Gói thầu: Gói thầu số hiệu KĐHQ 77-4: Cung cấp các thiết bị chuẩn bị mẫu, thiết bị đo thông số vật lý và dịch vụ kỹ thuật kèm theo cho Cục Kiểm định hải quan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200468585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kiểm định Hải quan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số hiệu KĐHQ 77-4: Cung cấp các thiết bị chuẩn bị mẫu, thiết bị đo thông số vật lý và dịch vụ kỹ thuật kèm theo cho Cục Kiểm định hải quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375207 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 18:12:00 đến ngày 2020-05-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,746,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 236,100,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi sáu triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy phân tích xơ tự động | 1 | máy | Yêu cầu cụ thể tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Địa điểm lắp đặt: KĐ3: 1 | |
| 2 | Lò nung nhiệt độ cao | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Địa điểm lắp đặt: TTPT: 1 | |
| 3 | Lò phá mẫu vi sóng | 1 | cái | Yêu cầu cụ thể tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Địa điểm lắp đặt: TTPT: 1 | |
| 4 | Máy ly tâm lạnh | 1 | máy | Yêu cầu cụ thể tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Địa điểm lắp đặt: TTPT: 1 | |
| 5 | Tủ sấy | 3 | cái | Yêu cầu cụ thể tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Địa điểm lắp đặt: KĐ3: 2 KĐ6: 1 | |
| 6 | Máy di và giữ mẫu tự động sử dụng để mài và đánh bóng kim loại | 1 | máy | Yêu cầu cụ thể tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Địa điểm lắp đặt: KĐ2:1 | |
| 7 | Hệ thống Kjendal (phân tích nitơ) | 3 | máy | Yêu cầu cụ thể tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Địa điểm lắp đặt: TTPT: 1 KĐ3: 1 ĐNB: 1 | |
| 8 | Máy đo sức căng bề mặt | 3 | máy | Yêu cầu cụ thể tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Địa điểm lắp đặt: TTPT: 1 KĐ4: 1 ĐNB: 1 | |
| 9 | Bếp cách cát | 7 | cái | Yêu cầu cụ thể tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Địa điểm lắp đặt: TTPT: 1 KĐ2: 1 KĐ3: 1 KĐ4: 1 KĐ5: 1 KĐ6: 1 ĐNB: 1 | |
| 10 | Máy rửa dụng cụ | 7 | máy | Yêu cầu cụ thể tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Địa điểm lắp đặt: TTPT: 1 KĐ2: 1 KĐ3: 1 KĐ4: 1 KĐ5: 1 KĐ6: 1 ĐNB: 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi