Gói thầu: Gói thầu số 19: Cung cấp các loại con lăn cho Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19: Cung cấp các loại con lăn cho Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408245 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 15:17:00 đến ngày 2020-05-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,299,892,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Con lăn chuyển tiếp W1800 (Carrier forward-Tilt Idler W1800) ɸ159mm - 4G306 | Model: YJ08C0344 | 200 | cái | - Kích thước: ɸ159mm x 670mm - Chiều dày con lăn: 4.5mm - Khe rãnh lắp trục con lăn: rộng 8mm, sâu 4mm (khoét 2 bên). Vị trí khe rãnh cách đầu trục 4mm. - Vật liệu A283m_Gr.D, - Toàn bộ bề mặt con lăn được mạ kẽm, - Bạc đạn: 6306-2Z/C4 - SKF | Cung cấp CO, CQ |
| 2 | Con lăn thép tự lựa loại trụ, côn 1 đầu W1800 (Carrier Self-Aligning Idler W1800) ɸ159mm - 4G306 | Model: YJ08C1144 | 50 | cái | - Kích thước: ɸ159mm x 688mm; - Chiều dày con lăn:4.5mm; - Khe rãnh lắp trục con lăn: rộng 8mm, sâu 4mm (khoét 2 bên). Vị trí khe rãnh cách đầu trục 4mm; - Vật liệu A283m_Gr.D; - Toàn bộ bề mặt con lăn được mạ kẽm; - Bạc đạn: 6306-2Z/C4-SKF | Cung cấp CO, CQ |
| 3 | Con lăn chuyển tiếp (trụ thẳng)W1600 (Carrier forward-Tilt Idler W1600) ɸ159mm - 4G306 | Model: YJ07C0344 | 100 | cái | - Kích thước: ɸ159mm x 600mm; - Chiều dày con lăn: 4.5mm - Khe rãnh lắp trục con lăn: rộng 8mm, sâu 4mm (khoét 2 bên). Vị trí khe rãnh cách đầu trục 4mm. - Vật liệu A283m_Gr.D - Toàn bộ bề mặt con lăn được mạ kẽm, - Bạc đạn: 6306-2Z/C4-SKF | Cung cấp CO, CQ |
| 4 | Con lăn tự lựa thủy lực W1800 (Return Idler W1800) ɸ159mm - 4G306 | Model: YJ08C2144 | 50 | cái | - Kích thước: ɸ159mm x 1000mm; - Chiều dày con lăn: 4.5mm - Khe rãnh lắp trục con lăn: rộng 8mm, sâu 4mm (khoét 2 bên). Vị trí khe rãnh cách đầu trục 4mm. - Vật liệu A283m_Gr.D - Toàn bộ bề mặt con lăn được mạ kẽm, - Bạc đạn: 6306-2Z/C4 - SKF | Cung cấp CO, CQ |
| 5 | Con lăn côn (Cone Idler) ɸ133mm/ɸ220mm - 4G306 | Model: 180C714Z | 40 | cái | - Kích thước: d = Ø133 mm D = Ø220 mm L = 990 mm - Chiều dày con lăn: 4.5mm - Khe rãnh lắp trục con lăn: rộng 8mm, sâu 4mm(khoét 2 bên). Vị trí khe rãnh cách đầu trục 4mm. - Vật liệu A283m_Gr.D - Toàn bộ bề mặt con lăn được mạ kẽm, - Bạc đạn: 6306-2Z/C4 - SKF | Cung cấp CO, CQ |
| 6 | Con lăn hồi băng tải W1800 (Return Idler W1800) ɸ159mm - 4G306 | Model: 180C660 | 10 | cái | - Kích thước: ɸ159mm x 2000mm; - Chiều dày con lăn: 4.5mm; - Khe rãnh lắp trục con lăn: rộng 8mm, sâu 4mm (khoét 2 bên). Vị trí khe rãnh cách đầu trục 4mm; - Vật liệu A283m_Gr.D; - Toàn bộ bề mặt con lăn được mạ kẽm, - Bạc đạn: 6306-2Z/C4 - SKF | Cung cấp CO, CQ |
| 7 | Con lăn răng lược W1600 (Comb Idler W1600): ɸ159 mm - 4G306 | Model: YJ07C3144 | 10 | cái | - Kích thước con lăn: ɸ159mm x 900mm; - Chiều dày con lăn: 4.5mm; - Khe rãnh lắp trục con lăn: rộng 8mm, sâu 4mm (khoét 2 bên). Vị trí khe rãnh cách đầu trục 4mm. - Vật liệu A283m_Gr.D; - Toàn bộ bề mặt con lăn được mạ kẽm, - Bạc đạn: 6306-2Z/C4 - SKF | Cung cấp CO, CQ |
| 8 | Con lăn răng lược W1800 (Comb Idler W1800): ɸ159 mm - 4G306 | Model: YJ08C2344 | 10 | cái | - Kích thước con lăn: ɸ159mm x 1000mm; - Chiều dày con lăn: 4.5mm; '- Khe rãnh lắp trục con lăn: rộng 8mm, sâu 4mm (khoét 2 bên). Vị trí khe rãnh cách đầu trục 4mm. - Vật liệu A283m_Gr.D; - Toàn bộ bề mặt con lăn được mạ kẽm, - Bạc đạn: 6306-2Z/C4 - SKF | Cung cấp CO, CQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi