Gói thầu: 16 2020 VTDC - Cung cấp hệ thống FM200 HSSD cho phòng máy N3 thuộc TTDL Hoàng Hoa Thám - giai đoạn 01
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH VIETTEL - CHT |
| Tên gói thầu | 16 2020 VTDC - Cung cấp hệ thống FM200 HSSD cho phòng máy N3 thuộc TTDL Hoàng Hoa Thám - giai đoạn 01 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366389 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 17:22:00 đến ngày 2020-05-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,774,974,509 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ báo cháy trung tâm | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 2 | Tủ trung tâm điều khiển xả khí | 3 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 3 | Bộ nguồn 5.0 amps, 240 VAC | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 4 | Đầu báo khói quang địa chỉ tích hợp cách ly kèm đế | 38 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 5 | Đầu báo nhiệt địa chỉ tích hợp cách ly kèm đế | 36 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 6 | Nút ấn xả khí | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 7 | Nút ấn tạm dừng xả khí | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 8 | Chuông báo cháy 24VDC | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 9 | Còi đèn báo cháy / xả khí | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 10 | Đèn chớp báo cháy | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 11 | Bảng cảnh báo đang xả khí cấm vào | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 12 | Bảng cảnh báo chuẩn bị xả khí di tản | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 13 | Còi đèn báo cháy địa chỉ kèm chức năng cách ly | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 14 | Nút nhấn báo cháy địa chỉ cho tòa nhà kèm chức năng cách ly | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 15 | Module giám sát 1 đầu vào | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 16 | Module relay chịu điện áp 220V 5A | 3 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 17 | Module relay địa chỉ 1 đầu ra | 9 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 18 | Module relay địa chỉ 2 đầu ra | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 19 | Dây tín hiệu 2x1.5 mm xoắn chống nhiễu | 400 | M | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 20 | Dây tín hiệu 2x1.5 mm chống cháy | 60 | M | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 21 | Ống ghen cứng luồn dây D20 | 460 | M | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 22 | Vật tư phụ (vít, nở, kẹp,...) hoàn thiện hệ thống | 1 | Lô | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 23 | Nhân công lắp đặt hệ thống | 1 | Lô | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 24 | Bình thép chứa 133 kg khí | 3 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 25 | Khí chữa cháy HFC-227ea | 399 | Kg | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 26 | Đồng hồ áp lực bình khí chữa cháy | 3 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 27 | Vòi mềm DN 50 90° dùng với bình 80L trở lên | 3 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 28 | Van kích đầu bình bằng khí nén | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 29 | Van 1 chiều DN50 | 3 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 30 | Ống mềm DN4 x 1000 | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 31 | Khớp nối | 4 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 32 | Thiết bị xả an toàn | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 33 | Rắc co | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 34 | Đai giữ bình khí | 3 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 35 | Đầu phun thép không rỉ 1/2" 360° | 5 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 36 | Đầu phun thép không rỉ 1" 360° | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 37 | Đầu phun thép không rỉ 1 1/2" 360° | 4 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 38 | Van điện kích hoạt bình khí | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 39 | Bình thép chứa 165Kg | 4 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 40 | Khí chữa cháy HFC-227ea | 660 | Kg | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 41 | Đồng hồ áp lực bình khí chữa cháy | 4 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 42 | Vòi mềm DN 50 90° dùng với bình 80L trở lên | 4 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 43 | Van kích đầu bình bằng khí nén | 3 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 44 | Van 1 chiều DN50 | 4 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 45 | Ống mềm DN4 x 1000 | 3 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 46 | Khớp nối | 6 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 47 | Thiết bị xả an toàn | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 48 | Rắc co | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 49 | Đai giữ bình khí | 4 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 50 | Đầu phun thép không rỉ 1/2" 360° | 10 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 51 | Đầu phun thép không rỉ 1" 360° | 10 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 52 | Van điện kích hoạt bình khí | 1 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 53 | Van chọn vùng 2 ngả DN80 | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 54 | Ống thép DN80 | 30 | M | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 55 | Ống thép DN65 | 6 | M | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 56 | Ống thép DN50 | 21 | M | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 57 | Ống thép DN40 | 56 | M | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 58 | Ống thép DN25 | 75 | M | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 59 | Ống thép DN20 | 80 | M | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 60 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống chữa cháy (Cút, côn , tê, V, đai treo, dây đay, băng tan,....) chạy thử hệ thống | 1 | Lô | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 61 | Nhân công lắp đặt hệ thống | 1 | Lô | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 62 | Bộ dò khói độ nhạy cao loại 2 ống | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 63 | Ống ghen cứng D25 | 150 | m | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 64 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống HSSD (vít, nở, kẹp C, .....) | 1 | Lô | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 65 | Nhân công lắp đặt hệ thống | 1 | Lô | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 66 | Quạt hút thông gió lưu lượng 10000m3/h | 2 | Cái | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 67 | Dây cáp cấp nguồnvà phụ kiện hoàn thiện lắp đặt | 1 | Lô | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 68 | Nhân công lắp đặt hệ thống | 1 | Lô | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC | ||
| 69 | Phần mềm đồ họa | 1 | Gói | Tham chiếu mục Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V E-HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi