Gói thầu: Mua sắm đồ dùng thiết bị dạy học tối thiểu cho các trường Mầm non, Tiểu học trên địa bàn huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211038785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Mua sắm đồ dùng thiết bị dạy học tối thiểu cho các trường Mầm non, Tiểu học trên địa bàn huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210732290 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-21 11:00:00 đến ngày 2021-10-31 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,908,167,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.4862E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.9E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng ký từ năm 2018 đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp lắp đặt thiết bị tương tự như gói thầu đang xét. (Nhà thầu cung cấp bản sao chứng thực hợp đồng, danh mục hàng hóa theo hợp đồng, biên bản nghiệm thu/thanh lý hợp đồng và hóa đơn tài chính để chứng minh. Trường hợp cần thiết chủ đầu tư có thể yêu cầu nhà thầu cung cấp các tài liệu gốc và các tài liệu khác để chứng minh nội dung này Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.935.716.970 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 20.807.150.910 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Cam kết bảo hành tất cả các hàng hóa tối thiểu 12 tháng hoặc theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất (nhưng không ít hơn 12 tháng) tại nơi sử dụng hàng hóa kể từ ngày nghiệm thu bàn giao hàng hóa.- Thời gian khắc phục: Cam kết thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót... là 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư/đơn vị sử dụngCam kết có thiết bị thay thế sẵn sàng cho thiết bị cung cấp trong trường hợp thiết bị cung cấp có sự cố để đảm bảo vận hành không gián đoạn, có đầy đủ linh kiện phụ kiện dự phòng cho bảo hành |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chủ trì quản lý/Giám đốc dự án |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ từ cao đẳng trở lên các chuyên ngành kinh tế hoặc kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bàn giao |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | - Sơ cấp trở lên thuộc một trong các chuyên ngành sau Điện, Điện tử, mộc, cơ khí.(Tổng số năm kinh nghiệm được tính từ ngày tốt nghiệp đến ngày có thời điểm đóng thầu, 01 năm là đủ 12 tháng) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| E-CDNT 1.1 | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm đồ dùng thiết bị dạy học tối thiểu cho các trường Mầm non, Tiểu học trên địa bàn huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng năm 2021 Dự toán gói thầu: Mua sắm đồ dùng thiết bị dạy học tối thiểu cho các trường Mầm non, Tiểu học trên địa bàn huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng năm 2021 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nhà nước |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | - Các tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ của người được ủy quyền đại diện nhà thầu tham gia đấu thầu (trong trường hợp ủy quyền). - Các tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ của người được ủy quyền đại diện ngân hàng ký thư bảo lãnh, xác nhận tín dụng... (nếu có). - Các tài liệu chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa tại mục E-CDNT 10.2 (c). - Các tài liệu khác theo yêu cầu của E-HSMT. |
| E-CDNT 10.2(c) | a). Bảng liệt kê chi tiết danh mục hàng hoá với các thông số kỹ thuật, xuất xứ, thương hiệu, mã hiệu, nhãn mác, hãng sản xuất, thời gian bảo hành hàng hoá phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V của E-HSMT. b). Biểu tiến độ cung cấp phù hợp với yêu cầu nêu tại Chương V của E-HSMT. c). Tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng hàng hóa chào thầu - Hàng hóa, thiết bị cung cấp phải bảo đảm mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở lại đây và phải đáp ứng yêu cầu tại chương V của E-HSMT và có đầy đủ phụ kiện kèm theo (do đại diện hợp pháp của nhà thầu ký tên, đóng dấu); - Tất cả các hàng hóa phải nêu rõ tên hàng hóa, ký mã hiệu, các thông số kỹ thuật, đơn vị sản xuất, xuất xứ, năm sản xuất. Nhà thầu chào phải cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc hình ảnh để đáp ứng yêu cầu trên. - Cam kết cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) và Giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa (C/Q) đối với các thiết bị nhập khẩu khi giao hàng; - Đối với các sản phẩm chào thầu là: Đàn Organ, máy chiếu, máy chiếu vật thể nhà thầu phải cung cấp đầy đủ catalogue có xác nhận của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối hợp pháp và Cam kết hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ sau bán hàng của nhà sản xuất hoặc đại diện của nhà sản xuất tại Việt Nam (nếu là cam kết của đại diện của nhà sản xuất thì phải có giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương giữa nhà sản xuất và đại diện của nhà sản xuất) trong việc hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành - Giấy chứng nhận chất lượng theo tiêu chuẩn hệ thống ISO, Tiêu chuẩn Việt Nam, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia,… đáp ứng các yêu cầu chi tiết tại Chương V của E-HSMT và còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu; |
| E-CDNT 12.2 | - Đối với các hàng hóa được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hóa được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam, nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam là giá được vận chuyển đến các đơn vị thụ hưởng trên địa bàn huyện Thạch An quy định tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đ. bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV |
| E-CDNT 14.3 | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất nhưng không ít hơn 12 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu hàng hóa cung cấp và đáp ứng yêu cầu của E-HSMT. |
| E-CDNT 15.2 | - Các tài liệu theo quy định tại CDNT 10.2 (c) - Các tài liệu có liên quan khác. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 140.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thạch An -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ủy ban nhân dân huyện Thạch An. Địa chỉ: Thị Trấn Đông Khê, Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thạch An . Địa chỉ: Tổ dân phố 2 Thị Trấn Đông Khê, Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng. |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thạch An. Địa chỉ: Tổ dân phố 2 Thị Trấn Đông Khê, Huyện Thạch An, Tỉnh Cao Bằng |
| E-CDNT 36 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ (giá) ca cốc | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Giá để giày dép | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Cốc uống nước | 95 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bô có nắp đậy | 101 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Xô | 30 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Chậu | 32 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bàn giáo viên | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Ghế giáo viên | 10 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bàn cho trẻ(2-3T) | 56 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Ghế cho trẻ(2-3T) | 160 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Thùng đựng nước có vòi | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Thùng đựng rác | 19 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Tivi màu | 12 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Đàn Organ | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá 3 tầng 7 ngăn | 12 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá đồ chơi hình mái nhà. | 14 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá góc học tập | 12 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá góc nghệ thuật tạo hình. | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá rẻ quạt | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Bóng nhỏ | 185 | Quả | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Bóng to | 112 | Quả | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Gậy thể dục nhỏ | 115 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Gậy thể dục to | 18 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Vòng thể dục nhỏ | 115 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Vòng thể dục to | 18 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bập bênh | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cổng chui | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Cột ném bóng | 19 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Hộp thả hình | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Lồng hộp vuông | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Lồng hộp tròn | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ xâu hạt | 65 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bộ xâu dây | 65 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Búa cọc | 45 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Búa 3 bi 2 tầng | 22 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Các con kéo dây có khớp | 32 | Con | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bộ tháo lắp vòng | 35 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bộ xây dựng trên xe (35 chi tiết) | 26 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ rau, củ, quả | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Tranh ghép các con vật | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Tranh ghép các loại quả | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Đồ chơi nhồi bông | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Tranh các phương tiện giao thông | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Lô tô các loại quả | 22 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Lô tô các con vật | 22 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Lô tô các phương tiện giao thông | 22 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Lô tô các hoa | 22 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Khối hình to | 60 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Khối hình nhỏ | 78 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 16 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bộ bàn ghế giường tủ | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Giường búp bê | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Xắc xô to | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Xắc xô nhỏ | 25 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Phách gõ | 70 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Trống cơm | 65 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Trống con | 75 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Đất nặn | 215 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 215 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Tủ (giá) ca cốc | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Cốc uống nước | 80 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Giá để giày dép | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Xô | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Chậu | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Ghế giáo viên | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Ghế cho trẻ | 45 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Thùng đựng rác | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Đàn Organ | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Mô hình hàm răng | 25 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Vòng thể dục to | 39 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Gậy thể dục to | 83 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Cột ném bóng | 29 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Vòng thể dục nhỏ | 115 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Gậy thể dục nhỏ | 115 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Xắc xô to | 15 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Trống da | 13 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Cổng chui | 14 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Bóng nhỏ | 205 | Quả | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Bóng to | 185 | Quả | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Nguyên liệu để đan tết | 10 | kg | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Kéo thủ công | 215 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Kéo văn phòng | 18 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Bút chì đen | 215 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 215 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Đất nặn | 215 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Giấy màu | 145 | túi | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Bộ dinh dưỡng 1 | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Bộ dinh dưỡng 2 | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Bộ dinh dưỡng 3 | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Bộ dinh dưỡng 4 | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Hàng rào lắp ghép lớn | 47 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Ghép nút lớn | 12 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Tháp dinh dưỡng | 6 | Tờ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Búp bê bé trai | 59 | Con | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Búp bê bé gái | 59 | Con | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Bộ xếp hình trên xe | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Gạch xây dựng | 64 | Thùng | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Bộ động vật biển | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Bộ động vật sống trong rừng | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Bộ côn trùng | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Kính lúp | 16 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Phễu nhựa | 25 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 3-4 tuổi) | 115 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Bộ hình học phẳng | 52 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Tranh các con vật | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 11 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Hộp thả hình | 16 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Bàn tính học đếm | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 6 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 6 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Bảng con | 95 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 73 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Lịch của trẻ | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Cốc uống nước | 52 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Tủ (giá) ca cốc | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Phản | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Xô | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Chậu | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Ghế giáo viên | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Thùng đựng rác | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Đàn Organ | 2 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá 3 tầng 7 ngăn | 3 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá đồ chơi hình mái nhà. | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá góc học tập | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá góc nghệ thuật tạo hình. | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá rẻ quạt | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 36 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Mô hình hàm răng | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Vòng thể dục nhỏ | 110 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Gậy thể dục nhỏ | 110 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Cổng chui | 14 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Cột ném bóng | 16 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Vòng thể dục cho giáo viên | 7 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Gậy thể dục cho giáo viên | 7 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Bộ chun học toán | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Ghế băng thể dục | 7 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Bục bật sâu | 14 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Nguyên liệu để đan tết | 5 | Kg | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Các khối hình học | 62 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Bộ xâu dây tạo hình | 22 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Kéo thủ công | 110 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Kéo văn phòng | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Bút chì đen | 110 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 110 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Giấy màu | 110 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Bộ dinh dưỡng 1 | 5 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Bộ dinh dưỡng 2 | 5 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Bộ dinh dưỡng 3 | 5 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Bộ dinh dưỡng 4 | 5 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Tháp dinh dưỡng | 5 | Tờ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Lô tô dinh dưỡng | 58 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Bộ luồn hạt | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Bộ lắp ghép | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Búp bê bé trai | 25 | Con | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Búp bê bé gái | 25 | Con | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Bộ đồ chơi gia đình | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Bộ tranh cảnh báo | 7 | Tờ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Bộ ghép hình hoa | 9 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Bộ lắp ráp nút tròn | 9 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Bộ xây dựng (51 Chi tiết) | 9 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 8 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Bộ lắp ráp xe lửa | 7 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Bộ động vật biển | 8 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 6 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Kính lúp | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Phễu nhựa | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Cân thăng bằng | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 4-5 tuổi) | 67 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Đồng hồ lắp ráp | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Bàn tính học đếm | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Bộ hình phẳng | 22 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Ghép nút lớn | 15 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 9 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 9 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 6 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Bộ sa bàn giao thông | 6 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Lô tô động vật | 12 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Lô tô thực vật | 12 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Lô tô phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Lô tô đồ vật | 12 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Tranh số lượng | 7 | Tờ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Đomino học toán | 6 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Bộ chữ số và số lượng | 67 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Lô tô hình và số lượng | 52 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 7 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 5 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Lịch của bé | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Bộ chữ và số | 59 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Bộ trang phục Công an | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Bộ trang phục Bộ đội | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Bộ trang phục Bác sỹ | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Bộ trang phục nấu ăn | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 12 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Gạch xây dựng | 7 | Thùng | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 57 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Đất nặn | 65 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Giá phơi khăn mặt | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Cốc uống nước | 85 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Tủ (giá) ca cốc | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Bình ủ nước | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 7 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Phản | 43 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Giá để giày dép | 7 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Thùng đựng nước có vòi | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Thùng đựng rác | 16 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Xô | 15 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Chậu | 20 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Bàn cho trẻ | 65 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Ghế cho trẻ | 100 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Bàn giáo viên | 7 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Ghế giáo viên | 9 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá 3 tầng 7 ngăn | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá đồ chơi hình mái nhà. | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá góc học tập | 6 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá góc nghệ thuật tạo hình. | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | Giá để đồ chơi và học liệu - Giá rẻ quạt | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Đàn Organ | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 56 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Mô hình hàm răng | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | Vòng thể dục to | 11 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | Vòng thể dục nhỏ | 135 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | Gậy thể dục nhỏ | 135 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | Xắc xô | 57 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | Cổng chui | 15 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | Gậy thể dục to | 11 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | Cột ném bóng | 20 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | Bóng các loại | 141 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | Đồ chơi Bowling | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | Dây thừng | 11 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | Nguyên liệu để đan tết | 8 | kg | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | Kéo thủ công | 135 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | Kéo văn phòng | 10 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | Bút chì đen | 135 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 135 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | Bộ dinh dưỡng 1 | 16 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Bộ dinh dưỡng 2 | 16 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | Bộ dinh dưỡng 3 | 16 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Bộ dinh dưỡng 4 | 16 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 16 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 299 | Bộ xếp hình xây dựng | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 300 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 301 | Bộ lắp ghép | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 302 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 303 | Bộ lắp ráp xe lửa | 16 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 304 | Bộ sa bàn giao thông | 16 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 305 | Bộ động vật sống dưới nước | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 306 | Bộ động vật sống trong rừng | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 307 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 308 | Bộ côn trùng | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 309 | Kính lúp | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 310 | Phễu nhựa | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 311 | Bể chơi với cát và nước | 5 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 312 | Ghép nút lớn | 20 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 313 | Bộ ghép hình hoa | 15 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 314 | Bảng chun học toán | 5 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 315 | Đồng hồ học số, học hình | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 316 | Bàn tính học đếm | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 317 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 5-6 tuổi) | 115 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 318 | Bộ hình khối | 60 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 319 | Bộ nhận biết hình phẳng | 50 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 320 | Bộ que tính | 55 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 321 | Lô tô động vật | 70 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 322 | Lô tô thực vật | 70 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 323 | Lô tô phương tiện giao thông | 70 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 324 | Lô tô đồ vật | 70 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 325 | Domino chữ cái và số | 55 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 326 | Bảng quay 2 mặt | 50 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 327 | Bộ chữ cái | 115 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 328 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 50 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 329 | Lịch của trẻ | 50 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 330 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 331 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 332 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 11 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 333 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 454 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 334 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 335 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 14 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 336 | Bộ dụng cụ lao động | 25 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 337 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 24 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 338 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 24 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 339 | Bộ trang phục nấu ăn | 37 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 340 | Búp bê bé trai | 28 | Con | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 341 | Búp bê bé gái | 28 | Con | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 342 | Bộ trang phục công an | 34 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 343 | Doanh trại bộ đội | 34 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 344 | Bộ trang phục bộ đội | 38 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 345 | Bộ trang phục công nhân | 38 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 346 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 34 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 347 | Bộ trang phục bác sỹ | 38 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 348 | Gạch xây dựng | 62 | Thùng | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 349 | Bộ xếp hình xây dựng (44 Chi tiết) | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 350 | Hàng rào lắp ghép lớn | 18 | Túi | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 351 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 37 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 352 | Đất nặn | 130 | hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 353 | Bếp gas công nghiệp | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 354 | Bếp gas công nghiệp 2 lò | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 355 | Bàn chế biến thức ăn chín Inox | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 356 | Bồn rửa Inox 3 chậu kèm vòi và đầy đủ phụ kiện lắp đặt | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 357 | Bàn chặt | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 358 | Bàn Inox có giá dưới, có thành sau | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 359 | Giá thanh Inox 4 tầng | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 360 | Giá để xoong nồi | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 361 | Nồi nấu cháo bằng điện | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 362 | Máy xay thịt | 5 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 363 | Tủ cơm gas (40kg) | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 364 | Bộ nhà khối ngoài trời | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 365 | Bộ nhà khối kết hợp xích đu 2 chỗ ngồi ngoài trời | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 366 | Bập bênh đòn đơn (bập bênh 2 chỗ ngồi) | 6 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 367 | Chăn mùa hè | 145 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 368 | Chăn đông | 150 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 369 | Gối cho trẻ | 390 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 370 | Đệm ngủ cho trẻ | 91 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 371 | Thảm cỏ nhân tạo | 1.400 | M2 | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 372 | Bộ tranh về quê hương | 85 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 373 | Bộ tranh về lòng nhân ái | 85 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 374 | Bộ tranh về đức tính chăm chỉ | 85 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 375 | Bộ tranh về đức tính trung thực | 85 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 376 | Bộ tranh về ý thức trách nhiệm | 85 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 377 | Bộ tranh về kỹ năng nhận thức, quản lý bản thân | 85 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 378 | Bộ tranh về kỹ năng tự bảo vệ | 85 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 379 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng | 79 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 380 | Video/clip về quê hương | 32 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 381 | Video/clip về lòng nhân ái | 32 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 382 | Video/clip về đức tính chăm chỉ | 32 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 383 | Video/clip về đức tính trung thực | 32 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 384 | Video/clip về ý thức trách nhiệm | 32 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 385 | Video/clip về tuân thủ quy định nơi công cộng | 32 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 386 | Bộ tranh minh họa cách thực hiện vệ sinh cá nhân trong tập luyện | 56 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 387 | Bộ tranh minh họa cách thức thực hiện biến đổi đội hình hàng dọc, hàng ngang, vòng tròn | 56 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 388 | Bộ tranh minh họa các tư thế quỳ, ngồi cơ bản | 56 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 389 | Bóng rổ | 16 | Quả | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 390 | Cột bóng rổ | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 391 | Quả bóng chuyền hơi | 22 | Quả | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 392 | Cột và lưới bóng chuyển | 25 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 393 | Bàn cờ, quân cờ | 273 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 394 | Bàn và quân cờ treo tường | 36 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 395 | Trụ đấm, đá | 67 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 396 | Đích đấm, đá (cầm tay) | 282 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 397 | Dây kéo co | 30 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 398 | Bóng ném | 140 | Quả | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 399 | Đồng hồ bấm giây | 78 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 400 | Còi | 76 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 401 | Thước dây | 77 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 402 | Thảm TDTT | 605 | Tấm | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 403 | Nấm thể thao | 790 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 404 | Cờ lệnh thể thao | 26 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 405 | Biển lật số | 39 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 406 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam | 94 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 407 | Tranh Gia đình em | 94 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 408 | Tranh Nghề của bố mẹ em | 94 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 409 | Bộ tranh Tình bạn | 94 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 410 | Thanh phách | 445 | Cặp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 411 | Song loan | 445 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 412 | Trống nhỏ | 129 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 413 | Triangle (tam giác chuông) | 139 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 414 | Tambourine (trống lục lạc) | 1.139 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 415 | Chuông (bells) | 129 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 416 | Castanets | 129 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 417 | Maracas | 129 | Cặp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 418 | Bục đặt mẫu | 51 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 419 | Các hình khối cơ bản | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 420 | Bút lông | 450 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 421 | Bảng pha màu (Palet) | 450 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 422 | Xô đựng nước (rửa bút vẽ) | 450 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 423 | Tạp dề | 450 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 424 | Bộ công cụ thực hành với đất nặn | 450 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 425 | Tủ đựng thiết bị | 36 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 426 | Màu goát (Gouache colour) | 156 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 427 | Đất nặn | 77 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 428 | Máy chiếu (Máy chiếu và màn chiếu treo tường, giá treo máy chiếu) | 13 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 429 | Bộ mẫu chữ cái viết hoa | 33 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 430 | Bộ mẫu chữ viết | 31 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 431 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt | 62 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 432 | Bộ thiết bị dạy số và so sánh số | 378 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 433 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 378 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 434 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 378 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 435 | Mô hình đồng hồ | 32 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 436 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình | 91 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 437 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội | 116 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 438 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam | 103 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 439 | Bộ xương | 89 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 440 | Hệ cơ | 89 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 441 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp | 89 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 442 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu | 89 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 443 | Bốn mùa | 89 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 444 | Mùa mưa và mùa khô | 89 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 445 | Tranh Một số hiện tượng thiên tai thường gặp | 89 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 446 | Bộ các Video/Clip ( một số hiện tượng thiên tai thường gặp) | 32 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 447 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 96 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 448 | Mô hình Bộ xương | 20 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 449 | Mô hình Hệ cơ | 20 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 450 | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) | 20 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 451 | Máy chiếu (Máy chiếu và màn chiếu treo tường, giá treo máy chiếu) | 18 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 452 | Máy chiếu vật thể | 18 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 453 | Máy chiếu (Máy chiếu, Màn chiếu di đồng) | 8 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 454 | Tủ | 84 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 455 | Đài radio cassette | 17 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 456 | Loa cầm tay | 20 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT | ||
| 457 | Nam châm | 1.100 | Chiếc | Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa trong Chương V của E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.4862E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.9E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng ký từ năm 2018 đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp lắp đặt thiết bị tương tự như gói thầu đang xét. (Nhà thầu cung cấp bản sao chứng thực hợp đồng, danh mục hàng hóa theo hợp đồng, biên bản nghiệm thu/thanh lý hợp đồng và hóa đơn tài chính để chứng minh. Trường hợp cần thiết chủ đầu tư có thể yêu cầu nhà thầu cung cấp các tài liệu gốc và các tài liệu khác để chứng minh nội dung này Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.935.716.970 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 20.807.150.910 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Cam kết bảo hành tất cả các hàng hóa tối thiểu 12 tháng hoặc theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất (nhưng không ít hơn 12 tháng) tại nơi sử dụng hàng hóa kể từ ngày nghiệm thu bàn giao hàng hóa.- Thời gian khắc phục: Cam kết thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót... là 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư/đơn vị sử dụngCam kết có thiết bị thay thế sẵn sàng cho thiết bị cung cấp trong trường hợp thiết bị cung cấp có sự cố để đảm bảo vận hành không gián đoạn, có đầy đủ linh kiện phụ kiện dự phòng cho bảo hành | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chủ trì quản lý/Giám đốc dự án | 1 | Trình độ từ cao đẳng trở lên các chuyên ngành kinh tế hoặc kỹ thuật | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bàn giao | 3 | - Sơ cấp trở lên thuộc một trong các chuyên ngành sau Điện, Điện tử, mộc, cơ khí.(Tổng số năm kinh nghiệm được tính từ ngày tốt nghiệp đến ngày có thời điểm đóng thầu, 01 năm là đủ 12 tháng) | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi