Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị Điện và Điều khiển sửa chữa TĐT NMNĐ Mạo Khê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200470047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị Điện và Điều khiển sửa chữa TĐT NMNĐ Mạo Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338050 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 15:25:00 đến ngày 2020-05-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,797,789,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vỏ bảo vệ cảm biến trọng lượng Stock SSM-EV-100 | 12 | Cái | Tương đương vỏ bảo vệ cảm biến trọng lượng của cảm biến trọng lượng mã hiệu SSM-EV-100 của hãng Shenyan Stock Electric Power Equipment Co., Ltd | ||
| 2 | Cảm biến lệch băng | 6 | Cái | Tương đương công tắc giới hạn mã hiệu XCK-J10559 của hãng Schneider Electric | ||
| 3 | Bộ chia khí | 8 | Cái | Tương đương Solenoid vavle mã hiệu 8344 của hãng ASCO Valve Inc; Size: 3/8 NPT, Orifice 3/8” 220V/50Hz; 240V/60Hz, loại single | ||
| 4 | Thang đo lưu lượng | 12 | Cái | Tương đương thang đo lưu lượng mã hiệu SF-120M-6H của hãng Suzhou Saihua Apparatus Monitoring Co., Ltd | ||
| 5 | Cốc lọc gồm cả lõi lọc | 18 | Bộ | Tương đương cốc lọc mã hiệu SG-M-6H của hãng Suzhou Saihua Apparatus Monitoring Co., Ltd | ||
| 6 | Cột trao đổi ion | 4 | Cột | Tương đương cột trao đổi ion mã hiệu SI-V15M-6AI của hãng Suzhou Saihua Apparatus Monitoring Co., Ltd | ||
| 7 | Môi chất làm lạnh R22 | 1 | Bình | Gas R22, bình 13,6kg | ||
| 8 | Màn hình hiển thị | 6 | Cái | Tương đương bộ chuyển đổi tín hiệu mã hiệu 1056-01-20-30-AN của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nguồn cấp: 115/230 VAC±15% | ||
| 9 | Đầu đo độ dẫn | 5 | Cái | Tương đương đầu đo độ dẫn mã hiệu 400-11 của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nhiệt độ làm việc max: 221oF/105oC, Áp suất làm việc max: 250 Psi/1824 kPa, Dải đo: 0 ÷ 20 µS/cm | ||
| 10 | Đầu đo pH | 2 | Cái | Tương đương đầu đo pH mã hiệu 399-10-301của hãng Rosemuont Analytical Inc; Dải đo: 0 ÷ 14 | ||
| 11 | Đầu đo Oxy | 2 | Bộ | Tương đương đầu đo Oxy mã hiệu 499ATRD0-54 của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nhiệt độ làm việc max: 122oF/50oC, Áp suất làm việc max: 65 Psi/549 kPa, Dải đo: 0 ÷ 20 ppb | ||
| 12 | Bộ đo N2H4 | 1 | Bộ | Tương đương bộ đo Hydrazine mã hiệu Chempure ⁺⁺ 1056 silica analyzer của hãng Rosemuont Analytical Inc; Hydrazine single streams, Dải đo: 0 ÷ 100 ppb, Nguồn cấp: 220 VAC, 50/60 Hz | ||
| 13 | Bộ đo SiO2 | 1 | Bộ | Tương đương bộ đo SiO2 mã hiệu Chempure ⁺⁺ 1056 silica analyzer của hãng Rosemuont Analytical Inc; Silica four streams, Dải đo: 0 ÷ 200 ppb; Nguồn cấp: 220 VAC, 50/60 Hz | ||
| 14 | Bộ hiển thị nhiệt độ SHWK-III | 5 | Cái | Tương đương bộ hiển thị nhiệt độ mã hiệu SHWK-III của hãng Suzhou Saihua Instrument Control Co., Ltd; PT-100 (0 ÷ 100oC), Nguồn cấp: DC 24 V 2W | ||
| 15 | Cáp điều khiển | 100 | m | Tương đương cáp điều khiển có lưới chống nhiễu mã hiệu 4Cx1SQMM của hãng Sangjin | ||
| 16 | Bu lông M8x15 | 100 | Bộ | Quy cách: M8x15 (bao gồm bu lông + long đen vênh + ê cu); Cấp bền: 8.8 | ||
| 17 | Can nhiệt 6*180mm | 8 | Cái | Tương đương can nhiệt mã hiệu WZPK2-336S của hãng Shanghai Nanpu Instrument Factory Co., Ltd; PT100, Kích thước: 6*180 mm, Dải đo: -200oC đến 500oC | ||
| 18 | Cảm biến tiệm cận BI5-M18-AZ3X | 20 | Cái | Tương đương cảm biến tiệm cận mã hiệu BI5-M18-AZ3X của hãng Hand Turck GmbH & Co.KG; M18x1, 20÷250VAC/10÷300VDC | ||
| 19 | Que hàn K7018, Ø3,2x350 | 3 | Kg | Tương đương que hàn K7018 của hãng KISWEL; Quy cách: Ø3,2x350mm | ||
| 20 | Cảm biến tiệm cận XS630B1MBL2 | 2 | Cái | Tương đương cảm biến tiệm cận mã hiệu XS630B1MBL2 của hãng Schneider Electric; Ie: 5-300mA, Ue: 24-240VAC | ||
| 21 | Que hàn E309L, Ø3,2x350 | 2 | Kg | Tương đương que hàn OK E309L của hãng ESAB; Quy cách: Ø3,2x350mm | ||
| 22 | Bộ chia khí van điện từ + cuộn hút | 4 | Bộ | Tương đương Solenoid valve mã hiệu 54191023 của hãng ASCO Joucomatic; Pmax=12bar; Tmax= 60oC | ||
| 23 | Ống khí nén Ø8 | 20 | m | Ống khí nén điều khiển Ø8, vật liệu PE, chịu áp lực >7bar | ||
| 24 | Ống khí nén Ø10 | 20 | m | Ống khí nén điều khiển Ø10, vật liệu PE, chịu áp lực >7bar | ||
| 25 | Nối ống T sang A | 10 | Cái | Cút nối nhanh PUT8 Ø8, vật liệu: Polybutylene terephthalate. | ||
| 26 | Đầu nối thẳng sang A Ø8 | 10 | Cái | Giắc co nối nhanh PC802 Ø8 ren 1/4"; M13 | ||
| 27 | Đầu nối L sang A Ø8 | 10 | Cái | Giắc co nối nhanh PL08-02 Ø8 ren 1/4"; M13 | ||
| 28 | Giắc nối nhanh loại 90o | 10 | Cái | Giắc nối nhanh PUL10, Ø10, vật liệu: Polybutylene Terephthalate | ||
| 29 | Giắc nối nhanh loại T | 10 | Cái | Giắc nối nhanh PUT10, Ø10, vật liệu: Polybutylene Terephthalate | ||
| 30 | Giắc nối nhanh loại thẳng | 10 | Cái | Giắc nối nhanh PUC10, Ø10, vật liệu: Polybutylene Terephthalate | ||
| 31 | Cảm biến tốc độ vòng quay | 4 | Cái | Tương đương cảm biến tiệm cận mã hiệu D16001 DGA4012-WPKG/US (bao gồm cáp và giắc kết nối) của hãng Ifm Electronic GmBh | ||
| 32 | Công tắc tơ | 2 | Cái | Tương đương công tắc tơ mã hiệu LC1D95F7 của hãng Schneider Electric; Ie: 95A, điện áp điều khiển: 110VAC | ||
| 33 | Bo mạch Z014.235C/49-01 | 4 | Cái | Tương đương bo mạch mã hiệu Z014.235C/49-01 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA | ||
| 34 | Bo mạch Z009.636A/02-06 | 4 | Cái | Tương đương bo mạch mã hiệu Z009.636A/02-06 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA | ||
| 35 | Bo mạch Z014.811A/01-08 | 4 | Cái | Tương đương bo mạch mã hiệu Z014.811A/01-08 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA | ||
| 36 | Bo mạch Z013.718C/01-03 | 4 | Cái | Tương đương bo mạch mã hiệu Z013.718C/01-03 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA | ||
| 37 | Cơ cấu điều khiển của van AM 01.1 P 1,5 kW | 4 | Cái | Tương đương cơ cấu điều khiển của van AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA | ||
| 38 | Bộ điều khiển nhiệt độ XMTD-700W | 4 | Cái | Tương đương bộ điều khiển nhiệt độ mã hiệu XMTD-700W của hãng Yuyao Taining Instrument Co., Ltd; PT 100 (0÷400oC) | ||
| 39 | Màn hình điều khiển HMI | 4 | Cái | Tương đương màn hình HMI mã hiệu OP320-A của hãng Xinje Electronic Co., Ltd; Nguồn cấp: DC 24, 3W | ||
| 40 | PLC + Modul mở rộng | 4 | Cái | Tương đương PLC mã hiệu DVP-14SS và modul mở rộng mã hiệu DVP08SP11R của hãng Delta Electronics Inc | ||
| 41 | Đồng hồ gas, áp suất | 12 | Cái | Độ chính xác cấp: 1,6; Kích thước: D60 mm; Đường kính ngoài: 63 mm; Chân sau, ren 1/4, 1/8” NPT; Dải đo: 0÷500 psi/ 0÷35 bar, Nhiệt độ: -90oC ÷ 90oC | ||
| 42 | Van xả nước cơ khí | 16 | Cái | Tương đương van mã hiệu Q41F-16C, DN 20, PN 16 của hãng Yuanda Valve Group Co., Ltd | ||
| 43 | Van xả nước tự động điện tử | 8 | Cái | Tương đương van xả điện từ RYZDH mã hiệu RPT-16B của hãng Shanghai Riyi Robtization Organ Co., Ltd | ||
| 44 | Van xả nước ngưng tay | 16 | Cái | Van bi (Ball vavle), 3/4”, 300 WOG, kết nối ren 2 đầu, vật liệu thép không gỉ (SS304) | ||
| 45 | Bộ chuyển đổi áp suất -29.921INHG | 5 | Cái | Tương đương bộ chuyển đổi áp suất -29.921INHG mã hiệu 39877618 của hãng Ingersoll Rand | ||
| 46 | Bộ chuyển đổi áp suất 225PSIS | 5 | Cái | Tương đương bộ chuyển đổi áp suất 225PSIS mã hiệu 39875539 của hãng Ingersoll Rand | ||
| 47 | Bộ chuyển đổi áp suất 100PSIS | 5 | Cái | Tương đương bộ chuyển đổi áp suất 100PSIS mã hiệu 39929435 của hãng Ingersoll Rand | ||
| 48 | Ống khí nén Ø6 | 200 | m | Ống khí nén điều khiển Ø6, vật liệu PE, chịu áp lực > 8 bar | ||
| 49 | Đầu nối thẳng sang A Ø6 | 50 | Cái | Cút nối nhanh PC802 Ø6 ren 1/4"; M13 | ||
| 50 | Đầu nối L sang A Ø6 | 50 | Cái | Cút nối nhanh PL08-02 Ø6 ren 1/4"; M13 | ||
| 51 | Can nhiệt (máy nén khí) | 12 | Cái | Tương đương can nhiệt mã hiệu 38433546 của hãng Ingersoll Rand | ||
| 52 | Rơle giám sát nhiệt độ | 5 | Cái | Tương đương rơle giám sát nhiệt độ mã hiệu C510.03-K của hãng ABB | ||
| 53 | Công tắc nhiệt độ | 2 | Cái | Tương đương công tắc nhiệt độ mã hiệu 37952264 của hãng Ingersoll Rand | ||
| 54 | Bộ van xả đọng hẹn giờ | 20 | Bộ | Tương đương bộ van xả đọng mã hiệu 37995917 của hãng Ingersoll Rand |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi