Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211013848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20211003721 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-20 20:13:00 đến ngày 2021-10-25 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 584,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 01: Mua sắm linh kiện điện tử Mua sắm nguyên vật liệu sản xuất trang bị loạt “0” - Thiết bị đa năng cấp chiến thuật TRS-32 và TRS-64 15 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng thường xuyên năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSZ9477STXI-TR/TQFP | 24 | Con | IC ETHERNET SWITCH 7PORT 128TQFP | ||
| 2 | AMS1117-3.3/SOT223 | 3 | Con | IC REG LIN 3.3V 800MA SOT223-4 | ||
| 3 | MEM/DDR3L/512MX16 | 48 | Con | IC DRAM 8GBIT PARALLEL 96FBGA | ||
| 4 | CONN/F/VERT/96P | 75 | Cái | CONN RCPT 96POS EDGE MNT | ||
| 5 | SI32185/QFN40 | 288 | Con | IC TELECOM INTERFACE 40QFN | ||
| 6 | CONN/M/VERT/96P | 90 | Con | CONN HEADER 96POS PCB | ||
| 7 | CONN/DC3/8P/2/2MM/F/NHTA | 3 | Con | Cổng DC3 8 Chân 2 Hàng 2.0mm Chân Thẳng | ||
| 8 | MT9075BP/PLCC | 24 | Con | IC TELECOM INTERFACE 68PLCC | ||
| 9 | AM5728BABCX/FCBGA | 12 | Con | Sitara processor ARM® Cortex®-A15 Microprocessor IC series 2 Core, 32-Bit 1.5GHz 760-FCBGA (23x23) | ||
| 10 | DBE0125V2NBC /12V | 12 | Con | DC DC CONVERTER 12V 300W | ||
| 11 | SI32178/QFN42 | 36 | Con | IC TELECOM INTERFACE 42QFN | ||
| 12 | CONN/M/PLUG/12P | 78 | Con | CONN HEADER BLADE PWR 3P EDGE MT | ||
| 13 | RJ45/10/100/1000 | 75 | Cái | CONN JACK 1PORT 1000 BASE-T PCB | ||
| 14 | KSZ8997/PQFP | 9 | Con | IC 10/100 INTEG SWITCH 128PQFP | ||
| 15 | KSZ9031RNXCA/QFN48 | 24 | Con | IC TRANSCEIVER FULL 4/4 48QFN | ||
| 16 | QUAT/12V/40/28 | 24 | Cái | FAN AXIAL 40X28MM 12VDC WIRE | ||
| 17 | Bộ nguồn chuyển đổi 220VAC sang 48VDC | 10 | Bộ | Nguồn Meanwell SE-600-48. Nguồn 600W-12.5A-48V | ||
| 18 | CONN/M/GUIDE/PWR | 78 | Con | CONN GUIDE PIN FOR UNIV PWR MOD | ||
| 19 | Cáp nối luồng E1 | 10 | Sợi | Cáp nối tín hiệu luồng E1 dài 5 mét (Dùng cáp etheret bấm sẵn 1 đầu RJ45 bấm theo chuẩn luồng E1) | ||
| 20 | Cáp nối luồng E1 (5m) | 10 | Sợi | Cáp nối tín hiệu luồng E1 dài 5 mét (Dùng cáp etheret bấm sẵn 1 đầu RJ45 bấm theo chuẩn luồng E1) | ||
| 21 | Cáp nối tín thoại đầu DB36 | 10 | Sợi | Cáp nối tín hiệu thuê bao. Bao gồm tối đa 16 thuê bao + 2 CO trên 1 sợi cáp | ||
| 22 | SI3018FT/16SOIC | 36 | Con | IC TELECOM INTERFACE 16TSSOP | ||
| 23 | TPS6590376ZWST/NFBGA | 12 | Con | IC PWR MGMT FOR PROCESSORS | ||
| 24 | LM5050MK-1/NOPB | 27 | Con | IC OR CTRLR N+1 6SOT | ||
| 25 | R15/0.5W/0805 | 1.152 | Con | Điện trở 15 OHM 1% 1/2W 0805 | ||
| 26 | Z100V/5W/DO214AA | 288 | Con | DIODE ZENER 100V 5W DO214AA | ||
| 27 | ELL-6UH150M/2 | 288 | Con | FIXED IND 15UH 3A 109.12MOHM SMD | ||
| 28 | KSZ8999/PQFP | 3 | Con | IC 10/100 INTEG SWITCH 208PQFP | ||
| 29 | ISO1050DUBR/SOP8 | 33 | Con | IC TXRX/ISO HALF 1/1 8SOP | ||
| 30 | LPC11C14/48TQFP | 36 | Con | IC MCU 32BIT 32KB FLASH 48LQFP | ||
| 31 | CONN/IDC/8P/2/2MM/M/NHTA | 6 | Con | Cổng IDC 8 Chân 2 Hàng 2.0mm | ||
| 32 | 0ZCJ0010FF2E/1206 | 576 | Con | PTC Điện trởET FUSE 60V 100MA 1206 | ||
| 33 | CP2102/GMR/28QFN | 42 | Con | IC DRVR 64 SEGMENT 32QFN | ||
| 34 | TPS24701DGK/8VSSOP | 48 | Con | IC HOT SWAP CTRLR GP 8VSSOP | ||
| 35 | TPD2EUSB30ADRTR/SOT3 | 24 | Con | TVS DIODE 3.6VWM 8VC SOT9X3 | ||
| 36 | TPS51200DRCR/VSON10 | 12 | Con | IC REG CONV DDR 1OUT 10VSON | ||
| 37 | RI-1205S/5V/0.6A | 12 | Con | DC DC CONVERTER 5V 3W | ||
| 38 | TPS65251RHAR/VQFN | 24 | Con | IC REG BCK ADJ 3A/2A TRPL 40VQFN | ||
| 39 | CONN/F/VERT/12P | 81 | Con | CONN RCPT BLADE PWR 3POS PCB | ||
| 40 | CONN/F/GUIDE | 63 | Cái | CONN GUIDE MODULE RT ANG M3X0.5 | ||
| 41 | Thẻ nhớ Micro SD Kingston 8G SDHC Class 4 | 6 | Cái | Thẻ nhớ microSD 8GB class 4 | ||
| 42 | ISO1540DR/SOIC8 | 48 | Con | DGTL ISOL 2500VRMS 2CH I2C 8SOIC | ||
| 43 | C104/250V/NP/0805 | 1.440 | Con | Tụ CER 0.1UF 250V X7T 0805 | ||
| 44 | C10M/25V/P/RADIAL | 288 | Con | Tụ ALUM 10UF 20% 25V SMD | ||
| 45 | C10M/25V/NP/0603 | 1.053 | Con | Tụ CER 10UF 25V X5R 0603 | ||
| 46 | CONN/F/RCPT/36P | 18 | Con | CONN RCPT 36POS R/A SOLDER | ||
| 47 | TPS54531/SOIC8 | 51 | Con | IC REG BUCK ADJUSTABLE 5A 8SOPWR | ||
| 48 | P24/NGẮN/2/M/2/RIGHTAGL | 48 | Thanh | CONN HEADER R/A 24POS 2MM | ||
| 49 | Cáp mạng hai đầu RJ45 | 20 | Sợi | Cáp mạng 2 đầu đúc sẵn chiều dài 5 mét | ||
| 50 | Cáp nguồn 48VDC (5m) | 20 | Sợi | Cáp nguồn 48VDC dài 5mét | ||
| 51 | Cáp nối tín hiệu thoại đầu DB36 | 20 | Sợi | Cáp nối tín hiệu thuê bao. Bao gồm tối đa 16 thuê bao + 2 CO trên 1 sợi cáp | ||
| 52 | L4.7uH/2SMD | 81 | Con | FIXED IND 4.7UH 6A 33.5 MOHM SMD | ||
| 53 | L/PA2753NL | 27 | Con | Cuộn lọc CMC 12.5A 2LN SMD | ||
| 54 | OSC/ FOX924B 20 MHz | 6 | Con | Thạc anh OSC TCXO 20.0000MHZ HCMOS | ||
| 55 | TANNHIET/5460 | 12 | Cái | HEATSINK 54X54X6MM XCUT CP | ||
| 56 | SI4136DY-T1-GE3/8SOIC | 54 | Con | MOSFET N-CH 20V 46A 8SO | ||
| 57 | MT9042/PLCC | 6 | Con | Telecom IC Digital Phase Locked Loop 28-PLCC | ||
| 58 | FLASH/THGBMHG7C1LBAIL/BGA153 | 12 | Con | IC FLASH 64GBIT EMMC 153FBGA | ||
| 59 | C47M/10V/NP/1206 | 357 | Con | Tụ CER 47UF 10V X5R 1206 | ||
| 60 | C0.22UF/630V/NP | 105 | Con | Tụ CER 0.22UF 630V X7R 2220 | ||
| 61 | C0.033pF/250V/NP/0805 | 576 | Con | Tụ CER 0.033UF 250V X7T 0805 | ||
| 62 | C47M/50V/P/SMD | 57 | Con | Tụ ALUM 47UF 20% 50V SMD | ||
| 63 | CP2105/QFN24 | 12 | Con | IC SGL USB-DL UART BRIDGE 24QFN | ||
| 64 | CONN/0428203214 | 12 | Con | CONN HEADER R/A 3POS 10MM | ||
| 65 | PI3L301DAE/TSSOP | 45 | Con | IC ETHERNET SWITCH QUAD 48TSSOP | ||
| 66 | TVS/TISP61089BDR-S | 288 | Con | THYRISTOR 170V 30A 8SOIC | ||
| 67 | QUAT/AXIAL/12V/35/15 | 6 | Con | FAN AXIAL 35X15MM 12VDC WIRE | ||
| 68 | C33P/250VAC/NP/1808 | 72 | Con | Tụ CER 33PF 250VAC C0G/NP0 1808 | ||
| 69 | L3.3uH/SMD | 42 | Con | FIXED IND 3.3UH 8.5A 20.9MOHM SM | ||
| 70 | eMMC/ THGBMNG5D1LBAIT/4GB/BGA153 | 6 | Con | IC FLASH 32GBIT EMMC 153WFBGA | ||
| 71 | L1uH/SMD | 84 | Cái | FIXED IND 1UH 4.2A 47 MOHM SMD | ||
| 72 | C470M/20V/P/RADIAL | 18 | Con | Tụ ALUM POLY 470UF 20% 20V SMD | ||
| 73 | CONN/F/GUIDE/MAIN | 6 | Con | CONN ACCY 10.7MM GUIDE MOD R/A | ||
| 74 | LM5068MM/2/NOPB | 12 | Con | IC HOT SWAP CTRLR -48V 8VSSOP | ||
| 75 | AX88772C/LQFP | 27 | Con | IC USB2.0 to 10/100M Fast Ethernet ControllerwithMicrosoft AOAC Support | ||
| 76 | R0.002/2512/2W | 18 | Con | Điện trở 0.002 OHM 2W 2512 WIDE | ||
| 77 | LED/RED/GRN/2MM | 30 | Con | LED INDICATOR 2MM RED/GRN DIFF | ||
| 78 | XTAL/25.000MHz | 69 | Con | CRYSTAL 25.0000MHZ 18PF SMD | ||
| 79 | C1UF/100V/NP/1210 | 135 | Con | Tụ CER 1UF 100V X7R 1210 | ||
| 80 | C33nF/50V/NP/0402 | 636 | Con | Tụ CER 0.033UF 50V X7R 0402 | ||
| 81 | USBCONECTOR/MINI/2.0 | 54 | Cái | CONN RCPT USB2.0 MINI B SMD R/A | ||
| 82 | PE-68678NL | 24 | Con | TRANSFORMER TELECOM DUAL T1/E2 | ||
| 83 | BSC098N10NS5ATMA1/8TDSON | 24 | Con | MOSFET N-CH 100V 60A TDSON | ||
| 84 | SW/CHS-01TA | 45 | Cái | SWITCH SLIDE DIP SPST 100MA 6V | ||
| 85 | AX88178A/QFN | 6 | Con | IC USB2.0 to 10/100/1000M Gigabit Ethernet Controller | ||
| 86 | CAUCHI/4A/2-SMD | 6 | Con | Cầu chì BRD MNT 4A 125VAC/VDC 2SMD | ||
| 87 | TVS/SP03/3.3BTG | 48 | Con | TVS SPA 2CH 3.3V 150A 16PF 8SOIC | ||
| 88 | NTR5198NLT1G/SOT23 | 288 | Con | MOSFET N-CH 60V 1.7A SOT23-3 | ||
| 89 | C10nF/250V/NP/0805 | 1.476 | Con | Tụ CER 10000PF 250V X7R 0805 | ||
| 90 | Tay nắm 2U/1427B2 | 6 | Cái | HANDLE 1.25"MOUNTING/1"HEIGHT | ||
| 91 | LED/X/D2/DUAL | 21 | Con | LED 2MM BI-LEVEL GRN/GRN DIFF | ||
| 92 | OSC/CTX273CT 20MHz | 12 | Con | Thạc anh OSC XO 20.0000MHZ HCMOS TTL | ||
| 93 | C104/50V/NP/0402 | 4.383 | Con | Tụ CER 0.1UF 50V X5R 0402 | ||
| 94 | CONN/SFP/CAGE | 24 | Cái | CONN SFP CAGE NI DUST COVER | ||
| 95 | Tay nắm 1U/8070-632-A | 3 | Cái | HANDLE 1"MOUNTING/1"HEIGHT | ||
| 96 | RJ45/HR911105A | 15 | Cái | Cổng RJ45 10/100 có tích hợp biến áp và LED | ||
| 97 | BAV70,215/SOT23 | 1.152 | Con | DIODE ARRAY GP 100V 215MA SOT23 | ||
| 98 | MCP2562/SOIC8 | 6 | Con | IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC | ||
| 99 | TMP112AIDRLR/ SOT563 | 12 | Con | SENSOR DIGITAL -40C-125C 6SOT | ||
| 100 | R1K5/0603 | 15 | Con | Điện trở SMD 1.5K OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 101 | TS5A4624DCKR/SC70/6 | 87 | Con | IC SWITCH SPDT SC70-6 | ||
| 102 | R0.5/0402/1% | 864 | Con | Điện trở 0.5 OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 103 | LED/X/90/2SMD | 96 | Con | LED GREEN CLEAR SMD R/A | ||
| 104 | NTA4153NT1G/SOT416 | 36 | Con | MOSFET N-CH 20V 915MA SC75 | ||
| 105 | C680P/250VAC/NP/1808 | 72 | Con | Tụ CER 680PF 250VAC X7R 1808 | ||
| 106 | D/SK54AFL/TP | 63 | Con | DIODE SCHOTTKY 40V 5A DO221AC | ||
| 107 | C1M/50V/P/1206 | 36 | Con | Tụ TANT 1UF 20% 50V 1206 | ||
| 108 | C180pF/50V/NP/0603/1% | 288 | Con | Tụ CER 180PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 109 | TPS2051BDGNR/MSOP | 18 | Con | IC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 8MSOP | ||
| 110 | MicroSD/4UCON | 18 | Cái | Socket micro SD | ||
| 111 | TC654EUN/TFSOP | 15 | Con | IC MOTOR DRIVER 3V-5.5V 10MSOP | ||
| 112 | FUSE/15A/600VAC/500VDC | 15 | Con | Cầu chì CERAMIC 15A 600VAC/500VDC | ||
| 113 | BAT/HOLDER/BH501 | 18 | Cái | BATT HOLDER COIN 12MM 1 CEL PC PIN | ||
| 114 | R1K/0402/1% | 1.524 | Con | Điện trở SMD 1K OHM 1% 1/10W 0402 | ||
| 115 | CABLE/USB A-MINI B | 10 | Sợi | Cáp USB A-MNI B CON 3' 28/28 AWG | ||
| 116 | LED/X/0603 | 501 | Con | LED GREEN CLEAR CHIP SMD | ||
| 117 | EEPROM/AT24C02/SOIC8 | 33 | Con | IC EEPROM 2KBIT I2C 1MHZ 8SOIC | ||
| 118 | R2.2K/0402/1% | 258 | Con | Điện trở SMD 2.2K OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 119 | HEAD/8P/F/1/1.27/SMD | 18 | Con | CONN RCPT 8POS 0.05 GOLD SMD | ||
| 120 | P5/NGẮN/1/M/2.54 | 108 | Thanh | CONN HEADER VERT 5POS 2.54MM | ||
| 121 | MCP79410T-I/MNY/8WFDFN | 18 | Con | IC RTC CLK/CALENDAR I2C 8-TDFN | ||
| 122 | L150uH/800mA/SMD | 72 | Cái | FERRITE BEAD 150 OHM 0805 1LN | ||
| 123 | R10K/0402/5% | 576 | Con | Điện trở SMD 10K OHM 5% 1/16W 0402 | ||
| 124 | C100M/25V/P/2917 | 12 | Con | Tụ TANT 100UF 10% 25V 2917 | ||
| 125 | CONN/26P/2/2 | 3 | Con | CONN RCPT 26POS 0.079 TIN PCB | ||
| 126 | R68K/0603/1% | 288 | Con | Điện trở SMD 68K OHM 1% 1/4W 0603 | ||
| 127 | XTAL/25MHz | 24 | Con | Thạch anh 25.0000MHZ 18PF SMD | ||
| 128 | CSD16403Q5A/VSON8 | 48 | Con | MOSFET N-CH 25V 28A/100A 8VSON | ||
| 129 | CONN/M/RCPT/40P | 12 | Cái | CONN RCPT 40POS SMD GOLD | ||
| 130 | TLVH431AIDBZR/SOT23 | 24 | Con | IC VREF SHUNT ADJ 1% SOT23-3 | ||
| 131 | SW/KMR231GLFS | 30 | Con | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 32V | ||
| 132 | C0.33pF/50V/NP/0805 | 288 | Con | Tụ CER 0.33UF 50V X7R 0805 | ||
| 133 | RJ45/10/100 | 12 | Cái | CONN MOD JACK 8P8C R/A SHLD | ||
| 134 | TMP102AIDRLT/ SOT563 | 12 | Con | SENSOR DIGITAL -40C-125C SOT563 | ||
| 135 | C104/16V/NP/0402 | 1.998 | Con | Tụ CER 0.1UF 16V Y5V 0402 | ||
| 136 | C10M/16V/NP/0603 | 192 | Con | Tụ CER 10UF 16V X6S 0603 | ||
| 137 | R12.1K/0402/1% | 48 | Con | Điện trở SMD 12.1KOHM 0.1% 1/16W 0402 | ||
| 138 | CONN/PLUG/40POS/SMD | 12 | Cái | CONN PLUG 40POS SMD GOLD | ||
| 139 | R0.005/1W/2512 | 9 | Con | Điện trở 0.005 OHM 1% 1W 2512 | ||
| 140 | C100UF/63V/P | 27 | Con | Tụ ALUM 100UF 20% 63V RADIAL | ||
| 141 | 74HCT245/SOIC/NXP | 69 | Con | IC TXRX NON-INVERT 5.5V 20SO | ||
| 142 | TVS/SMCJ17A-13-F | 18 | Con | TVS DIODE 17VWM 27.6VC SMC | ||
| 143 | R1K/0603 | 354 | Con | Điện trở SMD 1K OHM 5% 1/4W 0603 | ||
| 144 | HEAD/26P/2/2 | 3 | Con | CONN HEADER VERT 26POS 2MM | ||
| 145 | C100M/16V/P/RADIAL | 18 | Con | Tụ ALUM POLY 100UF 20% 16V SMD | ||
| 146 | HEAD/8P/M/1/1.27 | 18 | Cái | CONN HEADER SMD 8POS 1.27MM | ||
| 147 | R4.7K/0402/1% | 168 | Con | Điện trở SMD 4.7K OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 148 | R110K/0603/1% | 576 | Con | Điện trở 110K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 149 | 74HCT574/SOIC/NXP | 12 | Con | IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SSOP | ||
| 150 | CONN/1827871/3P/M | 3 | Con | TERM BLOCK HDR 3POS 90DEG 3.81MM | ||
| 151 | CONN/8P/2/2 | 3 | Con | CONN RCPT 8POS 0.079 TIN PCB | ||
| 152 | CONN/F/SFP/20P | 24 | Cái | CONN SFP RCPT 20POS SLD R/A SMD | ||
| 153 | 74LVC138AD,118/16SOIC | 48 | Con | IC DECODER/DEMUX 1X3:8 16SOIC | ||
| 154 | MMBTA42/SOT23 | 72 | Con | TRANS NPN 300V 500MA SOT23-3 | ||
| 155 | STF203-22.TCT/SC70-6 | 33 | Con | TVS FILTER SC70-6 | ||
| 156 | 1N4007/3216 | 30 | Con | DIODE GEN PURP 1000V 1A DO-41 | ||
| 157 | CAUCHI/1A/0603 | 33 | Con | Cầu chì BOARD MOUNT 1A 32VDC 0603 | ||
| 158 | R10K/0402/1% | 273 | Con | Điện trở SMD 10K OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 159 | MPZ1608S101ATAH0/0603 | 366 | Con | FERRITE BEAD 100 OHM 0603 1LN | ||
| 160 | C104/50V/NP/0603 | 546 | Con | Tụ CER 0.1UF 50V X7R 0603 | ||
| 161 | HEAD/10P/2/2 | 3 | Con | CONN HEADER VERT 10POS 2MM | ||
| 162 | R330/0603/5% | 513 | Con | Điện trở SMD 330 OHM 5% 1/4W 0603 | ||
| 163 | MMBTA92/SOT23 | 36 | Con | TRANS PNP 300V 500MA SOT23-3 | ||
| 164 | FUSE/15A/2410 | 18 | Con | Cầu chì BRD MNT 15A 350VAC 72VDC | ||
| 165 | R2K2/0603 | 120 | Con | Điện trở SMD 2.2K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 166 | XTAL/20MHZ | 12 | Con | Thạc anh 20.0000MHZ 18PF SMD | ||
| 167 | MMBTA06/SOT23 | 72 | Con | TRANS NPN 80V 500MA SOT23-3 | ||
| 168 | R22/0402/1% | 288 | Con | Điện trở SMD 22 OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 169 | TPS3808G09DBVR/SOT23 | 12 | Con | IC SUPERVISOR 1 CHANNEL SOT23-6 | ||
| 170 | R/2K49/1210 | 36 | Con | Điện trở SMD 2.49K OHM 1% 1/2W 1210 | ||
| 171 | 74LVC139AD/SOIC | 18 | Con | IC DECODER/DEMUX 1X2:4 16SOIC | ||
| 172 | R/3K65/1210 | 36 | Con | Điện trở SMD 3.65K OHM 1% 1/2W 1210 | ||
| 173 | R49.9/0603/1% | 252 | Con | Điện trở 49.9 OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 174 | C8.2NF/16V/NP/0603 | 18 | Con | Tụ CER 8200PF 16V 0603 | ||
| 175 | LED/X/D3 | 24 | Con | LED IND 3MM RA 565NM GREEN DIFF | ||
| 176 | R1.5/1W/2512/1% | 30 | Con | Điện trở SMD 1.5 OHM 1% 1W 2512 | ||
| 177 | R49K9/0402/0.5% | 324 | Con | Điện trở SMD 49.9KOHM 0.5% 1/16W 0402 | ||
| 178 | C4.7nF/25V/NP/0603 | 288 | Con | Tụ CER 4700PF 25V X7R 0603 | ||
| 179 | SW/2-1825027-0 | 60 | Cái | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 24V | ||
| 180 | XTAL/ 22.5792MHz | 12 | Con | Thạc anh 22.5792MHZ 8PF SMD | ||
| 181 | HEAD/8P/2/2 | 3 | Con | CONN HEADER VERT 8POS 2MM | ||
| 182 | R100/0603 | 180 | Con | Điện trở SMD 100 OHM 5% 1/4W 0603 | ||
| 183 | DMG4822SSD-13/SOIC | 15 | Con | MOSFET 2N-CH 30V 10A 8SO | ||
| 184 | C0.22M/6V3/NP/0201 | 252 | Con | Tụ CER 0.22UF 6.3V X5R 0201 | ||
| 185 | XTAL/24MHz | 6 | Con | Thạc anh 24.0000MHZ 18PF SMD | ||
| 186 | C2M2/16V/P/1206 | 24 | Con | Tụ TANT 2.2UF 10% 16V 1206 | ||
| 187 | TPS22965DSGT/8WSON | 12 | Con | IC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 8WSON | ||
| 188 | C47nF/25V/NP/0402 | 342 | Con | Tụ CER 0.047UF 25V X7R 0402 | ||
| 189 | XTAL/32.768kHz | 24 | Con | Thạch anh 32.7680KHZ 6PF TH | ||
| 190 | CONN/01020071Z | 24 | Con | Đế cầu chì 250V 15A PCB | ||
| 191 | TVS/SMCJ14A/DO-214AB | 30 | Con | TVS DIODE 14VWM 23.2VC | ||
| 192 | C4.7M/6V3/NP/0402 | 216 | Con | Tụ CER 4.7UF 6.3V X5R 0402 | ||
| 193 | R/1K07/1210 | 36 | Con | Điện trở SMD 1.07K OHM 1% 1/2W 1210 | ||
| 194 | 74LVC245/SOIC | 18 | Con | IC TXRX NON-INVERT 3.6V 20SOIC | ||
| 195 | L7805CDT-TR/5V/1.5A/DPAK | 18 | Con | IC REG LINEAR 5V 1.5A DPAK | ||
| 196 | TLV1117/3V3/SOT223 | 12 | Con | IC REG LIN 3.3V 800MA SOT223-4 | ||
| 197 | R0/0805 | 51 | Con | Điện trở 0 OHM JUMPER 1/8W 0805 | ||
| 198 | C220PF/50V/NP/0805 | 54 | Con | Tụ CER 220PF 50V C0G/NP0 0805 | ||
| 199 | R47K/0402/1% | 54 | Con | Điện trở SMD 47K OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 200 | C0.1UF/6V3/NP/0201 | 72 | Con | Tụ CER 0.1UF 6.3V X5R 0201 | ||
| 201 | R0/0603 | 1.221 | Con | Điện trở SMD 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | ||
| 202 | R0/ARRAY/3216 | 648 | Con | Điện trở ARRAY 4 Điện trở ZERO OHM 1206 | ||
| 203 | R0.005/0805/1% | 36 | Con | Điện trở 0.005 OHM 1% 1/2W 0805 | ||
| 204 | R270K/0603/1% | 288 | Con | Điện trở SMD 270K OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 205 | STTH5L06RL/R6 | 12 | Con | DIODE GEN PURP 600V 5A DO201AD | ||
| 206 | R220/0402/1% | 156 | Con | Điện trở SMD 220 OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 207 | C1M/4V/NP/0201 | 288 | Con | Tụ CER 1UF 6.3V X5R 0201 | ||
| 208 | SN74LVC1G08DCKR/SC-70-5 | 12 | Con | IC GATE AND 1CH 2-INP SC70-5 | ||
| 209 | TVS/P3100SB/DO214AA | 36 | Con | THYRISTOR 275V 250A DO214AA | ||
| 210 | C47nF/50V/NP/0603 | 75 | Con | Tụ CER 0.047UF 50V X7R 0603 | ||
| 211 | R10K/0603/1% | 1.218 | Con | Điện trở 10K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 212 | C2.7nF/50V/NP/0402 | 57 | Con | Tụ CER 2700PF 50V X7R 0402 | ||
| 213 | 74HCT393/SOIC | 6 | Con | IC COUNTER DUAL 4BIT BIN 14SOIC | ||
| 214 | CAUCHI/8A/2-SMD | 24 | Con | FUSE BRD MNT 8A 125VAC/VDC 2SMD | ||
| 215 | R1.47M/0603/1% | 576 | Con | Điện trở SMD 1.47M OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 216 | L.47uH/SMD | 36 | Cái | Tụ FEEDTHRU 0.47UF 20% 16V 0805 | ||
| 217 | R/73.2/1210 | 36 | Con | Điện trở SMD 73.2 OHM 1% 1/2W 1210 | ||
| 218 | R590K/0603/1% | 288 | Con | Điện trở 590K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 219 | CONN/Micro/USB | 3 | Con | CONN RCPT USB2.0 MICRO B SMD R/A | ||
| 220 | EEPROM/CAT93C66VI-G/SOIC | 33 | Con | IC EEPROM 4K SPI 2MHZ 8SOIC | ||
| 221 | R0.003/1W/2512 | 21 | Con | Điện trở 0.003 OHM 1% 1W 2512 | ||
| 222 | Dây nhảy quang 3m | 120 | Sợi | Dây nhảy quang LC-LC | ||
| 223 | LED/X/0/1206 | 12 | Con | LED GREEN CLEAR 3216 SMD | ||
| 224 | C33P/25V/NP/0402 | 120 | Con | Tụ CER 33PF 25V C0G/NP0 0402 | ||
| 225 | 74HCT00/SOIC | 12 | Con | IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC | ||
| 226 | BLM18AG601SN1D/0603 | 72 | Con | FERRITE BEAD 600 OHM 0603 1LN | ||
| 227 | R10K/1206/5% | 12 | Con | Điện trở SMD 10K OHM 5% 1/4W 1206 | ||
| 228 | R15K/0402 | 18 | Con | Điện trở SMD 15K OHM 1% 1/10W 0402 | ||
| 229 | R3K01/0603/1% | 18 | Con | Điện trở 3.01K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 230 | R4K7/0402 | 18 | Con | Điện trở SMD 4.7K OHM 1% 1/10W 0402 | ||
| 231 | R6K04/0603/1% | 24 | Con | Điện trở 6.04K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 232 | C102/2KV/NP/1206 | 27 | Con | Tụ CER 1000PF 2KV X7R 1206 | ||
| 233 | C10NF/50V/NP/0603 | 27 | Con | Tụ CER 10000PF 50V X7R 0603 | ||
| 234 | C22M/6V3/NP/0805 | 36 | Con | Tụ CER 22UF 6.3V X5R 0805 | ||
| 235 | R33/0603/1% | 300 | Con | Điện trở 33 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 236 | C10PF/10V/NP/0402 | 168 | Con | Tụ CER 10PF 25V C0G/NP0 0402 | ||
| 237 | FUSE/3A/1206 | 6 | Con | FUSE BOARD MOUNT 3A 125VAC 63VDC | ||
| 238 | CONN/10P/2/2 | 3 | Con | CONN RCPT 10POS 0.079 TIN PCB | ||
| 239 | R681K/0603/1% | 576 | Con | Điện trở 681K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 240 | C1M/10V/NP/0402 | 33 | Con | Tụ CER 1UF 10V X5R 0402 | ||
| 241 | R22/0603/1% | 228 | Con | Điện trở 22 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 242 | R100K/0603/5% | 327 | Con | Điện trở 100K OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 243 | R49.9/0402/1% | 120 | Con | Điện trở SMD 49.9 OHM 1% 1/10W 0402 | ||
| 244 | R1.65M/0805/1% | 288 | Con | Điện trở 1.65M OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 245 | C8.2NF/50V/NP/0603 | 21 | Con | Tụ CER 8200PF 50V X7R 0603 | ||
| 246 | Z/12V/SOD80 | 18 | Con | DIODE ZENER 12.1V 500MW SOD80 | ||
| 247 | R100K/0402/1% | 210 | Con | Điện trở 100K OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 248 | R4K3/1206/1% | 12 | Con | Điện trở SMD 4.3K OHM 1% 1/4W 1206 | ||
| 249 | R20M/5%/0502 | 72 | Con | Điện trở 20M OHM 5% 1/16W 0402 | ||
| 250 | R47/0402/1% | 588 | Con | Điện trở 47 OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 251 | R536/1%/1206 | 36 | Con | Điện trở 536 OHM 1% 1/4W 1206 | ||
| 252 | C18P/50V/NP/0402 | 36 | Con | Tụ CER 18PF 50V C0G 0402 | ||
| 253 | 1N4007/DO41 | 162 | Con | DIODE GEN PURP 1000V 1A DO-41 | ||
| 254 | R150K/0603 | 24 | Con | Điện trở SMD 150K OHM 5% 1/4W 0603 | ||
| 255 | 74HC21M/SOIC | 6 | Con | IC GATE AND 2CH 4-INP 14SOIC | ||
| 256 | Tụtive panel screw M3x3/7.2 | 120 | Con | PANEL SCREW KNOB SLOTTED M3X0.5 | ||
| 257 | 74HCT14/SOIC | 6 | Con | IC INVERT SCHMITT 6CH 6IN 14SOIC | ||
| 258 | 74HCT32D/SOIC | 6 | Con | IC GATE OR 4CH 2-INP 14SO | ||
| 259 | LN2302LT1G/SOT23 | 192 | Con | MOSFET N-Channel 20V 2.8A SOT23-3 | ||
| 260 | 74LVC00/SOIC | 6 | Con | IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC | ||
| 261 | 74LVC08AD/SOIC | 6 | Con | IC GATE AND 4CH 2-INP 14SOIC | ||
| 262 | L90OHM/4SMD | 6 | Con | Cuồnj lọc CMC 400MA 2LN 90 OHM SMD | ||
| 263 | R1K/1206/5% | 12 | Con | Điện trở SMD 1K OHM 5% 1/4W 1206 | ||
| 264 | R470/1206/5% | 12 | Con | Điện trở SMD 470 OHM 5% 1/4W 1206 | ||
| 265 | R2K2/1206/5% | 12 | Con | Điện trở SMD 2.2K OHM 5% 1/4W 1206 | ||
| 266 | R27K/1206/5% | 12 | Con | Điện trở SMD 27K OHM 5% 1/4W 1206 | ||
| 267 | R47K/1206/5% | 12 | Con | Điện trở SMD 47K OHM 5% 1/4W 1206 | ||
| 268 | R2K49/0603/1% | 6 | Con | Điện trở 2.49K OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 269 | R750/0603/1% | 24 | Con | Điện trở 750 OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 270 | R1/0603/1% | 36 | Con | Điện trở 1 OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 271 | C2.2M/10V/NP/0402 | 216 | Con | Tụ CER 2.2UF 10V X5R 0402 | ||
| 272 | Z43V/SOD123 | 36 | Con | DIODE ZENER 43V 500MW SOD123 | ||
| 273 | R1K/0603/1% | 3 | Con | Điện trở SMD 1 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 274 | C10pF/50V/NP/0402 | 306 | Con | Tụ CER 10PF 50V C0G/NP0 0402 | ||
| 275 | C220P/50V/NP/0603 | 21 | Con | Tụ CER 220PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 276 | R0/0402/1% | 420 | Con | Điện trở 0 OHM JUMPER 1/16W 0402 | ||
| 277 | C104/16V/0402/NP | 81 | Con | Tụ CER 0.1UF 16V X7R 0402 | ||
| 278 | C1uF/25V/NP/0603 | 39 | Con | Tụ CER 1UF 25V X7R 0603 | ||
| 279 | 24LC32A/SN/SOIC8 | 3 | Con | IC EEPROM 32KBIT I2C 8SOIC | ||
| 280 | R56K/1206/1% | 12 | Con | Điện trở SMD 56K OHM 1% 1/4W 1206 | ||
| 281 | R10/0402/1% | 108 | Con | Điện trở 10 OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 282 | R56/0603/1% | 48 | Con | Điện trở 56 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 283 | R1K91/0603/1% | 15 | Con | Điện trở SMD 1.91K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 284 | R191/0603/1% | 24 | Con | Điện trở SMD 191 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 285 | C10PF/50V/NP/0603 | 39 | Con | Tụ CER 10PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 286 | R120K/0603/1% | 24 | Con | Điện trở SMD 120K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 287 | R40K2/0603/1% | 72 | Con | Điện trở 40.2K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 288 | R18K7/0603/1% | 15 | Con | Điện trở SMD 18.7K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 289 | R80K6/0603/1% | 15 | Con | Điện trở SMD 80.6K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 290 | R383K/0603/1% | 24 | Con | Điện trở SMD 383K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 291 | C10M/16V/P/1210 | 420 | Con | Tụ TANT 10UF 16V 1210 | ||
| 292 | R22K/0603 | 3 | Con | Điện trở SMD 22K OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 293 | R3.3/0603 | 30 | Con | Điện trở SMD 3.3 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 294 | C103/50V/NP/0402 | 36 | Con | Tụ CER 10000PF 50V X7R 0402 | ||
| 295 | R120/0603 | 36 | Con | Điện trở SMD 120 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 296 | R56/0402/1% | 72 | Con | Điện trở 56 OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 297 | C102PF/50V/NP/0402 | 60 | Con | Tụ CER 1000PF 50V X7R 0402 | ||
| 298 | C100PF/50V/NP/0603 | 72 | Con | Tụ CER 100PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 299 | MMBT2907ALT1G/SOT23 | 24 | Con | TRANS PNP 60V 600MA SOT23-3 | ||
| 300 | R4K7/0606/1% | 9 | Con | Điện trở 4.7K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 301 | R3K92/0603/1% | 3 | Con | Điện trở 3.92K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 302 | R7K68/0603/1% | 9 | Con | Điện trở 7.68K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 303 | R47K/0603/1% | 21 | Con | Điện trở 47K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 304 | R12K7/0603/1% | 24 | Con | Điện trở 12.7K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 305 | R12K1/0603/1% | 27 | Con | Điện trở 12.1K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 306 | R12K/0603/1% | 36 | Con | Điện trở 12K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 307 | R15K/0603/1% | 48 | Con | Điện trở 15K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 308 | R1M/1%/0402 | 36 | Con | Điện trở 1M OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 309 | C0.022M/10V/P/0402 | 12 | Con | Tụ CER 0.022UF 10V X7R 0402 | ||
| 310 | R150/0402 | 36 | Con | Điện trở 150 OHM 5% 1/16W 0402 | ||
| 311 | C8.2NF/25V/NP/0201 | 12 | Con | Tụ CER 8200PF 25V X5R 0201 | ||
| 312 | R100/0402/1% | 12 | Con | Điện trở 100 OHM 5% 1/16W 0402 | ||
| 313 | IC-OSD3358-512M-BSM-256-BGA-DIGI | 6 | Con | IC MODULE CORTEX-A8 1GHZ 512MB | ||
| 314 | FET-FDT434P-DIGI | 24 | Con | MOSFET P-CH 20V 5.6A MICRO6 | ||
| 315 | C-EEH-ZK1E471P-2SMD-DIGI | 57 | Con | Tụ ALUM POLY 470UF 20% 25V SMD |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi