Gói thầu: Mua vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên cho 3 Nhà máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên cho 3 Nhà máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200435724 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 16:18:00 đến ngày 2020-05-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,161,467,430 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơ le trung gian | 10 | Cái | Uđm: 220VDC; 4NO; 4NC; 6A | ||
| 2 | Cáp điều khiển PVC có chống nhiễu, chống chuột | 1.000 | Mét | 4x1,5mm | ||
| 3 | Khối nguồn | QUINT-PS/1AC/48DC/10 hoặc tương đương | 1 | Khối | + Loại: QUINT-PS/1AC/48DC/10 + Công nghệ SFB. + Ngõ vào: 1 Phase + Dải Điện áp: 100VAC … 240VAC, 90 V DC ... 350 V DC (UL 508: ≤ 250 V DC), Dải tần số: 45 Hz ... 65 Hz, Dòng ngắt đề xuất bảo vệ đầu vào: 10 A ... 16 A (AC: Characteristics B, C, D, K) + Ngõ ra: . Dải điện áp: 48 V DC ±1 % , 30 VDC ... 56 V DC, Dòng điện ngõ ra: 10 A (-25 °C ... 60 °C, UOUT = 48 V DC), Dòng điện Boost: 13 A (-25°C ... 40°C permanent, UOUT = 48 VDC ), Công suất ngõ ra: 480W, Thời gian đáp ứng: | |
| 4 | Khối nguồn | D-IPS 250C-60-ETH hoặc tương đương | 1 | Khối | 90÷350VDC/48VDC; ± 2%, 5A | |
| 5 | Card xử lý tín hiệu | SM8/U7 hoặc tương đương | 1 | Cái | 220VDC | |
| 6 | Modul đầu vào tương tự | 140ACI 03000 hoặc tương đương | 1 | Cái | Quantum Analog Input - Unipolar High Speed, 4-20 mA or 1-5Vdc, 12 bit, 8 channels | |
| 7 | Modul đầu vào số 140DDI 35300+ Đế Modul | 140DDI 35300 hoặc tương đương | 1 | Cái | Quantum Discrete DC, 32 point 24VDC 4 groups sink | |
| 8 | Modul đầu ra số 140DRA8400+ đế Modul | 140DRA8400 hoặc tương đương | 1 | Cái | Quantum discrete Relay output, 16 point relay NO 2 Amp per point | |
| 9 | Công tắc hành trình | ZCMD21F2L1 hoặc tương đương | 2 | Cái | Uđm: 240VAC/DC; Iđm: 1,5A; 1NO/1NC | |
| 10 | Rơle trung gian | DILR44-DG hoặc tương đương | 21 | Cái | U=220VDC; 4NO, 4NC | |
| 11 | Rơle trung gian | Finder hoặc tương đương | 1 | Cái | U=24VDC; 3NO, 3NC | |
| 12 | Rơ le thời gian | ETR4-69A hoặc tương đương | 10 | Cái | U=(24-240)VAC; 0,05s-100h | |
| 13 | Cảm biến (Sensor) | BMK 272 V2.0 hoặc tương đương | 2 | Cái | 2VDC | |
| 14 | Cảm biến (Sensor) | BMK 272 V2.1 hoặc tương đương | 2 | Cái | 6VDC | |
| 15 | Bộ biến đổi điện áp xoay chiều | LTPE-7A-L3 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Đầu vào: (0÷500)V; Đầu ra: (4÷20)mA; CCX: 0,2 ; Nguồn cấp 220VAC | |
| 16 | Bộ biến đổi dòng điện | LTCE-5A-L3 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Đầu vào: (0÷5)A; Đầu ra: (4÷20)mA; CCX: 0,2; Nguồn cấp 220VAC | |
| 17 | Bộ biến đổi điện áp một chiều | M2VS hoặc tương đương | 1 | Bộ | Đầu vào:(0÷250)VDC; Đầu ra: (4÷20)mA; CCX: 0,5; Nguồn cấp 220VAC | |
| 18 | Đồng hồ áp lực | 3 | Cái | Đầu vào: (0÷10)kgf/cm2; Có dầu chống rung trong đồng hồ; Phụ kiện đi kèm: Gioăng cao su chèn kín, đầu nối vào đồng hồ, giá định vị; Kích thước size mặt đồng hồ: 160mm Kích thước chân ren kết nối: M20x1.5 Vị trí chân ren kết nối: dạng chân đứng (phía dưới đồng hồ) Mặt kính: kính an toàn Độ chính xác: 1% Vật liệu vỏ: Inox 304 Vật liệu của phần tử đo lường (hay vật liệu chân ren kết nối): Inox 316L Điền dầu bên trong vỏ đồng hồ: dầu glycerine Mức độ bảo vệ: IP 65 | ||
| 19 | Rơ le trung gian | 20 | Cái | Uđm: 220VDC; 6NO; 4NC; 6A | ||
| 20 | Rơ le trung gian | 10 | Cái | Uđm: 220VDC; 10NO; 6A | ||
| 21 | Rơ le trung gian | 10 | Cái | Uđm: 220VDC; 8NO; 2NC; 6A | ||
| 22 | Rơ le trung gian | 4 | Cái | Uđm: 220VDC; 6NO; 2NC; 6A | ||
| 23 | Công tơ điện tử | Loại Elster A1700 hoặc tương đương | 2 | Cái | - Kiểu 3 pha 3 phần tử, nhiều biểu giá. - Điện áp (U): 3 x 58/100÷240V/415V. - Dòng điện: 3 x 1 (1,2)A. -Tần số: 50 Hz. - Cấp chính xác: 0,5s (tác dụng); 2,0s (phản kháng). - Các cổng giao diện trên công tơ: RS485, Ethernet. - Phải có quyết định phê duyệt mẫu cho công tơ. - Đáp ứng yêu cầu về Tiêu chuẩn kỹ thuật công tơ điện tử và thiết bị truyền dữ liệu công tơ trong Tập đoàn điện lực Việt Nam theo Quyết định số 103/QĐ-EVN ngày 21/6/2017. | |
| 24 | Rơle nhiệt | LRD07 hoặc tương đương | 2 | Cái | Dải đặt (1,6 ÷2,5)A | |
| 25 | Đồng hồ áp lực, có dầu | PGS23.160 hoặc tương đương | 1 | Cái | Nguyên lý đo bourdon tube Switch cơ, model 821 switch 1: dạng thường mở (NO) Switch 2: dạng thường đóng (NC) cổng kết nối điện: bên hông đồng hồ Kích thước size mặt đồng hồ: 160mm Khoảng đo: 0 đến 100 bar Kích thước chân ren kết nối: 1/2NPT Vị trí chân ren kết nối: dạng chân đứng (phía dưới đồng hồ) Điền dầu: có, Thiết kế mức độ an toàn của đồng hồ: bung nút cao su ở lưng khi quá áp. Độ chính xác: 1% Vật liệu vỏ: Inox 304 Điền dầu: dầu silicon M50 Vật liệu của phần tử đo lường, vật liệu chân ren kết nối): Inox 316L Mặt kính: kính an toàn Mức độ bảo vệ: IP 65 Cơ cấu truyền động: vật liệu inox | |
| 26 | Cảm biến lưu lượng nước làm mát dầu | KSR-RV O/U-150 hoặc tương đương | 1 | Cái | 250V/1A, 60÷150l/phút; KSR KUEBLER | |
| 27 | Rơle kiểm tra điện áp | CM-MPS.41S hoặc tương đương | 2 | Cái | 3P; (300÷500)V; t = (0,1÷30)s; 50/60Hz | |
| 28 | Rơ le trung gian | DILER-40 G hoặc tương đương | 1 | Cái | Uđm = 220VDC; 4NO, 4NC | |
| 29 | Rơle trung gian | 1 | Cái | 24VDC; 3NO; 3NC; Tiếp điểm 10A, 250V; | ||
| 30 | Rơ le trung gian + tiếp điểm phụ | 2 | Cái | 220VDC, 4NO + 4NC | ||
| 31 | Rơ le trung gian | Finder hoặc tương đương | 1 | Cái | 4PDT, UCoil = 220VDC; Contact: 7A/250VAC | |
| 32 | Bộ nguồn nuôi hệ thống rơ le bảo vệ | KS D211 B101 hoặc tương đương | 1 | Cái | Đầu vào: 3 x AC/DC; Đầu ra: 3 x DC; Dải điện áp đầu vào: (85÷265)VAC, (90÷290)VDC | |
| 33 | Card đầu ra BOM (Binary Output Module) | 1MRK000614-ABr01 hoặc tương đương | 1 | Cái | Số lượng BO (Binary Output): 24 BO; Umax: 250VAC/DC; ABB | |
| 34 | Công tắc hành chốt cắt cánh hướng | XCMF1023 hoặc tương đương | 2 | Cái | 240VDC; 1,5A 1NO;1NC; | |
| 35 | Bộ hẹn giờ đóng cắt tự động | KG316T-II hoặc tương đương | 6 | Bộ | Working volt: 220V±15%/50Hz; Output control: 25A – 220VAC | |
| 36 | Biến dòng Analog | T201 hoặc tương đương | 3 | Cái | INPUT: (0-40)A (AC); OUTPUT: (4-20)mA DC; Cài đặt bằng DIP Switch | |
| 37 | Bộ biến đổi nguồn | STEP-PS/1AC/24VDC/2.5 hoặc tương đương | 3 | Bộ | Input 100-240VAC, output 24VDC/2,5A | |
| 38 | Cáp điện điều khiển chống chuột, chống nhiễu | 700 | mét | 7x1,5mm2 | ||
| 39 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | K10F003UCH hoặc tương đương | 5 | Cái | 250Vac - 10A; 4 vị trí (0 – 1 – 2 – 3); Mỗi vị trí có 2 cặp tiếp điểm | |
| 40 | Van điện từ thường đóng, thân van Inox, có mặt bích nối 160mm, Type 40 | 2 | Cái | 0.5 – 16 bar; 230VAC, DN50 | ||
| 41 | Mặt bích thép nối đường ống trùng với bích van:160mm, 4 lỗ, M16 x 70mm | 4 | Cái | 160mm, 4 lỗ, M16 x 70mm | ||
| 42 | Van một chiều cửa lật, có mặt ghép đi cùng 160mm, 4 lỗ, M16 x 70mm. | DN50 hoặc tương đương | 2 | Cái | 160mm, 4 lỗ, M16 x 70mm | |
| 43 | Áp tô mát | 2 | Cái | 230VAC; 10A | ||
| 44 | Tủ điện | 2 | Cái | 300x400x20mm | ||
| 45 | Tủ sắt lắp thiết bị điện (có đầy đủ hệ thống thông gió, chiếu sáng nội bộ tủ) | 1 | Cái | 500x300x210 mm | ||
| 46 | Công tắc tơ | 2 | Cái | 3Pha – 11A, Coil 220VAC | ||
| 47 | Đồng hồ đo áp lực nước chèn trục (có phụ kiện gồm: (đầu nối ống thủy lực và van tiết lưu). | 2 | Cái | Tín hiệu ngõ ra: 4 đến 20mA, có 2 dây ra Kích thước size mặt đồng hồ: 160mm Khoảng đo: 0 đến 100 bar Kích thước chân ren kết nối: 1/4NPT Vị trí chân ren kết nối: dạng chân đứng (phía dưới đồng hồ) Điền dầu: có Thiết kế mức độ an toàn của đồng hồ: bung mặt lưng khi quá áp. Switch: model 821 Độ chính xác: 1% Mặt kính: kính an toàn Vật liệu vỏ: Inox 304 Điền dầu: dầu silicon M50 Vật liệu của phần tử đo lường (hay vật liệu chân ren kết nối): Inox 316L Switch cơ, model 821 Switch 1: dạng thường đóng (NC) Switch 2: dạng thường đóng (NC) Vật liệu của phần switch: silver-nickel, gold plated, cổng kết nối điện: bên hông đồng hồ | ||
| 48 | Bơm chìm | MBA 1100 hoặc tương đương | 1 | Cái | U=220V, I=7.3A, Hmax=14m, Qmax=32m3/h | |
| 49 | Cảm biến mức dầu | ARV-2-VU-L725/12-V44A hoặc tương đương | 1 | Cái | Switch dạng phao vật liệu 316TI Áp suất làm việc 0.5bar nhiệt độ từ -30oC lên đến 180oC Khối lượng riêng của môi chất. Phần gắn electrical connection, thân sensor,…. Mức độ bảo vệ: IP 65 Cổng kết nối điện: kích thước M20x1.5 với cable gland Kết nối với process: dạng ren thẳng kích thước 2 inch (G) Switch: dạng change-over ở vị trí 650mm (ví trí switch này cần được xác nhận lại trước khi đặt hàng, đang offer vị trí 650mm) Switch rating: áp và dòng max. AC 230V; 40VA; 1A / DC 230V; 20W; 0.5A vật liệu phao 316Ti, version V44A, kích thước đường kính phảo 44 mm số lượng phao: 1 cái Thân: đường kính 12mm, chiều dài 725mm (gồm cả đoạn ren) | |
| 50 | Cảm biến mức nước nắp tuabin | ARV-2-VU-L350/12-V52A hoặc tương đương | 1 | Cái | Switch dạng phao vật liệu 316TI Áp suất làm việc 0.5bar nhiệt độ từ -30oC lên đến 180oC Khối lượng riêng của môi chất. Phần gắn electrical connection, thân sensor,…. Mức độ bảo vệ: IP 65 Cổng kết nối điện: kích thước M20x1.5 với cable gland Kết nối với process: dạng ren thẳng kích thước 2 inch (G) Switch: dạng change-over ở vị trí 300mm Switch rating: áp và dòng max. AC 230V; 40VA; 1A / DC 230V; 20W; 0.5A vật liệu phao 316Ti, version V52A, kích thước đường kính phảo 52 mm số lượng phao: 1 cái Thân: đường kính 12mm, chiều dài 350mm (gồm cả đoạn ren) | |
| 51 | Bơm hút nước | JEBAO-TM6500 hoặc tương đương | 1 | Cái | 50W-6500L/H | |
| 52 | Module đầu vào số | DI810 hoặc tương đương | 1 | Cái | 16 Kênh; 24VDC | |
| 53 | Đế lắp Module I/O | TU810V1 hoặc tương đương | 1 | Cái | 16 Kênh, 50VDC | |
| 54 | Đế lắp Module I/O | TU830V1 hoặc tương đương | 1 | Cái | 16 Kênh, 50VDC | |
| 55 | Rơ le trung gian + Đế | RU4S-A220 hoặc tương đương | 12 | Cái | 4NO + 4NC, 220VAC, 6A | |
| 56 | Khóa chuyển mạch | TP16-61131-B03 hoặc tương đương | 2 | Cái | 4 vị trí; 400V, 10A | |
| 57 | Đế lắp Module giao diện truyền thông fieldbus | TU847 hoặc tương đương | 1 | Cái | 24VDC/ABB | |
| 58 | Bộ biến đổi dòng điện | 1SVR011718R2500 (CC-E I/I) hoặc tương đương | 4 | Bộ | Ucc=24Vdc; 4÷20mA/4÷20mA; | |
| 59 | Bộ biến đổi dòng điện | 1SVR011715R1200 (CC-E I/I) hoặc tương đương | 1 | Bộ | Ucc=24Vdc; 4÷20mA/4÷20mA; | |
| 60 | Bộ biến đổi dòng điện : | 1SVR011732R1300 (CC-E RTD/I) hoặc tương đương | 1 | Bộ | Ucc=24Vdc/ Pt100 - 0÷100˚C /4÷20mA; | |
| 61 | Rơ le thời gian | RE8TA61BUTQ hoặc tương đương | 2 | Cái | (11 ÷ 240)VAC; (0,1÷ 3) s | |
| 62 | Card rơ le đầu ra bảo vệ độ đảo trục tổ máy | 3500/32 - 4 CHANNEL RELAY MODULE; 125720-01 hoặc tương đương | 1 | Cái | 4 CHANNEL RELAY; 6W; 24VDC; 5VDC | |
| 63 | Bộ ghép kênh | Multiplexer FLEXI-MUX (2x10/4x5) hoặc tương đương | 10 | Bộ | 12VDC | |
| 64 | Khối đo lường mức dầu ổ đỡ, ổ hướng máy phát (kèm theo phụ kiện: ống dẫn hướng, mặt bích, ...) | FMPJ1 (FMP51)-8PC28/0+ RIA452- A111A11A hoặc tương đương | 3 | Bộ | Un=(11,5÷35)VDC ;L=(0÷500)mm; Ur=(4÷20)mA; Input: Dải đo từ 0/4 đến 20 mA +10% dãi đo Thời gian đáp ứng: ≤ 100ms Tích hợp đầu đo nhiệt độ Pt100/500/1000 hoặc Cu50/100; thời gian đáp ứng của đầu đo nhiệt độ ≤ 100 ms Thời gian của xung tín hiệu: 0.04 đến 2000 ms - Cấp bảo vệ: Front IP 65/NEMA 4 - Các chứng nhận: CE mark; EAC mark; Authorized Service Provider; Certificate of Authorization; hoặc tương đương - Đạt tiêu chuẩn EN 50020; IEC 60529; IEC 61010-1; CAS 1010.1; CAS C22.2.157; CAS E79-11; | |
| 65 | Đồng hồ kỹ thuật số | PM175 hoặc tương đương | 2 | Cái | (85 ÷ 264) VAC 50/60 Hz; 10W; Đầu vào: 2500/5A; 13,8kV/110V; 50 Hz; Thang đo: (-60 ÷ 0 ÷ 60) MW; (0 ÷ 2500) A; Ccx 0,2 | |
| 66 | Đồng hồ áp lực | NPG-100-A-1 (EN837-1) hoặc tương đương | 3 | Cái | (0 ÷ 16,00) bar; Ccx 1,6 | |
| 67 | Đồng hồ áp lực | EN837-1 (232.50) hoặc tương đương | 2 | Cái | Kích thước size mặt đồng hồ: 100mm Khoảng đo: 0 đến 6bar Kích thước chân ren kết nối: 1/4NPT Vị trí chân ren kết nối: dạng chân đứng (phía dưới đồng hồ) Mặt kính: kính an toàn Độ chính xác: 1% Vật liệu vỏ: Inox 304 Vật liệu của phần tử đo lường (hay vật liệu chân ren kết nối): Inox 316L Điền dầu bên trong vỏ đồng hồ: dầu glycerine Mức độ bảo vệ: IP 65 | |
| 68 | Đồng hồ áp lực | 1 | Cái | Kích thước size mặt đồng hồ: 100mm Khoảng đo: 0 đến 6bar Kích thước chân ren kết nối: 1/4NPT Vị trí chân ren kết nối: dạng chân đứng (phía dưới đồng hồ) Mặt kính: kính an toàn Độ chính xác: 1% Vật liệu vỏ: Inox 304 Vật liệu của phần tử đo lường (hay vật liệu chân ren kết nối): Inox 316L Điền dầu bên trong vỏ đồng hồ: dầu glycerine Mức độ bảo vệ: IP 65 | ||
| 69 | Khởi động từ | LC1D32 hoặc tương đương | 1 | Cái | Ucd: 380VAC | |
| 70 | Rơ le nhiệt | GTH-22 hoặc tương đương | 1 | Cái | 16-22A, 220/400VAC, 50HZ, 1N0, 1NC | |
| 71 | Quạt thông gió | FP-108EX-S1-S hoặc tương đương | 3 | Cái | 150x150x50cm, 230VAC | |
| 72 | Đồng hồ kỹ thuật số | LD4A05P0 hoặc tương đương | 2 | Cái | 1. Màn hình hiển thị: 5 digit, 4" (101 mm) điều chỉnh cường độ Red LED (-99999 to 99999), Ccx ±0,01%. 2. Nguồn cung cấp: - Nguồn AC: 50 to 250VAC, 50Hz, 26VA, - Nguồn DC: 21.6 to 250 VDC, 11W - DC Out: +24 VDC @ 100 mA nếu điện áp đầu vào nhỏ hơn 50 VAC/VDC +24 VDC @ 50 mA nếu điện áp đầu vào nhỏ hơn 50VDC - Cách điện: điện áp chịu đựng 2300 Vrms trong 1 phút cho tất cả các đầu vào và đầu ra. 3. Đầu vào: - Dòng điện: 4 to 20 mA, - Điện áp: 1 to 5 VDC, 0/1 to 10 VDC 4. Đầu ra: kiểu singe FORM-C relay 5. Cổng kết nối: RS485 hoặc RS232 6. Kích thước: 660,4 x 200 x 57,15mm (Dài x cao x rộng). 7. Đấu nối cài đặt các rơle đầu ra bằng khối đầu cuối 6 vị trí (TBB). | |
| 73 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | K1F013NLH hoặc tương đương | 1 | Cái | 230VAC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi