Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhị thứ, thiết bị thông tin và Scada (bao gồm lắpđặt và TNHC thiết bị thông tin)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200468669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhị thứ, thiết bị thông tin và Scada (bao gồm lắpđặt và TNHC thiết bị thông tin) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200467151 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 16:54:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,625,051,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn đường dây 110kV E03 | CRP -ĐZ110 | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/Tủ bảng điện |
| 2 | Tủ đấu dây ngoài trời cho ngăn lộ | MK | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/Tủ bảng điện |
| 3 | Tủ đấu dây chung cho biến điện áp 1 pha | CVT-BOX | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/Tủ bảng điện |
| 4 | Công tơ lắp lẻ vào tủ công tơ hiện hữu | CT | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/Công tơ đo đếm điện năng |
| 5 | Các phụ kiện cần thiết để kết thiết bị lắp mới vào hệ thống điều khiển tích hợp hiện hữu của trạm | VL | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/VTTB lắp lẽ |
| 6 | Các thiết bị cần thiết để kết nối, hoàn thiện hệ thống bảo vệ so lệch thanh cái hiện hữu | VL | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/VTTB lắp lẽ |
| 7 | Cáp lực hạ áp ruột đồng cách điện PVC hoặc XLPE, vỏ chống cháy: Tiết diện 2x2,5mm2 | CAP | 250 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/CÁP LỰC HẠ ÁP, CÁP ĐIỀU KHIỂN & PHỤ KIẾN ĐẤU NỐI CÁP: |
| 8 | Cáp lực hạ áp ruột đồng cách điện PVC hoặc XLPE, vỏ chống cháy: Tiết diện x4mm2 | CAP | 200 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/CÁP LỰC HẠ ÁP, CÁP ĐIỀU KHIỂN & PHỤ KIẾN ĐẤU NỐI CÁP: |
| 9 | Cáp điều khiển ruột đồng, cách điện PVC hoặc XLPE, vỏ chống cháy, chống nhiễu: Tiết diện 4x2,5mm2 | CAP | 700 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/CÁP LỰC HẠ ÁP, CÁP ĐIỀU KHIỂN & PHỤ KIẾN ĐẤU NỐI CÁP: |
| 10 | Cáp điều khiển ruột đồng, cách điện PVC hoặc XLPE, vỏ chống cháy, chống nhiễu: Tiết diện 4x4mm2 | CAP | 2.500 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/CÁP LỰC HẠ ÁP, CÁP ĐIỀU KHIỂN & PHỤ KIẾN ĐẤU NỐI CÁP: |
| 11 | Cáp điều khiển ruột đồng, cách điện PVC hoặc XLPE, vỏ chống cháy, chống nhiễu: Tiết diện 12x2,5mm2 | CAP | 750 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/CÁP LỰC HẠ ÁP, CÁP ĐIỀU KHIỂN & PHỤ KIẾN ĐẤU NỐI CÁP: |
| 12 | Cáp điều khiển ruột đồng, cách điện PVC hoặc XLPE, vỏ chống cháy, chống nhiễu: Tiết diện 10x1,5mm2 | CAP | 800 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/CÁP LỰC HẠ ÁP, CÁP ĐIỀU KHIỂN & PHỤ KIẾN ĐẤU NỐI CÁP: |
| 13 | Cáp điều khiển ruột đồng, cách điện PVC hoặc XLPE, vỏ chống cháy, chống nhiễu: Tiết diện 19x1,5mm2 | CAP | 2.000 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/CÁP LỰC HẠ ÁP, CÁP ĐIỀU KHIỂN & PHỤ KIẾN ĐẤU NỐI CÁP: |
| 14 | Phụ kiện đấu nối cáp | VL | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần nhị thứ/CÁP LỰC HẠ ÁP, CÁP ĐIỀU KHIỂN & PHỤ KIẾN ĐẤU NỐI CÁP: |
| 15 | Giá phân phối sợi quang ODF | ODF | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần thông tin |
| 16 | Dây nhảy quang | JUM | 2 | Sợi | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần thông tin |
| 17 | Hộp nối OPGW-NMOC | OP-NM | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần thông tin |
| 18 | Cáp quang phi kim loại NMOC | NMOC | 250 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần thông tin |
| 19 | Ống nhựa xoắn | HDPE | 250 | m | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Phần thông tin |
| 20 | Tài liệu | DOC | 1 | Lô | Dẫn chiếu đến Chương V-HSMT | Tài liệu, bản vẽ, phần mềm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi