Gói thầu: 10-20 VTTB PCCM “Cung cấp dụng cụ bổ sung phục vụ sản xuất kinh doanh quý II năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472618-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | 10-20 VTTB PCCM “Cung cấp dụng cụ bổ sung phục vụ sản xuất kinh doanh quý II năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472581 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 09:55:00 đến ngày 2020-05-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 404,789,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây da an toàn | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Găng tay cách điện hạ áp | 2 | Đôi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Tipho 750kg | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Sào cách điện 7 đoạn | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Máy cưa cây | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Đèn pin siêu sáng | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Đèn pin siêu sáng đội đầu | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Kìm cộng lực loại to | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Kìm cộng lực loại nhỏ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Dây thừng + Puly | 2 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Ampekim kyoritsu (1000A) | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Ampekim kyoritsu (2000A) | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Máy cắt cầm tay dùng pin | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Súng bắn nhiệt độ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Máy lén khí 10kg | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Máy khoan pin | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Máy phát điện 6kW | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Cờ lê 13 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Cờ lê 14 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Cờ lê 17 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Cờ lê 19 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Cờ lê 36 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Dụng cụ bóc tách lớp vỏ cách điện chính CST-240 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Dụng cụ bóc tách lớp vỏ ngoài cách điện CST-235 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Dụng cụ bóc tách lợp vỏ cách điện chính CST-531 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Dao cắt cáp điện | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Kìm mỏ nhọn | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ dụng cụ bóc tách vỏ cáp điện 35kV | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Máy vặn ốc, Bulong dùng pin | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Thùng nhựa vuông đựng đồ (52*37*27 cm) | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Giá đỡ để vật tư, dụng cụ (1.5*0.5*2 m, 5 tầng) | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ chia mạng | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Router Wifi | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Máy tính để bàn | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Máy in A3 | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Điều hòa nhiệt độ 12.000BTU | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi