Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448127-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Hội đồng Nhân dân và Ủy ban Nhân dân Quận 9 |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413638 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung của thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 12:15:00 đến ngày 2020-05-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,069,055,346 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Switch layer 3 | Bộ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 2 | Module StackWise | Bộ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 3 | Access Point | Bộ | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 4 | Power adapter for Access point | Bộ | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 5 | Màn hình TV 49" - Smart TV | Bộ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 6 | Firewall kết nối mạng | Bộ | 13 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 7 | Access Point | Bộ | 26 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 8 | Power adapter for Access point | Bộ | 26 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 9 | Máy scan A4 | Bộ | 13 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 10 | Modular. mặt nạ 1port. đế nổi | Cái | 490 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 11 | Nẹp Nhựa | Cây | 1.180 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 12 | Nẹp sàn | Cây | 1.015 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 13 | Ống ruột gà | Cuộn | 39 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 14 | Cáp mạng Cat 6 UTP | Thùng | 88 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 15 | PatchPanel 24 Port Cat 6 | Cái | 27 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 16 | Thanh quản lý cáp ngang 1U Cat 6 | Cái | 27 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 17 | Thanh nguồn 06 Outlet | Cái | 13 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 18 | Patch Cord Cat 6 1m | Sợi | 490 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 19 | Patch Cord Cat 6 3m | Sợi | 490 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 20 | Tủ Rack 12U | Tủ | 12 | Tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 21 | Tủ Rack 15U | Tủ | 1 | Tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 22 | Vật Tư Phụ | HT | 13 | HT | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 23 | Chi phí thi công hệ thống mạng | Node | 490 | Node | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | |
| 24 | Switch layer 2 - 24 port 10/100/1000 | Bộ | 26 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi