Gói thầu: Gói thầu 01: Mua vật tư, phụ tùng phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa nhỏ, đồng bộ 62 xe ô tô của các đơn vị thuộc Quân khu 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211054250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2021 18:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X81 Cục Kỹ thuật Quân khu 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Mua vật tư, phụ tùng phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa nhỏ, đồng bộ 62 xe ô tô của các đơn vị thuộc Quân khu 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20211054121 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ dự trữ ngoại hối |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-19 18:13:00 đến ngày 2021-10-29 18:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,073,786,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.61E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.52E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Giá trị hợp đồng tương tự được xác định bằng tổng giá trị các hàng hóa, dịch vụ có tính chất và chủng loại giống với hàng hóa, dịch vụ của gói thầu đang xét.* Hợp đồng tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp là vật tư, phụ tùng để bảo dưỡng, sửa chữa thay thế xe ô tô.* Giá trị hợp đồng tương tự sẽ được tính theo giá trị nghiệm thu thực tế của hợp đồng căn cứ trên biên bản nghiệm thu hàng hóa hoặc biên bản thanh lý hợp đồng hoặc hóa đơn giá trị gia tăng.* Nhà thầu chứng minh năng lực nêu trên bằng cách cung cấp các tài liệu sau đây:Cung cấp hợp đồng có danh mục hàng hóa kèm theo. Ngoài ra nhà thầu phải cung cấp biên bản thanh lý hợp đồng hoặc biên bản bàn giao nghiệm thu hàng hóa hoặc hóa đơn giá trị gia tăng để chứng minh mức độ hoàn thành của các hợp đồng đã cung cấp. Trong trường hợp cần thiết, Bên mời thầu sẽ yêu cầu các nhà thầu cung cấp thêm các tài liệu liên quan để chứng minh. (Các giấy tờ trên phải được chứng thực/ công chứng bởi cơ quan có thẩm quyền/ chức năng, trường hợp tài liệu là hóa đơn GTGT của đơn vị thì chấp nhận bản sao y). Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.550.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.100.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Trình độ Đại học chuyên kinh tế hoặc kế toán) hoặc tương đương với các ngành trên. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Trình độ Đại học chuyên ngành phù hợp với gói thầu (các ngành: cơ khí, công nghệ chế tạo máy) hoặc tương đương với các ngành trên. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| E-CDNT 1.1 | Xưởng X81 Cục Kỹ thuật Quân khu 3 |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu 01: Mua vật tư, phụ tùng phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa nhỏ, đồng bộ 62 xe ô tô của các đơn vị thuộc Quân khu 3 Mua vật tư, phụ tùng phục vụ bảo dưỡng, sửa chữa nhỏ, đồng bộ 62 xe ô tô của các đơn vị thuộc Quân khu 3 10 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ dự trữ ngoại hối |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định thành lập hoặc tài liệu có giá trị tương đương do cơ quan có thẩm quyền cấp. - Các tài liệu chứng minh năng lực kỹ thuật của nhà thầu theo yêu cầu của E-HSMT. - Các tài liệu khác theo quy định tại E-HSMT và hướng dẫn tại Thông tư số 04/2017/TT-BKHĐT ngày 15/11/2017 và Thông tư số 05/2020/TT-BKHĐT ngày 30/6/2020 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| E-CDNT 10.2(c) | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 12.2 | Đối với các hàng hoá được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hoá được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam cần yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Lâu dài. |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 70.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 70 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Xưởng X81/ Cục Kỹ thuật/Quân khu 3
Số 432 Lê Duẩn, phường Bắc Sơn, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc Xưởng X81/ Cục Kỹ thuật/Quân khu 3 Địa chỉ: Số 432 Lê Duẩn, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Xưởng X81/ Cục Kỹ thuật/Quân khu 3 Địa chỉ: Số 432 Lê Duẩn, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng Điện thoại: 0972790497 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: - Báo Đấu thầu Địa chỉ: Tầng 9, Tòa Nhà Bộ Kế Hoạch Và Đầu Tư - Lô D25, Đường Tôn Thất Thuyết, Khu Đô Thị Mới Cầu Giấy, Hà Nội Điện thoại: 0243.768.6611 |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gioăng cánh cửa ngoài | TOYOTA HILUX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 2 | Gioăng cửa trong | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 3 | Gioăng cửa hậu | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 4 | Cao su đệm ca-pô | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 5 | Dây kéo nắp thùng xăng | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 6 | Dây kéo nắp ca-pô | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 7 | Chống thủy lực cửa hậu | TOYOTA HILUX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 8 | Chắn bùn | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 9 | Trải sàn da công nghiệp | TOYOTA HILUX | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 10 | Bộ cao su để chân | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 11 | Vít tôn 4x20 | TOYOTA HILUX | 0,2 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 12 | Vít nở nhựa | TOYOTA HILUX | 52 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 13 | Keo dán tổng hợp | TOYOTA HILUX | 2 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 14 | Bu lông + ê cu | TOYOTA HILUX | 70 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 15 | Sơn chống rỉ Sikkens Epoxy | TOYOTA HILUX | 2 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 16 | Bộ com pa nâng kính cánh cửa | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 17 | Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040 | TOYOTA HILUX | 4 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 18 | Bộ ốp vô lăng | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 19 | Sơn bả Sikkens Kombi Filler | TOYOTA HILUX | 4 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 20 | Đá mài + chổi cáp, băng dính | TOYOTA HILUX | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 21 | Bột đá phụ gia bả | TOYOTA HILUX | 7 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 22 | Keo bả Sikkens 2K Polykit | TOYOTA HILUX | 6 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 23 | Giấy ráp nước | TOYOTA HILUX | 30 | Tờ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 24 | Sơn màu vi tính Sikkens | TOYOTA HILUX | 4 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 25 | Sơn lót nhựa Sikkens | TOYOTA HILUX | 6 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 26 | Sơn đen Sikkens | TOYOTA HILUX | 6 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 27 | Dầu bóng + cứng Sikkens Rapid | TOYOTA HILUX | 2 | Cặp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 28 | Dung dịch pha sơn Sikkens | TOYOTA HILUX | 7 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 29 | Khuyết đầu dây + giắc cắm | TOYOTA HILUX | 50 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 30 | Còi điện | TOYOTA HILUX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 31 | Mô tơ nâng hạ kính cánh cửa | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 32 | Hộp rơ le xin đường | TOYOTA HILUX | 1 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 33 | Bánh răng khởi động | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 34 | Giá + chổi than máy khởi động | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 35 | Giá + chổi than máy phát | TOYOTA HILUX | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 36 | Bi máy phát vòng nhỏ | TOYOTA HILUX | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 37 | Bi máy phát vòng to | TOYOTA HILUX | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 38 | Hộp IC máy phát | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 39 | Cảm biến đo gió | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 40 | Họng ga | TOYOTA HILUX | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 41 | Cảm biến khí xả | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 42 | Côn từ, bích lốc điều hòa | TOYOTA HILUX | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 43 | Bi + gioăng phớt lốc điều hòa | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 44 | Van tiết lưu | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 45 | Van an toàn | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 46 | Gioăng đầu ống | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 47 | Phin lọc ga | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 48 | Ép ống cao áp | TOYOTA HILUX | 3 | Dây | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 49 | Quạt dàn nóng | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 50 | Quạt dàn lạnh trước | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 51 | Dầu lạnh | TOYOTA HILUX | 2 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 52 | Gas điều hoà R134A | TOYOTA HILUX | 4,8 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 53 | Nước tẩy rửa giàn | TOYOTA HILUX | 4 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 54 | Bình điện 12V-70Ah khô | TOYOTA HILUX | 2 | Bình | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 55 | Đầu kim phun | TOYOTA HILUX | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 56 | Van điện kim | TOYOTA HILUX | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 57 | Dây cam | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 58 | Bi tỳ cam | TOYOTA HILUX | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 59 | Tăng cam tự động | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 60 | Dây cu roa tổng | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 61 | Bi tỳ dây cu roa | TOYOTA HILUX | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 62 | Cảm biến đường ống rail | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 63 | Bơm nước máy | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 64 | Ống nước | TOYOTA HILUX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 65 | Lọc gió | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 66 | Lọc dầu | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 67 | Lọc nhiên liệu | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 68 | Chổi gạt mưa | TOYOTA HILUX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 69 | Lọc gió điều hòa | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 70 | Dung dịch nước làm mát | TOYOTA HILUX | 16 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 71 | Cao su chân máy | TOYOTA HILUX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 72 | Rô tuyn lái ngoài | TOYOTA HILUX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 73 | Rô tuyn lái trong | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 74 | Rô tuyn đứng trên | TOYOTA HILUX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 75 | Rô tuyn đứng dưới | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 76 | Rô tuyn cân bằng | TOYOTA HILUX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 77 | Cao su che bụi thước lái | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 78 | Bạc+bi+gioăng phớt thước lái | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 79 | Bi chữ thập lái | TOYOTA HILUX | 1 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 80 | Giảm xóc trước | TOYOTA HILUX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 81 | Giảm xóc sau | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 82 | Lò xo giảm xóc trước | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 83 | Bát bèo trước | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 84 | Cao su che bụi giảm xóc trước | TOYOTA HILUX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 85 | Cúp ben tổng phanh | TOYOTA HILUX | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 86 | Má phanh trước | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 87 | Má phanh sau | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 88 | Cúp ben bơm con bánh trước | TOYOTA HILUX | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 89 | Cúp ben bơm con bánh sau | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 90 | Cảm biến ABS | TOYOTA HILUX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 91 | Trợ lực côn dưới | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 92 | Tổng côn | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 93 | Bi tê | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 94 | Phớt đuôi hộp số | TOYOTA HILUX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 95 | Phớt cổ sáp cầu | TOYOTA HILUX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 96 | Phớt láp ngang sau | TOYOTA HILUX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 97 | Phớt moay ơ trước | TOYOTA HILUX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 98 | Cao su ốp thanh giằng cân bằng | TOYOTA HILUX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 99 | Bạc cao su càng chữ A trên | TOYOTA HILUX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 100 | Bạc cao su càng chữ A dưới | TOYOTA HILUX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 101 | Cao su nhíp sau | TOYOTA HILUX | 8 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 102 | Bi may ơ trước | TOYOTA HILUX | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 103 | Bi may ơ sau | TOYOTA HILUX | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 104 | Bộ cáp kéo phanh tay | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 105 | Đờ-lu phanh sau | TOYOTA HILUX | 2 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 106 | Pít tông phanh trước | TOYOTA HILUX | 3 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 107 | Trục chữ thập + Bi | TOYOTA HILUX | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 108 | Cao su bi trung gian đỡ các đăng | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 109 | Cao su chân hộp số | TOYOTA HILUX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 110 | Lốp 265/65R17 Bridgestone | TOYOTA HILUX | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 111 | Gioăng cánh cửa ngoài | TOYOTA FORTUNER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 112 | Gioăng cửa trong | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 113 | Gioăng cửa hậu | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 114 | Dây kéo nắp thùng xăng | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 115 | Dây kéo nắp ca bô | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 116 | Chống thủy lực cửa hậu | TOYOTA FORTUNER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 117 | Trải sàn da công nghiệp | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 118 | Bộ cao su để chân | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 119 | Vít nở nhựa | TOYOTA FORTUNER | 38 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 120 | Keo dán tổng hợp | TOYOTA FORTUNER | 1 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 121 | Bu lông + ê cu | TOYOTA FORTUNER | 20 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 122 | Sơn chống rỉ Sikkens Epoxy | TOYOTA FORTUNER | 1 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 123 | Bộ com pa nâng kính cánh cửa | TOYOTA FORTUNER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 124 | Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040 | TOYOTA FORTUNER | 2 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 125 | Ốp vô lăng | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 126 | Sơn bả Sikkens Kombi Filler | TOYOTA FORTUNER | 3 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 127 | Đá mài + chổi cáp,băng dính | TOYOTA FORTUNER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 128 | Bột đá phụ gia bả | TOYOTA FORTUNER | 5 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 129 | Keo bả Sikkens 2K Polykit | TOYOTA FORTUNER | 3 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 130 | Giấy ráp nước | TOYOTA FORTUNER | 15 | Tờ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 131 | Sơn màu vi tính Sikkens | TOYOTA FORTUNER | 2 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 132 | Sơn lót nhựa Sikkens | TOYOTA FORTUNER | 4 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 133 | Sơn đen Sikkens | TOYOTA FORTUNER | 3 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 134 | Dầu bóng + cứng Sikkens Rapid | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cặp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 135 | Dung dịch pha sơn Sikkens | TOYOTA FORTUNER | 4 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 136 | Chổi gạt mưa | TOYOTA FORTUNER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 137 | Khuyết đầu dây + giắc cắm | TOYOTA FORTUNER | 30 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 138 | Còi điện | TOYOTA FORTUNER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 139 | Mô tơ nâng hạ kính cánh cửa | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 140 | Bánh răng khởi động | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 141 | Giá + chổi than máy khởi động | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 142 | Mô bin đánh lửa liền chụp | TOYOTA FORTUNER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 143 | Giá + chổi than máy phát | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 144 | Bi máy phát vòng nhỏ | TOYOTA FORTUNER | 1 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 145 | Bi máy phát vòng to | TOYOTA FORTUNER | 1 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 146 | Cầu đi ốt máy phát | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 147 | Cảm biến đo gió | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 148 | Cảm biến khí xả | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 149 | Bi + gioăng phớt lốc điều hòa | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 150 | Van tiết lưu | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 151 | Gioăng đầu ống | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 152 | Phin lọc ga | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 153 | Ép ống cao áp | TOYOTA FORTUNER | 2 | Dây | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 154 | Quạt dàn nóng | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 155 | Dầu lạnh | TOYOTA FORTUNER | 1 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 156 | Gas điều hoà R134A | TOYOTA FORTUNER | 2,4 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 157 | Nước tẩy rửa giàn | TOYOTA FORTUNER | 2 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 158 | Bugi | TOYOTA FORTUNER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 159 | Bình điện 12V-70Ah khô | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bình | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 160 | Kim phun nhiên liệu | TOYOTA FORTUNER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 161 | Tỳ xích cam tự động | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 162 | Dây cu roa tổng | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 163 | Bi tỳ dây cu roa | TOYOTA FORTUNER | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 164 | Cụm tăng tổng dây cu roa | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 165 | Bơm nước máy | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 166 | Ống nước | TOYOTA FORTUNER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 167 | Lọc dầu | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 168 | Lọc gió động cơ | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 169 | Lọc gió điều hòa | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 170 | Lọc nhiên liệu tinh | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 171 | Lọc nhiên liệu thô | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 172 | Cao su chân máy | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 173 | Rô tuyn lái ngoài | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 174 | Rô tuyn lái trong | TOYOTA FORTUNER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 175 | Rô tuyn đứng dưới | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 176 | Rô tuyn cân bằng | TOYOTA FORTUNER | 2 | Đôi | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 177 | Cao su che bụi thước lái | TOYOTA FORTUNER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 178 | Bạc+bi+gioăng phớt thước lái | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 179 | Cao su che bụi giảm xóc trước | TOYOTA FORTUNER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 180 | Má phanh trước | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 181 | Má phanh sau | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 182 | Cảm biến ABS | TOYOTA FORTUNER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 183 | Bi tê | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 184 | Phớt đuôi hộp số | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 185 | Phớt cổ sáp cầu | TOYOTA FORTUNER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 186 | Phớt láp ngang sau | TOYOTA FORTUNER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 187 | Phớt moay ơ trước | TOYOTA FORTUNER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 188 | Bạc cao su càng chữ A trên | TOYOTA FORTUNER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 189 | Cao su nhíp sau | TOYOTA FORTUNER | 5 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 190 | Bi may ơ sau | TOYOTA FORTUNER | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 191 | Bộ cáp kéo phanh tay | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 192 | Trục chữ thập + Bi | TOYOTA FORTUNER | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 193 | Cao su bi trung gian đỡ các đăng | TOYOTA FORTUNER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 194 | Lốp 265/65R17 Bridgestone | TOYOTA FORTUNER | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 195 | Gioăng cánh cửa ngoài | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 196 | Gioăng cửa trong | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 197 | Gioăng cửa hậu | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 198 | Cao su đệm ca pô | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 199 | Dây kéo nắp thùng nhiên liệu | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 200 | Dây kéo nắp ca pô | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 201 | Chống thủy lực cửa hậu | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 202 | Chắn bùn | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 203 | Trải sàn da công nghiệp | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 204 | Bộ cao su để chân | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 205 | Vít nở nhựa | MITSUBISHI PAJERO | 68 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 206 | Keo dán tổng hợp | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 207 | Bu lông + ê cu | MITSUBISHI PAJERO | 80 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 208 | Sơn chống rỉ Sikkens Epoxy | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 209 | Bộ com pa nâng kính cánh cửa | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 210 | Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040 | MITSUBISHI PAJERO | 4 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 211 | Bọc vô lăng | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 212 | Sơn bả Sikkens Kombi Filler | MITSUBISHI PAJERO | 7 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 213 | Đá mài + chổi cáp,băng dính | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 214 | Bột đá phụ gia bả | MITSUBISHI PAJERO | 7 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 215 | Keo bả Sikkens 2K Polykit | MITSUBISHI PAJERO | 6 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 216 | Giấy ráp nước | MITSUBISHI PAJERO | 30 | Tờ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 217 | Sơn màu vi tính Sikkens | MITSUBISHI PAJERO | 4 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 218 | Sơn lót nhựa Sikkens | MITSUBISHI PAJERO | 4,5 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 219 | Sơn đen Sikkens | MITSUBISHI PAJERO | 6 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 220 | Dầu bóng + cứng Sikkens Rapid | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cặp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 221 | Dung dịch pha sơn Sikkens | MITSUBISHI PAJERO | 8 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 222 | Chổi gạt mưa | MITSUBISHI PAJERO | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 223 | Khuyết đầu dây + giắc cắm | MITSUBISHI PAJERO | 51 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 224 | Còi điện | MITSUBISHI PAJERO | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 225 | Mô tơ nâng hạ kính cánh cửa | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 226 | Bánh răng khởi động | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 227 | Giá + chổi than máy khởi động | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 228 | Mô bin đánh lửa liền chụp | MITSUBISHI PAJERO | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 229 | Giá + chổi than máy phát | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 230 | Bi máy phát vòng nhỏ | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 231 | Bi máy phát vòng to | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 232 | Hộp IC máy phát | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 233 | Cầu đi ốt máy phát | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 234 | Cảm biến đo gió | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 235 | Cảm biến khí xả | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 236 | Côn từ, bích lốc điều hòa | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 237 | Bi + gioăng phớt lốc điều hòa | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 238 | Van tiết lưu | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 239 | Gioăng đầu ống | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 240 | Phin lọc ga | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 241 | Ép ống cao áp | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Dây | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 242 | Quạt dàn nóng | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 243 | Quạt dàn lạnh | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 244 | Dầu lạnh | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 245 | Gas điều hoà R134A | MITSUBISHI PAJERO | 4,8 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 246 | Nước tẩy rửa giàn | MITSUBISHI PAJERO | 4 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 247 | Bugi | MITSUBISHI PAJERO | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 248 | Bình điện 12V-70Ah khô | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Bình | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 249 | Kim phun nhiên liệu | MITSUBISHI PAJERO | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 250 | Dây cam | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 251 | Bi tỳ cam | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 252 | Bi tăng cam | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 253 | Bi tỳ đối trọng | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 254 | Con đội thủy lực | MITSUBISHI PAJERO | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 255 | Bi tăng dây đai | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 256 | Cụm bơm xăng | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 257 | Bơm nước máy | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 258 | Ống nước | MITSUBISHI PAJERO | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 259 | Lọc dầu | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 260 | Lọc gió động cơ | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 261 | Lọc gió điều hòa | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 262 | Lọc nhiên liệu | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 263 | Dây cu roa tổng | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 264 | Cao su chân máy | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 265 | Rô tuyn lái ngoài | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 266 | Rô tuyn lái trong | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 267 | Rô tuyn đứng dưới | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 268 | Rô tuyn cân bằng | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 269 | Cao su che bụi thước lái | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 270 | Bạc+bi+gioăng phớt thước lái | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 271 | Bi chữ thập lái | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 272 | Giảm xóc trước | MITSUBISHI PAJERO | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 273 | Giảm xóc sau | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 274 | Lò xo giảm xóc trước | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 275 | Bát bèo trước | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 276 | Cúp ben tổng phanh | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 277 | Má phanh trước | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 278 | Má phanh sau | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 279 | Cúp ben bơm con bánh trước | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 280 | Cúp ben bơm con bánh sau | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 281 | Cảm biến ABS | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 282 | Trợ lực côn dưới | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 283 | Tổng côn | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 284 | Phớt đuôi hộp số | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 285 | Phớt cổ sáp cầu | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 286 | Phớt láp ngang sau | MITSUBISHI PAJERO | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 287 | Phớt moay ơ trước | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 288 | Cao su ốp thanh giằng cân bằng | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 289 | Bạc cao su càng chữ A trên | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 290 | Bạc cao su càng chữ A dưới | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 291 | Cao su nhíp sau | MITSUBISHI PAJERO | 12 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 292 | Bi may ơ trước | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 293 | Bi may ơ sau | MITSUBISHI PAJERO | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 294 | Tổng phanh | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 295 | Bộ cáp kéo phanh tay | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 296 | Đờ-lu phanh sau | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 297 | Pít tông phanh trước | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 298 | Trục chữ thập + Bi | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 299 | Cao su bi trung gian đỡ các đăng | MITSUBISHI PAJERO | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 300 | Cao su chân hộp số | MITSUBISHI PAJERO | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 301 | Lốp 235/80R16 Bridgestone | MITSUBISHI PAJERO | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 302 | Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước) | FORD RANGER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 303 | Gioăng cánh cửa ngoài | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 304 | Gioăng cửa trong | FORD RANGER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 305 | Gioăng cửa hậu | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 306 | Cao su đệm ca pô | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 307 | Dây kéo nắp thùng nhiên liệu | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 308 | Dây kéo nắp ca bô | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 309 | Chống thủy lực cửa hậu | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 310 | Chắn bùn | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 311 | Trải sàn da công nghiệp | FORD RANGER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 312 | Bộ cao su để chân | FORD RANGER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 313 | Vít tôn 4x20 | FORD RANGER | 0,4 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 314 | Vít nở nhựa | FORD RANGER | 98 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 315 | Chổi quét sơn | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 316 | Keo dán tổng hợp | FORD RANGER | 2 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 317 | Bu lông + ê cu | FORD RANGER | 80 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 318 | Sơn chống rỉ Sikkens Epoxy | FORD RANGER | 2 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 319 | Bộ com pa nâng kính cánh cửa | FORD RANGER | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 320 | Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040 | FORD RANGER | 4 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 321 | Ốp vô lăng | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 322 | Sơn bả Sikkens Kombi Filler | FORD RANGER | 6 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 323 | Đá mài + chổi cáp,băng dính | FORD RANGER | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 324 | Bột đá phụ gia bả | FORD RANGER | 9 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 325 | Keo bả Sikkens 2K Polykit | FORD RANGER | 5 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 326 | Giấy ráp nước | FORD RANGER | 30 | Tờ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 327 | Sơn màu vi tính Sikkens | FORD RANGER | 4 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 328 | Sơn lót nhựa Sikkens | FORD RANGER | 6 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 329 | Sơn đen Sikkens | FORD RANGER | 6 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 330 | Dầu bóng + cứng Sikkens Rapid | FORD RANGER | 2 | Cặp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 331 | Dung dịch pha sơn Sikkens | FORD RANGER | 6 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 332 | Bộ thanh giằng gạt mưa | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 333 | Chổi gạt mưa | FORD RANGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 334 | Khuyết đầu dây + giắc cắm | FORD RANGER | 28 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 335 | Còi điện | FORD RANGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 336 | Mô tơ nâng hạ kính cánh cửa | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 337 | Hộp rơ le xin đường | FORD RANGER | 1 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 338 | Giá + chổi than máy khởi động | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 339 | Bánh răng khởi động | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 340 | Giá + chổi than máy phát | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 341 | Bi máy phát vòng nhỏ | FORD RANGER | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 342 | Bi máy phát vòng to | FORD RANGER | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 343 | Hộp IC máy phát | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 344 | Cầu đi ốt máy phát | FORD RANGER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 345 | Cảm biến đo gió | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 346 | Cảm biến khí xả | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 347 | Côn từ, bích lốc điều hòa | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 348 | Bi + gioăng phớt lốc điều hòa | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 349 | Van tiết lưu | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 350 | Gioăng đầu ống | FORD RANGER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 351 | Phin lọc ga | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 352 | Ép ống cao áp | FORD RANGER | 2 | Dây | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 353 | Quạt dàn nóng | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 354 | Dầu lạnh | FORD RANGER | 2 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 355 | Gas điều hoà R134A | FORD RANGER | 5 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 356 | Nước tẩy rửa giàn | FORD RANGER | 4 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 357 | Bình điện 12V-70Ah | FORD RANGER | 2 | Bình | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 358 | Đầu kim phun nhiên liệu | FORD RANGER | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 359 | Cảm biến đường ống rail | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 360 | Xích cam | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 361 | Tỳ xích cam cứng | FORD RANGER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 362 | Tỳ xích cam tự động | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 363 | Con đội thủy lực | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 364 | Bi tăng dây đai | FORD RANGER | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 365 | Cụm tỳ dây đai | FORD RANGER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 366 | Bơm nước máy | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 367 | Két nước | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 368 | Ống nước | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 369 | Lọc dầu | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 370 | Lọc gió động cơ | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 371 | Lọc gió điều hòa | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 372 | Lọc nhiên liệu | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 373 | Dây đai máy | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 374 | Cao su chân máy | FORD RANGER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 375 | Rô tuyn lái ngoài | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 376 | Rô tuyn lái trong | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 377 | Rô tuyn đứng trên | FORD RANGER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 378 | Rô tuyn đứng dưới | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 379 | Rô tuyn cân bằng | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 380 | Cao su che bụi thước lái | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 381 | Bạc+bi+gioăng phớt thước lái | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 382 | Bi chữ thập lái | FORD RANGER | 1 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 383 | Giảm xóc trước | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 384 | Giảm xóc sau | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 385 | Lò xo giảm xóc trước | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 386 | Cao su che bụi giảm xóc trước | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 387 | Cúp ben tổng phanh | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 388 | Má phanh trước | FORD RANGER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 389 | Má phanh sau | FORD RANGER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 390 | Cúp ben bơm con bánh trước | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 391 | Cúp ben bơm con bánh sau | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 392 | Cảm biến ABS | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 393 | Trợ lực côn dưới | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 394 | Cúp ben tổng bơm côn | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 395 | Tổng côn | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 396 | Bi tê | FORD RANGER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 397 | Phớt đuôi hộp số | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 398 | Phớt cổ sáp cầu | FORD RANGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 399 | Phớt láp ngang sau | FORD RANGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 400 | Phớt moay ơ trước | FORD RANGER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 401 | Cao su ốp thanh giằng cân bằng | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 402 | Bạc cao su càng chữ A | FORD RANGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 403 | Bạc cao su càng chữ I | FORD RANGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 404 | Cao su nhíp sau | FORD RANGER | 16 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 405 | Bi may ơ trước | FORD RANGER | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 406 | Bi may ơ sau | FORD RANGER | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 407 | Bộ cáp kéo phanh tay | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 408 | Đờ-lu phanh sau | FORD RANGER | 3 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 409 | Pít tông phanh trước | FORD RANGER | 1 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 410 | Trục chữ thập + Bi | FORD RANGER | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 411 | Cao su bi trung gian đỡ các đăng | FORD RANGER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 412 | Bơm trợ lực lái | FORD RANGER | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 413 | Cao su chân hộp số | FORD RANGER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 414 | Lốp 265/60R18 Bridgestone | FORD RANGER | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 415 | Chốt + bạc bản lề cửa | TOYOTA HIACE | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 416 | Bạc + bi cửa đẩy | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 417 | Gioăng chắn nước ca pô | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 418 | Gioăng cửa hậu | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 419 | Gioăng cánh cửa ngoài thân xe | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 420 | Gioăng khung cửa | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 421 | Gioăng cửa lái, phụ trước | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 422 | Cao su đệm cánh cửa | TOYOTA HIACE | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 423 | Ổ khóa cơ cửa hậu | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 424 | Cao su chắn bùn | TOYOTA HIACE | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 425 | Cao su treo ống xả | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 426 | Cao su chân két nước | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 427 | Chống thủy lực cửa hậu | TOYOTA HIACE | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 428 | Bộ da trải sàn | TOYOTA HIACE | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 429 | Nẹp dù viền | TOYOTA HIACE | 58 | m | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 430 | Hộp xịt RP7 (0.8 lít) | TOYOTA HIACE | 3 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 431 | Keo dán tổng hợp | TOYOTA HIACE | 3,6 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 432 | Nở nhựa | TOYOTA HIACE | 158 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 433 | Vít tôn 4x20 | TOYOTA HIACE | 1,2 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 434 | Chổi quét keo | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 435 | Bu lông + ê cu | TOYOTA HIACE | 97 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 436 | Sơn chống rỉ Sikkens Epoxy | TOYOTA HIACE | 6 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 437 | Gương chiếu hậu | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 438 | Bộ com pa nâng kính cánh cửa | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 439 | Cao su để chân | TOYOTA HIACE | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 440 | Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040 | TOYOTA HIACE | 6 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 441 | Ốp vô lăng | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 442 | Sơn bả Sikkens Kombi Filler | TOYOTA HIACE | 11 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 443 | Đá mài + chổi cáp, băng dính | TOYOTA HIACE | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 444 | Bột đá phụ gia bả | TOYOTA HIACE | 15 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 445 | Keo bả Sikkens 2K Polykit | TOYOTA HIACE | 11 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 446 | Giấy ráp nước | TOYOTA HIACE | 44 | Tờ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 447 | Sơn màu vi tính Sikkens | TOYOTA HIACE | 6 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 448 | Sơn lót nhựa Sikkens | TOYOTA HIACE | 12 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 449 | Sơn đen Sikkens | TOYOTA HIACE | 12 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 450 | Dầu bóng + cứng Sikkens Rapid | TOYOTA HIACE | 3 | Cặp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 451 | Dung dịch pha sơn Sikkens | TOYOTA HIACE | 12 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 452 | Khuyết đầu dây + giắc cắm | TOYOTA HIACE | 82 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 453 | Băng dính điện (Ф60) | TOYOTA HIACE | 12 | Cuộn | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 454 | Mô bin đánh lửa liền chụp | TOYOTA HIACE | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 455 | Giá + chổi than máy phát | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 456 | Cầu đi ốt máy phát | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 457 | IC máy phát | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 458 | Cảm biến báo lùi | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 459 | Mô tơ gạt nước | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 460 | Chổi gạt nước | TOYOTA HIACE | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 461 | Công tắc báo đèn cánh cửa | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 462 | Đèn gầm | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 463 | Bi + gioăng phớt lốc điều hòa | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 464 | Côn từ, bích lốc điều hòa | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 465 | Quạt giàn lạnh trước | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 466 | Phin lọc gas | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 467 | Van tiết lưu râu | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 468 | Van tiết lưu vuông | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 469 | Lốc lạnh | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 470 | Dàn nóng | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 471 | Dàn lạnh trước | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 472 | Ép ống lạnh | TOYOTA HIACE | 1 | Dây | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 473 | Quạt dàn nóng | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 474 | Công tắc quạt giàn lạnh sau | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 475 | Gas điều hoà R134A | TOYOTA HIACE | 7,5 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 476 | Dầu lạnh | TOYOTA HIACE | 3 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 477 | Gioăng đầu ống | TOYOTA HIACE | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 478 | Nước tẩy rửa giàn | TOYOTA HIACE | 9 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 479 | Còi điện | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 480 | Hộp rơ le xin đường | TOYOTA HIACE | 1 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 481 | Máy khởi động | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 482 | Bánh răng khởi động | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 483 | Giá + chổi than máy khởi động | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 484 | Cảm biến vị trí chân ga | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 485 | Cảm biến đo gió | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 486 | Cảm biến báo dầu | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 487 | Bugi | TOYOTA HIACE | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 488 | Bình điện 12V-70Ah khô | TOYOTA HIACE | 3 | Bình | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 489 | Rô tuyn lái ngoài | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 490 | Rô tuyn lái trong | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 491 | Rô tuyn đứng trên liền càng A | TOYOTA HIACE | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 492 | Rô tuyn đứng dưới | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 493 | Rô tuyn cân bằng trước | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 494 | Bạc + bi + gioăng phớt thước lái | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 495 | Cao su ốp thước lái | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 496 | Cao su che bụi thước lái | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 497 | Cao su giảm xóc | TOYOTA HIACE | 26 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 498 | Giảm xóc trước | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 499 | Giảm xóc sau | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 500 | Cúp ben tổng phanh | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 501 | Má phanh trước | TOYOTA HIACE | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 502 | Má phanh sau | TOYOTA HIACE | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 503 | Tổng phanh | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 504 | Bầu trợ lực phanh | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 505 | Cúp ben bơm con bánh trước | TOYOTA HIACE | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 506 | Cúp ben bơm con bánh sau | TOYOTA HIACE | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 507 | Đờ-lu phanh sau | TOYOTA HIACE | 3 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 508 | Pít tông bơm con phanh trước | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 509 | Tuy ô dẫn dầu phanh trước | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 510 | Tuy ô dẫn dầu phanh sau | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 511 | Tuy ô dẫn dầu côn | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 512 | Tổng côn | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 513 | Bơm con ly hợp | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 514 | Cúp ben bơm con côn | TOYOTA HIACE | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 515 | Cúp ben tổng bơm côn | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 516 | Đĩa ly hợp cả cốt | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 517 | Bộ bàn ép ly hợp | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 518 | Bi tê cả cốt | TOYOTA HIACE | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 519 | Bi moay ơ trước (kép) | TOYOTA HIACE | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 520 | Phớt đuôi hộp số | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 521 | Phớt cổ sáp cầu | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 522 | Phớt láp ngang sau ngoài | TOYOTA HIACE | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 523 | Bi láp ngang sau | TOYOTA HIACE | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 524 | Bi quả dứa nhỏ | TOYOTA HIACE | 1 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 525 | Bi quả dứa to | TOYOTA HIACE | 1 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 526 | Bi chữ thập các đăng | TOYOTA HIACE | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 527 | Cao su treo hộp số | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 528 | Cao su tay cân bằng | TOYOTA HIACE | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 529 | Đệm cao su giằng dọc trước | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 530 | Bạc cao su càng I | TOYOTA HIACE | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 531 | Bạc cao su càng A | TOYOTA HIACE | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 532 | Bạc cao su nhíp | TOYOTA HIACE | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 533 | Cao su bạc nhíp | TOYOTA HIACE | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 534 | Cao su đệm nhíp | TOYOTA HIACE | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 535 | Cao su đỡ nhíp | TOYOTA HIACE | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 536 | Cao su ốp giằng cân bằng trước | TOYOTA HIACE | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 537 | Bu lông + ê cu lốp | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 538 | Bộ cáp kéo phanh tay | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 539 | Bơm trợ lực lái | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 540 | Vòng bi số | TOYOTA HIACE | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 541 | Lốp 195/R15 Bridgestone | TOYOTA HIACE | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 542 | Xích cam | TOYOTA HIACE | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 543 | Tỳ xích cam | TOYOTA HIACE | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 544 | Pu ly trục cơ | TOYOTA HIACE | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 545 | Bơm nước | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 546 | Két nước làm mát | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 547 | Đệm giàn cò | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 548 | Đệm cốc nến | TOYOTA HIACE | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 549 | Phớt đầu trục cơ | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 550 | Tỳ dây đai ngoài | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 551 | Kim phun nhiên liệu | TOYOTA HIACE | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 552 | Cụm bơm xăng điện | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 553 | Dung dịch rửa kim phun | TOYOTA HIACE | 3 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 554 | Lọc dầu | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 555 | Lọc gió động cơ | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 556 | Lọc gió điều hòa | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 557 | Dây đai tổng | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 558 | Lọc xăng | TOYOTA HIACE | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 559 | Tuýp keo dán gioăng máy Loctite 50ml | TOYOTA HIACE | 3 | Tuýp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 560 | Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước) | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 561 | Gioăng cánh cửa ngoài | NISSAN NAVARA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 562 | Gioăng cửa trong | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 563 | Gioăng cửa hậu | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 564 | Cao su đệm ca pô | NISSAN NAVARA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 565 | Dây kéo nắp thùng nhiên liệu | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 566 | Dây kéo nắp ca bô | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 567 | Chống thủy lực cửa hậu | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 568 | Chắn bùn | NISSAN NAVARA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 569 | Trải sàn da công nghiệp | NISSAN NAVARA | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 570 | Bộ cao su để chân | NISSAN NAVARA | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 571 | Vít tôn 4x20 | NISSAN NAVARA | 0,8 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 572 | Vít nở nhựa | NISSAN NAVARA | 112 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 573 | Chổi quét sơn | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 574 | Keo dán tổng hợp | NISSAN NAVARA | 3 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 575 | Bu lông + ê cu | NISSAN NAVARA | 100 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 576 | Sơn chống rỉ Sikkens Epoxy | NISSAN NAVARA | 4 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 577 | Bộ com pa nâng kính cánh cửa | NISSAN NAVARA | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 578 | Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040 | NISSAN NAVARA | 6 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 579 | Ốp Vô lăng | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 580 | Sơn bả Sikkens Kombi Filler | NISSAN NAVARA | 8 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 581 | Đá mài + chổi cáp,băng dính | NISSAN NAVARA | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 582 | Bột đá phụ gia bả | NISSAN NAVARA | 10 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 583 | Keo bả Sikkens 2K Polykit | NISSAN NAVARA | 8 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 584 | Giấy ráp nước | NISSAN NAVARA | 45 | Tờ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 585 | Sơn màu vi tính Sikkens | NISSAN NAVARA | 6 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 586 | Sơn lót nhựa Sikkens | NISSAN NAVARA | 9 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 587 | Sơn đen Sikkens | NISSAN NAVARA | 9 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 588 | Dầu bóng + cứng Sikkens Rapid | NISSAN NAVARA | 3 | Cặp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 589 | Dung dịch pha sơn Sikkens | NISSAN NAVARA | 11 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 590 | Chổi gạt mưa | NISSAN NAVARA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 591 | Khuyết đầu dây + giắc cắm | NISSAN NAVARA | 103 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 592 | Còi điện | NISSAN NAVARA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 593 | Mô tơ nâng hạ kính cánh cửa | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 594 | Hộp rơ le xin đường | NISSAN NAVARA | 1 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 595 | Máy khởi động | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 596 | Bánh răng khởi động | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 597 | Giá + chổi than máy khởi động | NISSAN NAVARA | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 598 | Giá + chổi than máy phát | NISSAN NAVARA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 599 | Bi máy phát vòng nhỏ | NISSAN NAVARA | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 600 | Bi máy phát vòng to | NISSAN NAVARA | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 601 | Hộp IC máy phát | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 602 | Cầu đi ốt máy phát | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 603 | Cảm biến đo gió | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 604 | Cảm biến khí xả | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 605 | Côn từ, bích lốc điều hòa | NISSAN NAVARA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 606 | Bi + gioăng phớt lốc điều hòa | NISSAN NAVARA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 607 | Van tiết lưu | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 608 | Gioăng đầu ống | NISSAN NAVARA | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 609 | Phin lọc ga | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 610 | Ép ống cao áp | NISSAN NAVARA | 1 | Dây | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 611 | Quạt dàn nóng | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 612 | Quạt dàn lạnh trước | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 613 | Dầu lạnh | NISSAN NAVARA | 3 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 614 | Gas điều hoà R134A | NISSAN NAVARA | 7,3 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 615 | Nước tẩy rửa giàn | NISSAN NAVARA | 6 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 616 | Bình điện 12V-70Ah | NISSAN NAVARA | 2 | Bình | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 617 | Đầu kim phun | NISSAN NAVARA | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 618 | Van điện kim | NISSAN NAVARA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 619 | Dây cam | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 620 | Bi tỳ cam | NISSAN NAVARA | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 621 | Tăng cam tự động | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 622 | Con đội thủy lực | NISSAN NAVARA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 623 | Bi tỳ dây cu roa | NISSAN NAVARA | 5 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 624 | Ruột bơm cao áp | NISSAN NAVARA | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 625 | Cảm biến đường ống rail | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 626 | Cảm biến điều áp bơm cao áp | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 627 | Cánh quạt gió | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 628 | Bơm nước máy | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 629 | Két nước | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 630 | Ống nước | NISSAN NAVARA | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 631 | Lọc dầu | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 632 | Lọc gió động cơ | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 633 | Lọc gió điều hòa | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 634 | Lọc nhiên liệu | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 635 | Dây cu roa tổng | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 636 | Cao su chân máy | NISSAN NAVARA | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 637 | Rô tuyn lái ngoài | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 638 | Rô tuyn lái trong | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 639 | Rô tuyn đứng trên | NISSAN NAVARA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 640 | Rô tuyn đứng dưới | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 641 | Rô tuyn cân bằng | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 642 | Cao su che bụi thước lái | NISSAN NAVARA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 643 | Bạc+bi+gioăng phớt thước lái | NISSAN NAVARA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 644 | Bi chữ thập lái | NISSAN NAVARA | 1 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 645 | Giảm xóc trước | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 646 | Bát bèo trước | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 647 | Cao su che bụi giảm xóc trước | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 648 | Cúp ben tổng phanh | NISSAN NAVARA | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 649 | Má phanh trước | NISSAN NAVARA | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 650 | Má phanh sau | NISSAN NAVARA | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 651 | Cúp ben bơm con bánh trước | NISSAN NAVARA | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 652 | Cúp ben bơm con bánh sau | NISSAN NAVARA | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 653 | Cảm biến ABS | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 654 | Trợ lực côn dưới | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 655 | Cúp ben tổng bơm côn | NISSAN NAVARA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 656 | Tổng côn | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 657 | Bi tê | NISSAN NAVARA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 658 | Phớt đuôi hộp số | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 659 | Phớt cổ sáp cầu | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 660 | Phớt láp ngang sau | NISSAN NAVARA | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 661 | Phớt moay ơ trước | NISSAN NAVARA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 662 | Cao su ốp thanh giằng cân bằng | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 663 | Bạc cao su càng chữ A trên | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 664 | Bạc cao su càng chữ A dưới | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 665 | Cao su nhíp sau | NISSAN NAVARA | 8 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 666 | Bi may ơ trước | NISSAN NAVARA | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 667 | Bi may ơ sau | NISSAN NAVARA | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 668 | Bộ bàn ép ly hợp | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 669 | Đĩa ly hợp | NISSAN NAVARA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 670 | Bầu trợ lực phanh | NISSAN NAVARA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 671 | Bộ cáp kéo phanh tay | NISSAN NAVARA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 672 | Đờ-lu phanh sau | NISSAN NAVARA | 2 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 673 | Pít tông phanh trước | NISSAN NAVARA | 2 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 674 | Trục chữ thập + Bi | NISSAN NAVARA | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 675 | Cao su bi trung gian đỡ các đăng | NISSAN NAVARA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 676 | Cao su chân hộp số | NISSAN NAVARA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 677 | Vòng bi số | NISSAN NAVARA | 1 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 678 | Lốp 215/65R16 Bridgestone | NISSAN NAVARA | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 679 | Gioăng chắn nước ca pô (mép ngoài) | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 680 | Gioăng chắn nước ca pô (trong) | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 681 | Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước) | TOYOTA INNOVA | 18 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 682 | Gioăng cánh cửa ngoài | TOYOTA INNOVA | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 683 | Gioăng cửa trong | TOYOTA INNOVA | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 684 | Gioăng dẫn kính cửa | TOYOTA INNOVA | 11 | m | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 685 | Gioăng cốp sau | TOYOTA INNOVA | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 686 | Đệm cổ xả | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 687 | Cao su đệm ca pô | TOYOTA INNOVA | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 688 | Dây kéo nắp thùng xăng | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 689 | Dây kéo nắp ca bô | TOYOTA INNOVA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 690 | Chống thủy lực cửa hậu | TOYOTA INNOVA | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 691 | Chắn bùn | TOYOTA INNOVA | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 692 | Trải sàn da công nghiệp | TOYOTA INNOVA | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 693 | Cao su để chân | TOYOTA INNOVA | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 694 | Vít nở nhựa | TOYOTA INNOVA | 238 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 695 | Chổi quét sơn | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 696 | Keo dán tổng hợp | TOYOTA INNOVA | 6 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 697 | Bu lông + ê cu | TOYOTA INNOVA | 240 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 698 | Sơn chống rỉ Sikkens Epoxy | TOYOTA INNOVA | 12 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 699 | Bộ com pa nâng kính cánh cửa | TOYOTA INNOVA | 7 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 700 | Bộ khóa cửa | TOYOTA INNOVA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 701 | Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040 | TOYOTA INNOVA | 12 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 702 | Bọc vô lăng | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 703 | Sơn bả Sikkens Kombi Filler | TOYOTA INNOVA | 20 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 704 | Đá mài + chổi cáp,băng dính | TOYOTA INNOVA | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 705 | Bột đá phụ gia bả | TOYOTA INNOVA | 26 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 706 | Keo bả Sikkens 2K Polykit | TOYOTA INNOVA | 15 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 707 | Giấy ráp nước | TOYOTA INNOVA | 57 | Tờ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 708 | Sơn màu vi tính Sikkens | TOYOTA INNOVA | 12 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 709 | Sơn lót nhựa Sikkens | TOYOTA INNOVA | 18 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 710 | Sơn đen Sikkens | TOYOTA INNOVA | 18 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 711 | Dầu bóng + cứng Sikkens Rapid | TOYOTA INNOVA | 6 | Cặp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 712 | Dung dịch pha sơn Sikkens | TOYOTA INNOVA | 20 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 713 | Khoá điện | TOYOTA INNOVA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 714 | Mô tơ gạt mưa | TOYOTA INNOVA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 715 | Bộ thanh giằng gạt mưa | TOYOTA INNOVA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 716 | Chổi gạt mưa | TOYOTA INNOVA | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 717 | Còi điện | TOYOTA INNOVA | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 718 | Mô tơ nâng hạ kính cánh cửa | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 719 | Hộp rơ le xin đường | TOYOTA INNOVA | 2 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 720 | Máy khởi động | TOYOTA INNOVA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 721 | Bánh răng khởi động | TOYOTA INNOVA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 722 | Giá + Chổi than máy khởi động | TOYOTA INNOVA | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 723 | Mô bin đánh lửa liền chụp | TOYOTA INNOVA | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 724 | Máy phát điện | TOYOTA INNOVA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 725 | Than máy phát | TOYOTA INNOVA | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 726 | Bi máy phát vòng nhỏ | TOYOTA INNOVA | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 727 | Bi máy phát vòng to | TOYOTA INNOVA | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 728 | Hộp IC máy phát | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 729 | Cầu đi ốt máy phát | TOYOTA INNOVA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 730 | Cảm biến đo gió | TOYOTA INNOVA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 731 | Cảm biến vị trí chân ga | TOYOTA INNOVA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 732 | Lốc lạnh | TOYOTA INNOVA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 733 | Côn từ, bích lốc điều hòa | TOYOTA INNOVA | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 734 | Bi + gioăng phớt lốc điều hòa | TOYOTA INNOVA | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 735 | Van tiết lưu | TOYOTA INNOVA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 736 | Gioăng đầu ống | TOYOTA INNOVA | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 737 | Dàn nóng | TOYOTA INNOVA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 738 | Phin lọc ga | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 739 | Ép ống cao áp | TOYOTA INNOVA | 2 | Dây | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 740 | Quạt dàn nóng | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 741 | Dàn lạnh trước | TOYOTA INNOVA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 742 | Rơ le ngắt lạnh | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 743 | Dầu lạnh | TOYOTA INNOVA | 6 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 744 | Gas điều hoà R134A | TOYOTA INNOVA | 15 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 745 | Nước tẩy rửa giàn | TOYOTA INNOVA | 12 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 746 | Bugi | TOYOTA INNOVA | 24 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 747 | Bình điện 12V 60Ah | TOYOTA INNOVA | 6 | Bình | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 748 | Kim phun nhiên liệu | TOYOTA INNOVA | 9 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 749 | Xích cam | TOYOTA INNOVA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 750 | Tỳ xích cam cố định | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 751 | Tỳ xích cam tự động | TOYOTA INNOVA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 752 | Bi tỳ dây cu roa tổng | TOYOTA INNOVA | 5 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 753 | Tăng dây cu roa tổng | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 754 | Cụm bơm xăng | TOYOTA INNOVA | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 755 | Trục cam | TOYOTA INNOVA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 756 | Cánh quạt gió | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 757 | Két nước | TOYOTA INNOVA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 758 | Bơm nước máy | TOYOTA INNOVA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 759 | Ống nước | TOYOTA INNOVA | 13 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 760 | Lọc dầu | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 761 | Lọc gió động cơ | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 762 | Lọc gió điều hòa | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 763 | Dây đai tổng | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 764 | Lọc xăng | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 765 | Cao su chân máy | TOYOTA INNOVA | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 766 | Rô tuyn lái ngoài | TOYOTA INNOVA | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 767 | Rô tuyn lái trong | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 768 | Rô tuyn đứng trên | TOYOTA INNOVA | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 769 | Rô tuyn đứng dưới | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 770 | Rô tuyn cân bằng trước | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 771 | Cao su che bụi thước lái | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 772 | Bạc + bi + gioăng phớt thước lái | TOYOTA INNOVA | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 773 | Giảm xóc trước | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 774 | Giảm xóc sau | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 775 | Cao su che bụi giảm xóc trước | TOYOTA INNOVA | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 776 | Cúp ben tổng phanh | TOYOTA INNOVA | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 777 | Má phanh trước | TOYOTA INNOVA | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 778 | Má phanh sau | TOYOTA INNOVA | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 779 | Cúp ben bơm con bánh trước | TOYOTA INNOVA | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 780 | Cúp ben bơm con bánh sau | TOYOTA INNOVA | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 781 | Cúp ben bơm con côn | TOYOTA INNOVA | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 782 | Cúp ben tổng bơm côn | TOYOTA INNOVA | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 783 | Bi tê cả cốt | TOYOTA INNOVA | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 784 | Phớt đuôi hộp số | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 785 | Phớt cổ sáp cầu | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 786 | Phớt láp ngang sau | TOYOTA INNOVA | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 787 | Phớt moay ơ trước | TOYOTA INNOVA | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 788 | Cao su ốp thanh giằng cân bằng | TOYOTA INNOVA | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 789 | Bạc cao su càng chữ A trên | TOYOTA INNOVA | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 790 | Bạc cao su càng chữ A dưới | TOYOTA INNOVA | 16 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 791 | Càng chữ A | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 792 | Cao su nhíp sau | TOYOTA INNOVA | 19 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 793 | Bi may ơ trước | TOYOTA INNOVA | 6 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 794 | Bi may ơ sau | TOYOTA INNOVA | 6 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 795 | Bộ bàn ép ly hợp | TOYOTA INNOVA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 796 | Đĩa ly hợp cả cốt | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 797 | Tổng phanh | TOYOTA INNOVA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 798 | Bầu trợ lực phanh | TOYOTA INNOVA | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 799 | Bộ cáp kéo phanh tay | TOYOTA INNOVA | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 800 | Đờ-lu phanh sau | TOYOTA INNOVA | 7 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 801 | Pít tông phanh trước | TOYOTA INNOVA | 2 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 802 | Trục chữ thập + Bi | TOYOTA INNOVA | 6 | bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 803 | Cao su bi trung gian đỡ các đăng | TOYOTA INNOVA | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 804 | Vòng bi quả dứa | TOYOTA INNOVA | 2 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 805 | Lá nhíp số 1 sau | TOYOTA INNOVA | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 806 | Bơm trợ lực lái | TOYOTA INNOVA | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 807 | Đĩa phanh trước | TOYOTA INNOVA | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 808 | Lốp 205/65R15 Bridgestone | TOYOTA INNOVA | 12 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 809 | Bạc + chốt bản lề cửa | MITSUBISHI ZINGER | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 810 | Gioăng chắn nước ca pô (mép ngoài) | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 811 | Gioăng chắn nước ca pô (trong) | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 812 | Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước) | MITSUBISHI ZINGER | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 813 | Gioăng cánh cửa ngoài | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 814 | Gioăng cửa trong | MITSUBISHI ZINGER | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 815 | Gioăng dẫn kính cửa | MITSUBISHI ZINGER | 10 | m | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 816 | Gioăng cốp sau | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 817 | Cao su đệm ca pô | MITSUBISHI ZINGER | 14 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 818 | Dây kéo nắp thùng nhiên liệu | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 819 | Dây kéo nắp ca bô | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 820 | Chống thủy lực cửa hậu | MITSUBISHI ZINGER | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 821 | Chắn bùn | MITSUBISHI ZINGER | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 822 | Trải sàn da công nghiệp | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 823 | Bộ cao su để chân | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 824 | Vít nở nhựa | MITSUBISHI ZINGER | 249 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 825 | Chổi quét sơn | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 826 | Keo dán tổng hợp | MITSUBISHI ZINGER | 8 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 827 | Bu lông + ê cu | MITSUBISHI ZINGER | 208 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 828 | Sơn chống rỉ Sikkens Epoxy | MITSUBISHI ZINGER | 16 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 829 | Kính cánh cửa | MITSUBISHI ZINGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 830 | Bộ com pa nâng kính cánh cửa | MITSUBISHI ZINGER | 9 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 831 | Bộ khóa cửa | MITSUBISHI ZINGER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 832 | Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040 | MITSUBISHI ZINGER | 14 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 833 | Bọc vô lăng | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 834 | Sơn bả Sikkens Kombi Filler | MITSUBISHI ZINGER | 24 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 835 | Đá mài + chổi cáp, băng dính | MITSUBISHI ZINGER | 10 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 836 | Bột đá phụ gia bả | MITSUBISHI ZINGER | 32 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 837 | Keo bả Sikkens 2K Polykit | MITSUBISHI ZINGER | 15 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 838 | Giấy ráp nước | MITSUBISHI ZINGER | 79 | Tờ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 839 | Sơn màu vi tính Sikkens | MITSUBISHI ZINGER | 14 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 840 | Sơn lót nhựa Sikkens | MITSUBISHI ZINGER | 21 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 841 | Sơn đen Sikkens | MITSUBISHI ZINGER | 21 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 842 | Dầu bóng + cứng Sikkens Rapid | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cặp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 843 | Dung dịch pha sơn Sikkens | MITSUBISHI ZINGER | 22 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 844 | Mô tơ gạt mưa | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 845 | Bộ thanh giằng gạt mưa | MITSUBISHI ZINGER | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 846 | Chổi gạt mưa | MITSUBISHI ZINGER | 14 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 847 | Còi điện | MITSUBISHI ZINGER | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 848 | Mô tơ nâng hạ kính cánh cửa | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 849 | Hộp rơ le xin đường | MITSUBISHI ZINGER | 3 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 850 | Máy khởi động | MITSUBISHI ZINGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 851 | Bánh răng khởi động | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 852 | Giá + chổi than máy khởi động | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 853 | Mô bin đánh lửa liền chụp | MITSUBISHI ZINGER | 11 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 854 | Máy phát điện | MITSUBISHI ZINGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 855 | Giá + chổi than máy phát | MITSUBISHI ZINGER | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 856 | Bi máy phát vòng nhỏ | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 857 | Bi máy phát vòng to | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 858 | Hộp IC máy phát | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 859 | Cầu đi ốt máy phát | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 860 | Cảm biến đo gió | MITSUBISHI ZINGER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 861 | Cảm biến vị trí chân ga | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 862 | Côn từ, bích lốc điều hòa | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 863 | Bi + gioăng phớt lốc điều hòa | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 864 | Van tiết lưu | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 865 | Gioăng đầu ống | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 866 | Dàn nóng | MITSUBISHI ZINGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 867 | Phin lọc ga | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 868 | Ép ống cao áp | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Dây | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 869 | Quạt dàn nóng | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 870 | Dàn lạnh trước | MITSUBISHI ZINGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 871 | Dàn lạnh sau | MITSUBISHI ZINGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 872 | Quạt dàn lạnh trước | MITSUBISHI ZINGER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 873 | Quạt dàn lạnh sau | MITSUBISHI ZINGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 874 | Rơ le ngắt lạnh | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 875 | Dầu lạnh | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 876 | Gas điều hoà R134A | MITSUBISHI ZINGER | 17,5 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 877 | Nước tẩy rửa giàn | MITSUBISHI ZINGER | 14 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 878 | Bugi | MITSUBISHI ZINGER | 28 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 879 | Bình điện 12V-70Ah | MITSUBISHI ZINGER | 6 | Bình | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 880 | Kim phun nhiên liệu | MITSUBISHI ZINGER | 12 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 881 | Dây cam | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 882 | Bi tỳ cam | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 883 | Bi tăng cam | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 884 | Bi tỳ đối trọng | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 885 | Dây đối trọng | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 886 | Bi tăng dây đai | MITSUBISHI ZINGER | 9 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 887 | Cụm bơm xăng | MITSUBISHI ZINGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 888 | Trục cam | MITSUBISHI ZINGER | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 889 | Cánh quạt gió | MITSUBISHI ZINGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 890 | Bơm nước máy | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 891 | Két nước | MITSUBISHI ZINGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 892 | Ống nước | MITSUBISHI ZINGER | 11 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 893 | Lọc dầu | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 894 | Lọc gió động cơ | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 895 | Lọc gió điều hòa | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 896 | Lọc nhiên liệu | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 897 | Dây curoa máy | MITSUBISHI ZINGER | 19 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 898 | Cao su chân máy | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 899 | Rô tuyn lái ngoài | MITSUBISHI ZINGER | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 900 | Rô tuyn lái trong | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 901 | Rô tuyn đứng trên | MITSUBISHI ZINGER | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 902 | Rô tuyn đứng dưới | MITSUBISHI ZINGER | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 903 | Rô tuyn cân bằng | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 904 | Cao su che bụi thước lái | MITSUBISHI ZINGER | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 905 | Bạc + bi + gioăng phớt thước lái | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 906 | Giảm xóc trước | MITSUBISHI ZINGER | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 907 | Giảm xóc sau | MITSUBISHI ZINGER | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 908 | Lò xo giảm xóc trước | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 909 | Cao su che bụi giảm xóc trước | MITSUBISHI ZINGER | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 910 | Cúp ben tổng phanh | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 911 | Má phanh trước | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 912 | Má phanh sau | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 913 | Cúp ben bơm con bánh trước | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 914 | Cúp ben bơm con bánh sau | MITSUBISHI ZINGER | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 915 | Cúp ben bơm con côn | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 916 | Cúp ben tổng bơm côn | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 917 | Bi tê cả cốt | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 918 | Phớt đuôi hộp số | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 919 | Phớt cổ sáp cầu | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 920 | Phớt láp ngang sau | MITSUBISHI ZINGER | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 921 | Phớt moay ơ trước | MITSUBISHI ZINGER | 14 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 922 | Cao su ốp thanh giằng cân bằng | MITSUBISHI ZINGER | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 923 | Bạc cao su càng chữ A trên | MITSUBISHI ZINGER | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 924 | Bạc cao su càng chữ A dưới | MITSUBISHI ZINGER | 18 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 925 | Càng chữ A | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 926 | Cao su nhíp sau | MITSUBISHI ZINGER | 24 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 927 | Bi may ơ trước | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 928 | Bi may ơ sau | MITSUBISHI ZINGER | 7 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 929 | Bộ bàn ép ly hợp | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 930 | Đĩa ly hợp cả cốt | MITSUBISHI ZINGER | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 931 | Tổng phanh | MITSUBISHI ZINGER | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 932 | Bầu trợ lực phanh | MITSUBISHI ZINGER | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 933 | Bộ cáp kéo phanh tay | MITSUBISHI ZINGER | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 934 | Đờ-lu phanh sau | MITSUBISHI ZINGER | 10 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 935 | Pít tông phanh trước | MITSUBISHI ZINGER | 4 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 936 | Trục chữ thập + Bi | MITSUBISHI ZINGER | 9 | bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 937 | Cao su bi trung gian đỡ các đăng | MITSUBISHI ZINGER | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 938 | Vòng bi quả dứa | MITSUBISHI ZINGER | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 939 | Bơm trợ lực lái | MITSUBISHI ZINGER | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 940 | Đĩa phanh trước | MITSUBISHI ZINGER | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 941 | Vòng bi số | MITSUBISHI ZINGER | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 942 | Lốp 225/60R16 Bridgestone | MITSUBISHI ZINGER | 14 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 943 | Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước) | HYUNDAI STAREX | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 944 | Gioăng cánh cửa ngoài | HYUNDAI STAREX | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 945 | Gioăng cửa trong | HYUNDAI STAREX | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 946 | Gioăng cửa hậu | HYUNDAI STAREX | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 947 | Cao su đệm ca pô | HYUNDAI STAREX | 11 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 948 | Dây kéo nắp thùng xăng | HYUNDAI STAREX | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 949 | Dây kéo nắp ca bô | HYUNDAI STAREX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 950 | Chống thủy lực cửa hậu | HYUNDAI STAREX | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 951 | Chắn bùn | HYUNDAI STAREX | 13 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 952 | Trải sàn da công nghiệp | HYUNDAI STAREX | 7 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 953 | Bộ cao su để chân | HYUNDAI STAREX | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 954 | Vít tôn 4x20 | HYUNDAI STAREX | 1,7 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 955 | Vít nở nhựa | HYUNDAI STAREX | 310 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 956 | Chổi quét sơn | HYUNDAI STAREX | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 957 | Keo dán tổng hợp | HYUNDAI STAREX | 9 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 958 | Bu lông + ê cu | HYUNDAI STAREX | 320 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 959 | Sơn chống rỉ Sikkens Epoxy | HYUNDAI STAREX | 16 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 960 | Kính cánh cửa | HYUNDAI STAREX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 961 | Bộ com pa nâng kính cánh cửa | HYUNDAI STAREX | 7 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 962 | Bộ khóa cửa | HYUNDAI STAREX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 963 | Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040 | HYUNDAI STAREX | 18 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 964 | Ốp vô lăng | HYUNDAI STAREX | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 965 | Sơn bả Sikkens Kombi Filler | HYUNDAI STAREX | 30 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 966 | Đá mài + chổi cáp,băng dính | HYUNDAI STAREX | 17 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 967 | Bột đá phụ gia bả | HYUNDAI STAREX | 37 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 968 | Keo bả Sikkens 2K Polykit | HYUNDAI STAREX | 27 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 969 | Giấy ráp nước | HYUNDAI STAREX | 117 | Tờ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 970 | Sơn màu vi tính Sikkens | HYUNDAI STAREX | 18 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 971 | Sơn lót nhựa Sikkens | HYUNDAI STAREX | 36 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 972 | Sơn đen Sikkens | HYUNDAI STAREX | 30 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 973 | Dầu bóng + cứng Sikkens Rapid | HYUNDAI STAREX | 9 | Cặp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 974 | Dung dịch pha sơn Sikkens | HYUNDAI STAREX | 36 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 975 | Mô tơ gạt mưa | HYUNDAI STAREX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 976 | Bộ thanh giằng gạt mưa | HYUNDAI STAREX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 977 | Chổi gạt mưa | HYUNDAI STAREX | 16 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 978 | Khuyết đầu dây + giắc cắm | HYUNDAI STAREX | 315 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 979 | Còi điện | HYUNDAI STAREX | 14 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 980 | Mô tơ nâng hạ kính cánh cửa | HYUNDAI STAREX | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 981 | Hộp rơ le xin đường | HYUNDAI STAREX | 3 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 982 | Tổ hợp tay gạt xin đường | HYUNDAI STAREX | 1 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 983 | Máy khởi động | HYUNDAI STAREX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 984 | Bánh răng khởi động | HYUNDAI STAREX | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 985 | Giá + chổi than máy khởi động | HYUNDAI STAREX | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 986 | Mô bin đánh lửa liền chụp | HYUNDAI STAREX | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 987 | Máy phát điện | HYUNDAI STAREX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 988 | Giá + chổi than máy phát | HYUNDAI STAREX | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 989 | Bi máy phát vòng nhỏ | HYUNDAI STAREX | 6 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 990 | Bi máy phát vòng to | HYUNDAI STAREX | 6 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 991 | Hộp IC máy phát | HYUNDAI STAREX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 992 | Cầu đi ốt máy phát | HYUNDAI STAREX | 4 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 993 | Cảm biến đo gió | HYUNDAI STAREX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 994 | Cảm biến vị trí chân ga | HYUNDAI STAREX | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 995 | Cảm biến khí xả | HYUNDAI STAREX | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 996 | Côn từ, bích lốc điều hòa | HYUNDAI STAREX | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 997 | Bi + gioăng phớt lốc điều hòa | HYUNDAI STAREX | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 998 | Van tiết lưu | HYUNDAI STAREX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 999 | Van an toàn | HYUNDAI STAREX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1000 | Gioăng đầu ống | HYUNDAI STAREX | 7 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1001 | Dàn nóng | HYUNDAI STAREX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1002 | Phin lọc ga | HYUNDAI STAREX | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1003 | Ép ống cao áp | HYUNDAI STAREX | 4 | Dây | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1004 | Quạt dàn nóng | HYUNDAI STAREX | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1005 | Quạt dàn lạnh trước | HYUNDAI STAREX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1006 | Quạt dàn lạnh sau | HYUNDAI STAREX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1007 | Dầu lạnh | HYUNDAI STAREX | 9 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1008 | Gas điều hoà R134A | HYUNDAI STAREX | 22,5 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1009 | Nước tẩy rửa giàn | HYUNDAI STAREX | 18 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1010 | Bugi | HYUNDAI STAREX | 36 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1011 | Bình điện 12V-70Ah | HYUNDAI STAREX | 8 | Bình | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1012 | Kim phun nhiên liệu | HYUNDAI STAREX | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1013 | Xích cam | HYUNDAI STAREX | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1014 | Tỳ xích cam cứng | HYUNDAI STAREX | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1015 | Tỳ xích cam tự động | HYUNDAI STAREX | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1016 | Con đội thủy lực | HYUNDAI STAREX | 11 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1017 | Bi tăng dây đai | HYUNDAI STAREX | 14 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1018 | Cụm bơm xăng | HYUNDAI STAREX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1019 | Trục cam | HYUNDAI STAREX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1020 | Cánh quạt gió | HYUNDAI STAREX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1021 | Bơm nước máy | HYUNDAI STAREX | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1022 | Két nước | HYUNDAI STAREX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1023 | Ống nước | HYUNDAI STAREX | 16 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1024 | Lọc dầu | HYUNDAI STAREX | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1025 | Lọc gió động cơ | HYUNDAI STAREX | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1026 | Lọc gió điều hòa | HYUNDAI STAREX | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1027 | Dây đai các loại | HYUNDAI STAREX | 19 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1028 | Lọc nhiên liệu | HYUNDAI STAREX | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1029 | Cao su chân máy | HYUNDAI STAREX | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1030 | Rô tuyn lái ngoài | HYUNDAI STAREX | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1031 | Rô tuyn lái trong | HYUNDAI STAREX | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1032 | Rô tuyn đứng trên liền càng A | HYUNDAI STAREX | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1033 | Rô tuyn đứng dưới | HYUNDAI STAREX | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1034 | Rô tuyn cân bằng trước | HYUNDAI STAREX | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1035 | Cao su che bụi thước lái | HYUNDAI STAREX | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1036 | Bạc+bi+gioăng phớt thước lái | HYUNDAI STAREX | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1037 | Bi chữ thập lái | HYUNDAI STAREX | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1038 | Giảm xóc trước | HYUNDAI STAREX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1039 | Giảm xóc sau | HYUNDAI STAREX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1040 | Lò xo giảm xóc trước | HYUNDAI STAREX | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1041 | Bát bèo trước | HYUNDAI STAREX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1042 | Cao su che bụi giảm xóc trước | HYUNDAI STAREX | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1043 | Cúp ben tổng phanh | HYUNDAI STAREX | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1044 | Má phanh trước | HYUNDAI STAREX | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1045 | Má phanh sau | HYUNDAI STAREX | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1046 | Cúp ben bơm con bánh trước | HYUNDAI STAREX | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1047 | Cúp ben bơm con bánh sau | HYUNDAI STAREX | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1048 | Cảm biến ABS | HYUNDAI STAREX | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1049 | Trợ lực côn dưới | HYUNDAI STAREX | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1050 | Cúp ben tổng bơm côn | HYUNDAI STAREX | 7 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1051 | Tổng côn | HYUNDAI STAREX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1052 | Bi tê | HYUNDAI STAREX | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1053 | Phớt đuôi hộp số | HYUNDAI STAREX | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1054 | Phớt cổ sáp cầu | HYUNDAI STAREX | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1055 | Phớt láp ngang sau | HYUNDAI STAREX | 13 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1056 | Phớt moay ơ trước | HYUNDAI STAREX | 16 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1057 | Cao su ốp thanh giằng cân bằng | HYUNDAI STAREX | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1058 | Bạc cao su càng chữ A trên | HYUNDAI STAREX | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1059 | Bạc cao su càng chữ A dưới | HYUNDAI STAREX | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1060 | Càng chữ I | HYUNDAI STAREX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1061 | Cao su nhíp sau | HYUNDAI STAREX | 38 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1062 | Bi may ơ trước | HYUNDAI STAREX | 6 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1063 | Bi may ơ sau | HYUNDAI STAREX | 5 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1064 | Bộ bàn ép ly hợp | HYUNDAI STAREX | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1065 | Đĩa ly hợp | HYUNDAI STAREX | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1066 | Tổng phanh | HYUNDAI STAREX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1067 | Bầu trợ lực phanh | HYUNDAI STAREX | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1068 | Bộ cáp kéo phanh tay | HYUNDAI STAREX | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1069 | Đờ-lu phanh sau | HYUNDAI STAREX | 6 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1070 | Pít tông phanh trước | HYUNDAI STAREX | 7 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1071 | Trục chữ thập + Bi | HYUNDAI STAREX | 6 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1072 | Cao su bi trung gian đỡ các đăng | HYUNDAI STAREX | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1073 | Vòng bi quả dứa | HYUNDAI STAREX | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1074 | Bơm trợ lực lái | HYUNDAI STAREX | 2 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1075 | Đĩa phanh trước | HYUNDAI STAREX | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1076 | Vòng bi số | HYUNDAI STAREX | 3 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1077 | Lốp 215/70R16 Bridgestone | HYUNDAI STAREX | 10 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1078 | Bạc + bi cửa đẩy | HYUNDAI COUNTY | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1079 | Gioăng cửa hậu | HYUNDAI COUNTY | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1080 | Gioăng cánh cửa ngoài thân xe | HYUNDAI COUNTY | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1081 | Gioăng khung cửa | HYUNDAI COUNTY | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1082 | Gioăng cửa lái trước | HYUNDAI COUNTY | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1083 | Cao su đệm cánh cửa | HYUNDAI COUNTY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1084 | Ổ khóa cơ cửa hậu | HYUNDAI COUNTY | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1085 | Cao su chắn bùn | HYUNDAI COUNTY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1086 | Cao su treo ống xả | HYUNDAI COUNTY | 15 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1087 | Cao su chân két nước | HYUNDAI COUNTY | 7 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1088 | Chống thủy lực cửa hậu | HYUNDAI COUNTY | 16 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1089 | Hộp xịt RP7 (0.8 lít) | HYUNDAI COUNTY | 8 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1090 | Keo dán tổng hợp | HYUNDAI COUNTY | 9 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1091 | Nở nhựa | HYUNDAI COUNTY | 580 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1092 | Vít tôn 4x20 | HYUNDAI COUNTY | 2,4 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1093 | Bu lông + ê cu | HYUNDAI COUNTY | 420 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1094 | Sơn chống rỉ Sikkens Epoxy | HYUNDAI COUNTY | 25 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1095 | Gương chiếu hậu | HYUNDAI COUNTY | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1096 | Bộ com pa nâng kính cánh cửa | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1097 | Bộ rèm cửa | HYUNDAI COUNTY | 9 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1098 | Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040 | HYUNDAI COUNTY | 28 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1099 | Cao su để chân | HYUNDAI COUNTY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1100 | Sơn bả Sikkens Kombi Filler | HYUNDAI COUNTY | 77 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1101 | Đá mài + chổi cáp,băng dính | HYUNDAI COUNTY | 35 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1102 | Bột đá phụ gia bả | HYUNDAI COUNTY | 72 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1103 | Keo bả Sikkens 2K Polykit | HYUNDAI COUNTY | 56 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1104 | Giấy ráp nước | HYUNDAI COUNTY | 292 | Tờ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1105 | Sơn màu vi tính Sikkens | HYUNDAI COUNTY | 48 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1106 | Sơn lót nhựa Sikkens | HYUNDAI COUNTY | 60 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1107 | Sơn đen Sikkens | HYUNDAI COUNTY | 48 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1108 | Dầu bóng + cứng Sikkens Rapid | HYUNDAI COUNTY | 24 | Cặp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1109 | Dung dịch pha sơn Sikkens | HYUNDAI COUNTY | 63 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1110 | Khuyết đầu dây + giắc cắm | HYUNDAI COUNTY | 400 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1111 | Băng dính điện (Ф60) | HYUNDAI COUNTY | 36 | Cuộn | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1112 | Giá + than máy phát | HYUNDAI COUNTY | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1113 | Máy phát điện | HYUNDAI COUNTY | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1114 | Vòng bi nhỏ máy phát | HYUNDAI COUNTY | 10 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1115 | Vòng bi to máy phát | HYUNDAI COUNTY | 10 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1116 | Hộp IC máy phát | HYUNDAI COUNTY | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1117 | Cầu đi ốt máy phát | HYUNDAI COUNTY | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1118 | Cảm biến báo lùi | HYUNDAI COUNTY | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1119 | Mô tơ gạt nước | HYUNDAI COUNTY | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1120 | Chổi gạt nước | HYUNDAI COUNTY | 22 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1121 | Mô tơ mở cửa cạnh xe | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1122 | Bi + gioăng phớt lốc điều hòa | HYUNDAI COUNTY | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1123 | Côn từ, bích lốc điều hòa | HYUNDAI COUNTY | 9 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1124 | Phin lọc gas | HYUNDAI COUNTY | 22 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1125 | Van tiết lưu râu | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1126 | Van tiết lưu vuông | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1127 | Dàn nóng | HYUNDAI COUNTY | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1128 | Dàn lạnh | HYUNDAI COUNTY | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1129 | Ép ống lạnh | HYUNDAI COUNTY | 11 | Dây | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1130 | Quạt dàn lạnh | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1131 | Quạt dàn nóng | HYUNDAI COUNTY | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1132 | Gas điều hoà R134A | HYUNDAI COUNTY | 48 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1133 | Dầu lạnh | HYUNDAI COUNTY | 24 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1134 | Gioăng đầu ống | HYUNDAI COUNTY | 12 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1135 | Nước tẩy rửa giàn | HYUNDAI COUNTY | 30 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1136 | Còi điện | HYUNDAI COUNTY | 11 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1137 | Hộp rơ le xin đường | HYUNDAI COUNTY | 4 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1138 | Bánh răng khởi động | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1139 | Giá + than khởi động | HYUNDAI COUNTY | 9 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1140 | Cảm biến vị trí chân ga | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1141 | Cảm biến đo gió | HYUNDAI COUNTY | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1142 | Bình điện 12V 100Ah khô | HYUNDAI COUNTY | 12 | Bình | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1143 | Rô tuyn lái | HYUNDAI COUNTY | 16 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1144 | Trụ đứng + bạc | HYUNDAI COUNTY | 13 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1145 | Bạc + bi + gioăng phớt hộp tay lái | HYUNDAI COUNTY | 9 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1146 | Cao su giảm xóc | HYUNDAI COUNTY | 134 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1147 | Giảm xóc trước | HYUNDAI COUNTY | 13 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1148 | Giảm xóc sau | HYUNDAI COUNTY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1149 | Cúp ben tổng phanh | HYUNDAI COUNTY | 7 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1150 | Má phanh chân | HYUNDAI COUNTY | 9 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1151 | Tổng phanh | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1152 | Bầu trợ lực phanh | HYUNDAI COUNTY | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1153 | Bơm chân không phanh | HYUNDAI COUNTY | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1154 | Bộ cúp ben phanh bánh xe | HYUNDAI COUNTY | 9 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1155 | Đờ-lu phanh sau | HYUNDAI COUNTY | 13 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1156 | Đờ-lu phanh trước | HYUNDAI COUNTY | 12 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1157 | Tuy ô dẫn dầu phanh trước | HYUNDAI COUNTY | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1158 | Tuy ô dẫn dầu phanh sau | HYUNDAI COUNTY | 16 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1159 | Tuy ô dẫn dầu côn | HYUNDAI COUNTY | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1160 | Trợ lực côn | HYUNDAI COUNTY | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1161 | Tổng côn | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1162 | Bơm con ly hợp | HYUNDAI COUNTY | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1163 | Đĩa ly hợp cả cốt | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1164 | Bộ bàn ép ly hợp | HYUNDAI COUNTY | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1165 | Bi tê cả cốt | HYUNDAI COUNTY | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1166 | Bi moay ơ trước | HYUNDAI COUNTY | 17 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1167 | Bi may ơ sau | HYUNDAI COUNTY | 20 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1168 | Phớt may ơ sau | HYUNDAI COUNTY | 27 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1169 | Phớt may ơ trước | HYUNDAI COUNTY | 25 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1170 | Phớt đuôi hộp số | HYUNDAI COUNTY | 15 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1171 | Phớt cổ sáp cầu | HYUNDAI COUNTY | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1172 | Phớt láp ngang sau | HYUNDAI COUNTY | 16 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1173 | Bi quả dứa nhỏ | HYUNDAI COUNTY | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1174 | Bi quả dứa to | HYUNDAI COUNTY | 5 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1175 | Bi chữ thập các đăng | HYUNDAI COUNTY | 14 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1176 | Cao su + bi treo các đăng | HYUNDAI COUNTY | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1177 | Bạc cao su nhíp trước | HYUNDAI COUNTY | 18 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1178 | Bạc nhíp sau | HYUNDAI COUNTY | 15 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1179 | Cao su ốp cân bằng trước | HYUNDAI COUNTY | 17 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1180 | Bu lông + ê cu lốp | HYUNDAI COUNTY | 15 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1181 | Bộ cáp kéo phanh tay | HYUNDAI COUNTY | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1182 | Bơm trợ lực lái | HYUNDAI COUNTY | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1183 | Vòng bi số | HYUNDAI COUNTY | 6 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1184 | Lốp 700/R16 + săm Bridgestone | HYUNDAI COUNTY | 12 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1185 | Lò xo + cánh văng bơm cao áp | HYUNDAI COUNTY | 3 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1186 | Đầu kim phun nhiên liệu | HYUNDAI COUNTY | 25 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1187 | Van điện kim | HYUNDAI COUNTY | 13 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1188 | Pu ly trục cơ | HYUNDAI COUNTY | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1189 | Bơm nước máy | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1190 | Két nước làm mát | HYUNDAI COUNTY | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1191 | Ống nước máy | HYUNDAI COUNTY | 22 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1192 | Cánh quạt gió | HYUNDAI COUNTY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1193 | Ly tâm quạt gió | HYUNDAI COUNTY | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1194 | Bi tỳ dây cu roa | HYUNDAI COUNTY | 20 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1195 | Dung dịch rửa kim phun | HYUNDAI COUNTY | 12 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1196 | Lọc dầu | HYUNDAI COUNTY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1197 | Lọc gió động cơ | HYUNDAI COUNTY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1198 | Lọc gió điều hòa | HYUNDAI COUNTY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1199 | Dây cu roa máy | HYUNDAI COUNTY | 35 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1200 | Lọc thô nhiên liệu | HYUNDAI COUNTY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1201 | Lọc tinh nhiên liệu | HYUNDAI COUNTY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1202 | Tuýp keo dán gioăng máy Loctite 50ml | HYUNDAI COUNTY | 15 | Tuýp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1203 | Gioăng chắn nước ca pô (trong) | TOYOTA CAMRY | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1204 | Gioăng chắn nước ca pô (ngoài) | TOYOTA CAMRY | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1205 | Gioăng cánh cửa ngoài | TOYOTA CAMRY | 18 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1206 | Gioăng cửa trong | TOYOTA CAMRY | 11 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1207 | Nẹp chân kính cánh cửa (gạt nước) | TOYOTA CAMRY | 14 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1208 | Gioăng cốp hậu | TOYOTA CAMRY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1209 | Rè chắn bùn tai xe | TOYOTA CAMRY | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1210 | Tay mở cửa ngoài (ĐQSD) | TOYOTA CAMRY | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1211 | Ổ khóa chìa cánh cửa | TOYOTA CAMRY | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1212 | Ổ khóa chìa cốp hậu | TOYOTA CAMRY | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1213 | Cao su đệm cánh cửa | TOYOTA CAMRY | 19 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1214 | Cao su đệm ca pô | TOYOTA CAMRY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1215 | Cao su đệm cốp hậu | TOYOTA CAMRY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1216 | Trải sàn da công nghiệp | TOYOTA CAMRY | 14 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1217 | Cao su để chân trước, sau | TOYOTA CAMRY | 15 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1218 | Vít nở nhựa | TOYOTA CAMRY | 596 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1219 | Bu lông + ê cu | TOYOTA CAMRY | 604 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1220 | Bộ com pa nâng hạ kính | TOYOTA CAMRY | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1221 | Keo gắn kính, gioăng | TOYOTA CAMRY | 28 | Tuýp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1222 | Dung dịch tẩy rửa nội thất 3M 39040 | TOYOTA CAMRY | 10 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1223 | Bọc vô lăng | TOYOTA CAMRY | 14 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1224 | Sơn bả Sikkens Kombi Filler | TOYOTA CAMRY | 57 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1225 | Đá mài + chổi cáp,băng dính | TOYOTA CAMRY | 29 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1226 | Bột đá phụ gia bả | TOYOTA CAMRY | 68 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1227 | Keo bả Sikkens 2K Polykit | TOYOTA CAMRY | 56 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1228 | Giấy ráp nước | TOYOTA CAMRY | 218 | Tờ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1229 | Sơn màu vi tính Sikkens | TOYOTA CAMRY | 30 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1230 | Sơn lót nhựa Sikkens | TOYOTA CAMRY | 60 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1231 | Sơn đen Sikkens | TOYOTA CAMRY | 60 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1232 | Dầu bóng + cứng Sikkens Rapid | TOYOTA CAMRY | 15 | Cặp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1233 | Dung dịch pha sơn Sikkens | TOYOTA CAMRY | 52 | Lít | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1234 | Khuyết đầu dây + giắc cắm | TOYOTA CAMRY | 453 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1235 | Băng dính điện (Ф60) | TOYOTA CAMRY | 48 | Cuộn | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1236 | Than máy phát | TOYOTA CAMRY | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1237 | Bi máy phát nhỏ | TOYOTA CAMRY | 7 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1238 | Bi máy phát to | TOYOTA CAMRY | 7 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1239 | Máy phát điện | TOYOTA CAMRY | 1 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1240 | Hộp IC máy phát | TOYOTA CAMRY | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1241 | Cầu đi ốt máy phát | TOYOTA CAMRY | 5 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1242 | Chổi gạt nước | TOYOTA CAMRY | 30 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1243 | Công tắc nâng hạ kính (đơn) | TOYOTA CAMRY | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1244 | Mô tơ gạt nước | TOYOTA CAMRY | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1245 | Mô tơ gương điện | TOYOTA CAMRY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1246 | Mô tơ nâng hạ kính cánh cửa | TOYOTA CAMRY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1247 | Cảm biến nhiệt độ nước | TOYOTA CAMRY | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1248 | Cảm biến báo áp suất dầu | TOYOTA CAMRY | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1249 | Bi + gioăng phớt lốc điều hòa | TOYOTA CAMRY | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1250 | Côn từ, bích lốc điều hòa | TOYOTA CAMRY | 9 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1251 | Dàn nóng | TOYOTA CAMRY | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1252 | Phin lọc ga | TOYOTA CAMRY | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1253 | Ép ống lạnh | TOYOTA CAMRY | 9 | Dây | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1254 | Quạt dàn lạnh | TOYOTA CAMRY | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1255 | Quạt dàn nóng | TOYOTA CAMRY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1256 | Van điều áp | TOYOTA CAMRY | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1257 | Van tiết lưu | TOYOTA CAMRY | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1258 | Gas điều hoà R134A | TOYOTA CAMRY | 26,8 | Kg | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1259 | Dầu lạnh | TOYOTA CAMRY | 15 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1260 | Gioăng đầu ống | TOYOTA CAMRY | 18 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1261 | Nước tẩy rửa giàn | TOYOTA CAMRY | 28 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1262 | Đèn sương mù | TOYOTA CAMRY | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1263 | Còi điện | TOYOTA CAMRY | 18 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1264 | Hộp rơ le xin đường | TOYOTA CAMRY | 5 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1265 | Bánh răng khởi động | TOYOTA CAMRY | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1266 | Giá + chổi than máy khởi động | TOYOTA CAMRY | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1267 | Mô bin đánh lửa liền chụp | TOYOTA CAMRY | 13 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1268 | Cảm biến vị trí chân ga | TOYOTA CAMRY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1269 | Cảm biến đo gió | TOYOTA CAMRY | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1270 | Bugi | TOYOTA CAMRY | 60 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1271 | Bình điện 12V 60Ah | TOYOTA CAMRY | 11 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1272 | Cao su che bụi láp ngang trước | TOYOTA CAMRY | 14 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1273 | Phớt láp ngang trước | TOYOTA CAMRY | 26 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1274 | Rô tuyn lái ngoài | TOYOTA CAMRY | 13 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1275 | Rô tuyn lái trong | TOYOTA CAMRY | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1276 | Rô tuyn cân bằng trước | TOYOTA CAMRY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1277 | Rô tuyn cân bằng sau | TOYOTA CAMRY | 12 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1278 | Má phanh trước, sau | TOYOTA CAMRY | 10 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1279 | Cao su ốp thanh cân bằng trước | TOYOTA CAMRY | 16 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1280 | Cao su ốp thanh cân bằng sau | TOYOTA CAMRY | 17 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1281 | Thanh giằng ngang sau toàn bộ | TOYOTA CAMRY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1282 | Bạc cao su giá đỡ càng trước | TOYOTA CAMRY | 12 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1283 | Cao su càng chữ A | TOYOTA CAMRY | 26 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1284 | Càng chữ A | TOYOTA CAMRY | 7 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1285 | Đĩa phanh trước | TOYOTA CAMRY | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1286 | Vòng bi tê cả cốt | TOYOTA CAMRY | 4 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1287 | Giảm xóc trước | TOYOTA CAMRY | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1288 | Giảm xóc sau | TOYOTA CAMRY | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1289 | Lò xo giảm xóc trước | TOYOTA CAMRY | 7 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1290 | Lò xo giảm xóc sau | TOYOTA CAMRY | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1291 | Bát bèo trước | TOYOTA CAMRY | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1292 | Bát bèo sau | TOYOTA CAMRY | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1293 | Rô tuyn trụ đứng | TOYOTA CAMRY | 18 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1294 | Bi may ơ trước | TOYOTA CAMRY | 12 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1295 | Bi may ơ sau | TOYOTA CAMRY | 9 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1296 | Tổng phanh | TOYOTA CAMRY | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1297 | Bầu trợ lực phanh | TOYOTA CAMRY | 3 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1298 | Tổng côn | TOYOTA CAMRY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1299 | Bơm con ly hợp | TOYOTA CAMRY | 6 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1300 | Bộ cáp kéo phanh tay | TOYOTA CAMRY | 9 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1301 | Đờ-lu phanh sau | TOYOTA CAMRY | 11 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1302 | Pít tông phanh trước | TOYOTA CAMRY | 12 | Quả | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1303 | Bơm trợ lực lái | TOYOTA CAMRY | 4 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1304 | Bạc + bi + gioăng phớt thước lái | TOYOTA CAMRY | 8 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1305 | Cao su che bụi thước lái | TOYOTA CAMRY | 11 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1306 | Lốp 215/60R16 Bridgestone | TOYOTA CAMRY | 18 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1307 | Dây đai cam | TOYOTA CAMRY | 13 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1308 | Tỳ đai cam | TOYOTA CAMRY | 12 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1309 | Tăng đai cam | TOYOTA CAMRY | 10 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1310 | Bi tăng dây đai | TOYOTA CAMRY | 19 | Vòng | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1311 | Cao su cổ lọc gió (ĐQSD) | TOYOTA CAMRY | 9 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1312 | Tuy ô bơm trợ lực lái | TOYOTA CAMRY | 7 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1313 | Chân máy | TOYOTA CAMRY | 6 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1314 | Nấm hút + xả | TOYOTA CAMRY | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1315 | Bơm nước máy | TOYOTA CAMRY | 8 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1316 | Két nước làm mát | TOYOTA CAMRY | 2 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1317 | Cút nước | TOYOTA CAMRY | 28 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1318 | Kim phun nhiên liệu | TOYOTA CAMRY | 10 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1319 | Cụm bơm xăng | TOYOTA CAMRY | 5 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1320 | Dung dịch rửa kim phun | TOYOTA CAMRY | 15 | Hộp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1321 | Lọc dầu | TOYOTA CAMRY | 15 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1322 | Lọc gió động cơ | TOYOTA CAMRY | 15 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1323 | Lọc gió điều hòa | TOYOTA CAMRY | 15 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1324 | Dây đai | TOYOTA CAMRY | 19 | Bộ | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1325 | Cụm lọc nhiên liệu | TOYOTA CAMRY | 15 | Cái | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT | |
| 1326 | Tuýp keo dán gioăng máy Loctite 50ml | TOYOTA CAMRY | 16 | Tuýp | Tham chiếu mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.61E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.52E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Giá trị hợp đồng tương tự được xác định bằng tổng giá trị các hàng hóa, dịch vụ có tính chất và chủng loại giống với hàng hóa, dịch vụ của gói thầu đang xét.* Hợp đồng tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp là vật tư, phụ tùng để bảo dưỡng, sửa chữa thay thế xe ô tô.* Giá trị hợp đồng tương tự sẽ được tính theo giá trị nghiệm thu thực tế của hợp đồng căn cứ trên biên bản nghiệm thu hàng hóa hoặc biên bản thanh lý hợp đồng hoặc hóa đơn giá trị gia tăng.* Nhà thầu chứng minh năng lực nêu trên bằng cách cung cấp các tài liệu sau đây:Cung cấp hợp đồng có danh mục hàng hóa kèm theo. Ngoài ra nhà thầu phải cung cấp biên bản thanh lý hợp đồng hoặc biên bản bàn giao nghiệm thu hàng hóa hoặc hóa đơn giá trị gia tăng để chứng minh mức độ hoàn thành của các hợp đồng đã cung cấp. Trong trường hợp cần thiết, Bên mời thầu sẽ yêu cầu các nhà thầu cung cấp thêm các tài liệu liên quan để chứng minh. (Các giấy tờ trên phải được chứng thực/ công chứng bởi cơ quan có thẩm quyền/ chức năng, trường hợp tài liệu là hóa đơn GTGT của đơn vị thì chấp nhận bản sao y). Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.550.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.100.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý chung | 1 | - Trình độ Đại học chuyên kinh tế hoặc kế toán) hoặc tương đương với các ngành trên. | 5 | 5 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 1 | - Trình độ Đại học chuyên ngành phù hợp với gói thầu (các ngành: cơ khí, công nghệ chế tạo máy) hoặc tương đương với các ngành trên. | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi