Gói thầu: Nâng cấp hệ thống HD cho Ban Khoa giáo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban khoa giáo Đài Truyền Hình Việt Nam |
| Tên gói thầu | Nâng cấp hệ thống HD cho Ban Khoa giáo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450329 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên năm 2020 của Ban Khoa giáo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 17:27:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,098,889,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I. Nâng cấp hệ thống hiện tại 1. Nâng cấp các module sẵn có của hệ thống hiện tại | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 2 | 1.1 Module thông tin chung | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 3 | 1.2 Module Tin bài | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 4 | 1.3 Module quản lý media | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 5 | 1.4 Module workflow | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 6 | 1.5 Module quản lý người sử dụng | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 7 | 1.6 Module phân quyền cho người sử dụng. | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 8 | 1.7 Module quản lý thiết bị | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 9 | 1.8 Module quản lý Cơ sở vật chất | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 10 | 1.9 Module quản lý phương tiện | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 11 | 1.10 Module quản lý định mức nhuận bút | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 12 | 1.11 Module tạo kịch bản | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 13 | 1.12 Module dựng draft trên lowress | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 14 | 1.13 Module quản lý media tiền kỳ | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 15 | 1.14 Module quản lý Archiving | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 16 | Dịch vụ phần mềm chạy ngầm bao gồm: 1.15 Dịch vụ tương tác SMS: | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 17 | 1.16 Dịch vụ tương tác Email: | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 18 | 1.17 Dịch vụ transcode LowRes: | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 19 | 1.18 Phát hiện phân cảnh | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 20 | 2. Module phần mềm mở rộng tính năng 2.1 Module tạo lập bản tin | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 21 | 2.2 Module tích hợp Prompter: | 1 | License | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 22 | 3. Dịch vụ phần mềm mở rộng Custom 3.1 Dịch vụ tích hợp server Vector News phát sóng trường quay | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 23 | 3.2 Dịch vụ tích hợp Server Ingest trường quay: | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 24 | 4. Đào tạo hướng dẫn sử dụng hệ thống phần mềm | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 25 | 5. Network Adapter 10Gbps 2-ports | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 26 | 6. Cable 40Gbps DAC (connect 2 switch) | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 27 | 7. Cable 10Gbps DAC | 18 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 28 | II Thiết bị bổ sung cho hệ thống 1. Switch 48x10GbE (SFP+) Ports & 6x40GbE QSFP+ Ports. Hỗ trợ 1 năm bảo hành. | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | Yêu cầu Nhà thầu cung cấp bản gốc hoặc bản sao chứng thực Giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và Giấy chứng nhận chất lượng (CQ). | |
| 29 | 2. Ổ cứng 8.0TB SAS 3.0 12.0Gb/s 7200RPM - 3.5 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V | ||
| 30 | III. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 hệ thống phần mềm: Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 hệ thống phần mềm trong vòng 12 tháng | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 4 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi