOTA HILUX6LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
26Sơn đen SikkensTOYOTA HILUX6LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
27Dầu bóng + cứng Sikkens RapidTOYOTA HILUX2CặpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
28Dung dịch pha sơn SikkensTOYOTA HILUX7LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
29Khuyết đầu dây + giắc cắmTOYOTA HILUX50BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
30Còi điệnTOYOTA HILUX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
31Mô tơ nâng hạ kính cánh cửaTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
32Hộp rơ le xin đườngTOYOTA HILUX1HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
33Bánh răng khởi độngTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
34Giá + chổi than máy khởi độngTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
35Giá + chổi than máy phátTOYOTA HILUX1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
36Bi máy phát vòng nhỏTOYOTA HILUX2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
37Bi máy phát vòng toTOYOTA HILUX2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
38Hộp IC máy phátTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
39Cảm biến đo gióTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
40Họng gaTOYOTA HILUX1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
41Cảm biến khí xảTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
42Côn từ, bích lốc điều hòaTOYOTA HILUX1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
43Bi + gioăng phớt lốc điều hòaTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
44Van tiết lưuTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
45Van an toànTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
46Gioăng đầu ốngTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
47Phin lọc gaTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
48Ép ống cao ápTOYOTA HILUX3DâyTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
49Quạt dàn nóngTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
50Quạt dàn lạnh trướcTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
51Dầu lạnhTOYOTA HILUX2HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
52Gas điều hoà R134ATOYOTA HILUX4,8KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
53Nước tẩy rửa giànTOYOTA HILUX4HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
54Bình điện 12V-70Ah khôTOYOTA HILUX2BìnhTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
55Đầu kim phunTOYOTA HILUX7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
56Van điện kimTOYOTA HILUX1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
57Dây camTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
58Bi tỳ camTOYOTA HILUX4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
59Tăng cam tự độngTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
60Dây cu roa tổngTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
61Bi tỳ dây cu roaTOYOTA HILUX3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
62Cảm biến đường ống railTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
63Bơm nước máyTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
64Ống nướcTOYOTA HILUX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
65Lọc gióTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
66Lọc dầuTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
67Lọc nhiên liệuTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
68Chổi gạt mưaTOYOTA HILUX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
69Lọc gió điều hòaTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
70Dung dịch nước làm mátTOYOTA HILUX16LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
71Cao su chân máyTOYOTA HILUX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
72Rô tuyn lái ngoàiTOYOTA HILUX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
73Rô tuyn lái trongTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
74Rô tuyn đứng trênTOYOTA HILUX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
75Rô tuyn đứng dướiTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
76Rô tuyn cân bằngTOYOTA HILUX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
77Cao su che bụi thước láiTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
78Bạc+bi+gioăng phớt thước láiTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
79Bi chữ thập láiTOYOTA HILUX1VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
80Giảm xóc trướcTOYOTA HILUX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
81Giảm xóc sauTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
82Lò xo giảm xóc trướcTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
83Bát bèo trướcTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
84Cao su che bụi giảm xóc trướcTOYOTA HILUX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
85Cúp ben tổng phanhTOYOTA HILUX1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
86Má phanh trướcTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
87Má phanh sauTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
88Cúp ben bơm con bánh trướcTOYOTA HILUX1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
89Cúp ben bơm con bánh sauTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
90Cảm biến ABSTOYOTA HILUX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
91Trợ lực côn dướiTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
92Tổng cônTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
93Bi têTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
94Phớt đuôi hộp sốTOYOTA HILUX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
95Phớt cổ sáp cầuTOYOTA HILUX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
96Phớt láp ngang sauTOYOTA HILUX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
97Phớt moay ơ trướcTOYOTA HILUX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
98Cao su ốp thanh giằng cân bằngTOYOTA HILUX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
99Bạc cao su càng chữ A trênTOYOTA HILUX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
100Bạc cao su càng chữ A dướiTOYOTA HILUX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
101Cao su nhíp sauTOYOTA HILUX8QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
102Bi may ơ trướcTOYOTA HILUX4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
103Bi may ơ sauTOYOTA HILUX4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
104Bộ cáp kéo phanh tayTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
105Đờ-lu phanh sauTOYOTA HILUX2QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
106Pít tông phanh trướcTOYOTA HILUX3QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
107Trục chữ thập + BiTOYOTA HILUX3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
108Cao su bi trung gian đỡ các đăngTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
109Cao su chân hộp sốTOYOTA HILUX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
110Lốp 265/65R17 BridgestoneTOYOTA HILUX4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
111Gioăng cánh cửa ngoàiTOYOTA FORTUNER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
112Gioăng cửa trongTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
113Gioăng cửa hậuTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
114Dây kéo nắp thùng xăngTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
115Dây kéo nắp ca bôTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
116Chống thủy lực cửa hậuTOYOTA FORTUNER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
117Trải sàn da công nghiệpTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
118Bộ cao su để chânTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
119Vít nở nhựaTOYOTA FORTUNER38CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
120Keo dán tổng hợpTOYOTA FORTUNER1HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
121Bu lông + ê cuTOYOTA FORTUNER20BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
122Sơn chống rỉ Sikkens EpoxyTOYOTA FORTUNER1LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
123Bộ com pa nâng kính cánh cửaTOYOTA FORTUNER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
124Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040TOYOTA FORTUNER2HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
125Ốp vô lăngTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
126Sơn bả Sikkens Kombi FillerTOYOTA FORTUNER3KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
127Đá mài + chổi cáp,băng dínhTOYOTA FORTUNER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
128Bột đá phụ gia bảTOYOTA FORTUNER5KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
129Keo bả Sikkens 2K PolykitTOYOTA FORTUNER3HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
130Giấy ráp nướcTOYOTA FORTUNER15TờTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
131Sơn màu vi tính SikkensTOYOTA FORTUNER2LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
132Sơn lót nhựa SikkensTOYOTA FORTUNER4LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
133Sơn đen SikkensTOYOTA FORTUNER3LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
134Dầu bóng + cứng Sikkens RapidTOYOTA FORTUNER1CặpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
135Dung dịch pha sơn SikkensTOYOTA FORTUNER4LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
136Chổi gạt mưaTOYOTA FORTUNER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
137Khuyết đầu dây + giắc cắmTOYOTA FORTUNER30BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
138Còi điệnTOYOTA FORTUNER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
139Mô tơ nâng hạ kính cánh cửaTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
140Bánh răng khởi độngTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
141Giá + chổi than máy khởi độngTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
142Mô bin đánh lửa liền chụpTOYOTA FORTUNER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
143Giá + chổi than máy phátTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
144Bi máy phát vòng nhỏTOYOTA FORTUNER1VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
145Bi máy phát vòng toTOYOTA FORTUNER1VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
146Cầu đi ốt máy phátTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
147Cảm biến đo gióTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
148Cảm biến khí xảTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
149Bi + gioăng phớt lốc điều hòaTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
150Van tiết lưuTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
151Gioăng đầu ốngTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
152Phin lọc gaTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
153Ép ống cao ápTOYOTA FORTUNER2DâyTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
154Quạt dàn nóngTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
155Dầu lạnhTOYOTA FORTUNER1HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
156Gas điều hoà R134ATOYOTA FORTUNER2,4KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
157Nước tẩy rửa giànTOYOTA FORTUNER2HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
158BugiTOYOTA FORTUNER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
159Bình điện 12V-70Ah khôTOYOTA FORTUNER1BìnhTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
160Kim phun nhiên liệuTOYOTA FORTUNER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
161Tỳ xích cam tự độngTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
162Dây cu roa tổngTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
163Bi tỳ dây cu roaTOYOTA FORTUNER2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
164Cụm tăng tổng dây cu roaTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
165Bơm nước máyTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
166Ống nướcTOYOTA FORTUNER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
167Lọc dầuTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
168Lọc gió động cơTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
169Lọc gió điều hòaTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
170Lọc nhiên liệu tinhTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
171Lọc nhiên liệu thôTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
172Cao su chân máyTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
173Rô tuyn lái ngoàiTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
174Rô tuyn lái trongTOYOTA FORTUNER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
175Rô tuyn đứng dướiTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
176Rô tuyn cân bằngTOYOTA FORTUNER2ĐôiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
177Cao su che bụi thước láiTOYOTA FORTUNER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
178Bạc+bi+gioăng phớt thước láiTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
179Cao su che bụi giảm xóc trướcTOYOTA FORTUNER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
180Má phanh trướcTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
181Má phanh sauTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
182Cảm biến ABSTOYOTA FORTUNER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
183Bi têTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
184Phớt đuôi hộp sốTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
185Phớt cổ sáp cầuTOYOTA FORTUNER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
186Phớt láp ngang sauTOYOTA FORTUNER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
187Phớt moay ơ trướcTOYOTA FORTUNER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
188Bạc cao su càng chữ A trênTOYOTA FORTUNER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
189Cao su nhíp sauTOYOTA FORTUNER5QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
190Bi may ơ sauTOYOTA FORTUNER2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
191Bộ cáp kéo phanh tayTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
192Trục chữ thập + BiTOYOTA FORTUNER2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
193Cao su bi trung gian đỡ các đăngTOYOTA FORTUNER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
194Lốp 265/65R17 BridgestoneTOYOTA FORTUNER4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
195Gioăng cánh cửa ngoàiMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
196Gioăng cửa trongMITSUBISHI PAJERO3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
197Gioăng cửa hậuMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
198Cao su đệm ca pôMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
199Dây kéo nắp thùng nhiên liệuMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
200Dây kéo nắp ca pôMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
201Chống thủy lực cửa hậuMITSUBISHI PAJERO3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
202Chắn bùnMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
203Trải sàn da công nghiệpMITSUBISHI PAJERO2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
204Bộ cao su để chânMITSUBISHI PAJERO2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
205Vít nở nhựaMITSUBISHI PAJERO68CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
206Keo dán tổng hợpMITSUBISHI PAJERO2HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
207Bu lông + ê cuMITSUBISHI PAJERO80BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
208Sơn chống rỉ Sikkens EpoxyMITSUBISHI PAJERO3LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
209Bộ com pa nâng kính cánh cửaMITSUBISHI PAJERO1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
210Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040MITSUBISHI PAJERO4HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
211Bọc vô lăngMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
212Sơn bả Sikkens Kombi FillerMITSUBISHI PAJERO7KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
213Đá mài + chổi cáp,băng dínhMITSUBISHI PAJERO3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
214Bột đá phụ gia bảMITSUBISHI PAJERO7KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
215Keo bả Sikkens 2K PolykitMITSUBISHI PAJERO6HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
216Giấy ráp nướcMITSUBISHI PAJERO30TờTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
217Sơn màu vi tính SikkensMITSUBISHI PAJERO4LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
218Sơn lót nhựa SikkensMITSUBISHI PAJERO4,5LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
219Sơn đen SikkensMITSUBISHI PAJERO6LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
220Dầu bóng + cứng Sikkens RapidMITSUBISHI PAJERO2CặpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
221Dung dịch pha sơn SikkensMITSUBISHI PAJERO8LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
222Chổi gạt mưaMITSUBISHI PAJERO4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
223Khuyết đầu dây + giắc cắmMITSUBISHI PAJERO51BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
224Còi điệnMITSUBISHI PAJERO4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
225Mô tơ nâng hạ kính cánh cửaMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
226Bánh răng khởi độngMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
227Giá + chổi than máy khởi độngMITSUBISHI PAJERO1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
228Mô bin đánh lửa liền chụpMITSUBISHI PAJERO5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
229Giá + chổi than máy phátMITSUBISHI PAJERO2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
230Bi máy phát vòng nhỏMITSUBISHI PAJERO2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
231Bi máy phát vòng toMITSUBISHI PAJERO2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
232Hộp IC máy phátMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
233Cầu đi ốt máy phátMITSUBISHI PAJERO1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
234Cảm biến đo gióMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
235Cảm biến khí xảMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
236Côn từ, bích lốc điều hòaMITSUBISHI PAJERO1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
237Bi + gioăng phớt lốc điều hòaMITSUBISHI PAJERO2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
238Van tiết lưuMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
239Gioăng đầu ốngMITSUBISHI PAJERO1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
240Phin lọc gaMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
241Ép ống cao ápMITSUBISHI PAJERO1DâyTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
242Quạt dàn nóngMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
243Quạt dàn lạnhMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
244Dầu lạnhMITSUBISHI PAJERO2HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
245Gas điều hoà R134AMITSUBISHI PAJERO4,8KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
246Nước tẩy rửa giànMITSUBISHI PAJERO4HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
247BugiMITSUBISHI PAJERO8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
248Bình điện 12V-70Ah khôMITSUBISHI PAJERO2BìnhTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
249Kim phun nhiên liệuMITSUBISHI PAJERO5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
250Dây camMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
251Bi tỳ camMITSUBISHI PAJERO1VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
252Bi tăng camMITSUBISHI PAJERO2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
253Bi tỳ đối trọngMITSUBISHI PAJERO1VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
254Con đội thủy lựcMITSUBISHI PAJERO6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
255Bi tăng dây đaiMITSUBISHI PAJERO3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
256Cụm bơm xăngMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
257Bơm nước máyMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
258Ống nướcMITSUBISHI PAJERO4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
259Lọc dầuMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
260Lọc gió động cơMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
261Lọc gió điều hòaMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
262Lọc nhiên liệuMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
263Dây cu roa tổngMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
264Cao su chân máyMITSUBISHI PAJERO3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
265Rô tuyn lái ngoàiMITSUBISHI PAJERO3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
266Rô tuyn lái trongMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
267Rô tuyn đứng dướiMITSUBISHI PAJERO3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
268Rô tuyn cân bằngMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
269Cao su che bụi thước láiMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
270Bạc+bi+gioăng phớt thước láiMITSUBISHI PAJERO1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
271Bi chữ thập láiMITSUBISHI PAJERO1VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
272Giảm xóc trướcMITSUBISHI PAJERO4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
273Giảm xóc sauMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
274Lò xo giảm xóc trướcMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
275Bát bèo trướcMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
276Cúp ben tổng phanhMITSUBISHI PAJERO1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
277Má phanh trướcMITSUBISHI PAJERO2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
278Má phanh sauMITSUBISHI PAJERO2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
279Cúp ben bơm con bánh trướcMITSUBISHI PAJERO1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
280Cúp ben bơm con bánh sauMITSUBISHI PAJERO1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
281Cảm biến ABSMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
282Trợ lực côn dướiMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
283Tổng cônMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
284Phớt đuôi hộp sốMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
285Phớt cổ sáp cầuMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
286Phớt láp ngang sauMITSUBISHI PAJERO4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
287Phớt moay ơ trướcMITSUBISHI PAJERO3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
288Cao su ốp thanh giằng cân bằngMITSUBISHI PAJERO3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
289Bạc cao su càng chữ A trênMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
290Bạc cao su càng chữ A dướiMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
291Cao su nhíp sauMITSUBISHI PAJERO12QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
292Bi may ơ trướcMITSUBISHI PAJERO3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
293Bi may ơ sauMITSUBISHI PAJERO3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
294Tổng phanhMITSUBISHI PAJERO1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
295Bộ cáp kéo phanh tayMITSUBISHI PAJERO2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
296Đờ-lu phanh sauMITSUBISHI PAJERO1QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
297Pít tông phanh trướcMITSUBISHI PAJERO2QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
298Trục chữ thập + BiMITSUBISHI PAJERO2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
299Cao su bi trung gian đỡ các đăngMITSUBISHI PAJERO1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
300Cao su chân hộp sốMITSUBISHI PAJERO2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
301Lốp 235/80R16 BridgestoneMITSUBISHI PAJERO4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
302Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước)FORD RANGER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
303Gioăng cánh cửa ngoàiFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
304Gioăng cửa trongFORD RANGER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
305Gioăng cửa hậuFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
306Cao su đệm ca pôFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
307Dây kéo nắp thùng nhiên liệuFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
308Dây kéo nắp ca bôFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
309Chống thủy lực cửa hậuFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
310Chắn bùnFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
311Trải sàn da công nghiệpFORD RANGER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
312Bộ cao su để chânFORD RANGER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
313Vít tôn 4x20FORD RANGER0,4KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
314Vít nở nhựaFORD RANGER98CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
315Chổi quét sơnFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
316Keo dán tổng hợpFORD RANGER2HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
317Bu lông + ê cuFORD RANGER80BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
318Sơn chống rỉ Sikkens EpoxyFORD RANGER2LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
319Bộ com pa nâng kính cánh cửaFORD RANGER3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
320Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040FORD RANGER4HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
321Ốp vô lăngFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
322Sơn bả Sikkens Kombi FillerFORD RANGER6KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
323Đá mài + chổi cáp,băng dínhFORD RANGER3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
324Bột đá phụ gia bảFORD RANGER9KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
325Keo bả Sikkens 2K PolykitFORD RANGER5HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
326Giấy ráp nướcFORD RANGER30TờTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
327Sơn màu vi tính SikkensFORD RANGER4LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
328Sơn lót nhựa SikkensFORD RANGER6LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
329Sơn đen SikkensFORD RANGER6LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
330Dầu bóng + cứng Sikkens RapidFORD RANGER2CặpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
331Dung dịch pha sơn SikkensFORD RANGER6LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
332Bộ thanh giằng gạt mưaFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
333Chổi gạt mưaFORD RANGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
334Khuyết đầu dây + giắc cắmFORD RANGER28BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
335Còi điệnFORD RANGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
336Mô tơ nâng hạ kính cánh cửaFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
337Hộp rơ le xin đườngFORD RANGER1HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
338Giá + chổi than máy khởi độngFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
339Bánh răng khởi độngFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
340Giá + chổi than máy phátFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
341Bi máy phát vòng nhỏFORD RANGER2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
342Bi máy phát vòng toFORD RANGER2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
343Hộp IC máy phátFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
344Cầu đi ốt máy phátFORD RANGER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
345Cảm biến đo gióFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
346Cảm biến khí xảFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
347Côn từ, bích lốc điều hòaFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
348Bi + gioăng phớt lốc điều hòaFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
349Van tiết lưuFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
350Gioăng đầu ốngFORD RANGER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
351Phin lọc gaFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
352Ép ống cao ápFORD RANGER2DâyTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
353Quạt dàn nóngFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
354Dầu lạnhFORD RANGER2HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
355Gas điều hoà R134AFORD RANGER5KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
356Nước tẩy rửa giànFORD RANGER4HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
357Bình điện 12V-70AhFORD RANGER2BìnhTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
358Đầu kim phun nhiên liệuFORD RANGER5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
359Cảm biến đường ống railFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
360Xích camFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
361Tỳ xích cam cứngFORD RANGER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
362Tỳ xích cam tự độngFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
363Con đội thủy lựcFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
364Bi tăng dây đaiFORD RANGER2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
365Cụm tỳ dây đaiFORD RANGER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
366Bơm nước máyFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
367Két nướcFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
368Ống nướcFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
369Lọc dầuFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
370Lọc gió động cơFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
371Lọc gió điều hòaFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
372Lọc nhiên liệuFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
373Dây đai máyFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
374Cao su chân máyFORD RANGER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
375Rô tuyn lái ngoàiFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
376Rô tuyn lái trongFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
377Rô tuyn đứng trênFORD RANGER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
378Rô tuyn đứng dướiFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
379Rô tuyn cân bằngFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
380Cao su che bụi thước láiFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
381Bạc+bi+gioăng phớt thước láiFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
382Bi chữ thập láiFORD RANGER1VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
383Giảm xóc trướcFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
384Giảm xóc sauFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
385Lò xo giảm xóc trướcFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
386Cao su che bụi giảm xóc trướcFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
387Cúp ben tổng phanhFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
388Má phanh trướcFORD RANGER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
389Má phanh sauFORD RANGER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
390Cúp ben bơm con bánh trướcFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
391Cúp ben bơm con bánh sauFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
392Cảm biến ABSFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
393Trợ lực côn dướiFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
394Cúp ben tổng bơm cônFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
395Tổng cônFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
396Bi têFORD RANGER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
397Phớt đuôi hộp sốFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
398Phớt cổ sáp cầuFORD RANGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
399Phớt láp ngang sauFORD RANGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
400Phớt moay ơ trướcFORD RANGER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
401Cao su ốp thanh giằng cân bằngFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
402Bạc cao su càng chữ AFORD RANGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
403Bạc cao su càng chữ IFORD RANGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
404Cao su nhíp sauFORD RANGER16QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
405Bi may ơ trướcFORD RANGER2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
406Bi may ơ sauFORD RANGER2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
407Bộ cáp kéo phanh tayFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
408Đờ-lu phanh sauFORD RANGER3QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
409Pít tông phanh trướcFORD RANGER1QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
410Trục chữ thập + BiFORD RANGER3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
411Cao su bi trung gian đỡ các đăngFORD RANGER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
412Bơm trợ lực láiFORD RANGER1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
413Cao su chân hộp sốFORD RANGER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
414Lốp 265/60R18 BridgestoneFORD RANGER4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
415Chốt + bạc bản lề cửaTOYOTA HIACE8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
416Bạc + bi cửa đẩyTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
417Gioăng chắn nước ca pôTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
418Gioăng cửa hậuTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
419Gioăng cánh cửa ngoài thân xeTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
420Gioăng khung cửaTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
421Gioăng cửa lái, phụ trướcTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
422Cao su đệm cánh cửaTOYOTA HIACE6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
423Ổ khóa cơ cửa hậuTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
424Cao su chắn bùnTOYOTA HIACE10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
425Cao su treo ống xảTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
426Cao su chân két nướcTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
427Chống thủy lực cửa hậuTOYOTA HIACE5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
428Bộ da trải sànTOYOTA HIACE3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
429Nẹp dù viềnTOYOTA HIACE58mTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
430Hộp xịt RP7 (0.8 lít)TOYOTA HIACE3HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
431Keo dán tổng hợpTOYOTA HIACE3,6HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
432Nở nhựaTOYOTA HIACE158CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
433Vít tôn 4x20TOYOTA HIACE1,2KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
434Chổi quét keoTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
435Bu lông + ê cuTOYOTA HIACE97BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
436Sơn chống rỉ Sikkens EpoxyTOYOTA HIACE6LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
437Gương chiếu hậuTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
438Bộ com pa nâng kính cánh cửaTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
439Cao su để chânTOYOTA HIACE6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
440Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040TOYOTA HIACE6HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
441Ốp vô lăngTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
442Sơn bả Sikkens Kombi FillerTOYOTA HIACE11KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
443Đá mài + chổi cáp, băng dínhTOYOTA HIACE6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
444Bột đá phụ gia bảTOYOTA HIACE15KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
445Keo bả Sikkens 2K PolykitTOYOTA HIACE11HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
446Giấy ráp nướcTOYOTA HIACE44TờTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
447Sơn màu vi tính SikkensTOYOTA HIACE6LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
448Sơn lót nhựa SikkensTOYOTA HIACE12LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
449Sơn đen SikkensTOYOTA HIACE12LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
450Dầu bóng + cứng Sikkens RapidTOYOTA HIACE3CặpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
451Dung dịch pha sơn SikkensTOYOTA HIACE12LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
452Khuyết đầu dây + giắc cắmTOYOTA HIACE82BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
453Băng dính điện (Ф60)TOYOTA HIACE12CuộnTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
454Mô bin đánh lửa liền chụpTOYOTA HIACE5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
455Giá + chổi than máy phátTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
456Cầu đi ốt máy phátTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
457IC máy phátTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
458Cảm biến báo lùiTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
459Mô tơ gạt nướcTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
460Chổi gạt nướcTOYOTA HIACE6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
461Công tắc báo đèn cánh cửaTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
462Đèn gầmTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
463Bi + gioăng phớt lốc điều hòaTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
464Côn từ, bích lốc điều hòaTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
465Quạt giàn lạnh trướcTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
466Phin lọc gasTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
467Van tiết lưu râuTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
468Van tiết lưu vuôngTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
469Lốc lạnhTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
470Dàn nóngTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
471Dàn lạnh trướcTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
472Ép ống lạnhTOYOTA HIACE1DâyTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
473Quạt dàn nóngTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
474Công tắc quạt giàn lạnh sauTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
475Gas điều hoà R134ATOYOTA HIACE7,5KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
476Dầu lạnhTOYOTA HIACE3HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
477Gioăng đầu ốngTOYOTA HIACE3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
478Nước tẩy rửa giànTOYOTA HIACE9HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
479Còi điệnTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
480Hộp rơ le xin đườngTOYOTA HIACE1HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
481Máy khởi độngTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
482Bánh răng khởi độngTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
483Giá + chổi than máy khởi độngTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
484Cảm biến vị trí chân gaTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
485Cảm biến đo gióTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
486Cảm biến báo dầuTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
487BugiTOYOTA HIACE12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
488Bình điện 12V-70Ah khôTOYOTA HIACE3BìnhTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
489Rô tuyn lái ngoàiTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
490Rô tuyn lái trongTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
491Rô tuyn đứng trên liền càng ATOYOTA HIACE3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
492Rô tuyn đứng dướiTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
493Rô tuyn cân bằng trướcTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
494Bạc + bi + gioăng phớt thước láiTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
495Cao su ốp thước láiTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
496Cao su che bụi thước láiTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
497Cao su giảm xócTOYOTA HIACE26CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
498Giảm xóc trướcTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
499Giảm xóc sauTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
500Cúp ben tổng phanhTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
501Má phanh trướcTOYOTA HIACE3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
502Má phanh sauTOYOTA HIACE3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
503Tổng phanhTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
504Bầu trợ lực phanhTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
505Cúp ben bơm con bánh trướcTOYOTA HIACE4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
506Cúp ben bơm con bánh sauTOYOTA HIACE3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
507Đờ-lu phanh sauTOYOTA HIACE3QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
508Pít tông bơm con phanh trướcTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
509Tuy ô dẫn dầu phanh trướcTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
510Tuy ô dẫn dầu phanh sauTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
511Tuy ô dẫn dầu cônTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
512Tổng cônTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
513Bơm con ly hợpTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
514Cúp ben bơm con cônTOYOTA HIACE1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
515Cúp ben tổng bơm cônTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
516Đĩa ly hợp cả cốtTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
517Bộ bàn ép ly hợpTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
518Bi tê cả cốtTOYOTA HIACE3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
519Bi moay ơ trước (kép)TOYOTA HIACE4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
520Phớt đuôi hộp sốTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
521Phớt cổ sáp cầuTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
522Phớt láp ngang sau ngoàiTOYOTA HIACE6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
523Bi láp ngang sauTOYOTA HIACE3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
524Bi quả dứa nhỏTOYOTA HIACE1VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
525Bi quả dứa toTOYOTA HIACE1VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
526Bi chữ thập các đăngTOYOTA HIACE4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
527Cao su treo hộp sốTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
528Cao su tay cân bằngTOYOTA HIACE8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
529Đệm cao su giằng dọc trướcTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
530Bạc cao su càng ITOYOTA HIACE5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
531Bạc cao su càng ATOYOTA HIACE5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
532Bạc cao su nhípTOYOTA HIACE7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
533Cao su bạc nhípTOYOTA HIACE6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
534Cao su đệm nhípTOYOTA HIACE7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
535Cao su đỡ nhípTOYOTA HIACE8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
536Cao su ốp giằng cân bằng trướcTOYOTA HIACE6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
537Bu lông + ê cu lốpTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
538Bộ cáp kéo phanh tayTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
539Bơm trợ lực láiTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
540Vòng bi sốTOYOTA HIACE2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
541Lốp 195/R15 BridgestoneTOYOTA HIACE6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
542Xích camTOYOTA HIACE2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
543Tỳ xích camTOYOTA HIACE4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
544Pu ly trục cơTOYOTA HIACE1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
545Bơm nướcTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
546Két nước làm mátTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
547Đệm giàn còTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
548Đệm cốc nếnTOYOTA HIACE3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
549Phớt đầu trục cơTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
550Tỳ dây đai ngoàiTOYOTA HIACE2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
551Kim phun nhiên liệuTOYOTA HIACE7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
552Cụm bơm xăng điệnTOYOTA HIACE1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
553Dung dịch rửa kim phunTOYOTA HIACE3HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
554Lọc dầuTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
555Lọc gió động cơTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
556Lọc gió điều hòaTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
557Dây đai tổngTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
558Lọc xăngTOYOTA HIACE3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
559Tuýp keo dán gioăng máy Loctite 50mlTOYOTA HIACE3TuýpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
560Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước)NISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
561Gioăng cánh cửa ngoàiNISSAN NAVARA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
562Gioăng cửa trongNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
563Gioăng cửa hậuNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
564Cao su đệm ca pôNISSAN NAVARA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
565Dây kéo nắp thùng nhiên liệuNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
566Dây kéo nắp ca bôNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
567Chống thủy lực cửa hậuNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
568Chắn bùnNISSAN NAVARA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
569Trải sàn da công nghiệpNISSAN NAVARA1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
570Bộ cao su để chânNISSAN NAVARA3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
571Vít tôn 4x20NISSAN NAVARA0,8KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
572Vít nở nhựaNISSAN NAVARA112CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
573Chổi quét sơnNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
574Keo dán tổng hợpNISSAN NAVARA3HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
575Bu lông + ê cuNISSAN NAVARA100BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
576Sơn chống rỉ Sikkens EpoxyNISSAN NAVARA4LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
577Bộ com pa nâng kính cánh cửaNISSAN NAVARA3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
578Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040NISSAN NAVARA6HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
579Ốp Vô lăngNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
580Sơn bả Sikkens Kombi FillerNISSAN NAVARA8KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
581Đá mài + chổi cáp,băng dínhNISSAN NAVARA6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
582Bột đá phụ gia bảNISSAN NAVARA10KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
583Keo bả Sikkens 2K PolykitNISSAN NAVARA8HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
584Giấy ráp nướcNISSAN NAVARA45TờTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
585Sơn màu vi tính SikkensNISSAN NAVARA6LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
586Sơn lót nhựa SikkensNISSAN NAVARA9LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
587Sơn đen SikkensNISSAN NAVARA9LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
588Dầu bóng + cứng Sikkens RapidNISSAN NAVARA3CặpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
589Dung dịch pha sơn SikkensNISSAN NAVARA11LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
590Chổi gạt mưaNISSAN NAVARA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
591Khuyết đầu dây + giắc cắmNISSAN NAVARA103BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
592Còi điệnNISSAN NAVARA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
593Mô tơ nâng hạ kính cánh cửaNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
594Hộp rơ le xin đườngNISSAN NAVARA1HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
595Máy khởi độngNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
596Bánh răng khởi độngNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
597Giá + chổi than máy khởi độngNISSAN NAVARA1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
598Giá + chổi than máy phátNISSAN NAVARA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
599Bi máy phát vòng nhỏNISSAN NAVARA2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
600Bi máy phát vòng toNISSAN NAVARA2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
601Hộp IC máy phátNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
602Cầu đi ốt máy phátNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
603Cảm biến đo gióNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
604Cảm biến khí xảNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
605Côn từ, bích lốc điều hòaNISSAN NAVARA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
606Bi + gioăng phớt lốc điều hòaNISSAN NAVARA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
607Van tiết lưuNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
608Gioăng đầu ốngNISSAN NAVARA3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
609Phin lọc gaNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
610Ép ống cao ápNISSAN NAVARA1DâyTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
611Quạt dàn nóngNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
612Quạt dàn lạnh trướcNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
613Dầu lạnhNISSAN NAVARA3HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
614Gas điều hoà R134ANISSAN NAVARA7,3KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
615Nước tẩy rửa giànNISSAN NAVARA6HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
616Bình điện 12V-70AhNISSAN NAVARA2BìnhTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
617Đầu kim phunNISSAN NAVARA5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
618Van điện kimNISSAN NAVARA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
619Dây camNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
620Bi tỳ camNISSAN NAVARA4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
621Tăng cam tự độngNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
622Con đội thủy lựcNISSAN NAVARA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
623Bi tỳ dây cu roaNISSAN NAVARA5VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
624Ruột bơm cao ápNISSAN NAVARA1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
625Cảm biến đường ống railNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
626Cảm biến điều áp bơm cao ápNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
627Cánh quạt gióNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
628Bơm nước máyNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
629Két nướcNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
630Ống nướcNISSAN NAVARA7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
631Lọc dầuNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
632Lọc gió động cơNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
633Lọc gió điều hòaNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
634Lọc nhiên liệuNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
635Dây cu roa tổngNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
636Cao su chân máyNISSAN NAVARA5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
637Rô tuyn lái ngoàiNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
638Rô tuyn lái trongNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
639Rô tuyn đứng trênNISSAN NAVARA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
640Rô tuyn đứng dướiNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
641Rô tuyn cân bằngNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
642Cao su che bụi thước láiNISSAN NAVARA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
643Bạc+bi+gioăng phớt thước láiNISSAN NAVARA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
644Bi chữ thập láiNISSAN NAVARA1VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
645Giảm xóc trướcNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
646Bát bèo trướcNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
647Cao su che bụi giảm xóc trướcNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
648Cúp ben tổng phanhNISSAN NAVARA1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
649Má phanh trướcNISSAN NAVARA3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
650Má phanh sauNISSAN NAVARA3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
651Cúp ben bơm con bánh trướcNISSAN NAVARA1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
652Cúp ben bơm con bánh sauNISSAN NAVARA3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
653Cảm biến ABSNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
654Trợ lực côn dướiNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
655Cúp ben tổng bơm cônNISSAN NAVARA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
656Tổng cônNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
657Bi têNISSAN NAVARA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
658Phớt đuôi hộp sốNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
659Phớt cổ sáp cầuNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
660Phớt láp ngang sauNISSAN NAVARA5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
661Phớt moay ơ trướcNISSAN NAVARA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
662Cao su ốp thanh giằng cân bằngNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
663Bạc cao su càng chữ A trênNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
664Bạc cao su càng chữ A dướiNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
665Cao su nhíp sauNISSAN NAVARA8QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
666Bi may ơ trướcNISSAN NAVARA4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
667Bi may ơ sauNISSAN NAVARA3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
668Bộ bàn ép ly hợpNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
669Đĩa ly hợpNISSAN NAVARA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
670Bầu trợ lực phanhNISSAN NAVARA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
671Bộ cáp kéo phanh tayNISSAN NAVARA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
672Đờ-lu phanh sauNISSAN NAVARA2QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
673Pít tông phanh trướcNISSAN NAVARA2QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
674Trục chữ thập + BiNISSAN NAVARA2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
675Cao su bi trung gian đỡ các đăngNISSAN NAVARA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
676Cao su chân hộp sốNISSAN NAVARA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
677Vòng bi sốNISSAN NAVARA1VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
678Lốp 215/65R16 BridgestoneNISSAN NAVARA6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
679Gioăng chắn nước ca pô (mép ngoài)TOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
680Gioăng chắn nước ca pô (trong)TOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
681Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước)TOYOTA INNOVA18CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
682Gioăng cánh cửa ngoàiTOYOTA INNOVA7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
683Gioăng cửa trongTOYOTA INNOVA10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
684Gioăng dẫn kính cửaTOYOTA INNOVA11mTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
685Gioăng cốp sauTOYOTA INNOVA5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
686Đệm cổ xảTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
687Cao su đệm ca pôTOYOTA INNOVA10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
688Dây kéo nắp thùng xăngTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
689Dây kéo nắp ca bôTOYOTA INNOVA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
690Chống thủy lực cửa hậuTOYOTA INNOVA9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
691Chắn bùnTOYOTA INNOVA10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
692Trải sàn da công nghiệpTOYOTA INNOVA6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
693Cao su để chânTOYOTA INNOVA6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
694Vít nở nhựaTOYOTA INNOVA238CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
695Chổi quét sơnTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
696Keo dán tổng hợpTOYOTA INNOVA6HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
697Bu lông + ê cuTOYOTA INNOVA240BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
698Sơn chống rỉ Sikkens EpoxyTOYOTA INNOVA12LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
699Bộ com pa nâng kính cánh cửaTOYOTA INNOVA7BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
700Bộ khóa cửaTOYOTA INNOVA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
701Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040TOYOTA INNOVA12HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
702Bọc vô lăngTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
703Sơn bả Sikkens Kombi FillerTOYOTA INNOVA20KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
704Đá mài + chổi cáp,băng dínhTOYOTA INNOVA8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
705Bột đá phụ gia bảTOYOTA INNOVA26KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
706Keo bả Sikkens 2K PolykitTOYOTA INNOVA15HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
707Giấy ráp nướcTOYOTA INNOVA57TờTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
708Sơn màu vi tính SikkensTOYOTA INNOVA12LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
709Sơn lót nhựa SikkensTOYOTA INNOVA18LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
710Sơn đen SikkensTOYOTA INNOVA18LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
711Dầu bóng + cứng Sikkens RapidTOYOTA INNOVA6CặpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
712Dung dịch pha sơn SikkensTOYOTA INNOVA20LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
713Khoá điệnTOYOTA INNOVA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
714Mô tơ gạt mưaTOYOTA INNOVA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
715Bộ thanh giằng gạt mưaTOYOTA INNOVA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
716Chổi gạt mưaTOYOTA INNOVA12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
717Còi điệnTOYOTA INNOVA8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
718Mô tơ nâng hạ kính cánh cửaTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
719Hộp rơ le xin đườngTOYOTA INNOVA2HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
720Máy khởi độngTOYOTA INNOVA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
721Bánh răng khởi độngTOYOTA INNOVA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
722Giá + Chổi than máy khởi độngTOYOTA INNOVA1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
723Mô bin đánh lửa liền chụpTOYOTA INNOVA10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
724Máy phát điệnTOYOTA INNOVA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
725Than máy phátTOYOTA INNOVA5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
726Bi máy phát vòng nhỏTOYOTA INNOVA3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
727Bi máy phát vòng toTOYOTA INNOVA3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
728Hộp IC máy phátTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
729Cầu đi ốt máy phátTOYOTA INNOVA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
730Cảm biến đo gióTOYOTA INNOVA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
731Cảm biến vị trí chân gaTOYOTA INNOVA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
732Lốc lạnhTOYOTA INNOVA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
733Côn từ, bích lốc điều hòaTOYOTA INNOVA4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
734Bi + gioăng phớt lốc điều hòaTOYOTA INNOVA5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
735Van tiết lưuTOYOTA INNOVA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
736Gioăng đầu ốngTOYOTA INNOVA5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
737Dàn nóngTOYOTA INNOVA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
738Phin lọc gaTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
739Ép ống cao ápTOYOTA INNOVA2DâyTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
740Quạt dàn nóngTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
741Dàn lạnh trướcTOYOTA INNOVA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
742Rơ le ngắt lạnhTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
743Dầu lạnhTOYOTA INNOVA6HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
744Gas điều hoà R134ATOYOTA INNOVA15KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
745Nước tẩy rửa giànTOYOTA INNOVA12HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
746BugiTOYOTA INNOVA24CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
747Bình điện 12V 60AhTOYOTA INNOVA6BìnhTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
748Kim phun nhiên liệuTOYOTA INNOVA9BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
749Xích camTOYOTA INNOVA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
750Tỳ xích cam cố địnhTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
751Tỳ xích cam tự độngTOYOTA INNOVA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
752Bi tỳ dây cu roa tổngTOYOTA INNOVA5VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
753Tăng dây cu roa tổngTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
754Cụm bơm xăngTOYOTA INNOVA3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
755Trục camTOYOTA INNOVA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
756Cánh quạt gióTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
757Két nướcTOYOTA INNOVA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
758Bơm nước máyTOYOTA INNOVA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
759Ống nướcTOYOTA INNOVA13CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
760Lọc dầuTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
761Lọc gió động cơTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
762Lọc gió điều hòaTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
763Dây đai tổngTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
764Lọc xăngTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
765Cao su chân máyTOYOTA INNOVA7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
766Rô tuyn lái ngoàiTOYOTA INNOVA7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
767Rô tuyn lái trongTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
768Rô tuyn đứng trênTOYOTA INNOVA8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
769Rô tuyn đứng dướiTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
770Rô tuyn cân bằng trướcTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
771Cao su che bụi thước láiTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
772Bạc + bi + gioăng phớt thước láiTOYOTA INNOVA4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
773Giảm xóc trướcTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
774Giảm xóc sauTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
775Cao su che bụi giảm xóc trướcTOYOTA INNOVA10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
776Cúp ben tổng phanhTOYOTA INNOVA5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
777Má phanh trướcTOYOTA INNOVA5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
778Má phanh sauTOYOTA INNOVA5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
779Cúp ben bơm con bánh trướcTOYOTA INNOVA5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
780Cúp ben bơm con bánh sauTOYOTA INNOVA8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
781Cúp ben bơm con cônTOYOTA INNOVA1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
782Cúp ben tổng bơm cônTOYOTA INNOVA5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
783Bi tê cả cốtTOYOTA INNOVA3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
784Phớt đuôi hộp sốTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
785Phớt cổ sáp cầuTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
786Phớt láp ngang sauTOYOTA INNOVA12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
787Phớt moay ơ trướcTOYOTA INNOVA12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
788Cao su ốp thanh giằng cân bằngTOYOTA INNOVA6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
789Bạc cao su càng chữ A trênTOYOTA INNOVA8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
790Bạc cao su càng chữ A dướiTOYOTA INNOVA16CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
791Càng chữ ATOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
792Cao su nhíp sauTOYOTA INNOVA19QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
793Bi may ơ trướcTOYOTA INNOVA6VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
794Bi may ơ sauTOYOTA INNOVA6VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
795Bộ bàn ép ly hợpTOYOTA INNOVA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
796Đĩa ly hợp cả cốtTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
797Tổng phanhTOYOTA INNOVA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
798Bầu trợ lực phanhTOYOTA INNOVA1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
799Bộ cáp kéo phanh tayTOYOTA INNOVA4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
800Đờ-lu phanh sauTOYOTA INNOVA7QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
801Pít tông phanh trướcTOYOTA INNOVA2QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
802Trục chữ thập + BiTOYOTA INNOVA6bộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
803Cao su bi trung gian đỡ các đăngTOYOTA INNOVA3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
804Vòng bi quả dứaTOYOTA INNOVA2VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
805Lá nhíp số 1 sauTOYOTA INNOVA2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
806Bơm trợ lực láiTOYOTA INNOVA2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
807Đĩa phanh trướcTOYOTA INNOVA4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
808Lốp 205/65R15 BridgestoneTOYOTA INNOVA12BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
809Bạc + chốt bản lề cửaMITSUBISHI ZINGER6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
810Gioăng chắn nước ca pô (mép ngoài)MITSUBISHI ZINGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
811Gioăng chắn nước ca pô (trong)MITSUBISHI ZINGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
812Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước)MITSUBISHI ZINGER8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
813Gioăng cánh cửa ngoàiMITSUBISHI ZINGER5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
814Gioăng cửa trongMITSUBISHI ZINGER9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
815Gioăng dẫn kính cửaMITSUBISHI ZINGER10mTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
816Gioăng cốp sauMITSUBISHI ZINGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
817Cao su đệm ca pôMITSUBISHI ZINGER14CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
818Dây kéo nắp thùng nhiên liệuMITSUBISHI ZINGER5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
819Dây kéo nắp ca bôMITSUBISHI ZINGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
820Chống thủy lực cửa hậuMITSUBISHI ZINGER9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
821Chắn bùnMITSUBISHI ZINGER10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
822Trải sàn da công nghiệpMITSUBISHI ZINGER7BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
823Bộ cao su để chânMITSUBISHI ZINGER7BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
824Vít nở nhựaMITSUBISHI ZINGER249CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
825Chổi quét sơnMITSUBISHI ZINGER5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
826Keo dán tổng hợpMITSUBISHI ZINGER8HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
827Bu lông + ê cuMITSUBISHI ZINGER208BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
828Sơn chống rỉ Sikkens EpoxyMITSUBISHI ZINGER16LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
829Kính cánh cửaMITSUBISHI ZINGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
830Bộ com pa nâng kính cánh cửaMITSUBISHI ZINGER9BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
831Bộ khóa cửaMITSUBISHI ZINGER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
832Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040MITSUBISHI ZINGER14HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
833Bọc vô lăngMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
834Sơn bả Sikkens Kombi FillerMITSUBISHI ZINGER24KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
835Đá mài + chổi cáp, băng dínhMITSUBISHI ZINGER10BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
836Bột đá phụ gia bảMITSUBISHI ZINGER32KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
837Keo bả Sikkens 2K PolykitMITSUBISHI ZINGER15HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
838Giấy ráp nướcMITSUBISHI ZINGER79TờTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
839Sơn màu vi tính SikkensMITSUBISHI ZINGER14LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
840Sơn lót nhựa SikkensMITSUBISHI ZINGER21LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
841Sơn đen SikkensMITSUBISHI ZINGER21LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
842Dầu bóng + cứng Sikkens RapidMITSUBISHI ZINGER7CặpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
843Dung dịch pha sơn SikkensMITSUBISHI ZINGER22LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
844Mô tơ gạt mưaMITSUBISHI ZINGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
845Bộ thanh giằng gạt mưaMITSUBISHI ZINGER3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
846Chổi gạt mưaMITSUBISHI ZINGER14CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
847Còi điệnMITSUBISHI ZINGER8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
848Mô tơ nâng hạ kính cánh cửaMITSUBISHI ZINGER5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
849Hộp rơ le xin đườngMITSUBISHI ZINGER3HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
850Máy khởi độngMITSUBISHI ZINGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
851Bánh răng khởi độngMITSUBISHI ZINGER5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
852Giá + chổi than máy khởi độngMITSUBISHI ZINGER4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
853Mô bin đánh lửa liền chụpMITSUBISHI ZINGER11CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
854Máy phát điệnMITSUBISHI ZINGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
855Giá + chổi than máy phátMITSUBISHI ZINGER3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
856Bi máy phát vòng nhỏMITSUBISHI ZINGER4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
857Bi máy phát vòng toMITSUBISHI ZINGER4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
858Hộp IC máy phátMITSUBISHI ZINGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
859Cầu đi ốt máy phátMITSUBISHI ZINGER4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
860Cảm biến đo gióMITSUBISHI ZINGER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
861Cảm biến vị trí chân gaMITSUBISHI ZINGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
862Côn từ, bích lốc điều hòaMITSUBISHI ZINGER4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
863Bi + gioăng phớt lốc điều hòaMITSUBISHI ZINGER4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
864Van tiết lưuMITSUBISHI ZINGER5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
865Gioăng đầu ốngMITSUBISHI ZINGER7BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
866Dàn nóngMITSUBISHI ZINGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
867Phin lọc gaMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
868Ép ống cao ápMITSUBISHI ZINGER5DâyTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
869Quạt dàn nóngMITSUBISHI ZINGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
870Dàn lạnh trướcMITSUBISHI ZINGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
871Dàn lạnh sauMITSUBISHI ZINGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
872Quạt dàn lạnh trướcMITSUBISHI ZINGER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
873Quạt dàn lạnh sauMITSUBISHI ZINGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
874Rơ le ngắt lạnhMITSUBISHI ZINGER5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
875Dầu lạnhMITSUBISHI ZINGER7HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
876Gas điều hoà R134AMITSUBISHI ZINGER17,5KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
877Nước tẩy rửa giànMITSUBISHI ZINGER14HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
878BugiMITSUBISHI ZINGER28CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
879Bình điện 12V-70AhMITSUBISHI ZINGER6BìnhTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
880Kim phun nhiên liệuMITSUBISHI ZINGER12BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
881Dây camMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
882Bi tỳ camMITSUBISHI ZINGER5VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
883Bi tăng camMITSUBISHI ZINGER5VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
884Bi tỳ đối trọngMITSUBISHI ZINGER4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
885Dây đối trọngMITSUBISHI ZINGER5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
886Bi tăng dây đaiMITSUBISHI ZINGER9VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
887Cụm bơm xăngMITSUBISHI ZINGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
888Trục camMITSUBISHI ZINGER3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
889Cánh quạt gióMITSUBISHI ZINGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
890Bơm nước máyMITSUBISHI ZINGER4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
891Két nướcMITSUBISHI ZINGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
892Ống nướcMITSUBISHI ZINGER11CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
893Lọc dầuMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
894Lọc gió động cơMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
895Lọc gió điều hòaMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
896Lọc nhiên liệuMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
897Dây curoa máyMITSUBISHI ZINGER19CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
898Cao su chân máyMITSUBISHI ZINGER5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
899Rô tuyn lái ngoàiMITSUBISHI ZINGER9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
900Rô tuyn lái trongMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
901Rô tuyn đứng trênMITSUBISHI ZINGER8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
902Rô tuyn đứng dướiMITSUBISHI ZINGER8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
903Rô tuyn cân bằngMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
904Cao su che bụi thước láiMITSUBISHI ZINGER12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
905Bạc + bi + gioăng phớt thước láiMITSUBISHI ZINGER4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
906Giảm xóc trướcMITSUBISHI ZINGER6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
907Giảm xóc sauMITSUBISHI ZINGER8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
908Lò xo giảm xóc trướcMITSUBISHI ZINGER5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
909Cao su che bụi giảm xóc trướcMITSUBISHI ZINGER6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
910Cúp ben tổng phanhMITSUBISHI ZINGER5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
911Má phanh trướcMITSUBISHI ZINGER5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
912Má phanh sauMITSUBISHI ZINGER5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
913Cúp ben bơm con bánh trướcMITSUBISHI ZINGER5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
914Cúp ben bơm con bánh sauMITSUBISHI ZINGER8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
915Cúp ben bơm con cônMITSUBISHI ZINGER5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
916Cúp ben tổng bơm cônMITSUBISHI ZINGER4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
917Bi tê cả cốtMITSUBISHI ZINGER4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
918Phớt đuôi hộp sốMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
919Phớt cổ sáp cầuMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
920Phớt láp ngang sauMITSUBISHI ZINGER10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
921Phớt moay ơ trướcMITSUBISHI ZINGER14CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
922Cao su ốp thanh giằng cân bằngMITSUBISHI ZINGER8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
923Bạc cao su càng chữ A trênMITSUBISHI ZINGER10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
924Bạc cao su càng chữ A dướiMITSUBISHI ZINGER18CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
925Càng chữ AMITSUBISHI ZINGER7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
926Cao su nhíp sauMITSUBISHI ZINGER24QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
927Bi may ơ trướcMITSUBISHI ZINGER7VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
928Bi may ơ sauMITSUBISHI ZINGER7VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
929Bộ bàn ép ly hợpMITSUBISHI ZINGER5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
930Đĩa ly hợp cả cốtMITSUBISHI ZINGER6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
931Tổng phanhMITSUBISHI ZINGER1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
932Bầu trợ lực phanhMITSUBISHI ZINGER2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
933Bộ cáp kéo phanh tayMITSUBISHI ZINGER3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
934Đờ-lu phanh sauMITSUBISHI ZINGER10QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
935Pít tông phanh trướcMITSUBISHI ZINGER4QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
936Trục chữ thập + BiMITSUBISHI ZINGER9bộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
937Cao su bi trung gian đỡ các đăngMITSUBISHI ZINGER5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
938Vòng bi quả dứaMITSUBISHI ZINGER3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
939Bơm trợ lực láiMITSUBISHI ZINGER2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
940Đĩa phanh trướcMITSUBISHI ZINGER6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
941Vòng bi sốMITSUBISHI ZINGER3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
942Lốp 225/60R16 BridgestoneMITSUBISHI ZINGER14BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
943Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước)HYUNDAI STAREX9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
944Gioăng cánh cửa ngoàiHYUNDAI STAREX12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
945Gioăng cửa trongHYUNDAI STAREX9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
946Gioăng cửa hậuHYUNDAI STAREX5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
947Cao su đệm ca pôHYUNDAI STAREX11CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
948Dây kéo nắp thùng xăngHYUNDAI STAREX6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
949Dây kéo nắp ca bôHYUNDAI STAREX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
950Chống thủy lực cửa hậuHYUNDAI STAREX9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
951Chắn bùnHYUNDAI STAREX13CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
952Trải sàn da công nghiệpHYUNDAI STAREX7BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
953Bộ cao su để chânHYUNDAI STAREX8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
954Vít tôn 4x20HYUNDAI STAREX1,7KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
955Vít nở nhựaHYUNDAI STAREX310CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
956Chổi quét sơnHYUNDAI STAREX6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
957Keo dán tổng hợpHYUNDAI STAREX9HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
958Bu lông + ê cuHYUNDAI STAREX320BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
959Sơn chống rỉ Sikkens EpoxyHYUNDAI STAREX16LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
960Kính cánh cửaHYUNDAI STAREX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
961Bộ com pa nâng kính cánh cửaHYUNDAI STAREX7BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
962Bộ khóa cửaHYUNDAI STAREX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
963Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040HYUNDAI STAREX18HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
964Ốp vô lăngHYUNDAI STAREX6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
965Sơn bả Sikkens Kombi FillerHYUNDAI STAREX30KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
966Đá mài + chổi cáp,băng dínhHYUNDAI STAREX17BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
967Bột đá phụ gia bảHYUNDAI STAREX37KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
968Keo bả Sikkens 2K PolykitHYUNDAI STAREX27HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
969Giấy ráp nướcHYUNDAI STAREX117TờTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
970Sơn màu vi tính SikkensHYUNDAI STAREX18LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
971Sơn lót nhựa SikkensHYUNDAI STAREX36LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
972Sơn đen SikkensHYUNDAI STAREX30LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
973Dầu bóng + cứng Sikkens RapidHYUNDAI STAREX9CặpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
974Dung dịch pha sơn SikkensHYUNDAI STAREX36LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
975Mô tơ gạt mưaHYUNDAI STAREX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
976Bộ thanh giằng gạt mưaHYUNDAI STAREX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
977Chổi gạt mưaHYUNDAI STAREX16CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
978Khuyết đầu dây + giắc cắmHYUNDAI STAREX315BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
979Còi điệnHYUNDAI STAREX14CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
980Mô tơ nâng hạ kính cánh cửaHYUNDAI STAREX5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
981Hộp rơ le xin đườngHYUNDAI STAREX3HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
982Tổ hợp tay gạt xin đườngHYUNDAI STAREX1BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
983Máy khởi độngHYUNDAI STAREX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
984Bánh răng khởi độngHYUNDAI STAREX7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
985Giá + chổi than máy khởi độngHYUNDAI STAREX5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
986Mô bin đánh lửa liền chụpHYUNDAI STAREX8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
987Máy phát điệnHYUNDAI STAREX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
988Giá + chổi than máy phátHYUNDAI STAREX4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
989Bi máy phát vòng nhỏHYUNDAI STAREX6VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
990Bi máy phát vòng toHYUNDAI STAREX6VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
991Hộp IC máy phátHYUNDAI STAREX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
992Cầu đi ốt máy phátHYUNDAI STAREX4BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
993Cảm biến đo gióHYUNDAI STAREX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
994Cảm biến vị trí chân gaHYUNDAI STAREX5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
995Cảm biến khí xảHYUNDAI STAREX6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
996Côn từ, bích lốc điều hòaHYUNDAI STAREX5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
997Bi + gioăng phớt lốc điều hòaHYUNDAI STAREX8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
998Van tiết lưuHYUNDAI STAREX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
999Van an toànHYUNDAI STAREX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1000Gioăng đầu ốngHYUNDAI STAREX7BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1001Dàn nóngHYUNDAI STAREX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1002Phin lọc gaHYUNDAI STAREX6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1003Ép ống cao ápHYUNDAI STAREX4DâyTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1004Quạt dàn nóngHYUNDAI STAREX5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1005Quạt dàn lạnh trướcHYUNDAI STAREX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1006Quạt dàn lạnh sauHYUNDAI STAREX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1007Dầu lạnhHYUNDAI STAREX9HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1008Gas điều hoà R134AHYUNDAI STAREX22,5KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1009Nước tẩy rửa giànHYUNDAI STAREX18HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1010BugiHYUNDAI STAREX36CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1011Bình điện 12V-70AhHYUNDAI STAREX8BìnhTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1012Kim phun nhiên liệuHYUNDAI STAREX12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1013Xích camHYUNDAI STAREX6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1014Tỳ xích cam cứngHYUNDAI STAREX7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1015Tỳ xích cam tự độngHYUNDAI STAREX6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1016Con đội thủy lựcHYUNDAI STAREX11CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1017Bi tăng dây đaiHYUNDAI STAREX14VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1018Cụm bơm xăngHYUNDAI STAREX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1019Trục camHYUNDAI STAREX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1020Cánh quạt gióHYUNDAI STAREX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1021Bơm nước máyHYUNDAI STAREX5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1022Két nướcHYUNDAI STAREX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1023Ống nướcHYUNDAI STAREX16CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1024Lọc dầuHYUNDAI STAREX9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1025Lọc gió động cơHYUNDAI STAREX9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1026Lọc gió điều hòaHYUNDAI STAREX9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1027Dây đai các loạiHYUNDAI STAREX19CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1028Lọc nhiên liệuHYUNDAI STAREX9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1029Cao su chân máyHYUNDAI STAREX5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1030Rô tuyn lái ngoàiHYUNDAI STAREX7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1031Rô tuyn lái trongHYUNDAI STAREX8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1032Rô tuyn đứng trên liền càng AHYUNDAI STAREX5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1033Rô tuyn đứng dướiHYUNDAI STAREX7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1034Rô tuyn cân bằng trướcHYUNDAI STAREX5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1035Cao su che bụi thước láiHYUNDAI STAREX8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1036Bạc+bi+gioăng phớt thước láiHYUNDAI STAREX6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1037Bi chữ thập láiHYUNDAI STAREX4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1038Giảm xóc trướcHYUNDAI STAREX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1039Giảm xóc sauHYUNDAI STAREX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1040Lò xo giảm xóc trướcHYUNDAI STAREX5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1041Bát bèo trướcHYUNDAI STAREX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1042Cao su che bụi giảm xóc trướcHYUNDAI STAREX9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1043Cúp ben tổng phanhHYUNDAI STAREX5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1044Má phanh trướcHYUNDAI STAREX6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1045Má phanh sauHYUNDAI STAREX6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1046Cúp ben bơm con bánh trướcHYUNDAI STAREX6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1047Cúp ben bơm con bánh sauHYUNDAI STAREX5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1048Cảm biến ABSHYUNDAI STAREX5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1049Trợ lực côn dướiHYUNDAI STAREX3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1050Cúp ben tổng bơm cônHYUNDAI STAREX7BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1051Tổng cônHYUNDAI STAREX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1052Bi têHYUNDAI STAREX5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1053Phớt đuôi hộp sốHYUNDAI STAREX8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1054Phớt cổ sáp cầuHYUNDAI STAREX8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1055Phớt láp ngang sauHYUNDAI STAREX13CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1056Phớt moay ơ trướcHYUNDAI STAREX16CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1057Cao su ốp thanh giằng cân bằngHYUNDAI STAREX12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1058Bạc cao su càng chữ A trênHYUNDAI STAREX8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1059Bạc cao su càng chữ A dướiHYUNDAI STAREX9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1060Càng chữ IHYUNDAI STAREX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1061Cao su nhíp sauHYUNDAI STAREX38QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1062Bi may ơ trướcHYUNDAI STAREX6VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1063Bi may ơ sauHYUNDAI STAREX5VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1064Bộ bàn ép ly hợpHYUNDAI STAREX4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1065Đĩa ly hợpHYUNDAI STAREX6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1066Tổng phanhHYUNDAI STAREX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1067Bầu trợ lực phanhHYUNDAI STAREX1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1068Bộ cáp kéo phanh tayHYUNDAI STAREX5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1069Đờ-lu phanh sauHYUNDAI STAREX6QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1070Pít tông phanh trướcHYUNDAI STAREX7QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1071Trục chữ thập + BiHYUNDAI STAREX6VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1072Cao su bi trung gian đỡ các đăngHYUNDAI STAREX5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1073Vòng bi quả dứaHYUNDAI STAREX4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1074Bơm trợ lực láiHYUNDAI STAREX2BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1075Đĩa phanh trướcHYUNDAI STAREX2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1076Vòng bi sốHYUNDAI STAREX3VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1077Lốp 215/70R16 BridgestoneHYUNDAI STAREX10BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1078Bạc + bi cửa đẩyHYUNDAI COUNTY8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1079Gioăng cửa hậuHYUNDAI COUNTY7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1080Gioăng cánh cửa ngoài thân xeHYUNDAI COUNTY4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1081Gioăng khung cửaHYUNDAI COUNTY4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1082Gioăng cửa lái trướcHYUNDAI COUNTY9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1083Cao su đệm cánh cửaHYUNDAI COUNTY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1084Ổ khóa cơ cửa hậuHYUNDAI COUNTY5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1085Cao su chắn bùnHYUNDAI COUNTY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1086Cao su treo ống xảHYUNDAI COUNTY15CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1087Cao su chân két nướcHYUNDAI COUNTY7BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1088Chống thủy lực cửa hậuHYUNDAI COUNTY16CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1089Hộp xịt RP7 (0.8 lít)HYUNDAI COUNTY8HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1090Keo dán tổng hợpHYUNDAI COUNTY9HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1091Nở nhựaHYUNDAI COUNTY580CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1092Vít tôn 4x20HYUNDAI COUNTY2,4KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1093Bu lông + ê cuHYUNDAI COUNTY420BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1094Sơn chống rỉ Sikkens EpoxyHYUNDAI COUNTY25LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1095Gương chiếu hậuHYUNDAI COUNTY3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1096Bộ com pa nâng kính cánh cửaHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1097Bộ rèm cửaHYUNDAI COUNTY9BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1098Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040HYUNDAI COUNTY28HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1099Cao su để chânHYUNDAI COUNTY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1100Sơn bả Sikkens Kombi FillerHYUNDAI COUNTY77KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1101Đá mài + chổi cáp,băng dínhHYUNDAI COUNTY35BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1102Bột đá phụ gia bảHYUNDAI COUNTY72KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1103Keo bả Sikkens 2K PolykitHYUNDAI COUNTY56HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1104Giấy ráp nướcHYUNDAI COUNTY292TờTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1105Sơn màu vi tính SikkensHYUNDAI COUNTY48LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1106Sơn lót nhựa SikkensHYUNDAI COUNTY60LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1107Sơn đen SikkensHYUNDAI COUNTY48LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1108Dầu bóng + cứng Sikkens RapidHYUNDAI COUNTY24CặpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1109Dung dịch pha sơn SikkensHYUNDAI COUNTY63LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1110Khuyết đầu dây + giắc cắmHYUNDAI COUNTY400BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1111Băng dính điện (Ф60)HYUNDAI COUNTY36CuộnTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1112Giá + than máy phátHYUNDAI COUNTY7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1113Máy phát điệnHYUNDAI COUNTY2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1114Vòng bi nhỏ máy phátHYUNDAI COUNTY10VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1115Vòng bi to máy phátHYUNDAI COUNTY10VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1116Hộp IC máy phátHYUNDAI COUNTY8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1117Cầu đi ốt máy phátHYUNDAI COUNTY5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1118Cảm biến báo lùiHYUNDAI COUNTY7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1119Mô tơ gạt nướcHYUNDAI COUNTY4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1120Chổi gạt nướcHYUNDAI COUNTY22CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1121Mô tơ mở cửa cạnh xeHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1122Bi + gioăng phớt lốc điều hòaHYUNDAI COUNTY8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1123Côn từ, bích lốc điều hòaHYUNDAI COUNTY9BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1124Phin lọc gasHYUNDAI COUNTY22CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1125Van tiết lưu râuHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1126Van tiết lưu vuôngHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1127Dàn nóngHYUNDAI COUNTY7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1128Dàn lạnhHYUNDAI COUNTY2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1129Ép ống lạnhHYUNDAI COUNTY11DâyTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1130Quạt dàn lạnhHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1131Quạt dàn nóngHYUNDAI COUNTY5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1132Gas điều hoà R134AHYUNDAI COUNTY48KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1133Dầu lạnhHYUNDAI COUNTY24HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1134Gioăng đầu ốngHYUNDAI COUNTY12BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1135Nước tẩy rửa giànHYUNDAI COUNTY30HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1136Còi điệnHYUNDAI COUNTY11CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1137Hộp rơ le xin đườngHYUNDAI COUNTY4HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1138Bánh răng khởi độngHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1139Giá + than khởi độngHYUNDAI COUNTY9BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1140Cảm biến vị trí chân gaHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1141Cảm biến đo gióHYUNDAI COUNTY7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1142Bình điện 12V 100Ah khôHYUNDAI COUNTY12BìnhTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1143Rô tuyn láiHYUNDAI COUNTY16QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1144Trụ đứng + bạcHYUNDAI COUNTY13BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1145Bạc + bi + gioăng phớt hộp tay láiHYUNDAI COUNTY9BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1146Cao su giảm xócHYUNDAI COUNTY134CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1147Giảm xóc trướcHYUNDAI COUNTY13CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1148Giảm xóc sauHYUNDAI COUNTY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1149Cúp ben tổng phanhHYUNDAI COUNTY7BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1150Má phanh chânHYUNDAI COUNTY9BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1151Tổng phanhHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1152Bầu trợ lực phanhHYUNDAI COUNTY5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1153Bơm chân không phanhHYUNDAI COUNTY4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1154Bộ cúp ben phanh bánh xeHYUNDAI COUNTY9BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1155Đờ-lu phanh sauHYUNDAI COUNTY13QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1156Đờ-lu phanh trướcHYUNDAI COUNTY12QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1157Tuy ô dẫn dầu phanh trướcHYUNDAI COUNTY9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1158Tuy ô dẫn dầu phanh sauHYUNDAI COUNTY16CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1159Tuy ô dẫn dầu cônHYUNDAI COUNTY7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1160Trợ lực cônHYUNDAI COUNTY8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1161Tổng cônHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1162Bơm con ly hợpHYUNDAI COUNTY7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1163Đĩa ly hợp cả cốtHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1164Bộ bàn ép ly hợpHYUNDAI COUNTY6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1165Bi tê cả cốtHYUNDAI COUNTY8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1166Bi moay ơ trướcHYUNDAI COUNTY17VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1167Bi may ơ sauHYUNDAI COUNTY20VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1168Phớt may ơ sauHYUNDAI COUNTY27CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1169Phớt may ơ trướcHYUNDAI COUNTY25CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1170Phớt đuôi hộp sốHYUNDAI COUNTY15CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1171Phớt cổ sáp cầuHYUNDAI COUNTY9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1172Phớt láp ngang sauHYUNDAI COUNTY16CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1173Bi quả dứa nhỏHYUNDAI COUNTY4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1174Bi quả dứa toHYUNDAI COUNTY5VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1175Bi chữ thập các đăngHYUNDAI COUNTY14BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1176Cao su + bi treo các đăngHYUNDAI COUNTY8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1177Bạc cao su nhíp trướcHYUNDAI COUNTY18CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1178Bạc nhíp sauHYUNDAI COUNTY15BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1179Cao su ốp cân bằng trướcHYUNDAI COUNTY17QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1180Bu lông + ê cu lốpHYUNDAI COUNTY15BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1181Bộ cáp kéo phanh tayHYUNDAI COUNTY6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1182Bơm trợ lực láiHYUNDAI COUNTY3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1183Vòng bi sốHYUNDAI COUNTY6VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1184Lốp 700/R16 + săm BridgestoneHYUNDAI COUNTY12BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1185Lò xo + cánh văng bơm cao ápHYUNDAI COUNTY3BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1186Đầu kim phun nhiên liệuHYUNDAI COUNTY25CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1187Van điện kimHYUNDAI COUNTY13CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1188Pu ly trục cơHYUNDAI COUNTY6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1189Bơm nước máyHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1190Két nước làm mátHYUNDAI COUNTY3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1191Ống nước máyHYUNDAI COUNTY22CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1192Cánh quạt gióHYUNDAI COUNTY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1193Ly tâm quạt gióHYUNDAI COUNTY6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1194Bi tỳ dây cu roaHYUNDAI COUNTY20VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1195Dung dịch rửa kim phunHYUNDAI COUNTY12HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1196Lọc dầuHYUNDAI COUNTY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1197Lọc gió động cơHYUNDAI COUNTY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1198Lọc gió điều hòaHYUNDAI COUNTY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1199Dây cu roa máyHYUNDAI COUNTY35CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1200Lọc thô nhiên liệuHYUNDAI COUNTY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1201Lọc tinh nhiên liệuHYUNDAI COUNTY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1202Tuýp keo dán gioăng máy Loctite 50mlHYUNDAI COUNTY15TuýpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1203Gioăng chắn nước ca pô (trong)TOYOTA CAMRY8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1204Gioăng chắn nước ca pô (ngoài)TOYOTA CAMRY9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1205Gioăng cánh cửa ngoàiTOYOTA CAMRY18CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1206Gioăng cửa trongTOYOTA CAMRY11CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1207Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước)TOYOTA CAMRY14CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1208Gioăng cốp hậuTOYOTA CAMRY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1209Rè chắn bùn tai xeTOYOTA CAMRY9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1210Tay mở cửa ngoài (ĐQSD)TOYOTA CAMRY7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1211Ổ khóa chìa cánh cửaTOYOTA CAMRY5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1212Ổ khóa chìa cốp hậuTOYOTA CAMRY6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1213Cao su đệm cánh cửaTOYOTA CAMRY19CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1214Cao su đệm ca pôTOYOTA CAMRY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1215Cao su đệm cốp hậuTOYOTA CAMRY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1216Trải sàn da công nghiệpTOYOTA CAMRY14BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1217Cao su để chân trước, sauTOYOTA CAMRY15BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1218Vít nở nhựaTOYOTA CAMRY596CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1219Bu lông + ê cuTOYOTA CAMRY604BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1220Bộ com pa nâng hạ kínhTOYOTA CAMRY8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1221Keo gắn kính, gioăngTOYOTA CAMRY28TuýpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1222Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040TOYOTA CAMRY10HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1223Bọc vô lăngTOYOTA CAMRY14CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1224Sơn bả Sikkens Kombi FillerTOYOTA CAMRY57KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1225Đá mài + chổi cáp,băng dínhTOYOTA CAMRY29BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1226Bột đá phụ gia bảTOYOTA CAMRY68KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1227Keo bả Sikkens 2K PolykitTOYOTA CAMRY56HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1228Giấy ráp nướcTOYOTA CAMRY218TờTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1229Sơn màu vi tính SikkensTOYOTA CAMRY30LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1230Sơn lót nhựa SikkensTOYOTA CAMRY60LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1231Sơn đen SikkensTOYOTA CAMRY60LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1232Dầu bóng + cứng Sikkens RapidTOYOTA CAMRY15CặpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1233Dung dịch pha sơn SikkensTOYOTA CAMRY52LítTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1234Khuyết đầu dây + giắc cắmTOYOTA CAMRY453BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1235Băng dính điện (Ф60)TOYOTA CAMRY48CuộnTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1236Than máy phátTOYOTA CAMRY10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1237Bi máy phát nhỏTOYOTA CAMRY7VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1238Bi máy phát toTOYOTA CAMRY7VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1239Máy phát điệnTOYOTA CAMRY1CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1240Hộp IC máy phátTOYOTA CAMRY7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1241Cầu đi ốt máy phátTOYOTA CAMRY5BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1242Chổi gạt nướcTOYOTA CAMRY30CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1243Công tắc nâng hạ kính (đơn)TOYOTA CAMRY8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1244Mô tơ gạt nướcTOYOTA CAMRY4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1245Mô tơ gương điệnTOYOTA CAMRY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1246Mô tơ nâng hạ kính cánh cửaTOYOTA CAMRY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1247Cảm biến nhiệt độ nướcTOYOTA CAMRY8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1248Cảm biến báo áp suất dầuTOYOTA CAMRY7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1249Bi + gioăng phớt lốc điều hòaTOYOTA CAMRY8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1250Côn từ, bích lốc điều hòaTOYOTA CAMRY9BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1251Dàn nóngTOYOTA CAMRY2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1252Phin lọc gaTOYOTA CAMRY9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1253Ép ống lạnhTOYOTA CAMRY9DâyTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1254Quạt dàn lạnhTOYOTA CAMRY4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1255Quạt dàn nóngTOYOTA CAMRY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1256Van điều ápTOYOTA CAMRY8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1257Van tiết lưuTOYOTA CAMRY8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1258Gas điều hoà R134ATOYOTA CAMRY26,8KgTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1259Dầu lạnhTOYOTA CAMRY15HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1260Gioăng đầu ốngTOYOTA CAMRY18BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1261Nước tẩy rửa giànTOYOTA CAMRY28HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1262Đèn sương mùTOYOTA CAMRY2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1263Còi điệnTOYOTA CAMRY18CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1264Hộp rơ le xin đườngTOYOTA CAMRY5HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1265Bánh răng khởi độngTOYOTA CAMRY9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1266Giá + chổi than máy khởi độngTOYOTA CAMRY8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1267Mô bin đánh lửa liền chụpTOYOTA CAMRY13BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1268Cảm biến vị trí chân gaTOYOTA CAMRY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1269Cảm biến đo gióTOYOTA CAMRY5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1270BugiTOYOTA CAMRY60CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1271Bình điện 12V 60AhTOYOTA CAMRY11CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1272Cao su che bụi láp ngang trướcTOYOTA CAMRY14CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1273Phớt láp ngang trướcTOYOTA CAMRY26CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1274Rô tuyn lái ngoàiTOYOTA CAMRY13CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1275Rô tuyn lái trongTOYOTA CAMRY10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1276Rô tuyn cân bằng trướcTOYOTA CAMRY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1277Rô tuyn cân bằng sauTOYOTA CAMRY12QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1278Má phanh trước, sauTOYOTA CAMRY10BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1279Cao su ốp thanh cân bằng trướcTOYOTA CAMRY16CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1280Cao su ốp thanh cân bằng sauTOYOTA CAMRY17CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1281Thanh giằng ngang sau toàn bộTOYOTA CAMRY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1282Bạc cao su giá đỡ càng trướcTOYOTA CAMRY12CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1283Cao su càng chữ ATOYOTA CAMRY26QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1284Càng chữ ATOYOTA CAMRY7QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1285Đĩa phanh trướcTOYOTA CAMRY9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1286Vòng bi tê cả cốtTOYOTA CAMRY4VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1287Giảm xóc trướcTOYOTA CAMRY8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1288Giảm xóc sauTOYOTA CAMRY8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1289Lò xo giảm xóc trướcTOYOTA CAMRY7CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1290Lò xo giảm xóc sauTOYOTA CAMRY3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1291Bát bèo trướcTOYOTA CAMRY5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1292Bát bèo sauTOYOTA CAMRY4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1293Rô tuyn trụ đứngTOYOTA CAMRY18QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1294Bi may ơ trướcTOYOTA CAMRY12VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1295Bi may ơ sauTOYOTA CAMRY9VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1296Tổng phanhTOYOTA CAMRY4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1297Bầu trợ lực phanhTOYOTA CAMRY3CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1298Tổng cônTOYOTA CAMRY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1299Bơm con ly hợpTOYOTA CAMRY6CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1300Bộ cáp kéo phanh tayTOYOTA CAMRY9BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1301Đờ-lu phanh sauTOYOTA CAMRY11QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1302Pít tông phanh trướcTOYOTA CAMRY12QuảTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1303Bơm trợ lực láiTOYOTA CAMRY4CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1304Bạc + bi + gioăng phớt thước láiTOYOTA CAMRY8BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1305Cao su che bụi thước láiTOYOTA CAMRY11BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1306Lốp 215/60R16 BridgestoneTOYOTA CAMRY18CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1307Dây đai camTOYOTA CAMRY13CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1308Tỳ đai camTOYOTA CAMRY12BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1309Tăng đai camTOYOTA CAMRY10BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1310Bi tăng dây đaiTOYOTA CAMRY19VòngTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1311Cao su cổ lọc gió (ĐQSD)TOYOTA CAMRY9CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1312Tuy ô bơm trợ lực láiTOYOTA CAMRY7BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1313Chân máyTOYOTA CAMRY6BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1314Nấm hút + xảTOYOTA CAMRY2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1315Bơm nước máyTOYOTA CAMRY8CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1316Két nước làm mátTOYOTA CAMRY2CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1317Cút nướcTOYOTA CAMRY28CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1318Kim phun nhiên liệuTOYOTA CAMRY10CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1319Cụm bơm xăngTOYOTA CAMRY5CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1320Dung dịch rửa kim phunTOYOTA CAMRY15HộpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1321Lọc dầuTOYOTA CAMRY15CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1322Lọc gió động cơTOYOTA CAMRY15CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1323Lọc gió điều hòaTOYOTA CAMRY15CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1324Dây đaiTOYOTA CAMRY19BộTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1325Cụm lọc nhiên liệuTOYOTA CAMRY15CáiTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
1326Tuýp keo dán gioăng máy Loctite 50mlTOYOTA CAMRY16TuýpTham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.61E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.52E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Giá trị hợp đồng tương tự được xác định bằng tổng giá trị các hàng hóa, dịch vụ có tính chất và chủng loại giống với hàng hóa, dịch vụ của gói thầu đang xét.* Hợp đồng tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp là vật tư, phụ tùng để bảo dưỡng, sửa chữa thay thế xe ô tô.* Giá trị hợp đồng tương tự sẽ được tính theo giá trị nghiệm thu thực tế của hợp đồng căn cứ trên biên bản nghiệm thu hàng hóa hoặc biên bản thanh lý hợp đồng hoặc hóa đơn giá trị gia tăng.* Nhà thầu chứng minh năng lực nêu trên bằng cách cung cấp các tài liệu sau đây:Cung cấp hợp đồng có danh mục hàng hóa kèm theo. Ngoài ra nhà thầu phải cung cấp biên bản thanh lý hợp đồng hoặc biên bản bàn giao nghiệm thu hàng hóa hoặc hóa đơn giá trị gia tăng để chứng minh mức độ hoàn thành của các hợp đồng đã cung cấp. Trong trường hợp cần thiết, Bên mời thầu sẽ yêu cầu các nhà thầu cung cấp thêm các tài liệu liên quan để chứng minh. (Các giấy tờ trên phải được chứng thực/ công chứng bởi cơ quan có thẩm quyền/ chức năng, trường hợp tài liệu là hóa đơn GTGT của đơn vị thì chấp nhận bản sao y).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.550.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.100.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Cán bộ quản lý chung 1 - Trình độ Đại học chuyên kinh tế hoặc kế toán) hoặc tương đương với các ngành trên.55
2 Cán bộ kỹ thuật 1 - Trình độ Đại học chuyên ngành phù hợp với gói thầu (các ngành: cơ khí, công nghệ chế tạo máy) hoặc tương đương với các ngành trên.33
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->