Gói thầu: Nguyên vật liệu phục vụ đề tài
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRỰC THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu phục vụ đề tài |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426476 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 09:20:00 đến ngày 2020-05-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 338,591,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Fast PANGEATM High Fidelity DNA Polymerase | 3 | 500U/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 2 | DNA ladder 100 bp | 1 | 100μl/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 3 | Gelred Nucleic acid gel stain, 10.000X in water | 1 | 500μl/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 4 | PCR Mater Mix | 8 | 200kit/hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 5 | Gel loading buffer | 1 | 5ml/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 6 | QIAamp DNA Investigator kit | 8 | 10kit/hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 7 | QIAprep Spin Miniprep Kit | 8 | 10kit/hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 8 | GeneJet Genomic DNA Purification Kit | 1 | 250kit/hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 9 | Purelink PCR Purification Kit | 1 | 250kit/hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 10 | Agarose điện di DNA, Analytical Grade | 1 | 600gam/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 11 | Chất chuẩn vinblastine | 1 | 50mg/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 12 | Chất chuẩn vincristine sunfate | 2 | 25mg/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 13 | Chất chuẩn ajmalicine | 1 | 50mg/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 14 | Chất chuẩn CA | 1 | 50mg/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 15 | Yeast Extract | 3 | 500g/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 16 | Chitosan (Deacetylated >75%) | 1 | 25gam/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 17 | Methyl jamonate | 1 | 25ml/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 18 | L-tyrosine | 1 | 100gam/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 19 | L-phenylalanine | 1 | 100gam/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 20 | Môi trường B5 pha sẳn | 10 | 10lít/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 21 | Môi trường WPM pha sẳn | 5 | 10lít/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 22 | Môi trường SH pha sẳn | 5 | 10lít/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 23 | Môi trường White pha sẳn | 5 | 10lít/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 24 | Môi trường MS pha sẳn | 1 | 50lít/chai | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 25 | Đầu lọc khí Midisart 2000, kích thước lỗ lọc 0,2mm; đường kính 62mm | 5 | 12cái/hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 26 | Eppendorf 2ml | 10 | 1000 cái/gói | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 27 | Eppendorf 1.5ml | 10 | 1000 cái/gói | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 28 | Đĩa petri thủy tinh (12 cm) | 530 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 29 | Erlen 250 ml | 1.000 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bình cầu thủy tinh cổ 60mm, 3 lít | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bình cầu thủy tinh cổ 60mm, 5 lít | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi