Gói thầu: Mua vật tư bảo đảm tàu thuyền đợt 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200467157-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư bảo đảm tàu thuyền đợt 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466806 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách quốc phòng trên cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 21:08:00 đến ngày 2020-05-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 675,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quả ném | 16 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dây mồi Þ6 | 100 | Kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Ống bố cứu hỏa Þ50 | 6 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Lăng phun đa năng Þ50 | 20 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kích chống chìm 80x500 | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Kích chống chìm 62x1500 | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Kích chống chìm 96x2000 | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Đệm va cao su | 50 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Phao áo cá nhân 3 đai | 200 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Phao tròn composite | 200 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp thép Þ 32 | 300 | Mét | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp thép Þ 13,5 | 1.000 | Mét | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp thép Þ 15,5 | 1.000 | Mét | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp thép Þ 17,5 | 1.000 | Mét | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cột chống 80x100x1.200 | 150 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Gỗ vát | 100 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đệm mềm có gỗ | 100 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Mai neo Þ26 | 15 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Mai neo Þ28 | 5 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Mai neo Þ34 | 10 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Củ xoay Þ26 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Củ xoay Þ28 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Củ xoay Þ34 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi