Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư và hóa chất năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển công nghệ cao |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư và hóa chất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439486 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước - sự nghiệp khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 07:35:00 đến ngày 2020-05-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,493,766,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Methyltrimethoxysilane, (CH3Si(OCH3)3, ≥98.0% (GC)) | 8 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Triethylchlorosilane,((C2H5)3SiCl-PA) | 8 | lọ 25g | Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Methacryloxypropyl trimethoxysilane, (CH2C(CH3)CO2(CH2)3Si(OCH3)3-PA) | 10 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Vinyltriethoxyl silane, (CH2CHSi(OCH3)3- PA) | 5 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Trifluoroalkylsilane, (CF3)3SiH- PA) | 10 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Methyltriethoxysilane, (CH3Si(OC2H5)3 - PA) | 8 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 7 | 3-cloropropyl trimethoxysilan, (Cl(CH2)3Si(OCH3)3), d = 1,09 g/ml, ≥ 97%) | 10 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 8 | 1H,1H,2H,2H-Perfluorooctyl triethoxysilane, (CF3(CF2)5CH2CH2Si(OCH3)3, POTS, ≥ 97%) | 10 | lọ 25g | Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Glycidoxypropyl trimethoxysilane, (GPTMS, ≥ 99%) | 10 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Polymethylhydrosiloxane, ((CH3(H)Si-O)n, PMHS) | 10 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Polyethylhydrosiloxane, ((C2H5)3Si(C2H5SiHO)nSi(C2H5)3-PA) | 4 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Tetraethylorthosiliate, (Si(OC2H5)4-PA) | 10 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Nano TiO2 (10-35 nm) | 9 | lọ 50g | Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Nano SiO2 (20-30 nm) | 1,25 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Nano quartz (15-40 nm) | 8 | lọ 50g | Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Nano zeolite (15-35 nm) | 6 | lọ 50g | Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Silicon tetrachloride, SiCl4 | 2 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Zeolite, HS-690, hydrogen mordenite | 2 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 19 | α-cristobalite | 2 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Nước cất 2 lần | 65 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Methanol (PA) | 10,5 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Isopropanol | 4 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Cồn 96o | 10 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dietyl ete | 9 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Butadiol -1,4 (C4H10O2) | 3 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Polyethylene Glycol (PEG) | 4 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Toluen, 99,8 % | 2 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Saccharose | 2 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 29 | NaOH | 8 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Axit HNO3 (loại PA) | 7,5 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Axit H2SO4 (loại PA) | 6,5 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Axit axetic, CH3COOH | 5,5 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Kali hidro photphat, K2HPO4 | 8 | lọ 500g | Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Sắt (II) sunfat, FeSO4.7H2O | 4 | lọ 500g | Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Magie florua, MgF2 | 7 | lọ 500g | Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Heptadecafluoro-1,1,2,2-tetrahydrodecyl (PA) | 1 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Amonihydroxit, NH4OH (PA) | 4,5 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Ethylene diamine (EDA, 99%) | 5 | lít | Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Trimetyltin clorua (CH3)3SnCl | 1 | lọ 500g | Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Thiếc (IV) clorua, SnCl4 | 1 | lọ 500g | Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Thủy tinh quang học K8 | 11 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Borosilicat glass (BSG) | 12 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bông quang học | 8 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Cerium(IV) oxide, CeO2 | 10 | lọ 25g | Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Tributyl photphat (C4H9)3PO4), ≥ 97% | 3 | lọ 500g | Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Thép hợp kim | 16 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bình nón 500ml | 20 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Pipet 1ml | 16 | cái | Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Quả bóp cao su | 4 | quả | Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Chỉ thị pH | 10 | tệp | Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Giấy lọc thô | 10 | hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Giấy lọc băng xanh | 15 | hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Giấy lọc băng vàng | 6 | tệp | Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Chổi quét 2cm | 12 | chiếc | Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Ca nhựa 1L | 1 | chiếc | Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Dây ống cao su (Φ 8mm) | 100 | m | Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Găng tay vải | 6 | đôi | Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Găng tay chịu nhiệt | 10 | đôi | Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Giấy ráp mịn | 3 | tập | Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Túi Nilon | 4 | kg | Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Khẩu trang | 1 | chiếc | Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi