Gói thầu: Mua sắm xốp cao tần, cáp năng lượng, động cơ, xen xin, đệm, đèn, tụ, điện trở, rơ le, đồng hồ, tay nắm...
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm xốp cao tần, cáp năng lượng, động cơ, xen xin, đệm, đèn, tụ, điện trở, rơ le, đồng hồ, tay nắm... |
| Số hiệu KHLCNT | 20200465134 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 14:30:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 510,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,100,000 VNĐ ((Năm triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điện trở | ПЭВP-50w 680Ω | 2 | Cái | Điện trở | |
| 2 | Điện trở | ПЭВP-50w 1KΩ | 5 | Cái | Điện trở | |
| 3 | Điện trở | ПЭВP-100w 1KΩ | 1 | Cái | Điện trở | |
| 4 | Điện trở | ПЭВP-50w 300Ω | 2 | Cái | Điện trở | |
| 5 | Điện trở | ПЭВP-50w 360Ω | 1 | Cái | Điện trở | |
| 6 | Điện trở | ПЭВP-50w 100Ω | 3 | Cái | Điện trở | |
| 7 | Điện trở | ПЭВP-50w 1,5KΩ | 8 | Cái | Điện trở | |
| 8 | Đồng hồ | (0 ÷ 1000) KW | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 9 | Đồng hồ | (0 ÷ 100) ϻA M1690 | 1 | Cái | Đồng hồ | |
| 10 | IC | 2TC622A | 7 | Cái | IC | |
| 11 | IC | 109ЛИ1 | 5 | Cái | IC | |
| 12 | Tụ КБГ | 10KB-0,5MKФ | 3 | Cái | Tụ КБГ | |
| 13 | Biến dòng | 300/1 | 3 | Cái | Biến dòng | |
| 14 | Biến thế 0,1KBA | 6ДЦ.125.008 | 1 | Cái | Biến thế 0,1KBA | |
| 15 | Rơ le | PЭН-32 | 5 | Cái | Rơ le | |
| 16 | Đ/cơ quạt điều hòa | DC.MOTOR-12V/9A/4800 | 1 | Cái | Đ/cơ quạt điều hòa | |
| 17 | Đ/cơ quạt điều hòa | K3G097-AK34-43 | 2 | Cái | Đ/cơ quạt điều hòa | |
| 18 | Mê ôm mét | M4100/3 | 1 | Cái | Mê ôm mét | |
| 19 | Vôn kế | VLM-2-40/48 | 1 | Cái | Vôn kế | |
| 20 | Đồng hồ vạn năng | Sanɯɑ YX360 | 1 | Cái | Đồng hồ vạn năng | |
| 21 | Đồng hồ | (0 ÷ 450)V Э8023 | 2 | Cái | Đồng hồ | |
| 22 | Đồng hồ | (0 ÷ 100) ϻA M265 | 3 | Cái | Đồng hồ | |
| 23 | Đồng hồ | (0 ÷ 50) ϻA N2003 | 5 | Cái | Đồng hồ | |
| 24 | Rơ le | CR-M024DC2 | 10 | Cái | Rơ le | |
| 25 | Chân cắm | CR-M2SS | 10 | Cái | Chân cắm | |
| 26 | Cơ cấu giữ rơ le | CR-MH | 10 | Cái | Cơ cấu giữ rơ le | |
| 27 | Nhãn in BRADY | PTL-31-427-GY | 200 | Cái | Nhãn in BRADY | |
| 28 | Đệm | EMI 8865-0120-89 | 7,5 | M | Đệm | |
| 29 | Tụ điện SMD | T491X157M020AT | 100 | Cái | Tụ điện SMD | |
| 30 | Đầu cắm | 11N-7-5/133NE | 15 | Cái | Đầu cắm | |
| 31 | Nhãn in BRADY | BM 150-175-243 | 1.000 | Cái | Nhãn in BRADY | |
| 32 | Tay nắm | OHB65L6 | 5 | Cái | Tay nắm | |
| 33 | Điện trở | 17-0218 | 4 | Cái | Điện trở | |
| 34 | Điện trở | 17-0289 | 3 | Cái | Điện trở | |
| 35 | Điện trở | 39-0040 | 5 | Cái | Điện trở | |
| 36 | Điện trở | 17-0236 | 4 | Cái | Điện trở | |
| 37 | Điện trở | 39-0057 | 9 | Cái | Điện trở | |
| 38 | IC !ECS! SMD | ATMEGA16-16AU | 1 | Cái | IC !ECS! SMD | |
| 39 | Lọc 2499-003 | X5W0-103Z L F | 1 | Cái | Lọc 2499-003 | |
| 40 | Đèn điện tử | 6П9 | 50 | Cái | Đèn điện tử | |
| 41 | Đèn điện tử | 6Н1П | 295 | Cái | Đèn điện tử | |
| 42 | Đèn điện tử | 6C9Д | 16 | Cái | Đèn điện tử | |
| 43 | Đèn phát | МИ-29В | 1 | Cái | Đèn phát | |
| 44 | Đèn | K806 | 1 | Cái | Đèn | |
| 45 | Đèn | K709 | 1 | Cái | Đèn | |
| 46 | Đèn | Л10-0,85Б-5,5 | 1 | Cái | Đèn | |
| 47 | Đèn | ΓИ-30 | 6 | Cái | Đèn | |
| 48 | Bán dẫn | 2П306B | 4 | Cái | Bán dẫn | |
| 49 | Bán dẫn | 2T203 | 19 | Cái | Bán dẫn | |
| 50 | Bán dẫn | KT818 | 2 | Cái | Bán dẫn | |
| 51 | Đi ốt | Д818 | 20 | Cái | Đi ốt | |
| 52 | Biến thế xung | MИТ-9B | 4 | Cái | Biến thế xung | |
| 53 | Biến thế xung | MИТ-4B | 1 | Cái | Biến thế xung | |
| 54 | Biến thế xung | TИТM-250B | 4 | Cái | Biến thế xung | |
| 55 | Xốp cao tần | П37 | 2 | M | Xốp cao tần | |
| 56 | Xen xin | БД-1404 | 1 | Cái | Xen xin | |
| 57 | Động cơ | АД90/У2 | 1 | Cái | Động cơ | |
| 58 | Cáp năng lượng máy hỏi | PK-28 | 2 | Sợi | Cáp năng lượng máy hỏi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi