Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200465258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438769 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 16:52:00 đến ngày 2020-05-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 917,533,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy giao việc 2x3 | 60 | Tập | theo chương V | ||
| 2 | Giấy giao việc 3x4 | 178 | Tập | theo chương V | ||
| 3 | Giấy giao việc 4x6 | 174 | Tập | theo chương V | ||
| 4 | Giấy in A3 | 97 | Ram | theo chương V | ||
| 5 | Giấy in A4 | 3.458 | Ram | theo chương V | ||
| 6 | Giấy in A5 | 70 | Ram | theo chương V | ||
| 7 | Giấy in A4 mầu | 110 | Ram | theo chương V | ||
| 8 | Giấy in FAX | 50 | Cuộn | theo chương V | ||
| 9 | Giấy đánh dấu trình ký (nilon) | 534 | Tập | theo chương V | ||
| 10 | Bìa màu A4 | 121 | Ram | theo chương V | ||
| 11 | Bìa màu A3 | 8 | Ram | theo chương V | ||
| 12 | Bìa ni lông A4 | 35 | Ram | theo chương V | ||
| 13 | Kẹp rút gáy | 10 | Cái | theo chương V | ||
| 14 | Túi nilon chia file | 33 | Tập | theo chương V | ||
| 15 | Bìa nhựa 10 mầu chia file | 61 | Tập | theo chương V | ||
| 16 | Cặp 3 dây nhựa 10cm | 1.047 | Cái | theo chương V | ||
| 17 | Cặp càng cua 7cm | 268 | Cái | theo chương V | ||
| 18 | Cặp càng cua 10cm | 198 | Cái | theo chương V | ||
| 19 | Cặp trình ký gáy mỏng | 12 | Cái | theo chương V | ||
| 20 | Cặp trình ký gáy dầy 3cm | 170 | Cái | theo chương V | ||
| 21 | Túi nilon 1 cúc khổ nhỏ | 1.900 | Cái | theo chương V | ||
| 22 | Túi nilon 1 cúc khổ F | 490 | Cái | theo chương V | ||
| 23 | Túi nilon 1 cúc buộc dây | 550 | Cái | theo chương V | ||
| 24 | Sổ bìa da khổ A4 | 89 | Quyển | theo chương V | ||
| 25 | Sổ bìa da khổ A5 | 45 | Quyển | theo chương V | ||
| 26 | Kẹp lá lúa | 41 | Hộp | theo chương V | ||
| 27 | Túi bìa đựng hồ sơ đáy dày (có in) | 300 | cái | theo chương V | ||
| 28 | Catrigedge máy Photocopy MP6002 | 5 | Ống | theo chương V | ||
| 29 | Cụm trống máy Photocopy MP6002 | 2 | Cụm | theo chương V | ||
| 30 | Catrige Laser máy in HP 5200 | 6 | Hộp | theo chương V | ||
| 31 | Catrige Laser máy in HP 400 | 1 | Hộp | theo chương V | ||
| 32 | Catrige Laser máy in Canon LPB8780x | 3 | Hộp | theo chương V | ||
| 33 | Catrige Laser máy in A3-93A | 1 | Hộp | theo chương V | ||
| 34 | Trống máy in Canon LPB8780x | 6 | cái | theo chương V | ||
| 35 | Catrige Laser máy in Sam sung SCX3401F | 3 | Hộp | theo chương V | ||
| 36 | Catrige Laser máy in Pro M706n | 2 | Hộp | theo chương V | ||
| 37 | Gạt mực máy in HP 5200 | 2 | Hộp | theo chương V | ||
| 38 | Trống máy in 5200 | 3 | cái | theo chương V | ||
| 39 | Catrige máy in LBP 251DW | 4 | cái | theo chương V | ||
| 40 | Catrige máy in P2055d | 1 | cái | theo chương V | ||
| 41 | Lụa sấy máy in P2055d | 1 | cái | theo chương V | ||
| 42 | Trống máy in P2055d | 1 | cái | theo chương V | ||
| 43 | Catrige máy in P2035d | 1 | cái | theo chương V | ||
| 44 | Trống Canon LBP3300 | 4 | cái | theo chương V | ||
| 45 | Gạt mực Canon LBP3300 | 2 | cái | theo chương V | ||
| 46 | Catrige Laser Canon LBP3300 | 7 | cái | theo chương V | ||
| 47 | Catrige Laser Canon 6680 | 2 | Hộp | theo chương V | ||
| 48 | Gạt mực Laser Canon 6680 | 1 | cái | theo chương V | ||
| 49 | Catrige Laser HP Pro | 1 | cái | theo chương V | ||
| 50 | Catrige Laser A4 - Canon LBP2900 | 8 | Hộp | theo chương V | ||
| 51 | Catrige máy Fax KX FL422 | 4 | Hộp | theo chương V | ||
| 52 | Trống máy in Canon LBP 2900 | 3 | chiếc | theo chương V | ||
| 53 | Trống máy in 5200 | 2 | chiếc | theo chương V | ||
| 54 | Mực đổ A3 | 62 | Lọ | theo chương V | ||
| 55 | Mực đổ A4 | 117 | Lọ | theo chương V | ||
| 56 | Mực đổ máy Photo Copy | 35 | Lọ | theo chương V | ||
| 57 | Mực đóng dấu đỏ | 53 | Lọ | theo chương V | ||
| 58 | Mực đóng dấu xanh | 3 | Lọ | theo chương V | ||
| 59 | Tẩy chì | 79 | Cái | theo chương V | ||
| 60 | Bút chì | 206 | Cái | theo chương V | ||
| 61 | Gọt bút chì | 49 | Cái | theo chương V | ||
| 62 | Bút ký nét 0,7mm | 768 | cái | theo chương V | ||
| 63 | Bút bi nước xanh | 780 | cái | theo chương V | ||
| 64 | Bút bi xanh | 590 | Cái | theo chương V | ||
| 65 | Bút bi đen | 2.980 | Cái | theo chương V | ||
| 66 | Bút bi đỏ | 162 | Cái | theo chương V | ||
| 67 | Bút bi cắm bàn | 6 | Cái | theo chương V | ||
| 68 | Bút dạ viết bảng (mực xanh) | 307 | Cái | theo chương V | ||
| 69 | Bút dạ viết bảng (mực đỏ) | 5 | Cái | theo chương V | ||
| 70 | Bút dạ nhiệt xanh | 125 | Cái | theo chương V | ||
| 71 | Bút nhớ dòng | 245 | Cái | theo chương V | ||
| 72 | Bút xoá nước | 342 | Cái | theo chương V | ||
| 73 | Bút xoá băng | 86 | Cái | theo chương V | ||
| 74 | Keo dán nước | 123 | Lọ | theo chương V | ||
| 75 | Keo dán khô | 17 | Lọ | theo chương V | ||
| 76 | Máy tính bỏ túi | 11 | Cái | theo chương V | ||
| 77 | Thước kẻ mica 50cm | 3 | Cái | theo chương V | ||
| 78 | Thước kẻ mica 30cm | 63 | Cái | theo chương V | ||
| 79 | Băng dính 2 mặt 1cm | 214 | Cuộn | theo chương V | ||
| 80 | Băng dính 2 mặt 5cm | 69 | Cuộn | theo chương V | ||
| 81 | Băng dính trắng trong 2cm | 179 | Cuộn | theo chương V | ||
| 82 | Băng dính trắng trong 5cm | 237 | Cuộn | theo chương V | ||
| 83 | Băng dính Simily màu xanh 5cm | 184 | Cuộn | theo chương V | ||
| 84 | Máy dập ghim đại | 5 | Cái | theo chương V | ||
| 85 | Máy dập ghim số 10 | 159 | Cái | theo chương V | ||
| 86 | Máy đột lỗ tài liệu | 50 | Cái | theo chương V | ||
| 87 | Gắp ghim | 10 | Cái | theo chương V | ||
| 88 | Ghim cài (Atáp) nhựa | 395 | Hộp | theo chương V | ||
| 89 | Ghim dập số 10 | 545 | Hộp | theo chương V | ||
| 90 | Ghim dập cỡ trung | 15 | Hộp | theo chương V | ||
| 91 | Ghim dập 24/6 | 5 | Hộp | theo chương V | ||
| 92 | Ghim dập 23/10 | 55 | Hộp | theo chương V | ||
| 93 | Kéo cắt giấy nhỏ | 84 | Cái | theo chương V | ||
| 94 | Kéo cắt giấy to | 56 | Cái | theo chương V | ||
| 95 | Dao dọc giấy nhỏ | 101 | Cái | theo chương V | ||
| 96 | Dao dọc giấy to | 10 | Cái | theo chương V | ||
| 97 | Lưỡi dao dọc giấy to | 10 | Hộp | theo chương V | ||
| 98 | Lưỡi dao dọc giấy nhỏ | 10 | Hộp | theo chương V | ||
| 99 | Kẹp sắt 5 mm | 11 | Hộp | theo chương V | ||
| 100 | Kẹp sắt 15 mm | 79 | Hộp | theo chương V | ||
| 101 | Kẹp sắt 19 mm | 74 | Hộp | theo chương V | ||
| 102 | Kẹp sắt 25 mm | 22 | Hộp | theo chương V | ||
| 103 | Kẹp sắt 32 mm | 53 | Hộp | theo chương V | ||
| 104 | Kẹp sắt 41 mm | 38 | Hộp | theo chương V | ||
| 105 | Pin tiểu | 671 | Đôi | theo chương V | ||
| 106 | Pin đũa | 616 | Đôi | theo chương V | ||
| 107 | Pin vuông 9V | 250 | Viên | theo chương V | ||
| 108 | Pin MIC | 5 | Viên | theo chương V | ||
| 109 | Pin đại 1,5V | 12 | Đôi | theo chương V | ||
| 110 | Pin trung | 360 | Đôi | theo chương V | ||
| 111 | Pin nạp đèn máy ảnh | 20 | Đôi | theo chương V | ||
| 112 | Bàn phím + chuột máy tính không dây | 43 | Bộ | theo chương V | ||
| 113 | Miếng di chuột máy tính | 11 | Cái | theo chương V | ||
| 114 | Đĩa CD | 20 | cái | theo chương V | ||
| 115 | USB 64G | 26 | cái | theo chương V | ||
| 116 | Ổ cứng di động 1000G | 1 | cái | theo chương V | ||
| 117 | Lạt nhựa loại 10cm | 3 | Gói | theo chương V | ||
| 118 | Lạt nhựa loại 20cm | 2 | Gói | theo chương V | ||
| 119 | Lạt nhựa loại 30cm | 1 | Gói | theo chương V | ||
| 120 | Chun buộc | 1 | Kg | theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi