Gói thầu: Gói thầu số 6: Mua sắm và lắp đặt thiết bị ứng dụng CNTT (thiết bị không thuộc danh mục tài sản mua sắm tập trung của Thành phố)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200461169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Mua sắm và lắp đặt thiết bị ứng dụng CNTT (thiết bị không thuộc danh mục tài sản mua sắm tập trung của Thành phố) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Bắc Từ Liêm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 01:07:00 đến ngày 2020-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,226,464,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đường truyền internet tốc độ cao 80Mbps + chi phí lắp đặt | 1 | HT | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Core Switch 48 port (nối mạng máy tính) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Access Switch 24 port | 4 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Access Switch 16 port | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Dây mạng Cat6e | 5.070 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Cáp quang 4FO | 470 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Module chuyển đổi quang điện (O/E) | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Tủ rack 20U cho hệ thống mạng | 1 | Tủ | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Tủ rack 6U cho hệ thống mạng | 3 | Tủ | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Bộ phát sóng wifi | 28 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Thiết bị cân bằng tải (dùng cho đường truyền internet tốc độ cao) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Máy quay | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Camera HD-TVI hình trụ hồng ngoại 80m 2MP | 28 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Camera HD-TVI bán cầu hồng ngoại 20m 2MP 1920x1080, hồng ngoại IR thông minh (trong nhà) | 14 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Cáp tín hiệu cho camera (cáp kết nối camera với đầu ghi) | 3.300 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Bộ chia HDMI 1 ra 8 Full HD 1080P 3D | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Bộ chuyển đổi HDMI - Lan | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Đầu ghi 48 Turbo HD DVR cao cấp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Đầu ghi 32 Turbo HD DVR cao cấp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Nguồn Adaptor 12V (1A) điện tử cho camera | 38 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Màn hình quan sát 55 inch | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Ổ cứng 2TB-2000GB chuyên dụng | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Phụ kiện đi kèm vật tư phụ | 42 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Máy ảnh kỹ thuật số | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Ti vi 65 inch | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Màn hình LED 4K tương tác 75” | 16 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Tai nghe chụp tai | 108 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Loa máy vi tính | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Bảng trượt ngang 2 lớp | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Thiết bị lưu trữ NAS server | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Bộ lưu điện UPS | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Tủ Rack 15U-D800 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Bảng trượt ngang 2 lớp | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Thiết bị âm thanh | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Thiết bị ghi hình và phát trực tuyến | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Camera cho giáo dục auto-tracking theo dõi giáo viên tự động | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Camera quan sát học viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Màn hình LCD HP 19ka | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Micro ghi âm đa hướng | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Chi phí lắp đặt | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Bộ điều khiển tivi tương tác cho giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Phần mềm soạn thảo bài giảng đa phương tiện Smartclass+ V4.31 phiên bản giáo viên | 1 | license | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Bộ tai nghe và micro chuyên dụng phòng Lab | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Máy tính bảng màn hình 10.1'' | 40 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Bộ tai nghe và micro chuyên dụng phòng Lab | 40 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Phầm mềm Smartclass+ 4.32 phiên bản học viên | 40 | license | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Phần mềm học liệu tiếng Anh theo SGK (lớp 3,4,5) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Hệ thống đào tạo trực tuyến elearning | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Phân hệ kiểm tra đánh giá học sinh trực tuyến | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Bàn LAB giáo viên | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Ghế giáo viên | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Bàn LAB hình thang | 40 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Ghế phòng LAB | 40 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Hệ thống thiết bị mạng kết nối không dây cho phòng máy | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Tủ sạc và bảo quản thiết bị | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Ổn áp | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Ghen cáp PVC 60x40 | 1.080 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Aptomat MCB 1P 2 cực 250V/16A | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Dây điện 1x2,5mm2 | 1.950 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Ghen cáp 24*14 | 975 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Hộp điện 2 modul aptomat lắp nổi | 5 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Ổ cắm đôi 2 cực 250v/16A lắp nổi | 63 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 63 | Hộp nối quang 48 port | 1 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 64 | Ổ cắm mạng RJ45 | 68 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 65 | Đầu rắc mạng | 105 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 66 | Tủ rack 20U cho hệ thống mạng (loại gắn tường có quạt hút gió mặt trước mica) | 2 | tủ | Mô tả tại Chương V | ||
| 67 | Tủ rack 6U cho hệ thống mạng (loại gắn tường có quạt hút gió mặt trước mica) | 3 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 68 | Ghen cáp 24*14 | 1.350 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 69 | Ống gen ruột gà D25 | 650 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 70 | Ghen cáp 24*14 | 420 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 71 | Đế gá lắp camera | 42 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 72 | Jack BNC | 76 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 73 | Hộp chống cháy 185*185 | 42 | hộp | Mô tả tại Chương V | ||
| 74 | Ổ cắm đôi 2 cực 250V/16A lắp nổi (cho màn hình tương tác + tivi) | 27 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 75 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 330 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 76 | Ghen cáp 24*14 | 170 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 77 | Bộ ray trượt và cố định màn hình tương tác | 27 | bộ | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi