Gói thầu: Mua sắm ấn phẩm, vật tư bưu chính công cộng năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200476151-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm tư vấn thiết kế và tích hợp hệ thống |
| Tên gói thầu | Mua sắm ấn phẩm, vật tư bưu chính công cộng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458660 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-02 09:53:00 đến ngày 2020-05-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 84,038,338 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000 VNĐ ((Một triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 trắng | 193 | Gram | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Giấy A5 trắng | 5 | Gram | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Mã vạch ghi số trong nước | 174 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Mã vạch E có cước | 181 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Giấy in mã vạch BĐ4 (cuộn 100m) | 63 | Cuộn | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Mực in mã vạch BĐ4 (300m) | 21 | Cuộn | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Nhãn chuyển hoàn BĐ18 | 1.337 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Nhãn cổ túi BĐ8 Xanh không mã vạch | 200 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Nhãn cổ túi BĐ8 Vàng không mã vạch | 675 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Nhãn cổ túi BĐ8 Trắng không mã vạch | 50 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Nhãn cổ túi BĐ8 Hồng không mã vạch | 3.736 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Nhãn cổ túi E không mã vạch | 1.956 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Nhãn cổ túi BĐ8 Hồng có mã vạch | 125 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Nhãn cổ túi E có mã vạch | 116 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Giấy in nhãn cổ túi BĐ8 (100m) | 10 | Cuộn | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Mực in nhãn cổ túi BĐ8 (300m) | 3 | Cuộn | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Túi dứa trắng 40x60 | 2.343 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bút bi | 436 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Mực dấu | 36 | Lọ | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Dây thít cổ túi | 6.860 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Phong bì sự vụ BĐ5 | 3.967 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Phong bì E5/1 | 12 | Cái | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Sổ nhập bưu gửi đi | 6 | Quyển | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Sổ kế toán bưu gửi | 11 | Quyển | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Sổ nhập bưu gửi đến | 6 | Quyển | Chi tiết tại mục 2 chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi