Gói thầu: 11MSHH2020: “Mua vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | 11MSHH2020: “Mua vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471132 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 09:35:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,301,318,277 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat MCB 1 cực 600V-20A | 800 | cái | Aptomat MCB 1 cực 600V-20A | ||
| 2 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | 3.000 | cái | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | ||
| 3 | Aptomat MCB 1 cực 600V-63A | 400 | cái | Aptomat MCB 1 cực 600V-63A | ||
| 4 | Aptomat MCB 3 cực 600V-40A | 300 | cái | Aptomat MCB 3 cực 600V-40A | ||
| 5 | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | 100 | cái | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | ||
| 6 | Aptomat MCCB 3 cực loại 100A | 50 | cái | Aptomat MCCB 3 cực loại 100A | ||
| 7 | Aptomat -MCCB 3 cực loại 250A | 3 | cái | Aptomat -MCCB 3 cực loại 250A | ||
| 8 | Aptomat MCCB 3 cực loại 400A | 3 | cái | Aptomat MCCB 3 cực loại 400A | ||
| 9 | Băng dính hạ thế | 5.000 | cuộn | Băng dính hạ thế | ||
| 10 | Biến dòng hạ thế 3000/5 | 3 | quả | Biến dòng hạ thế 3000/5 | ||
| 11 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | 59 | m | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | ||
| 12 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 | 109 | m | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 | ||
| 13 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16mm2 | 2.000 | m | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16mm2 | ||
| 14 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25mm2 | 1.000 | m | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25mm2 | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV -4x120mm2 | 3.000 | m | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV -4x120mm2 | ||
| 16 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV -4x50mm2 | 5.000 | m | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV -4x50mm2 | ||
| 17 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV -4x70mm2 | 2.000 | m | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV -4x70mm2 | ||
| 18 | Cát vàng | 8 | m3 | Cát vàng | ||
| 19 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 3 | bộ/3pha | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | ||
| 20 | Cầu chì tự rơi 35kV loại 100A | 3 | bộ/3pha | Cầu chì tự rơi 35kV loại 100A | ||
| 21 | Chống sét van 35kV | 2 | bộ | Chống sét van 35kV | ||
| 22 | Chống sét van 22 | 3 | bộ | Chống sét van 22 | ||
| 23 | Chống sét van hạ thế GZ500 | 12 | bộ | Chống sét van hạ thế GZ500 | ||
| 24 | Chữ lẻ | 12.000 | chữ | Chữ lẻ | ||
| 25 | Chuỗi néo thủy tinh đơn 22kV + phụ kiện | 20 | chuỗi | Chuỗi néo thủy tinh đơn 22kV + phụ kiện | ||
| 26 | Chuỗi néo thủy tinh đơn 35kV + phụ kiện | 10 | chuỗi | Chuỗi néo thủy tinh đơn 35kV + phụ kiện | ||
| 27 | Đá 2*4 | 4 | m3 | Đá 2*4 | ||
| 28 | Đầu côt M120 | 20 | cái | Đầu côt M120 | ||
| 29 | Đầu cốt M240 | 30 | cái | Đầu cốt M240 | ||
| 30 | Đầu cốt xử lý AM 70 | 30 | cái | Đầu cốt xử lý AM 70 | ||
| 31 | Đầu cốt xử lý AM 95 | 600 | cái | Đầu cốt xử lý AM 95 | ||
| 32 | Dầu máy biến áp | 400 | lít | Dầu máy biến áp | ||
| 33 | Dầu RP7 | 10 | hộp | Dầu RP7 | ||
| 34 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 4.500 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | ||
| 35 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 | 4.000 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10mm2 | ||
| 36 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | 500 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16mm2 | ||
| 37 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | 5.000 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25mm2 | ||
| 38 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6mm2 | 15.000 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6mm2 | ||
| 39 | Dây đai Inox | 1.000 | m | Dây đai Inox | ||
| 40 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | 500 | m | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | ||
| 41 | Dây điện CU/PVC/XLPE 2*4mm2 | 1.000 | m | Dây điện CU/PVC/XLPE 2*4mm2 | ||
| 42 | Dây thép 1 ly | 300 | kg | Dây thép 1 ly | ||
| 43 | Dây thép 3 ly | 1.500 | kg | Dây thép 3 ly | ||
| 44 | Đèn báo sự cố 24kV bộ/3pha | 9 | bộ/3pha | Đèn báo sự cố 24kV bộ/3pha | ||
| 45 | Đèn báo sự cố 35kV bộ/1 pha | 9 | bộ/1 pha | Đèn báo sự cố 35kV bộ/1 pha | ||
| 46 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 4.000 | cái | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | ||
| 47 | Ghíp nhôm 2 bu lông (25-150) | 600 | cái | Ghíp nhôm 2 bu lông (25-150) | ||
| 48 | Ghíp nhôm 3 bu lông (50-240) | 200 | cái | Ghíp nhôm 3 bu lông (50-240) | ||
| 49 | Gông treo cáp cột đơn (5,34kg/bộ) | 200 | bộ | Gông treo cáp cột đơn (5,34kg/bộ) | ||
| 50 | Gông treo cáp cột đúp (5,96kg/bộ) | 50 | bộ | Gông treo cáp cột đúp (5,96kg/bộ) | ||
| 51 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không bao gồm ATM | 600 | hộp | Hòm 1 công tơ 3 pha composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không bao gồm ATM | ||
| 52 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 1.200 | hộp | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | ||
| 53 | Hộp đầu cáp 35kV M3*240mm2 NT | 1 | bộ | Hộp đầu cáp 35kV M3*240mm2 NT | ||
| 54 | Hộp keo sịt chống chim chuột | 20 | hộp | Hộp keo sịt chống chim chuột | ||
| 55 | Kẹp ngừng ABC 4x (50-120) mm2 | 500 | cái | Kẹp ngừng ABC 4x (50-120) mm2 | ||
| 56 | Khóa cầu 6 | 1.000 | cái | Khóa cầu 6 | ||
| 57 | Khóa cầu 8 | 200 | cái | Khóa cầu 8 | ||
| 58 | Khóa đai | 2.000 | cái | Khóa đai | ||
| 59 | Phôi tư gia | 5.000 | cái | Phôi tư gia | ||
| 60 | Phôi F8 | 1.000 | cái | Phôi F8 | ||
| 61 | Sứ đỡ OA cầu dao phụ tải 35kV | 6 | quả | Sứ đỡ OA cầu dao phụ tải 35kV | ||
| 62 | Sứ đứng VHĐ 22kV (không ty) | 50 | quả | Sứ đứng VHĐ 22kV (không ty) | ||
| 63 | Sứ đứng VHĐ 35kV (không ty) | 20 | quả | Sứ đứng VHĐ 35kV (không ty) | ||
| 64 | Sứ quả bàng | 5.000 | quả | Sứ quả bàng | ||
| 65 | Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30 | bình | Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | ||
| 66 | Xà nánh hạ thế (38,11kg/bộ) | 7 | bộ | Xà nánh hạ thế (38,11kg/bộ) | ||
| 67 | Xi măng | 3 | tấn | Xi măng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi