Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm linh kiện điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20211013848-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20211003721
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng thường xuyên năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-10-20 20:13:00 đến ngày 2021-10-25 20:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hồ Chí Minh
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 584,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
E-CDNT 1.1 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT
E-CDNT 1.2 Gói thầu số 01: Mua sắm linh kiện điện tử
Mua sắm nguyên vật liệu sản xuất trang bị loạt “0” - Thiết bị đa năng cấp chiến thuật TRS-32 và TRS-64
15 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách quốc phòng thường xuyên năm 2021
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu:
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.






- Bên mời thầu: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT , địa chỉ: 18A Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
- Chủ đầu tư:


E-CDNT 10.1(g)
E-CDNT 10.2(c)
E-CDNT 12.2
E-CDNT 14.3
E-CDNT 15.2
E-CDNT 16.1 30 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu:   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi:
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn:
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
E-CDNT 34

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1KSZ9477STXI-TR/TQFP24ConIC ETHERNET SWITCH 7PORT 128TQFP
2AMS1117-3.3/SOT2233ConIC REG LIN 3.3V 800MA SOT223-4
3MEM/DDR3L/512MX1648ConIC DRAM 8GBIT PARALLEL 96FBGA
4CONN/F/VERT/96P75CáiCONN RCPT 96POS EDGE MNT
5SI32185/QFN40288ConIC TELECOM INTERFACE 40QFN
6CONN/M/VERT/96P90ConCONN HEADER 96POS PCB
7CONN/DC3/8P/2/2MM/F/NHTA3ConCổng DC3 8 Chân 2 Hàng 2.0mm Chân Thẳng
8MT9075BP/PLCC24ConIC TELECOM INTERFACE 68PLCC
9AM5728BABCX/FCBGA12ConSitara processor ARM® Cortex®-A15 Microprocessor IC series 2 Core, 32-Bit 1.5GHz 760-FCBGA (23x23)
10DBE0125V2NBC /12V12ConDC DC CONVERTER 12V 300W
11SI32178/QFN4236ConIC TELECOM INTERFACE 42QFN
12CONN/M/PLUG/12P78ConCONN HEADER BLADE PWR 3P EDGE MT
13RJ45/10/100/100075CáiCONN JACK 1PORT 1000 BASE-T PCB
14KSZ8997/PQFP9ConIC 10/100 INTEG SWITCH 128PQFP
15KSZ9031RNXCA/QFN4824ConIC TRANSCEIVER FULL 4/4 48QFN
16QUAT/12V/40/2824CáiFAN AXIAL 40X28MM 12VDC WIRE
17Bộ nguồn chuyển đổi 220VAC sang 48VDC10BộNguồn Meanwell SE-600-48. Nguồn 600W-12.5A-48V
18CONN/M/GUIDE/PWR78ConCONN GUIDE PIN FOR UNIV PWR MOD
19Cáp nối luồng E110SợiCáp nối tín hiệu luồng E1 dài 5 mét (Dùng cáp etheret bấm sẵn 1 đầu RJ45 bấm theo chuẩn luồng E1)
20Cáp nối luồng E1 (5m)10SợiCáp nối tín hiệu luồng E1 dài 5 mét (Dùng cáp etheret bấm sẵn 1 đầu RJ45 bấm theo chuẩn luồng E1)
21Cáp nối tín thoại đầu DB3610SợiCáp nối tín hiệu thuê bao. Bao gồm tối đa 16 thuê bao + 2 CO trên 1 sợi cáp
22SI3018FT/16SOIC36ConIC TELECOM INTERFACE 16TSSOP
23TPS6590376ZWST/NFBGA12ConIC PWR MGMT FOR PROCESSORS
24LM5050MK-1/NOPB27ConIC OR CTRLR N+1 6SOT
25R15/0.5W/08051.152ConĐiện trở 15 OHM 1% 1/2W 0805
26Z100V/5W/DO214AA288ConDIODE ZENER 100V 5W DO214AA
27ELL-6UH150M/2288ConFIXED IND 15UH 3A 109.12MOHM SMD
28KSZ8999/PQFP3ConIC 10/100 INTEG SWITCH 208PQFP
29ISO1050DUBR/SOP833ConIC TXRX/ISO HALF 1/1 8SOP
30LPC11C14/48TQFP36ConIC MCU 32BIT 32KB FLASH 48LQFP
31CONN/IDC/8P/2/2MM/M/NHTA6ConCổng IDC 8 Chân 2 Hàng 2.0mm
320ZCJ0010FF2E/1206576ConPTC Điện trởET FUSE 60V 100MA 1206
33CP2102/GMR/28QFN42ConIC DRVR 64 SEGMENT 32QFN
34TPS24701DGK/8VSSOP48ConIC HOT SWAP CTRLR GP 8VSSOP
35TPD2EUSB30ADRTR/SOT324ConTVS DIODE 3.6VWM 8VC SOT9X3
36TPS51200DRCR/VSON1012ConIC REG CONV DDR 1OUT 10VSON
37RI-1205S/5V/0.6A12ConDC DC CONVERTER 5V 3W
38TPS65251RHAR/VQFN24ConIC REG BCK ADJ 3A/2A TRPL 40VQFN
39CONN/F/VERT/12P81ConCONN RCPT BLADE PWR 3POS PCB
40CONN/F/GUIDE63CáiCONN GUIDE MODULE RT ANG M3X0.5
41Thẻ nhớ Micro SD Kingston 8G SDHC Class 46CáiThẻ nhớ microSD 8GB class 4
42ISO1540DR/SOIC848ConDGTL ISOL 2500VRMS 2CH I2C 8SOIC
43C104/250V/NP/08051.440ConTụ CER 0.1UF 250V X7T 0805
44C10M/25V/P/RADIAL288ConTụ ALUM 10UF 20% 25V SMD
45C10M/25V/NP/06031.053ConTụ CER 10UF 25V X5R 0603
46CONN/F/RCPT/36P18ConCONN RCPT 36POS R/A SOLDER
47TPS54531/SOIC851ConIC REG BUCK ADJUSTABLE 5A 8SOPWR
48P24/NGẮN/2/M/2/RIGHTAGL48ThanhCONN HEADER R/A 24POS 2MM
49Cáp mạng hai đầu RJ4520SợiCáp mạng 2 đầu đúc sẵn chiều dài 5 mét
50Cáp nguồn 48VDC (5m)20SợiCáp nguồn 48VDC dài 5mét
51Cáp nối tín hiệu thoại đầu DB3620SợiCáp nối tín hiệu thuê bao. Bao gồm tối đa 16 thuê bao + 2 CO trên 1 sợi cáp
52L4.7uH/2SMD81ConFIXED IND 4.7UH 6A 33.5 MOHM SMD
53L/PA2753NL27ConCuộn lọc CMC 12.5A 2LN SMD
54OSC/ FOX924B 20 MHz6ConThạc anh OSC TCXO 20.0000MHZ HCMOS
55TANNHIET/546012CáiHEATSINK 54X54X6MM XCUT CP
56SI4136DY-T1-GE3/8SOIC54ConMOSFET N-CH 20V 46A 8SO
57MT9042/PLCC6ConTelecom IC Digital Phase Locked Loop 28-PLCC
58FLASH/THGBMHG7C1LBAIL/BGA15312ConIC FLASH 64GBIT EMMC 153FBGA
59C47M/10V/NP/1206357ConTụ CER 47UF 10V X5R 1206
60C0.22UF/630V/NP105ConTụ CER 0.22UF 630V X7R 2220
61C0.033pF/250V/NP/0805576ConTụ CER 0.033UF 250V X7T 0805
62C47M/50V/P/SMD57ConTụ ALUM 47UF 20% 50V SMD
63CP2105/QFN2412ConIC SGL USB-DL UART BRIDGE 24QFN
64CONN/042820321412ConCONN HEADER R/A 3POS 10MM
65PI3L301DAE/TSSOP45ConIC ETHERNET SWITCH QUAD 48TSSOP
66TVS/TISP61089BDR-S288ConTHYRISTOR 170V 30A 8SOIC
67QUAT/AXIAL/12V/35/156ConFAN AXIAL 35X15MM 12VDC WIRE
68C33P/250VAC/NP/180872ConTụ CER 33PF 250VAC C0G/NP0 1808
69L3.3uH/SMD42ConFIXED IND 3.3UH 8.5A 20.9MOHM SM
70eMMC/ THGBMNG5D1LBAIT/4GB/BGA1536ConIC FLASH 32GBIT EMMC 153WFBGA
71L1uH/SMD84CáiFIXED IND 1UH 4.2A 47 MOHM SMD
72C470M/20V/P/RADIAL18ConTụ ALUM POLY 470UF 20% 20V SMD
73CONN/F/GUIDE/MAIN6ConCONN ACCY 10.7MM GUIDE MOD R/A
74LM5068MM/2/NOPB12ConIC HOT SWAP CTRLR -48V 8VSSOP
75AX88772C/LQFP27ConIC USB2.0 to 10/100M Fast Ethernet ControllerwithMicrosoft AOAC Support
76R0.002/2512/2W18ConĐiện trở 0.002 OHM 2W 2512 WIDE
77LED/RED/GRN/2MM30ConLED INDICATOR 2MM RED/GRN DIFF
78XTAL/25.000MHz69ConCRYSTAL 25.0000MHZ 18PF SMD
79C1UF/100V/NP/1210135ConTụ CER 1UF 100V X7R 1210
80C33nF/50V/NP/0402636ConTụ CER 0.033UF 50V X7R 0402
81USBCONECTOR/MINI/2.054CáiCONN RCPT USB2.0 MINI B SMD R/A
82PE-68678NL24ConTRANSFORMER TELECOM DUAL T1/E2
83BSC098N10NS5ATMA1/8TDSON24ConMOSFET N-CH 100V 60A TDSON
84SW/CHS-01TA45CáiSWITCH SLIDE DIP SPST 100MA 6V
85AX88178A/QFN6ConIC USB2.0 to 10/100/1000M Gigabit Ethernet Controller
86CAUCHI/4A/2-SMD6ConCầu chì BRD MNT 4A 125VAC/VDC 2SMD
87TVS/SP03/3.3BTG48ConTVS SPA 2CH 3.3V 150A 16PF 8SOIC
88NTR5198NLT1G/SOT23288ConMOSFET N-CH 60V 1.7A SOT23-3
89C10nF/250V/NP/08051.476ConTụ CER 10000PF 250V X7R 0805
90Tay nắm 2U/1427B26CáiHANDLE 1.25"MOUNTING/1"HEIGHT
91LED/X/D2/DUAL21ConLED 2MM BI-LEVEL GRN/GRN DIFF
92OSC/CTX273CT 20MHz12ConThạc anh OSC XO 20.0000MHZ HCMOS TTL
93C104/50V/NP/04024.383ConTụ CER 0.1UF 50V X5R 0402
94CONN/SFP/CAGE24CáiCONN SFP CAGE NI DUST COVER
95Tay nắm 1U/8070-632-A3CáiHANDLE 1"MOUNTING/1"HEIGHT
96RJ45/HR911105A15CáiCổng RJ45 10/100 có tích hợp biến áp và LED
97BAV70,215/SOT231.152ConDIODE ARRAY GP 100V 215MA SOT23
98MCP2562/SOIC86ConIC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC
99TMP112AIDRLR/ SOT56312ConSENSOR DIGITAL -40C-125C 6SOT
100R1K5/060315ConĐiện trở SMD 1.5K OHM 5% 1/10W 0603
101TS5A4624DCKR/SC70/687ConIC SWITCH SPDT SC70-6
102R0.5/0402/1%864ConĐiện trở 0.5 OHM 1% 1/16W 0402
103 LED/X/90/2SMD96ConLED GREEN CLEAR SMD R/A
104NTA4153NT1G/SOT41636ConMOSFET N-CH 20V 915MA SC75
105C680P/250VAC/NP/180872ConTụ CER 680PF 250VAC X7R 1808
106D/SK54AFL/TP63ConDIODE SCHOTTKY 40V 5A DO221AC
107C1M/50V/P/120636ConTụ TANT 1UF 20% 50V 1206
108C180pF/50V/NP/0603/1%288ConTụ CER 180PF 50V C0G/NP0 0603
109TPS2051BDGNR/MSOP18ConIC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 8MSOP
110MicroSD/4UCON18CáiSocket micro SD
111TC654EUN/TFSOP15ConIC MOTOR DRIVER 3V-5.5V 10MSOP
112FUSE/15A/600VAC/500VDC15ConCầu chì CERAMIC 15A 600VAC/500VDC
113BAT/HOLDER/BH50118CáiBATT HOLDER COIN 12MM 1 CEL PC PIN
114R1K/0402/1%1.524ConĐiện trở SMD 1K OHM 1% 1/10W 0402
115CABLE/USB A-MINI B10SợiCáp USB A-MNI B CON 3' 28/28 AWG
116LED/X/0603501ConLED GREEN CLEAR CHIP SMD
117EEPROM/AT24C02/SOIC833ConIC EEPROM 2KBIT I2C 1MHZ 8SOIC
118R2.2K/0402/1%258ConĐiện trở SMD 2.2K OHM 1% 1/16W 0402
119HEAD/8P/F/1/1.27/SMD18ConCONN RCPT 8POS 0.05 GOLD SMD
120P5/NGẮN/1/M/2.54108ThanhCONN HEADER VERT 5POS 2.54MM
121MCP79410T-I/MNY/8WFDFN18ConIC RTC CLK/CALENDAR I2C 8-TDFN
122L150uH/800mA/SMD72CáiFERRITE BEAD 150 OHM 0805 1LN
123R10K/0402/5%576ConĐiện trở SMD 10K OHM 5% 1/16W 0402
124C100M/25V/P/291712ConTụ TANT 100UF 10% 25V 2917
125CONN/26P/2/23ConCONN RCPT 26POS 0.079 TIN PCB
126R68K/0603/1%288ConĐiện trở SMD 68K OHM 1% 1/4W 0603
127XTAL/25MHz24ConThạch anh 25.0000MHZ 18PF SMD
128CSD16403Q5A/VSON848ConMOSFET N-CH 25V 28A/100A 8VSON
129CONN/M/RCPT/40P12CáiCONN RCPT 40POS SMD GOLD
130TLVH431AIDBZR/SOT2324ConIC VREF SHUNT ADJ 1% SOT23-3
131SW/KMR231GLFS30ConSWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 32V
132C0.33pF/50V/NP/0805288ConTụ CER 0.33UF 50V X7R 0805
133RJ45/10/10012CáiCONN MOD JACK 8P8C R/A SHLD
134TMP102AIDRLT/ SOT56312ConSENSOR DIGITAL -40C-125C SOT563
135C104/16V/NP/04021.998ConTụ CER 0.1UF 16V Y5V 0402
136C10M/16V/NP/0603192ConTụ CER 10UF 16V X6S 0603
137R12.1K/0402/1%48ConĐiện trở SMD 12.1KOHM 0.1% 1/16W 0402
138CONN/PLUG/40POS/SMD12CáiCONN PLUG 40POS SMD GOLD
139R0.005/1W/25129ConĐiện trở 0.005 OHM 1% 1W 2512
140C100UF/63V/P27ConTụ ALUM 100UF 20% 63V RADIAL
14174HCT245/SOIC/NXP69ConIC TXRX NON-INVERT 5.5V 20SO
142TVS/SMCJ17A-13-F18ConTVS DIODE 17VWM 27.6VC SMC
143R1K/0603354ConĐiện trở SMD 1K OHM 5% 1/4W 0603
144HEAD/26P/2/23ConCONN HEADER VERT 26POS 2MM
145C100M/16V/P/RADIAL18ConTụ ALUM POLY 100UF 20% 16V SMD
146HEAD/8P/M/1/1.2718CáiCONN HEADER SMD 8POS 1.27MM
147R4.7K/0402/1%168ConĐiện trở SMD 4.7K OHM 1% 1/16W 0402
148R110K/0603/1%576ConĐiện trở 110K OHM 1% 1/10W 0603
14974HCT574/SOIC/NXP12ConIC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SSOP
150CONN/1827871/3P/M3ConTERM BLOCK HDR 3POS 90DEG 3.81MM
151CONN/8P/2/23ConCONN RCPT 8POS 0.079 TIN PCB
152CONN/F/SFP/20P24CáiCONN SFP RCPT 20POS SLD R/A SMD
15374LVC138AD,118/16SOIC48ConIC DECODER/DEMUX 1X3:8 16SOIC
154MMBTA42/SOT2372ConTRANS NPN 300V 500MA SOT23-3
155STF203-22.TCT/SC70-633ConTVS FILTER SC70-6
1561N4007/321630ConDIODE GEN PURP 1000V 1A DO-41
157CAUCHI/1A/060333ConCầu chì BOARD MOUNT 1A 32VDC 0603
158R10K/0402/1%273ConĐiện trở SMD 10K OHM 1% 1/16W 0402
159MPZ1608S101ATAH0/0603366ConFERRITE BEAD 100 OHM 0603 1LN
160C104/50V/NP/0603546ConTụ CER 0.1UF 50V X7R 0603
161HEAD/10P/2/23ConCONN HEADER VERT 10POS 2MM
162R330/0603/5%513ConĐiện trở SMD 330 OHM 5% 1/4W 0603
163MMBTA92/SOT2336ConTRANS PNP 300V 500MA SOT23-3
164FUSE/15A/241018ConCầu chì BRD MNT 15A 350VAC 72VDC
165R2K2/0603120ConĐiện trở SMD 2.2K OHM 1% 1/10W 0603
166XTAL/20MHZ12ConThạc anh 20.0000MHZ 18PF SMD
167MMBTA06/SOT2372ConTRANS NPN 80V 500MA SOT23-3
168R22/0402/1%288ConĐiện trở SMD 22 OHM 1% 1/16W 0402
169TPS3808G09DBVR/SOT2312ConIC SUPERVISOR 1 CHANNEL SOT23-6
170R/2K49/121036ConĐiện trở SMD 2.49K OHM 1% 1/2W 1210
17174LVC139AD/SOIC18ConIC DECODER/DEMUX 1X2:4 16SOIC
172R/3K65/121036ConĐiện trở SMD 3.65K OHM 1% 1/2W 1210
173R49.9/0603/1%252ConĐiện trở 49.9 OHM 1% 1/8W 0603
174C8.2NF/16V/NP/060318ConTụ CER 8200PF 16V 0603
175LED/X/D324ConLED IND 3MM RA 565NM GREEN DIFF
176R1.5/1W/2512/1%30ConĐiện trở SMD 1.5 OHM 1% 1W 2512
177R49K9/0402/0.5%324ConĐiện trở SMD 49.9KOHM 0.5% 1/16W 0402
178C4.7nF/25V/NP/0603288ConTụ CER 4700PF 25V X7R 0603
179SW/2-1825027-060CáiSWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 24V
180XTAL/ 22.5792MHz12ConThạc anh 22.5792MHZ 8PF SMD
181HEAD/8P/2/23ConCONN HEADER VERT 8POS 2MM
182R100/0603180ConĐiện trở SMD 100 OHM 5% 1/4W 0603
183DMG4822SSD-13/SOIC15ConMOSFET 2N-CH 30V 10A 8SO
184C0.22M/6V3/NP/0201252ConTụ CER 0.22UF 6.3V X5R 0201
185XTAL/24MHz6ConThạc anh 24.0000MHZ 18PF SMD
186C2M2/16V/P/120624ConTụ TANT 2.2UF 10% 16V 1206
187TPS22965DSGT/8WSON12ConIC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 8WSON
188C47nF/25V/NP/0402342ConTụ CER 0.047UF 25V X7R 0402
189XTAL/32.768kHz24ConThạch anh 32.7680KHZ 6PF TH
190CONN/01020071Z24ConĐế cầu chì 250V 15A PCB
191TVS/SMCJ14A/DO-214AB30ConTVS DIODE 14VWM 23.2VC
192C4.7M/6V3/NP/0402216ConTụ CER 4.7UF 6.3V X5R 0402
193R/1K07/121036ConĐiện trở SMD 1.07K OHM 1% 1/2W 1210
19474LVC245/SOIC18ConIC TXRX NON-INVERT 3.6V 20SOIC
195L7805CDT-TR/5V/1.5A/DPAK18ConIC REG LINEAR 5V 1.5A DPAK
196TLV1117/3V3/SOT22312ConIC REG LIN 3.3V 800MA SOT223-4
197R0/080551ConĐiện trở 0 OHM JUMPER 1/8W 0805
198C220PF/50V/NP/080554ConTụ CER 220PF 50V C0G/NP0 0805
199R47K/0402/1%54ConĐiện trở SMD 47K OHM 1% 1/16W 0402
200C0.1UF/6V3/NP/020172ConTụ CER 0.1UF 6.3V X5R 0201
201R0/06031.221ConĐiện trở SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603
202R0/ARRAY/3216648ConĐiện trở ARRAY 4 Điện trở ZERO OHM 1206
203R0.005/0805/1%36ConĐiện trở 0.005 OHM 1% 1/2W 0805
204R270K/0603/1%288ConĐiện trở SMD 270K OHM 1% 1/8W 0603
205STTH5L06RL/R612ConDIODE GEN PURP 600V 5A DO201AD
206R220/0402/1%156ConĐiện trở SMD 220 OHM 1% 1/16W 0402
207C1M/4V/NP/0201288ConTụ CER 1UF 6.3V X5R 0201
208SN74LVC1G08DCKR/SC-70-512ConIC GATE AND 1CH 2-INP SC70-5
209TVS/P3100SB/DO214AA36ConTHYRISTOR 275V 250A DO214AA
210C47nF/50V/NP/060375ConTụ CER 0.047UF 50V X7R 0603
211R10K/0603/1%1.218ConĐiện trở 10K OHM 1% 1/10W 0603
212C2.7nF/50V/NP/040257ConTụ CER 2700PF 50V X7R 0402
21374HCT393/SOIC6ConIC COUNTER DUAL 4BIT BIN 14SOIC
214CAUCHI/8A/2-SMD24ConFUSE BRD MNT 8A 125VAC/VDC 2SMD
215R1.47M/0603/1%576ConĐiện trở SMD 1.47M OHM 1% 1/10W 0603
216L.47uH/SMD36CáiTụ FEEDTHRU 0.47UF 20% 16V 0805
217R/73.2/121036ConĐiện trở SMD 73.2 OHM 1% 1/2W 1210
218R590K/0603/1%288ConĐiện trở 590K OHM 1% 1/10W 0603
219CONN/Micro/USB3ConCONN RCPT USB2.0 MICRO B SMD R/A
220EEPROM/CAT93C66VI-G/SOIC33ConIC EEPROM 4K SPI 2MHZ 8SOIC
221R0.003/1W/251221ConĐiện trở 0.003 OHM 1% 1W 2512
222Dây nhảy quang 3m120SợiDây nhảy quang LC-LC
223LED/X/0/120612ConLED GREEN CLEAR 3216 SMD
224C33P/25V/NP/0402120ConTụ CER 33PF 25V C0G/NP0 0402
22574HCT00/SOIC12ConIC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC
226BLM18AG601SN1D/060372ConFERRITE BEAD 600 OHM 0603 1LN
227R10K/1206/5%12ConĐiện trở SMD 10K OHM 5% 1/4W 1206
228R15K/040218ConĐiện trở SMD 15K OHM 1% 1/10W 0402
229R3K01/0603/1%18ConĐiện trở 3.01K OHM 1% 1/10W 0603
230R4K7/040218ConĐiện trở SMD 4.7K OHM 1% 1/10W 0402
231R6K04/0603/1%24ConĐiện trở 6.04K OHM 1% 1/10W 0603
232C102/2KV/NP/120627ConTụ CER 1000PF 2KV X7R 1206
233C10NF/50V/NP/060327ConTụ CER 10000PF 50V X7R 0603
234C22M/6V3/NP/080536ConTụ CER 22UF 6.3V X5R 0805
235R33/0603/1%300ConĐiện trở 33 OHM 1% 1/10W 0603
236C10PF/10V/NP/0402168ConTụ CER 10PF 25V C0G/NP0 0402
237FUSE/3A/12066ConFUSE BOARD MOUNT 3A 125VAC 63VDC
238CONN/10P/2/23ConCONN RCPT 10POS 0.079 TIN PCB
239R681K/0603/1%576ConĐiện trở 681K OHM 1% 1/10W 0603
240C1M/10V/NP/040233ConTụ CER 1UF 10V X5R 0402
241R22/0603/1%228ConĐiện trở 22 OHM 1% 1/10W 0603
242R100K/0603/5%327ConĐiện trở 100K OHM 5% 1/10W 0603
243R49.9/0402/1%120ConĐiện trở SMD 49.9 OHM 1% 1/10W 0402
244R1.65M/0805/1%288ConĐiện trở 1.65M OHM 1% 1/10W 0603
245C8.2NF/50V/NP/060321ConTụ CER 8200PF 50V X7R 0603
246Z/12V/SOD8018ConDIODE ZENER 12.1V 500MW SOD80
247R100K/0402/1%210ConĐiện trở 100K OHM 1% 1/16W 0402
248R4K3/1206/1%12ConĐiện trở SMD 4.3K OHM 1% 1/4W 1206
249R20M/5%/050272ConĐiện trở 20M OHM 5% 1/16W 0402
250R47/0402/1%588ConĐiện trở 47 OHM 1% 1/16W 0402
251R536/1%/120636ConĐiện trở 536 OHM 1% 1/4W 1206
252C18P/50V/NP/040236ConTụ CER 18PF 50V C0G 0402
2531N4007/DO41162ConDIODE GEN PURP 1000V 1A DO-41
254R150K/060324ConĐiện trở SMD 150K OHM 5% 1/4W 0603
25574HC21M/SOIC6ConIC GATE AND 2CH 4-INP 14SOIC
256Tụtive panel screw M3x3/7.2120ConPANEL SCREW KNOB SLOTTED M3X0.5
25774HCT14/SOIC6ConIC INVERT SCHMITT 6CH 6IN 14SOIC
25874HCT32D/SOIC6ConIC GATE OR 4CH 2-INP 14SO
259LN2302LT1G/SOT23192ConMOSFET N-Channel 20V 2.8A SOT23-3
26074LVC00/SOIC6ConIC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC
26174LVC08AD/SOIC6ConIC GATE AND 4CH 2-INP 14SOIC
262L90OHM/4SMD6ConCuồnj lọc CMC 400MA 2LN 90 OHM SMD
263R1K/1206/5%12ConĐiện trở SMD 1K OHM 5% 1/4W 1206
264R470/1206/5%12ConĐiện trở SMD 470 OHM 5% 1/4W 1206
265R2K2/1206/5%12ConĐiện trở SMD 2.2K OHM 5% 1/4W 1206
266R27K/1206/5%12ConĐiện trở SMD 27K OHM 5% 1/4W 1206
267R47K/1206/5%12ConĐiện trở SMD 47K OHM 5% 1/4W 1206
268R2K49/0603/1%6ConĐiện trở 2.49K OHM 1% 1/8W 0603
269R750/0603/1%24ConĐiện trở 750 OHM 1% 1/8W 0603
270R1/0603/1%36ConĐiện trở 1 OHM 1% 1/8W 0603
271C2.2M/10V/NP/0402216ConTụ CER 2.2UF 10V X5R 0402
272Z43V/SOD12336ConDIODE ZENER 43V 500MW SOD123
273R1K/0603/1%3ConĐiện trở SMD 1 OHM 1% 1/10W 0603
274C10pF/50V/NP/0402306ConTụ CER 10PF 50V C0G/NP0 0402
275C220P/50V/NP/060321ConTụ CER 220PF 50V C0G/NP0 0603
276R0/0402/1%420ConĐiện trở 0 OHM JUMPER 1/16W 0402
277C104/16V/0402/NP81ConTụ CER 0.1UF 16V X7R 0402
278C1uF/25V/NP/060339ConTụ CER 1UF 25V X7R 0603
27924LC32A/SN/SOIC83ConIC EEPROM 32KBIT I2C 8SOIC
280R56K/1206/1%12ConĐiện trở SMD 56K OHM 1% 1/4W 1206
281R10/0402/1%108ConĐiện trở 10 OHM 1% 1/16W 0402
282R56/0603/1%48ConĐiện trở 56 OHM 1% 1/10W 0603
283R1K91/0603/1%15ConĐiện trở SMD 1.91K OHM 1% 1/10W 0603
284R191/0603/1%24ConĐiện trở SMD 191 OHM 1% 1/10W 0603
285C10PF/50V/NP/060339ConTụ CER 10PF 50V C0G/NP0 0603
286R120K/0603/1%24ConĐiện trở SMD 120K OHM 1% 1/10W 0603
287R40K2/0603/1%72ConĐiện trở 40.2K OHM 1% 1/10W 0603
288R18K7/0603/1%15ConĐiện trở SMD 18.7K OHM 1% 1/10W 0603
289R80K6/0603/1%15ConĐiện trở SMD 80.6K OHM 1% 1/10W 0603
290R383K/0603/1%24ConĐiện trở SMD 383K OHM 1% 1/10W 0603
291C10M/16V/P/1210420ConTụ TANT 10UF 16V 1210
292R22K/06033ConĐiện trở SMD 22K OHM 5% 1/10W 0603
293R3.3/060330ConĐiện trở SMD 3.3 OHM 5% 1/10W 0603
294C103/50V/NP/040236ConTụ CER 10000PF 50V X7R 0402
295R120/060336ConĐiện trở SMD 120 OHM 5% 1/10W 0603
296R56/0402/1%72ConĐiện trở 56 OHM 1% 1/16W 0402
297C102PF/50V/NP/040260ConTụ CER 1000PF 50V X7R 0402
298C100PF/50V/NP/060372ConTụ CER 100PF 50V C0G/NP0 0603
299MMBT2907ALT1G/SOT2324ConTRANS PNP 60V 600MA SOT23-3
300R4K7/0606/1%9ConĐiện trở 4.7K OHM 1% 1/10W 0603
301R3K92/0603/1%3ConĐiện trở 3.92K OHM 1% 1/10W 0603
302R7K68/0603/1%9ConĐiện trở 7.68K OHM 1% 1/10W 0603
303R47K/0603/1%21ConĐiện trở 47K OHM 1% 1/10W 0603
304R12K7/0603/1%24ConĐiện trở 12.7K OHM 1% 1/10W 0603
305R12K1/0603/1%27ConĐiện trở 12.1K OHM 1% 1/10W 0603
306R12K/0603/1%36ConĐiện trở 12K OHM 1% 1/10W 0603
307R15K/0603/1%48ConĐiện trở 15K OHM 1% 1/10W 0603
308R1M/1%/040236ConĐiện trở 1M OHM 1% 1/16W 0402
309C0.022M/10V/P/040212ConTụ CER 0.022UF 10V X7R 0402
310R150/040236ConĐiện trở 150 OHM 5% 1/16W 0402
311C8.2NF/25V/NP/020112ConTụ CER 8200PF 25V X5R 0201
312R100/0402/1%12ConĐiện trở 100 OHM 5% 1/16W 0402
313IC-OSD3358-512M-BSM-256-BGA-DIGI6ConIC MODULE CORTEX-A8 1GHZ 512MB
314FET-FDT434P-DIGI24ConMOSFET P-CH 20V 5.6A MICRO6
315C-EEH-ZK1E471P-2SMD-DIGI57ConTụ ALUM POLY 470UF 20% 25V SMD
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->